1. Trang chủ
  2. » Tất cả

GIÁO ÁN KÌ 2 T7

62 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 62
Dung lượng 538,67 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

C H ƯƠ NG III TH NG KÊ Ố

Ngày so n: ạ 6/1/2022 Ti t 41ế : §1 THU TH P S LI U TH NG KÊẬ Ố Ệ Ố - T N SẦ Ố

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi mố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B Ẩ Ị:

1.Giáo viên: B ng ph ghi s li u th ng kê b ng 1 trang 4, b ng 2 trang 5, b ng 3 trang 7 và ả ụ ố ệ ố ở ả ả ả

ph n đóng khung trang 6ầ 2.H c sinh: ọ Thước th ng có chia kho ng.Đ c trẳ ả ọ ước bài m iớ

III TI N TRÌNH BÀI GI NG Ế Ả

1 n đ nh l p Ổ ị ớ (2’) :

2 Ki m tra bài cũ ể (4’)

-GV gi i thi u n i dung chớ ệ ộ ương trình và yêu c u c a chầ ủ ương III

-HS: L ng nghe và theo dõi m c l c SGK toán 7 kì IIắ ụ ụ

GV: Treo b ng ph ghi b ng 1 trang 4 SGK ả ụ ả

- Y/c quan sát b ng 1 trên b ng ph ả ả ụ

HS: Th c hi nự ệ

GV: Gi i thi u: Vi c làm trên c a ngớ ệ ệ ủ ười đi uề

tra là thu th p s li u ậ ố ệ v v n đ đề ấ ề ược quan

tâm Các s li u đố ệ ược ghi l i trong b ng sạ ả ố

GV: Cho th c hành theo nhóm hai bàn: Hãyự

th ng kê đi m ki m tra HK I môn toán c aố ể ể ủ

Trang 2

đi u tra mà các b ng s li u th ng kê ban ề ả ố ệ ố

đ u có th khác nhau Cho xem b ng 2.ầ ể ả

?4: D u hi u X b ng 1 có 20 giá tr ấ ệ ở ả ị

3 T n s ầ ố : a) Ví d : ụ B ng 1

- Có 4 s khác nhau: 28; 30; 35; 50.ố

- Giá tr 30 xu t hi n 8 l n G i 8 là t n s c aị ấ ệ ầ ọ ầ ố ủgiá tr 30ị

b) Đ nh nghĩa t n s : SGK ị ầ ố

?7: Có 4 giá tr khác nhau là 28; 30; 35; 50 ị+ T n s tầ ố ương ng là 2; 8; 7; 3.ứ

Trang 3

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

- HS 1: Nêu các khái ni m d u hi u, giá tr c a d u hi u, l y ví d minh ho ?ệ ấ ệ ị ủ ấ ệ ấ ụ ạ

- HS 2: Nêu các khái ni m dãy giá tr c a d u hi u, t n s l y ví d minh ho ?ệ ị ủ ấ ệ ầ ố ấ ụ ạ

+HS nh n xét,ch m đi mậ ấ ể

+GV nh n xét cho đi mvà đ t v n đ vào bài m iậ ể ặ ấ ề ớ

3.N i dung bài m i: Luy n t p(29’) ộ ớ ệ ậ

b) S các giá tr khác nhau: 5ố ị

S các giá tr là 20ố ịc) Các giá tr khác nhau: 3; 4,5; 7;8ị

T n s 2; 3; 8; 5ầ ố

Trang 4

Bài t p 4 ậ

Giáo viên đ a n i dung bài t p 4 lên BPư ộ ậ

H c sinh đ c đ bàiọ ọ ề

GV: Yêu c u l p làm theo nhómầ ớ

HS:Ho t đ ng nhómạ ộ

-Đ i di n 1 vài nhóm báo cáo k t quạ ệ ế ả

-Các nhóm khác nh n xét b sungậ ổ

GV: Quan sát các nhóm ho t đ ng,giúp đ ạ ộ ỡ

nhóm HS g p khó khănặ

-Hướng d n HS báo cáo KQ,nh n xét, đánh ẫ ậ

giá

-Ch t l i cách lámố ạ

Bài t p 2 (tr3-SBT) ậ

Giáo viên đ a n i dung bài t p 4 lên BPư ộ ậ

H c sinh đ c đ bàiọ ọ ề

GV: Yêu c u l p làm theo nhómầ ớ

HS:Ho t đ ng nhómạ ộ

-Đ i di n 1 vài nhóm báo cáo k t quạ ệ ế ả

-Các nhóm khác nh n xét b sungậ ổ

GV: Quan sát các nhóm ho t đ ng,giúp đ ạ ộ ỡ

nhóm HS g p khó khănặ

-Hướng d n HS báo cáo KQ,nh n xét, đánh ẫ ậ

giá

-Ch t l i cách lámố ạ

Bài t p 4 (tr9-SGK) ậ

a) D u hi u: Kh i lấ ệ ố ượng chè trong t ng h p.ừ ộ -Có 30 giá tr ị

b) Có 5 giá tr khác nhau.ị c) Các giá tr khác nhau: 98; 99; 100; 101; 102.ị

T n s l n lầ ố ầ ượt: 3; 4; 16; 4; 3

Bài t p 2 (tr3-SBT) ậ

a) B n Hạ ương ph i thu th p s li u th ng kê ả ậ ố ệ ố

và l p b ng.ậ ả b) Có: 30 b n tham gia tr l i.ạ ả ờ c) D u hi u: m u mà b n yêu thích nh t.ấ ệ ầ ạ ấ d) Có 9 m u đầ ược nêu ra

e) Đ có 6 b n thích.ỏ ạ Xanh da tr i có 3 b n thích.ờ ạ

Tr ng có 4 b n thíchắ ạ vàng có 5 b n thích.ạ Tím nh t có 3 b n thích.ạ ạ Tím s m có 3 b n thích.ẫ ạ Xanh nước bi n có 1 b n thích.ể ạ Xanh lá cây có 1 b n thíchạ

H ng có 4 b n thích.ồ ạ

4 C ng củ ố(4’)

- Giáo viên cho h c sinh nêu l i các ki n th c c b n c a bài.ọ ạ ế ứ ơ ả ủ

- GV ch t l i KT toàn bàiố ạ

5 H ướ ng d n v nhà ẫ ề :(2’ )

-Ôn lý thuy t và xem l i các BT đã ch a;ế ạ ữ

-Làm các bài t p còn l i trong SBT ậ ạ

- Đ c trọ ước bài 2, b ng t n s các giá tr c a d u hi u.ả ầ ố ị ủ ấ ệ

*/T rút kinh nghi m ự ệ

Trang 5

Ngày so n: ạ 13/1/2019

Ngày gi ng:ả

TU N 21-TI T 43: Ầ Ế B NG “ T N S ” CÁC GIÁ TR Ả Ầ Ố Ị

C A D U HI U Ủ Ấ Ệ I M C TIÊU Ụ

1 Ki n th c ế ứ : HS hi uể và nêu được b ng t n s là m t hình th c thu g n có m c đích c a ả ầ ố ộ ứ ọ ụ ủ

b ng s li u th ng kê ban đ u, nó giúp cho vi c s b nh n xét v giá tr c a d u hi u đả ố ệ ố ầ ệ ơ ộ ậ ề ị ủ ấ ệ ược d ễdàng h n.ơ

2 Kĩ năng: HS bi t cách l p b ng t n s t b ng s li u th ng kê ban đ u và bi t cách ế ậ ả ầ ố ừ ả ố ệ ố ầ ế

nh n xét.ậ

3.Thái đ : ộ HS tích c c,h p tác trong h c t p,có ự ợ ọ ậ tính c n th n chính xácẩ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

- HS lên b ng làm bài t p sau(B ng ph )ả ậ ả ụ

S lố ượng HS n c a t ng l p trong m t trữ ủ ừ ớ ộ ường THCS được ghi l i trong b ng dạ ả ưới đây:

Trang 6

3.N i dung bài m i(22’) ộ ớ

Nh n xét: ậ

- Có 5 giá tr khác nhau t 98 đ n 102ị ừ ế Giá tr nh nh t là ị ỏ ấ 98; l n nh t là ớ ấ 102

- Có 3 gói n ng 98 g,và 102 g; 16 gói ặ

n ng100gặ-Đa s các gói n ng t 99 đ n 101gố ặ ừ ế

2,Chú ý: SGK

Giá tr (x)ị T n s (n)ầ ố

9899100101102

341643

- S con trong gia đình nông thôn là t 0 đ n 4.ố ừ ế

- S gia đình có hai con chi m t l cao nh t.ố ế ỉ ệ ấ

- S gia đình có ba con tr lên ch chi m x p x 23, 3 ố ở ỉ ế ấ ỉ 

- S con c a m i gia đình trong thôn ch y u kho ng 2 ố ủ ỗ ủ ế ở ả  3 con S gia đình đông con ốchi m x p x 16,7 %ế ấ ỉ

Trang 7

T rút kinh nghi m ự ệ

Ngày so n: ạ 13/1/2019

Ngày gi ng:ả

TU N 21-TI T 44: Ầ Ế LUY N T P Ệ Ậ

I M C TIÊU Ụ :

1 Ki n th c ế ứ : HS c ng c đủ ố ượ ềc v khái ni m giá tr c a d u hi u và t n ệ ị ủ ấ ệ ầ

2 Kĩ năng : HS có kĩ năng l p b ng t n s t b ng s li u ban đ u Bi t cách t b ng t nậ ả ầ ố ừ ả ố ệ ầ ế ừ ả ầ

s vi t l i m t b ng s li u ban đ u.ố ế ạ ộ ả ố ệ ầ

3.Thái đ : ộ HS tích c c,h p tác trong h c t p,có ự ợ ọ ậ tính c n th n chính xácẩ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1.Giáo viên: B ng ph ghi s li u th ng kê 1 s BTả ụ ố ệ ố ố

2.H c sinh: ọ Thước th ng có chia kho ng.ẳ ả Làm bài t p đ y đ nhà.ậ ầ ủ ở

III TI N TRÌNH BÀI GI NG Ế Ả

1 n đ nh l p Ổ ị ớ (2’) :

7A:

7B:

2 Ki m tra bài cũ ể (8’): 1HS

- H c sinh lên b ng làm bài t p 7 tr11-SGK.ọ ả ậ

Đáp án:

a) D u hi u: Tu i ngh c a m i công nhân S các giá tr : 25.ấ ệ ổ ề ủ ỗ ố ị

b) B ng t n s ả ầ ố

Nh n xét: ậ

- Tu i ngh th p nh t là 1 năm - Tu i ngh cao nh t là 10 năm.ổ ề ấ ấ ổ ề ấ

- Giá tr có t n s l n nh t: 4.ị ầ ố ớ ấ

Khó có th nói là tu i ngh c a m t s đông công nhân ch m vào m t kho ng nào.ể ổ ề ủ ộ ố ụ ộ ả

Trang 8

+HS nh n xét,ch m đi mậ ấ ể

+GV nh n xét cho đi mvà đ t v n đ vào bài m iậ ể ặ ấ ề ớ

3.N i dung bài m i: Luy n t p(29’) ộ ớ ệ ậ

Bài t p 9 (tr12-SGK) ậ

a) D u hi u: th i gian gi i m t bài toán c a ấ ệ ờ ả ộ ủ

m i h c sinh.ỗ ọ

- S các giá tr : 35ố ịb) B ng t n s :ả ầ ố

- Th i gian gi i m t bài toán nhanh nh t 3'ờ ả ộ ấ

- Th i gian gi i m t bài toán ch m nh t 10'ờ ả ộ ậ ấ

- S b n gi i m t bài toán t 7 đ n 10' chi m ố ạ ả ộ ừ ế ế

t l cao.ỉ ệ

Bài 7 SBT.

B ng s li u ban đ u này ph i có 30 giá trả ố ệ ầ ả ịtrong đó có: 4 giá tr 110; 7 giá tr 115; 9 giá trị ị ị120; 8 giá tr 125; 2 giá tr 130.ị ị

Trang 9

4 C ng c ủ ố(4’)

- Giáo viên cho h c sinh nêu l i các ki n th c c b n c a bài.ọ ạ ế ứ ơ ả ủ

- GV ch t l i KT toàn bàiố ạ

5 H ướ ng d n v nhà ẫ ề :(2’ )

-Ôn lý thuy t và xem l i các BT đã ch a;ế ạ ữ

- Làm l i bài t p 8,9 (tr12-SGK)+Làm các bài t p 4; 5; 6 (tr4-SBT)ạ ậ ậ

- Đ c trọ ước bài 3: Bi u đ ể ồ

T rút kinh nghi m ự ệ

Ngày so n: ạ 20/1/2019 TU N 22-TI T 45: Ầ Ế §3 BI U Đ Ể Ồ

I M C TIÊU Ụ :

1 Ki n th c ế ứ : Hi u để ược ý nghĩa minh ho c a bi u đ v giá tr c a d u hi u và t n s ạ ủ ể ồ ề ị ủ ấ ệ ầ ố

t ươ ng ng ứ

2 Kĩ năng : Bi t cách d ng bi u đ đo n th ng t b ng "T n s " và b ng ghi dãy s ế ự ể ồ ạ ả ừ ả ầ ố ả ố

bi n thiên theo th i gian Bi t đ c các bi u đ đ n gi n.ế ờ ế ọ ể ồ ơ ả

3.Thái đ : ộ HS tích c c,h p tác trong h c t p,có ự ợ ọ ậ tính c n th n chính xácẩ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1.Giáo viên: B ng ph ghi s li u th ng kê 1 s BTả ụ ố ệ ố ố

2.H c sinh: ọ Thước th ng có chia kho ng.ẳ ả Làm bài t p đ y đ nhà.ậ ầ ủ ở

III TI N TRÌNH BÀI GI NG Ế Ả

1 n đ nh l p Ổ ị ớ (2’) :

7A:

7B:

2 Ki m tra bài cũ ể (8’): 1HS

- Làm BT sau:Tu i ngh (tính theo năm)c a 40 công nhân đổ ề ủ ược ghi l i trong b ng sau:ạ ả

a) D u hi u đây là gì? ấ ệ ở

b) L p b ng " T n s " và rút ra nh n xét? ậ ả ầ ố ậ

Đáp án :D u hi u là tu i ngh c a m i công nhânấ ệ ổ ề ủ ỗ

Trang 10

0 28 30 35 50

8 7

3 2

n

x

+HS nh n xét,ch m đi mậ ấ ể

+GV nh n xét cho đi mvà đ t v n đ vào bài m iậ ể ặ ấ ề ớ

3.N i dung bài m i(23’): ộ ớ

Ho t đ ng c a GV và HS ạ ộ ủ N i dung ộ

HĐ 1 Bi u đ đo n th ng (18') ể ồ ạ ẳ

GV đ a b ng ph ghi nd hình 1SGK cho HS chú ư ả ụ

ý quan sát

- Bi u đ ghi các đ i lể ồ ạ ượng nào?

HS: Bi u đ ghi các giá tr c a x - tr c hoành và ể ồ ị ủ ụ

Giáo viên treo b ng ph hình 2 và nêu ra chú ý.ả ụ

HS: Quan sát ,l ng nghe và ghi nhắ ớ

1 Bi u đ đo n th ng ể ồ ạ ẳ

?1

*

Đ d ng bi u đ v đo n th ng ta ph i ể ự ể ồ ề ạ ẳ ảxác đ nh:ị

Trang 11

10 9 8 7 6 5 4 3

s các giá tr : 50ố ịb,Bi u đ đo n th ng: bênể ồ ạ ẳ Ở-GV: Ch t l i KT toàn bàiố ạ

5 H ướ ng d n h c nhà: ẫ ọ ở (2')

- H c theo SGK, n m đọ ắ ược cách bi u di n bi u đ đo n ể ễ ể ồ ạ

th ngẳ

- Làm BT 8, 9, 10,11 tr5-SBT; đ c bài đ c thêm sgkọ ọ-Ti t sau luy n t pế ệ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

Trang 12

0 x

n 3 2 1

32 31 30 28

20 25 18

GV: Y/c HS quan sát bi u đ và cho bi t bi u ể ồ ế ể

đ trên thu c lo i nào?ồ ộ ạ

a) Năm 1921, s dân c a nố ủ ước ta là ?bao

nhiêu?

b) Sau bao nhiêu năm (k t năm 1921) thì ể ừ

dân s nố ước ta tăng thêm 60 tri u ngệ ười?

c) T năm 1980 đ n 1999, dân s nừ ế ố ước ta

tăng thêm bao nhiêu?

GV :Cho HS đ c bài đ c thêm SGK.ọ ọ

-Gi i thi u cho HS cách tính t n xu t theoớ ệ ầ ấ

2.Bài t p 13 (tr15-SGK ậ

a) Năm 1921 s dân nố ước ta là 16 tri u ệ

người b) Năm 1999-1921=78 năm dân s nố ước ta tăng 60 tri u ngệ ười

c) T năm 1980 đ n 1999 dân s nừ ế ố ước ta tăng 76 - 54 = 22 tri u ngệ ười

3 BÀI Đ C THÊM Ọ

a) T n su t:ầ ấ

Trang 13

công th cứ

-Gi i thi u v bi u đ hình qu tớ ệ ề ể ồ ạ

HS : Đ c bài đ c thêmọ ọ

-L ng nghe GV gi i thi u cách tính t n su t ắ ớ ệ ầ ấ

và bi u đ hình qu tể ồ ạ

f = N

n

Trong đó: N là s các giá trố ị

n là t n s c a m t giá trầ ố ủ ộ ị

f là t n su t c a giá tr đó.ầ ấ ủ ị b)Bi u đ hình qu t: (h4)ể ồ ạ

4 C ng c ủ ố(4’)

- Giáo viên cho h c sinh nêu l i các ki n th c c b n c a bài.ọ ạ ế ứ ơ ả ủ

- GV ch t l i KT toàn bàiố ạ

5 H ướ ng d n v nhà ẫ ề :(2’ )

-Ôn lý thuy t và xem l i các BT đã ch a;ế ạ ữ

- Làm bài t p 8, 9, 10 tr5-SBT; - Đ c trậ ọ ước bài : S trung bình c ngố ộ

T rút kinh nghi m ự ệ

………

………

………

………

Ngày tháng năm 2019

Ngày so n: ạ 27/1/2019 TU N 23-TI T47: Ầ Ế §4 S TRUNG BÌNH C NG Ố Ộ

I M C TIÊU Ụ :

1 Ki n th c ế ứ : HS hi u và v n d ng để ậ ụ ược các s trung bình c ng, m t c a d u hi u trong ố ộ ố ủ ấ ệ các tình hu ng th c t ố ự ế

2 Kĩ năng: HS bi t cách tính s trung bình c ng theo công th c t b ng đã l p, bi t s ế ố ộ ứ ừ ả ậ ế ử

d ng s trung bình c ng đ làm ''đ i di n'' cho m t s d u hi u trong m t s trụ ố ộ ể ạ ệ ộ ố ấ ệ ộ ố ường h p và đợ ể

so sánh khi tìm hi u nh ng d u hi u cùng lo i.ể ữ ấ ệ ạ

3.Thái đ : ộ HS tích c c,h p tác trong h c t p,có ự ợ ọ ậ tính c n th n chính xácẩ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Tích h pạ ộ ặ ợ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1 Giáo viên : B ng ph ghi bài t p, bài toán, chú ý;ả ụ ậ

2 H c sinh ọ :Th ng kê đi m ki m tra môn Toán HKI c a t ố ể ể ủ ổ Làm BT đ y đ nhà.ầ ủ ở

IV TI N TRÌNH BÀI GI NG Ế Ả

1 n đ nh l p Ổ ị ớ (2’) :

7A:

7B:

2 Ki m tra bài cũ ể (8’): 1HS

-Gi i bài t p(Đ trên b ng ph )ả ậ ề ả ụ

Trang 14

Đáp án: a) D u hi u c n quan tâm : đi m thi môn toán h c kỳ I c a m i HS S giá tr c a ấ ệ ầ ể ọ ủ ỗ ố ị ủ

Ta thay vi c tính t ng s đi m các bài có đi mệ ổ ố ể ể

s b ng nhau b ng cách nhân đi m s y v iố ằ ằ ể ố ấ ớ

t n s c a nó B sung thêm 2 c t vào bên ph iầ ố ủ ổ ộ ả

(x.n) và c t tính đi m trung bình.( Xem b ngộ ể ả

d u hi u đóấ ệ+ S TBC có th không thu c dãy giá tr ố ể ộ ị

Trang 15

4.C ng c (8’) ủ ố

HS: Làm BT 15 SGK/20(Đ trên b ng ph )ề ả ụ

a, D u hi u c n tìm hi u là tu i th c a bóng đèn tính theo gi ấ ệ ầ ể ổ ọ ủ ờ

b, =

1150.5 1160.8 1170.12 1180.18 1190.7 5 8 12 18 7          = 1172,8 (gi )ờ c, Mo = 1180 GV:- Hướng d n HS làm BT + Tích h p v ti t ki m đi n năng trong cu c s ngẫ ợ ề ế ệ ệ ộ ố -Ch t l i KT toàn bàiố ạ 5 H ướ ng d n h c nhà: ẫ ọ ở (2') - H c theo SGK và v ghiọ ở - Làm bài t p 14, 17 (tr.20 SGK)+Bài t p 11, 12, 13 (tr.6 SBT)ậ ậ T rút kinh nghi m ự ệ

Ngày so n: ạ 27/1/2019 TU N 23-TI T48: LUY N T P Ầ Ế Ệ Ậ

I M C TIÊU: Ụ

1 Ki n th c: ế ứ

HS c ng c và bi t cách l p b ng và công th c tính s trung bình c ng (các bủ ố ế ậ ả ứ ố ộ ước và ý nghĩa c a các kí hi u)ủ ệ

2 Kỹ năng:HS có kĩ năng l p b ng, tính s trung bình c ng và tìm m t c a d u hi u.ậ ả ố ộ ố ủ ấ ệ

3.Thái đ : ộ HS tích c c,h p tác trong h c t p,có ự ợ ọ ậ tính c n th n chính xácẩ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Tích h pạ ộ ặ ợ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1 Giáo viên : B ng ph ghi n i dung bài t p 18; 19 (tr21; 22-SGK)ả ụ ộ ậ

2 H c sinh ọ : Máy tính, thước th ngẳ Làm BT đ y đ nhà.ầ ủ ở

IV TI N TRÌNH BÀI GI NG Ế Ả

Trang 16

Giáo viên đ a bài t p lên b ng phư ậ ả ụ

H c sinh quan sát đ bài.ọ ề

GV:Nêu s khác nhau c a b ng này v i ự ủ ả ớ

Giáo viên đ a l i gi i m u lên b ngư ờ ả ẫ ả

H c sinh quan sát l i gi i và ghi nh cáchọ ờ ả ớ

bài vào phi u h c t pế ọ ậ

-Các nhóm khác đ i chéo bài cho nhau đ ổ ể

105115126137148155

173545111

105805441061651628155

13268100132,68

X X

100

13268

Bài t p 9 (tr23-SGK) ậ

Cân

n ngặ(x)

T n ầ

s (n)ố Tíchx.n

Trang 17

96148,520421028818528597,534020,518921,523,524255630

2243,5

18,7120

N=120

2243,5

4 C ng c ủ ố(4’)

- Giáo viên cho h c sinh nêu l i các ki n th c c b n c a bài.ọ ạ ế ứ ơ ả ủ

- GV ch t l i KT toàn bàiố ạ

5 H ướ ng d n v nhà ẫ ề :(2’ )

-Ôn lý thuy t và xem l i các BT đã ch a;ế ạ ữ

- Ôn t p chậ ương III, làm 4 câu h i ôn t p chỏ ậ ương tr22-SGK

- Làm bài t p 20 (tr23-SGK); bài t p 14(tr7-SBT).Ti t sau ôn t p ậ ậ ế ậ

Trang 18

1 Ki n th c: ế ứ HS bi t h th ng l i trình t phát tri n và kĩ năng c n thi t trong chế ệ ố ạ ự ể ầ ế ương

Ôn l i ki n th c và kĩ năng c b n c a chạ ế ứ ơ ả ủ ương nh : d u hi u, t n s , b ng t n s , cách tính s ư ấ ệ ầ ố ả ầ ố ốtrung bình c ng, m t, bi u đ ộ ố ể ồ

2 Kỹ năng: HS luy n t p và bi t gi i m t s d ng toán c b n c a chệ ậ ế ả ộ ố ạ ơ ả ủ ương

3.Thái đ : ộ HS tích c c,h p tác trong h c t p,có ự ợ ọ ậ tính c n th n chính xácẩ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Tích h pạ ộ ặ ợ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1 Giáo viên : B ng ph ghi b ng h th ng ôn t p chả ụ ả ệ ố ậ ương và các bài t p.ậ

+ Thước th ng có chia kho ng, ph n màu.ẳ ả ấ

2 H c sinh ọ : Máy tính, thước th ngẳ Làm các câu h i và bài t p ph n ôn t p chỏ ậ ở ầ ậ ương SGK và SBT theo yêu c u c a GVầ ủ

IV TI N TRÌNH BÀI GI NG Ế Ả

1 n đ nh l p Ổ ị ớ (2’) :

7A:

7B:

2 Ki m tra bài cũ ể : K t h p trong quá trình ôn t pế ợ ậ

3.N i dung bài m i:Ôn t p(37’) ộ ớ ậ

25 1 3 20 75 X =

Trang 19

7 6

4 3 1

50 45 40 35 30 25 20

n

x 0

7 9 6 4 1

210 315 240 180 50

35 31

1090

=1090b) D ng bi u đự ể ồ

2 Bài 14 SBT/27

- có 90 tr n.ậ

K t qu :ế ảc) Có 10 tr n (90 - 80 = 10) không có bànậ

th ng.ắ

d) X = 90 3

272

 (bàn)e) M0 = 3

4 C ng c ủ ố(4’)

- Giáo viên cho h c sinh nêu l i các ki n th c c b n c a bài.ọ ạ ế ứ ơ ả ủ

- GV ch t l i KT toàn bàiố ạ

5 H ướ ng d n v nhà ẫ ề :(2’ )

-Ôn lý thuy t và xem l i các BT đã ch a;ế ạ ữ

-Chu n b ti t sau ki m tra chẩ ị ế ể ương III(45’)

Trang 20

1.Ki n th c: ế ứ HS làm bài ki m tra các ki n th c đã h c t đ u chể ế ứ ọ ừ ầ ương III

2.Kỹ năng: HS bi t v n d ng các ki n th c và kĩ năng đã h c vào gi i các BT trong đ ế ậ ụ ế ứ ọ ả ề

ki m tra.ể

3.Thái đ : ộ HS có tính trung th c,tích c c ch đ ng,c n th n khi làm bài.ự ự ủ ộ ẩ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

Ki m tra vi t: 100% t lu nể ế ự ậ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1 Giáo viên : Đ ki m tra in s n ra gi yề ể ẵ ấ

2 H c sinh ọ : Máy tính, thước th ngẳ Bút chì,bút m u.Ôn t p chầ ậ ương III theo yêu c u c a ầ ủGV

H c sinh l p ọ ậ

được b ng t n ả ầsố

HS nh n ậxét được

1

2,0 20

1

1,5 15

3

4,0 40

1

2,0 20

c a d u hi uủ ấ ệ

Trang 21

1 2,0 20

3 6,5 65

1 1,5 15

7 10 100

a) X: s đi m ki m tra môn toán; N = 120 ( 2đi m)ố ể ể ể

b) S các giá tr khác nhau: 7 ; B ng t n s ( 2đi m)ố ị ả ầ ố ể

Trang 22

-Xem và gi i l i bài ki m traả ạ ể

-Đ c trọ ước bài m i:ớ §1 Khái ni m v bi u th c đ i sệ ề ể ứ ạ ố

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

-Năng l c, t h c, gi i quy t v n đ , giao ti p, h p tác,tính toánự ự ọ ả ế ấ ề ế ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B : Ẩ Ị

Trang 23

1.Giáo viên: B ng ph ghi ả ụ bài t p s 3 ậ ố /26, SGK, thước th ng, ph n màu.ẳ ấ

2 H c sinh ọ : Nghiên c u trứ ước bài h c.ọ Thước th ng có chia kho ngẳ ả

- GV nêu khái ni m v bi n s cho HS vàệ ề ế ố

nêu chú ý khi th c hiên phép toán, tínhự

* Di n tích hình ch nh t là:ệ ữ ậ 3.(3+2) (cm2)

2 Khái ni m v bi u th c đ i s : ệ ề ể ứ ạ ố

* Bài toán:

- Chu vi hình ch nh t c nh là 5(cm) vàữ ậ ạa(cm) là: 2.(5+a)

- Bi u th c 2.(5+a) dùng đ bi u th cácể ứ ể ể ịchu vi c a hình ch nh t có m t c nh ủ ữ ậ ộ ạ

bi t ngế ười đó đi b trong x (h) v i v n t cộ ớ ậ ố5km/h và sau đo đi b ng ô tô trong y (h)ằ

Trang 24

1 Ki n th c ế ứ : HS nêu đượ th nào là giá tr c a m t bi u th c đ i s c ế ị ủ ộ ể ứ ạ ố

2 Kĩ năng : HS bi t cách tính giá tr c a m t bi u th c đ i s , bi t cách trình bày l i gi i ế ị ủ ộ ể ứ ạ ố ế ờ ả

c a bài toán.ủ

3 Thái đ : ộ HS có tính c n th n, nghiêm túc trong h c t p.ẩ ậ ọ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

- Năng l c t duy logic,Năng l c gi i quy t v n đ ,ự ư ự ả ế ấ ề Năng l c tính toán,ự Năng l c ự h p tác.ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.Tích h pặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ ợ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1.Giáo viên: B ng ph ghi ả ụ bài t p s ,SGK, thậ ố ước th ng, ph n màu.ẳ ấ

2 H c sinh ọ : Nghiên c u trứ ước bài h c.ọ Thước th ng có chia kho ngẳ ả

Trang 25

2 Ki m tra bài cũ ể (7’): 1 HS

- Ch a BT4/27 SGKữ :

a) S ti n ngố ề ười đó nh n trong m t quý lao đ ng, đ m b o đ ngày công và làm vi c có ậ ộ ộ ả ả ủ ệ

hi u su t cao nên đệ ấ ược thưởng thêm m đ ng là: 3a + m (đ ng)ồ ồ

b) S ti n ngố ề ười đó nh n sau hai quý lao đ ng, và b tr n đ ng (n < a) vì ngh m t ngày ậ ộ ị ừ ồ ỉ ộcông không phép là: 6a – n (đ ng)ồ

nh ng giá tr cho tr ữ ị ướ ủ c c a các bi n, ta ế

thay các giá tr cho tr ị ướ c đó vào bi u th c ể ứ

-Nh n xét đánh giá 2 bài trên b ngậ ả

GV: Quan sát ,giúp đ HS g p khó khănỡ ặ

*Thay x = 1 vào bi u th c ta có:ể ứ3.12 - 9.1 = 3 – 9 = 6

V y giá tr c a bi u th c t i x = 1 là 6ậ ị ủ ể ứ ạ

* Thay x =

1

3vào bi t th c ta có:ể ứ2

?2- Giá tr c a bi u th c xị ủ ể ứ 2y t i x = - 4 và y ạ

= 3 là (- 4)2.3 = 48

Trang 26

4,C ng c (10’): ủ ố

* T ch c trò ch i: ổ ứ ơ Bài 6 SGK/28

GV vi t s n bài t p 6 ra b ng ph sau đó cho 2 đ i thi tính nhanh và đi n k t qu vào ế ẵ ậ ả ụ ộ ề ế ả

b ng đ bi t tên nhà toán h c n i ti ng c a Vi t Nam.ả ể ế ọ ổ ế ủ ệ

- M i đ i c l n lỗ ộ ử ầ ượ ừt t ng người m t, m i ngộ ỗ ười tính giá tr c a m t bi u th c r i đi n ị ủ ộ ể ứ ồ ềcác ch cái tữ ương ng vào ô tr ng dứ ố ở ưới Người tính sau được quy n s a cho b n tính trề ử ạ ước.-

3 Thái đ : ộ HS có tính c n th n, nghiêm túc trong h c t p.ẩ ậ ọ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

- Năng l c t duy logic,Năng l c gi i quy t v n đ ,ự ư ự ả ế ấ ề Năng l c tính toán,ự Năng l c ự h p tác.ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.Tích h pặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ ợ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1.Giáo viên: B ng ph ghi ả ụ bài t p SGK, thậ ước th ng, ph n màu.ẳ ấ

2 H c sinh ọ :H c và làm BT nhà; Nghiên c u trọ ở ứ ước bài h c.ọ

Trang 27

Đáp án:Thay x=1 và y=1/2 vào bi u th c ta có: xể ứ 2y3 + xy =

-B c c a đ n th c có h s khác 0 là t ng s ậ ủ ơ ứ ệ ố ổ ố

mũ c a t t c các bi n có trong đ n th c đó.ủ ấ ả ế ơ ứ

Ví dụ : -5 là đ n th c b c 0.ơ ứ ậ9

5

x2y ; 2,5x2y là 2 đ n th c b c 3.ơ ứ ậ

4, Nhân hai đ n th c ơ ứ

Cho2 bi u th c: A = 3ể ứ 2.167; B = 34.166.A.B = (32.167) ( 34.166) = (32.34) (167.166) =

Trang 28

3 Thái đ : ộ HS có tính c n th n, nghiêm túc trong h c t p.ẩ ậ ọ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

- Năng l c t duy logic,Năng l c gi i quy t v n đ ,ự ư ự ả ế ấ ề Năng l c tính toán,ự Năng l c ự h p tác.ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.Tích h pặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ ợ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1.Giáo viên: B ng ph ghi ả ụ bài t p ậ 18 tr.35 SGK, thước th ng, ph n màu.ẳ ấ

2 H c sinh ọ :H c và làm BT nhà; Nghiên c u trọ ở ứ ước bài h c.ọ

Trang 29

GV : Thông qua 3 bài toán v phép tính c ng, ề ộ

tr các đ n th cừ ơ ứ : Em hãy cho bi t quy t c ế ắ

-GV:Chú ý cho HS khi tính giá tr c a bi u th c ị ủ ể ứ

ta nên thu g n bi u th c đó r i m i tính giá tr ọ ể ứ ồ ớ ị

?3:xy3 + 5xy3 + (-7xy3) = -xy3

1.15 (-1) - 4

3.15 (-1) + 15 (-1)

3 2

4 4

3 4

3.15 (-1) = - 4

3

Trang 30

3 Thái đ : ộ HS có tính c n th n, nghiêm túc trong h c t p.ẩ ậ ọ ậ

4.Đ nh h ị ướ ng hình thành phát tri n năng l c ể ự

-Ph m ch t, s ng yêu thẩ ấ ố ương, s ng t ch , s ng có trách nhi m ố ự ủ ố ệ

- Năng l c t duy logic,Năng l c gi i quy t v n đ ,ự ư ự ả ế ấ ề Năng l c tính toán,ự Năng l c ự h p tác.ợ

II/ PH ƯƠ NG PHÁP GI NG D Y Ả Ạ

-Đ t và gi i quy t v n đ Tích c c hóa ho t đ ng c a HS.ặ ả ế ấ ề ự ạ ộ ủ

-Ho t đ ng nhóm; C p đôi;Thuy t trình đàm tho i.ạ ộ ặ ế ạ

III.CHU N B : Ẩ Ị

1.Giáo viên: B ng ph ghi ả ụ bài t p, thậ ước th ng, ph n màu.ẳ ấ

2 H c sinh ọ :H c và làm BT nhà;Ôn l i KT t đ u chọ ở ạ ừ ầ ương

Trang 31

Chú ý : Câu d và câu e có th có nhi u KQể ề

HS : TL nhóm và đi n vào phi u HTề ế

GV đ a ra đáp án cho các nhóm ch m chéo ư ấ

= 16(0,5)2 (-1)5 - 2(0,5)3 (-1)2 = 16.0,25 (-1) - 2.0,125.1 = - 4 - 0,25

= - 4,25

2 Bài 21/37 SGK: Th c hi n phép tínhự ệa)4

3xyz2 + 2

1xyz2 + 

14

1 2

1xyz2 = xyz2

1 1

5 15

12 (x4.x) (y2.y) = 9

Ngày đăng: 05/02/2022, 13:53

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w