TỪ VỰNG TIẾNG ANH lớp 9
... letter of inquiry to ABC company yesterday Trang 1129 institute /ˈɪnstɪtjuːt/ n viện, học viện It is difficult to become a student at this famous institute 3 0 international /ˌɪntəˈnæʃnəl/ adj. thuộc ... or /bʌs raʊt/ n. tuyến xe buýt The bus route number 16 will take you /ˈraʊndəbaʊt ruːt/ n. tuyến đường vòng Because of the accident, we had to take a roundabout route Trang 94 shrine /ʃraɪn/ ... Trang 1Vocabulay Class 9Unit 1: A visit from pen pal 1 ASEAN /ˈæsiæn/ n Hiệp hội các nước DNA Vietnam joined ASEAN in 1995 2 Buddhism /ˈbʊdɪz(ə)m/ n đạo Phật Buddhism
Ngày tải lên: 22/07/2015, 16:33
... known as Abrahamic religions Tiếng Anh lớp 9 | Gia sư tiếng Anh Ngoại thương Practical English | fb.com/GSTiengAnhNgoaiThuong | 0978 119 199 | pie.edu.vn Study online at quizlet.com/_2dmbi1 Trang ... letter of inquiry to ABC company yesterday 148.institute /ˈɪnstɪtjuːt/ n viện, học viện It is difficult to become a student at this famous institute 149.international /ˌɪntəˈnæʃnəl/ adj thuộc quốc ... needs to be repaired 294.hobby /ˈhɑːbi/ n sở thích What are your hobbies? 295.household /ˈhaʊshəʊld/ n hộ gia đình My household bill comes to twenty dollars 296.infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/
Ngày tải lên: 24/06/2016, 07:55
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9
... terrific (a): wonderful tuyệt vời - proud of tự hào, hãnh diện - alive (a) còn sống - image (n) hình ảnh UNIT 9: NATURAL DISASTERS - disaster (n) thảm họa → disastrous (a) - natural disaster thiên ... khen ai về việc gì - well done Giỏi lắm, làm tốt lắm - congratulate so on sth chúc mừng ai về - congratulation lời chúc mừng - Congratulations! Xin chúc mừng - first prize giải nhất - contest (n) ... túc xá - campus (n) khuôn viên trường - reputation (n) danh tiếng - experience (n, v) kinh nghiệm, trải qua - culture (n) văn hóa - cultural (a) thuộc về văn hóa - close to gần - scenery (n)
Ngày tải lên: 18/09/2016, 14:58
... (a): wonderful tuyệt vời - proud of tự hào, hãnh diện - alive (a) còn sống - image (n) hình ảnh UNIT 9: NATURAL DISASTERS (THIÊN TAI ) - disaster (n) thảm họa → disastrous (a) - natural disaster ... khen ai về việc gì - well done Giỏi lắm, làm tốt lắm - congratulate so on sth chúc mừng ai về - congratulation lời chúc mừng - Congratulations! Xin chúc mừng - first prize giải nhất - contest (n) ... túc xá - campus (n) khuôn viên trường - reputation (n) danh tiếng - experience (n, v) kinh nghiệm, trải qua - culture (n) văn hóa - cultural (a) thuộc về văn hóa - close to gần - scenery (n)
Ngày tải lên: 15/08/2017, 20:15
Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 9 PART 2
... UNIT 9: NATURAL DISASTERS -> natural disaster N Thiên tai -> disastrous Adj Thảm khốc, tai hại Trang 95 typhoon N Bão nhiện đới (có gió xoáy mạnh) 7 to turn up V Vặn to lên (âm thanh) ... reduce V Làm giảm, giảm Trang 342 smell N Mùi, mùi hôi, mùi khó chịu UNIT 7: SAVING ENERGY Trang 49 to waste V Lãng phí, uổng phí Trang 522 scheme N Kế hoạch, âm mưu UNIT 8: CELEBRATIONS Trang ... 95 typhoon N Bão nhiện đới (có gió xoáy mạnh) 7 to turn up V Vặn to lên (âm thanh) -> # to turn down V Vặn nhỏ lại -> expectation N Sự trông chờ, sự mong đợi 10 thunderstorm N Bão lớn
Ngày tải lên: 04/09/2017, 07:43
Từ vựng tiếng anh lớp 9 SGK chương trình mới (full)
... thải…) turn up (ph.v) /tɜːn ʌp/ xuất hiện, đến Trang 2weave (v) /wiːv/ đan (rổ, rá…), dệt (vải…) workshop (n) /ˈwɜːkʃɒp/ công xưởng, xưởng UNIT 2 CITY LIFE fabulous (adj) /ˈfæbjələs/ tuyệt vời, tuyệt ... Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9 – SGK CHƯƠNG TRÌNH MỚI UNIT 1 LOCAL ENVIRONMENT artisan (n) /ɑːtɪˈzæn/ thơ làm nghề thủ công ... (trong trò chơi) sculpture (n) /ˈskʌlptʃə(r)/ bức tương (điêu khắc) setting (n) /ˈsetɪŋ/ khung cảnh, môi trường spectacular (adj) /spekˈtækjələ(r)/ đep mắt, ngoạn muc, hùng vĩ structure (n) /ˈstrʌktʃə(r)/
Ngày tải lên: 01/09/2018, 11:42
Từ vựng tiếng anh lớp 9
... /ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n) tính rộng lượng, sự bao dung 55 terrific /təˈrɪfɪk/(a) = wonderful /ˈwʌndəfl/ tuyệt vời UNIT 9: NATURAL DISASTERS [THIÊN TAI] Trang 1314 south-central (a) phía nam miền trung/ nam trung ... exhausted fume /ɪɡˈzɔːstɪd - fjuːm/ hơi, khói thải ra UNIT 7: SAVING ENERGY Trang 9[TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG] 39 prohibit /prəˈhɪbɪt/ (v) = ban (v) : ngăn cấm Trang 1040 prohibition /ˌprəʊɪˈbɪʃn/ ... CELEBRATIONS [CÁC DỊP LỄ KỶ NIỆM] 27 congratulate so on sth /kənˈɡrætʃuleɪt/ chúc mừng ai về Trang 1236 acquaintance /əˈkweɪntəns/ (n) sự quen biết 49 generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n) tính rộng
Ngày tải lên: 25/08/2019, 22:41
Tu vung tieng anh lop 9
... cách vô ích Trường học trực tuyến (trên mạng) Bài học trực tuyến UNIT 6: THE ENVIRONMENT (Môi trường) -> environmental Adj Thuộc về môi trường rừng nhiễm Trang 9-> conservationist N Người ... cần, sự quen tâm 36 to distinguish V Phân biệt, làm cho khác biệt Trang 14UNIT 9: NATURAL DISASTERS (Thiên tai) -> natural disaster N Thiên tai xoáy mạnh) -> expectation N Sự trông chờ, sự ... thảy được) bãi ngẩn mức thấp 1 nàn Trang 1039 to clear up V Thu dọn, làm sạchăn nhẹ chịu Trang 11UNIT 7: SAVING ENERGY(Tiết kiệm năng lượng) -> natural resources N Tài nguyên thiên nhiên dùng
Ngày tải lên: 07/11/2019, 19:59
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 - Tiếng anh
... terrific (a): wonderful tuyệt vời - proud of tự hào, hãnh diện - alive (a) còn sống - image (n) hình ảnh UNIT 9: NATURAL DISASTERS Trang 15- disaster (n) thảm họa → disastrous (a)- natural disaster thiên ... túc xá - campus (n) khuôn viên trường - reputation (n) danh tiếng - experience (n, v) kinh nghiệm, trải qua - culture (n) văn hóa - cultural (a) thuộc về văn hóa - close to gần - scenery (n) ... ai về việc gì - well done Giỏi lắm, làm tốt lắm - congratulate so on sth chúc mừng ai về - congratulation lời chúc mừng Trang 14- Congratulations! Xin chúc mừng- first prize giải nhất - contest
Ngày tải lên: 09/01/2021, 00:27
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 SGK chương trình mới (full)
... thải…) turn up (ph.v) /tɜːn ʌp/ xuất hiện, đến Trang 2weave (v) /wiːv/ đan (rổ, rá…), dệt (vải…) workshop (n) /ˈwɜːkʃɒp/ công xưởng, xưởng UNIT 2 CITY LIFE fabulous (adj) /ˈfæbjələs/ tuyệt vời, tuyệt ... Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9 – SGK CHƯƠNG TRÌNH MỚI UNIT 1 LOCAL ENVIRONMENT artisan (n) /ɑːtɪˈzæn/ thơ làm nghề thủ công ... (trong trò chơi) sculpture (n) /ˈskʌlptʃə(r)/ bức tương (điêu khắc) setting (n) /ˈsetɪŋ/ khung cảnh, môi trường spectacular (adj) /spekˈtækjələ(r)/ đep mắt, ngoạn muc, hùng vĩ structure (n) /ˈstrʌktʃə(r)/
Ngày tải lên: 09/02/2021, 03:46
Tải Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 9 chương trình mới - Từ vựng tiếng Anh 9 thí điểm theo từng unit
... Tiếng Anh 9 mới Space Travel Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 9 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-9 Bài tập Tiếng Anh lớp 9 nâng ... Anh lớp 9 nâng cao: https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-9 Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 9 trực tuyến: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-9 ... Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 8 Tiếng Anh 9 mới Tourism 9 Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 9 English in the world Unit 9 lớp 9: English in the world - Tiếng Anh trên Thế giới 1 accent (n) /ˈæksent/:
Ngày tải lên: 04/03/2021, 13:20
Hê thống một số bài tập bổ trợ dạy từ vựng tiếng anh lớp 9
... electrical device working 8 turn off h stop giving out light 9 turn down i take care of, be responsible for 10 turn up j try to find (*Key: 1g; 2e; 3h; 4i; 5j; 6a; 7c; 8f; 9d; 10b) Trang 4Ngô Thị ... ground 9 to plant i from electric shock waves 10 to cause j natural resources (*Key: 1f; 2d; 3h; 4a; 5e; 6j; 7i; 8b; 9c; 10g) Unit 7: Saving energy (*Key: 1d; 2i; 3a; 4g; 5b; 6j; 7c; 8f; 9e; ... nominate h the winner 9 to paint i the street (*Key: 1e; 2h; 3i; 4a; 5b; 6f; 7j; 8g; 9c; 10d) Trang 7Ngô Thị Ngọc Bích – Trường THCS Thái Thịnh – Đống Đa – TP Hà Nội 7 Unit 9: Natural disasters
Ngày tải lên: 10/04/2021, 22:10
SKKN: Hệ thống từ vựng Tiếng Anh lớp 9 theo chuẩn kiến thức kỹ năng
... HỆ THỐNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9 THEO CHUẨN KIẾN THỨC KỸ NĂNG Trang 2 A PHẦN MỞ ĐẦU I HOÀN CẢNH NẢY SINH SÁNG KIẾN Như chúng ta đã biết việc dạy và học tiếng Anh trong nhà trường phổ ... dụng cho dạy và học tiếng anh trong phạm vi từ vựng và đã tìm ra một số thủ thuật để áp dụng trong phần giớ thiệu , vận dụng , hệ thống và mở rộng vốn từ môn Tiếng Anh lớp 9 Sau 02 năm thực nghiệm ... bày ý kiến của bản thân bằng Tiếng Anh theo chủ đề của mỗi bài học Trang 3 II MỤC ĐÍCH CỦA SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM Từ thực tế giảng dạy bộ môn Tiếng Anh lớp 9 trong nhiều năm tại trường trung
Ngày tải lên: 28/04/2021, 13:01
Từ vựng tiếng anh lớp 9 theo từng bài
... buy 9 were travelling 10 sitting VI. 1 recognition 2 geological 3 picturesque 4 9 There are 103 Cham vestiges in My Son 10 My Son was recognized as a World Heritage Site by UNESCO in 1999 IX. ... beginning of the 12th century on a hill of Tuy Phuoc District 5 picturesque 6 facilities 7 obesity 8 underpass 9 pedestrian 10 spectacular IV.1 a 2 b 3 a 4 b 5 c 6 c 7 d 8 a 9 d 10 c V 1 had been ... gold sculpture in the North Tower was taken away by Khmer raiders in 918 6 It is believed that the stone statue of the goddess Uma Mahishasuramardini was later placed in the North Tower in 965 7
Ngày tải lên: 17/04/2022, 09:48
tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-9-thi-diem-theo-tung-unit
... tài liệu Tiếng Anh lớp 9 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit:https://vndoc.com/tieng-anh-lop-9 Bài tập Tiếng Anh lớp 9 nâng cao:https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-9 Bài tập trắc ... Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 8 Tiếng Anh 9 mới Tourism 9 Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 9 English in the world Unit 9 lớp 9: English in the world - Tiếng Anh trên Thế giới 1 accent (n) /ˈæksent/: ... vựng - Unit 1 Tiếng Anh 9 mới Local Environment 2 Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 City Life Unit 2 lớp 9: City Life - Cuộc sống thành thị 1 fabulous (adj) /ˈfæbjələs/: tuyệt vời, tuyệt diệu 2 reliable
Ngày tải lên: 29/04/2022, 23:41
BẢNG từ VỰNG TIẾNG ANH lớp 12 cả năm
... to move on: tiến lên • AERD (Agricultural Extension and Rural Development) • list [list] (n) danh sách Mở rộng phát triển nông thôn • to list (v) ghi vào danh sách • item ['aitəm] (n) tiết mục ... thiện • situation [,sit∫u'ei∫n] (n) tình hình • measure ['meʒə] (n) biện pháp • to promote [prə'mout] (v) đẩy mạnh • to develop [di'veləp] (v) phát triển • development (n) phát triển • developed ... marvelous ['mɑvələs] = wonderful, fantastic (adj) tuyệt vời • argument (n) ['ɑrgjʊmənt] tranh luận • to argue with sb about sth (n) ['ɑrgju] tranh luận • to install [in'stɔl] (v) lắp đặt • instance...
Ngày tải lên: 10/08/2015, 16:26
Bảng từ vựng tiếng anh
... Science Test Grade 9- 12 Integrated Science thru Standards Vocabulary BIOLOGY/LIFE SCIENCE TRANSLATION myosin natural process tiến trình tự nhiên natural resources tài nguyên tự nhiên natural selection ... mimic mineral mixture moist molecule molten igneous monsoon moon mountain mountain range multicellular multicellular animal multicellular plant natural gas natural hazard natural resource near ... symmetrically symmetry technology telescope temperature temperature gradient temperature inversion tempered climate terrestrial Tertiary period texture theory theory of relativity thermal TRANSLATION...
Ngày tải lên: 17/08/2013, 08:52
Từ vựng tiếng anh lớp 12
... thư: "Gửi vợ anh, Xin em tha thứ cho lời nói dối suốt đời anh Đó lời nói dối - cốc cà phê muối Em có nhớ lần anh mời em uống cà phê khơng? Lúc đó, anh q lo lắng, anh định hỏi xin đường anh lại nói ... lần anh sợ em khơng tha thứ cho anh Và anh tự hứa với khơng mói dối em lời nữa, để chuộc lại lời nói dối ban đầu Bây anh thật xa rồi, nên anh nói thật với em Anh khơng thích cà phê muối, sáng ... cách\[,pə:sə'nỉləti] quick-witted (a): nhanh trí,thông minh studious (a): chăm chỉ,siêng năng\['stju:diəs] embarrass (v): làm lúng tu ng\[im'bỉrəs] cottage (n): nhà tranh\['kɔtidʒ] imagine (v): tưởng...
Ngày tải lên: 20/08/2013, 08:13
Từ vựng tiếng anh lớp 11 cả năm
... cắp người thuê/mướn bồi bàn nữ chiến tranh người dân hài lòng an ninh UNIT 10: NATURE IN DANGER VOCABULARY A READING action (n) affect (v) Africa (n) agriculture (n) cheetah (n) co-exist (v) consequence ... (v) rescue (v) scream (v) set off (v) shine (v) shy (a) sneaky (a) terrified (a) thief (n) turn away (v) turtle (n unforgetable (a) wad (n) wave (v) [ə'fekt] [ə'pri:∫ieit] ['ætitju:d] [beik] ['breikaut] ... fire extinguisher (n) fund-raising (a) gratitude (n) handicapped (a) instruction (n) intersections (n) lawn (n) martyr (n) mountain (n) mow (v) natural disaster (n) order (n) order (v) orphanage...
Ngày tải lên: 08/05/2014, 09:47
bảng từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc. doc
... (nhung kẻ) sợi dọc 95 8 95 9 96 0 96 1 96 2 96 3 96 4 96 5 96 6 96 7 96 8 96 9 97 0 97 1 97 2 97 3 97 4 97 5 97 6 97 7 97 8 97 9 98 0 98 1 98 2 98 3 98 4 98 5 98 6 98 7 98 8 98 9 99 0 99 1 99 2 99 3 99 4 99 5 99 6 Wash cloth Washing ... 8 89 890 891 892 893 894 895 896 897 898 899 90 0 90 1 90 2 90 3 90 4 90 5 90 6 90 7 90 8 90 9 91 0 91 1 91 2 91 3 91 4 91 5 91 6 91 7 91 8 91 9 92 0 Triangle Trim (v) Trim away Tunnel Tunnel up leg, turned up leg Turn ... trước đến cạnh trước, tính tới mép biên cổ thứ cổ thứ hai 92 1 92 2 92 3 92 4 92 5 92 6 92 7 92 8 92 9 93 9 94 0 94 1 94 2 94 3 94 4 94 5 94 6 94 7 94 8 94 9 Upper arm Upper arm width Upper collar Upper part of snap...
Ngày tải lên: 29/06/2014, 07:20
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: