1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Một số thuật ngữ kế toán bằng tiếng anh và tiếng nhật 2

14 13 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Một số thuật ngữ kế toán bằng tiếng anh và tiếng nhật 2
Trường học University of Economics and Law
Chuyên ngành Accounting
Thể loại tài liệu tham khảo
Thành phố Ho Chi Minh City
Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 920,65 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt Viết tắt 営業活動に よるキャッ シュ・フロ ー Cash flows from operating activities Lưu lượng tiền mặt từ hoạt động kinh doanh 現金生成単 位 cash generating unit Cash in hand Tiền mặt tại quỹ Cash in transit Tiền đang chuyển 現金元帳 cash ledger 資金運用管 理システム (サービス) Cash Management System (Service) CMS 支払 cash payment Cash price Giá tiền mặt (giá thanh toán ngay) 入金 cash receipt Cash Settlement Thanh toán tiền mặt 現金過不足 cash short and over 解約.

Trang 1

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt Viết tắt

営業活動に

よるキャッ

シュ・フロ

Cash flows from operating activities

Lưu lượng tiền mặt

từ hoạt động kinh doanh

現金生成単

資金運用管

理システム

(サービス)

Cash Management System (Service)

CMS

譲渡性預金

(譲渡可能

定期預金)

Certificate of Deposit Chứng chỉ tiền gửi

/

O

公認会計士 Certified Public

Accountant

Kế toán có chứng chỉ hành nghề tiêu chuẩn

C P

A

Trang 2

積りの変更

change in accounting estimate

会計処理基

準の変更

change in accounting principles

報告主体の

変更

会計上の見

積りの変更

と誤謬

changes in accounting estimates and errors

Changing money supply Thay đổi lượng cung tiền

Charter/ Corporate Charter Điều lệ thành lập doanh nghiệp

D

O 最高経営責

任者

Chief Executive Officer Giám đốc điều hành C

E

O 最高財務統

括者

Chief Financial Officer Giám đốc tài chính C

F

O 最高情報統

括者

Chief Information Officer Giám đốc thông tin C

I

O

破産債権、

更生債券そ

の他これら

に準ずる債

Claims in bankruptcy, reorganization claims, and similar claims

Trang 3

Closed-end fund Quĩ đầu tư đóng

需要予測と

在庫補充の

ための共同

事業

Collaborative Planning, Forecasting and

Replenishment

CPFR

Colleague/co-worker

- counterpart/opposite number -

competitor/rival

コマーシャ

ルペーパー

P

Commercial Standby Tín dụng dự phòng thương mại

引き受け済

み普通株式

資本金

preferred stock

Cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi

額面普通株

式資本金

common stock with per value

無額面普通

株式資本金

common stock without per value

Trang 4

Comparative advantage Lợi thế so sánh 歩積・両建

預金

rate

Lãi gộp hàng năm (cộng thêm cả tiền gốc)

C A G

R

電子計算を

用いて電磁

的記録に出

力すること

により作成

されるマイ

クロフイル

Computer Output Microfilm

O

M

保守主義の

原則

梱包出荷用

消耗品

連結貸借対

照表

CONSOLIDATED BALANCE SHEET

連結財務諸

Consolidated Financial Statements

連結損益計

算書

Consolidated Income Statement

Trang 5

シュ・フロ

ー計算書

Consolidated Statements

of Cash Flows

連結調整勘

Consolidation adjustments account

建設仮勘定 Construction in progress

(or process)

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

PI

Contigency Funds

生産・調達

統合支援;

光速の商取

Continuous Acquisition Life-cycle Support (Commerce at Light Speed)

CALS

curculation

Convertible adjustable

preferred stocks

Cổ phần ưu đãi điều chỉnh có khả năng chuyển đổi

C a

ps

B

Trang 6

Convertible Preferred Stock

Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi

中核自己資

企業会計原

corporate accounting principles

Các nguyên tắc kế toán doanh nghiệp

organizational culture

Văn hóa doanh nghiệp/ văn hóa tổ chức

企業収益、

企業業績

Responsibility

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

C S

R 法人税等調

整額

法人税、住

民税及び事

業税

Corporate, inhabitant and enterprise taxes

原価配分方

Trang 7

商品の原価

cost of goods available for sale

Cost Per Mille/Cost Per

Thousand

Chi phí trên 1000 người

不良債権処

理額

Stock

Cổ phiếu ưu đãi tích lũy

為替換算調

整勘定

cumulative transalation adjustments

Currency Forward Hợp đồng giao dịch tiền tệ kỳ hạn

Current assets Tài sản lưu động và đầu tư ngắn

hạn

Trang 8

現在原価 current cost

長期有利子

負債の流動

部分

current portion of long-term debt

Current portion of

long-term liabilities

Nợ dài hạn đến hạn trả

流動比率 Current Ratio Hệ số khả năng thanh toán nợ hiện

tại 時価主義会

V

A 顧客関係管

Customer Relationship Management

CRM

Customer/client/consumer/

clientele

Days Sales Of Inventory Thời gian thanh lý hàng tồn D

SI

Days Sales Outstanding Thời gian thu hồi tiền hàng tồn

đọng

D S

O

Trang 9

債務費 debt cost

Ratio

S C

R

E

R

現金及び現

金同等物の

減少額

Decrease in cash and cash equivalents

繰延社債発

行費用

割賦販売益

引当金

繰延法人税

繰延受取利

繰延株式発

行費用

Trang 10

繰延税額控

Deficit financing Tài trợ bằng thâm hụt ngân sách

給付建年金

制度

defined benefit pension plan

Leverage

Mức độ đòn bẩy tài chính D

F

L

Leverage

Tỷ lệ đòn bẩy hoạt động kinh doanh

D O

L

Delivery Versus Payment Nguyên tắc thanh toán chứng

khoán DVP

減価償却費 depreciation and

amortization

Depreciation of fixed

assets

Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình

Depreciation of intangible

fixed assets

Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình

Trang 11

Depreciation of leased

fixed assets

Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính

Descending Triangle Mô hình tam giác dốc xuống

希薄化後一

株当り利益

Director -

executive - manager - leader

- supervisor

Discount Broker Môi giới chứng khoán bán phần

- Môi giới chiết khấu 社債割引発

行差金

手形債務前

払い利息

ディスカウ

ントキャッ

シュフロ

ー、キャッ

シュフロー

の割引現在

価値

Discounted Cash Flow Dòng tiền chiết khấu D

C

F

Trang 12

受利息

discounts on notes receivable

Dividend Discount Model Mô hình chiết khấu cổ tức D

D

M

plan

R IP / D R

P

Dividend Signaling Tác động tín hiệu của cổ tức

配当優先株

Dollar-Cost Averaging Chiến thuật Trung bình hóa chi phí

đầu tư

D C

A

Jones

Trang 13

Draft/Bill of exchange Hối phiếu 引出金(個

人企業と合

資企業パー

トナーシッ

プ)

貸借一致の

原則

Due Diligence Đánh giá với trách nhiệm cao nhất

利払い前・

税引き前利

Earnings Before Interest, Tax

Thu nhập trước lãi vay và thuế E

B I

T 金利・税

金・償却前

利益

Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization

Thu nhập trước thuế, trả lãi và khấu hao

E B I T D

A 一株当たり

当期利益

Earnings Per Share Thu nhập trên cổ phần E

P

S

Corridor

Hành lang kinh tế đông tây E

W E

C

Trang 14

Economic Growth Tăng trưởng kinh tế

経済的付加

価値(経済

価値創出力

V

A

現金及び現

金同等物に

係わる換算

差額

Effect of exchange rate changes on cash and cash equivalents

Effective rate / nominal

rate

Lãi suất thực tế / lãi suất danh nghĩa

Efficiency, efficient

market

Hypothesis

Thuyết thị trường hiệu quả E

M

H

Ngày đăng: 19/05/2022, 12:58

w