1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tiếng nhật trong kinh doanh

2 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 508,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

語彙 フリガナ 意味 消費税 しょうひぜい thuế tiêu dùng 消費税等 しょうひぜいとう 消費税+地方消費税 Thuế tiêu thụ + thuế tiêu thụ nội địa 負担 ふたん chịu, gánh vác 所得税 しょとくぜい thuế thu nhập 納める おさめる chi trả (phí) 仕組み しくみ cấu trúc 商品 しょうひん hàng hóa 販売 はんばい việc bán 提供 ていきょう cung cấp 納税 のうぜい nộp thuế 製造 せいぞう sản xuất 事業 じぎょう kinh doanh 公平 こうへい công bằng 求める もとめる yêu cầu 間接税 かんせつぜい thuế gián thu 最終的 さいしゅうてき c.

Trang 1

語彙 フリガナ 意味

消費税 しょうひぜい thuế tiêu dùng

消費税等 しょうひぜいとう 消費税+地方消費税 Thuế tiêu thụ + thuế tiêu thụ nội địa

負担 ふたん chịu, gánh vác

所得税 しょとくぜい thuế thu nhập

納める おさめる chi trả (phí)

間接税 かんせつぜい thuế gián thu

最終的 さいしゅうてき cuối cùng

収入 しゅうにゅう thu nhập

Trang 2

経費 けいひ kinh phí

状況 じょうきょう hoàn cảnh

調整 ちょうせい điều chỉnh

差し引く さしひく trừ, khấu trừ

課税所得 かぜいしょとく thu nhập chịu thuế

段階的 だんかいてき dần dần, từng bước 累進税率 るいしんぜいりつ thuế suất lũy tiến 源泉徴収 げんせんちょうしゅう khấu trừ thuế tại nguồn

確定申告 かくていしんこく kê khai thuế

住民税 じゅうみんぜい thuế thị dân

道府県民税 どうふけんみんぜい thuế tỉnh

市町村民税 しちょうそんみんぜい thuế thành thị

Ngày đăng: 21/05/2022, 23:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w