Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt Viết tắt 電子商取引 Electronic Commerce EC Electronic Communication Network Hệ thống ECN ECN 電子データ集 積・分析・検索 システム Electronic Data Gathering, Analysis and Retrieval EDGAR 電子データ交換 Electronic Data Interchange EDI 企業の法定開示 書類の提供から 閲覧までをコン ピュータで処理 するシステム Electronic Disclosure for Investors Network EDINET 大阪証券取引所 の電子開示シス テム Electronic Disclosure Network ED Net Elephants Nhà đầu tư tổ chức E mail Th.
Trang 1Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt Viết
Electronic Disclosure Network ED-Net
個人所得税預り
金
employee income taxes payable
mua cổ phiếu dành cho nhân viên
Trang 2(自己株運用年
金)
Employee Stock Ownership Plan ESOP
ERP
nhân, doanh nhân khởi nghiệp
Environment fund and other funds Quỹ môi
trường và các quỹ khác
quỹ
Trang 3
自己資本 equity capital
phần khơi mào
cổ phiếu
vốn sở hữu
Trang 4
Even lot / odd lot trading Giao dịch
tròn lô, không tròn
định quản
lý dựa trên căn cứ thực tế
thụ đặc biệt
các giao
Trang 5
dịch futures
Exercise; Exercise/strike price;
Aggregate exercise price
Giá thực hiện
lý tài khoản
bán hiện tại
Trang 6特別利益 Extraordinary income Thu nhập
Factors influence futures' price Những
nhân tố ảnh hưởng tới giá hợp đồng Futures
tố của sản xuất
trường hợp lý
quỹ
Trang 7
Fast market Thị trường
giao dịch nhanh
đầu tư khả thi
Financial commodities Hàng hóa tài chính
transactions
Các giao dịch futures tài chính
財務健全性、財
務状態
Financial Institution Định chế tài chính
金融商品 Financial Instrument Công cụ tài chính
Financial Intermediary Trung gian tài chính
Trang 8Financial Leverage Ratios Các chỉ số đòn bẩy tài
chính
財務報告書 financial reports Báo cáo tài chính
完成品、製品 Finished goods Thành phẩm tồn kho
ファームバンキ
ング
固定長期適合率 fixed assets / liability ratio
Fixed-For-Fixed Swaps Hợp đồng hoán đổi lãi
suất cố định với lãi suất
cố định
Trang 9Fixed-For-Floating Swap Hợp đồng hoán đổi lãi
suất cố định cho lãi suất thả nổi
(Variable Rate Bond)
Trái phiếu lãi suất thả nổi
Foreign exchange reserves Quỹ dự trữ bình ổn hối
Free Cash Flow Dòng tiền tự do FCF
Free cash flow per share Dòng tiền mặt tự do
trên một cổ phiếu
Trang 10Free convertible currency Tiền tệ tự do chuyển
Free-float methodology Phương pháp free-float
Fund Certificate (Fund
Stock)
Chứng chỉ quỹ
Fund Performance Derby Các đồ thị lợi nhuận
lai
Futures contract, Futures Hợp đồng tương lai
futures
exchange/commodites exchange
Thị trường giao dịch hợp đồng tương lai
Futures trading cost Chi phí giao dịch
Trang 11Game theory example:
prisoners' dilemma
Sự lưỡng lự của tù nhân
と認められた会
計原則
Generally Accepted Accounting Principles
Tiêu chuẩn GAAP GAAP
GICS
Gold Standard System Chế độ bản vị vàng
Golden handshake Điều khoản "cái bắt tay
vàng"
Trang 12
Golden Parachute Phụ cấp thôi việc
販売可能な商品
原価
Goods in transit for sale Hàng gửi đi bán
Goods traded on financial
futures market
Các loại hàng hóa giao dịch trên thị trường futures tài chính
Gordon Growth Model Mô hình tăng trưởng
Gordon
Great depression Đại suy thoái kinh tế
グロスキャッシ
ュフロー
Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc
団体保険料預り
金
Trang 13連結純利益 group net profit
連結税引き前利
益
Pattern
Mô hình đầu và vai H-S)
Hedge -
Hedging
Phòng hộ giá - Bảo hộ giá
High-yield debt/junk bond Trái phiếu có lãi suất
Trang 14Hot money Tiền nóng
investors
Quỹ tương hỗ phục vụ nhà đầu tư
chỉnh theo chỉ số lạm phát
Identifiable intangible
assets
Tài sản vô hình xác định
Báo cáo thu nhập
Trang 15Income Tax Thuế thu nhập
nghiệp
Individual Investor, Retail
Investor, Small Investor
Nhà đầu tư cá nhân
Industrialization/Industrial
revolution
Cách mạng công nghiệp
Institutional Investor Nhà đầu tư tổ chức
Instruments and tools Công cụ, dụng cụ trong
kho
Trang 16
Intangible fixed asset
costs
Nguyên giá tài sản cố định vô hình
無形固定資産 Intangible fixed assets Tài sản cố định vô hình
Intercontinental Exchange Sàn giao dịch liên lục
Interest Only (IO) Strips Phần lãi suất tách riêng
Interest Rate Parity Ngang giá lãi suất
Interest Rate Swap Hợp đồng hoán đổi lãi
suất
内部収益率 Internal Rate of Return Tỉ suất hoàn vốn nội bộ IRR
Trang 17IASB
International Chamber of
Commerce
Phòng thương mại Quốc tế
ICC
国際会計士連盟 international federation of
accountants
国際財務報告解
釈指針委員会
international financial reporting interpretations committee
International trade Thương mại quốc tế
Intra-company payables Phải trả các đơn vị nội
Trang 18Inventory Hàng tồn kho 棚卸資産の取得
development fund
Quỹ đầu tư phát triển
産
Investments and other assets
Trang 19
の投資
investments in other companies
子会社に対する
投資
investments in subsidiaries
Investor Relation Officer Phụ trách quan hệ nhà
đầu tư
IRO インベスター
重要業績評価指
標
Key Performance Indicator
Trang 20Labour Productivity Năng suất lao động
Large Cap (Big Cap) Công ty có mức vốn
hóa thị trường lớn
cùng
demand
Quy luật cung cầu
Trang 21リース Lease Hợp đồng thuê tài sản
Lender of last resort Người cho vay cuối cùng
Letter of guarantee Phương thức bảo lãnh L/G
Level-premium policy Bảo hiểm có mức phí cố định
Leverage, gearing Lợi dụng vốn, đòn bẩy vốn エルビー
オー
Leveraged BuyOut Mua lại cổ phần theo kiểu vay
nợ đầu cơ
LBO
Trang 22giữ thế chấp cho đến khi con
nợ thanh toán hết nợ 生命保険
証券
Limited Liability
Company
Công ty trách nhiệm hữu hạn
Limited Partnership Quan hệ đối tác hữu hạn
Limit-On-Close Order Lệnh giới hạn tại phiên đóng
Lý thuyết ưa thích tiền mặt
流動比率 Liquidity Ratio Hệ số khả năng thanh toán nợ
ngắn hạn
Trang 23Long Hedge Phòng ngừa vị thế mua
Long The Basis Kĩ thuật trường vị phái sinh
hàng hóa 長期未払
金
Long-term accrued amount payable
貸付金
long-term notes receivable
Trang 24
社債償還
差損
loss on retimement of bonds
Macroeconomic policy Chính sách kinh tế vĩ mô
Maintaining financial
futures market's liquidity
Duy trì tính thanh khoản của thị trường futures tài chính 過半数所
有子会社
majority-owned subsidiaries
Trang 25Making decision Ra quyết định
経営陣に
よる企業
買収
Management Buy-out Mua lại để giữ quyền quản lý MBO
Manufacturing
expense/manufacturing cost
Margin of safety Biên an toàn