1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

1 so bai tap He phuong trinh

52 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 1 Số Bài Tập Hệ Phương Trình
Tác giả Châu Thanh Hải
Trường học ĐHKH Huế
Năm xuất bản 2015
Thành phố Huế
Định dạng
Số trang 52
Dung lượng 3,12 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ta chứng minh bất đẳng thức sau: Thật vậy, bất đẳng thức tương đương:.. Suy ra bất đẳng thức trên đúng..[r]

Trang 1

1. (1  x ) 1   x (1  x ) 1  x   1  x2  1 2 2

(Trích Đ s 35 c a ĐTN-Mathlinks)ề ố ủ

Trang 2

Đi u ki n: ề ệ   1 x 1

Đ t ặ

2 21

a x y

y x b

Trang 3

… Suy ra hàm s ố f t( ) đ ng bi n trên ồ ế ( 15; 3)  ; ngh ch bi n trên ị ế ( 3;9)

Khi đó phương trình tương đương

Trang 5

25 1;

Trang 6

(Trích Đ s 15 c a ĐTN-Mathlinks)ề ố ủ

Đi u ki n: ề ệ x y ; 2 ;x y , 0 ;

x y

VP

PTVN VT

VP

PTVN VT

VP VT

Trang 8

B t phấ ương trình tương đương: (x22x 4) 3 x4 x x( 22x 4)

TH1:   1 5   x 0 Khi đó:x2 2 x   4 0;3 x  0 H n n a hai bi u th c không đ ng th i b ng 0ơ ữ ể ứ ồ ờ ằ .

Trang 12

42

0 2

x y xy

Trang 13

Đi u ki n: ề ệ

2

2 2

0

2 0

2 0 0

14

Xét x 0 không là nghi m phệ ương trình

Xét x 0 Phương trình tương đương

Trang 16

TH1: x 1; 2 2

2 x 7 x 1 0

    mà VP (4) 0   y 2 0   nên  3  x1 (Vô lí)TH2: x 0;1  2 x2 7 x   1 0 mà VP (4) 0   y  2 0  nên (2  y x )(  1) 0  (5)

Trang 19

14 6

09

x y

xy y x

Trang 20

t   x   x t  

Trang 21

2 2

Trang 22

x 

;

1 5

y 

(1) (2)

Trang 24

x   

,

1 5 2

Trang 25

Thay x y  vào phương trình 1 c a h , ta có: ủ ệ  

Trang 26

x y

y y

Trang 28

2 3

Trang 29

V i ớ xt , ta có:PT (3)  x2 91  x  2  x2

2

(*) 2

x x

x x

3

1 1 3

1 1 33

Trang 31

2 1

2 6 1

y 

V y h phậ ệ ương trình có nghi m ệ

1 1 ( ; ) ;

2 4

x y    

(1) (2)

Trang 32

16 16

x y    

(1) (2)

Trang 35

1 2 1

1

2 1 1

2

u x u v y

u v

Trang 36

4( 1 1) 4.3 123( 1) 3.2 6

Trang 38

Vậy hệ phương trình có nghiệm

1 ( ; ) 3;

Trang 39

x x

x x

Trang 41

0 ( 1)( 1) ( 1) 4( 1) (4 5)( 2) 2( 1)

Trang 42

1 0 ( 1)(b 1)(c 1) 0

(3) (4)

Trang 43

L y ấ 3.(3) 2.(4)   (a 2)(ab 2a 2 b 2) 0     

2

2 22

a a b a

1

1

x x

Trang 44

x x

x x

Trang 45

x a

x a b x ab xab b

1 50

2

x  x 

V y phậ ương trình có nghi m ệ

1 52

2 2 2

Trang 46

2 2 2 2

2 2

2 2 2

Trang 49

Đi u ki n: ề ệ y  1;0   x 1

Trang 50

2 5

2 ( 1)

(*)

1 2 ( 1)

Trang 52

Đi u ki n: ề ệ

6 0

Ngày đăng: 16/09/2021, 17:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w