Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm liên quan đến văn hóa doanh nghiệp (VHDN), đồng thời phân tích và đánh giá thực trạng VHDN tại FAQUIMEX Dựa trên những phân tích đó, bài viết sẽ đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện và hoàn thiện hoạt động xây dựng VHDN tại FAQUIMEX.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp khảo sát thực tiễn tại FAQUIMEX bao gồm việc điều tra và khảo sát công nhân viên nhằm đánh giá thực trạng và thu thập thông tin Mục tiêu của việc này là hoàn thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp (VHDN) một cách bền vững.
Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia tại FAQUIMEX bao gồm việc tổng hợp ý kiến từ Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc, cùng với các trưởng phòng và quản đốc các phân xưởng Quy trình này nhằm hoàn thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp (VHDN) trong tổ chức.
Phương pháp tổng hợp của FAQUIMEX đánh giá môi trường nội bộ và ngoại bộ để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ Qua đó, FAQUIMEX có thể định hướng hoàn thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp một cách bền vững.
-Phương pháp suy luận logic: kết quả phân tích và các thông tin tổng hợp,đánh giá để đề ra các giải pháp thích hợp.
Kết cấu luận văn
Ngoài phần mở đầu và phần kết luận, nội dung của luận văn gồm có 03 chương chính, cụ thể:
-Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp.
-Chương 2: Hiện trạng văn hóa doanh nghiệp ở Công ty Cổ phần Xuất
Nhập Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre.
-Chương 3: Một số giải pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty
Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre.
Luận văn gồm 77 trang nội dung chính và tài liệu tham khảo, phụ lục.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
KHÁI NIỆM CHUNG VỀ VĂN HÓA
Chữ "văn hóa" có nguồn gốc từ Hán – Việt, mang ý nghĩa làm cho cuộc sống trở nên "văn" hơn, tức là đẹp đẽ hơn Theo quan niệm cổ xưa, "văn" biểu thị cho vẻ đẹp Trong tiếng Latin, từ "cultus" không chỉ liên quan đến việc khai hoang, trồng trọt mà còn mở rộng sang lĩnh vực xã hội, thể hiện sự vun trồng giáo dục, đào tạo và phát triển toàn diện khả năng của con người.
Văn hóa là một khái niệm đã thu hút nhiều tranh luận học thuật trong những năm gần đây, với nhiều cách tiếp cận khác nhau để định nghĩa và nghiên cứu Các nhà nghiên cứu như Barley, Meyer, Gash, Martin, Ott, Smircich và Calas đã đóng góp vào việc hình thành các quan điểm đa dạng về văn hóa Hiện nay, trên toàn thế giới, đã có hơn 164 định nghĩa khác nhau về văn hóa được công bố.
Văn hóa có thể được định nghĩa là tập hợp các quan niệm cơ bản mà một nhóm chia sẻ, giúp họ thích nghi với môi trường bên ngoài và tạo sự hợp nhất bên trong Những quan niệm này có giá trị đủ lớn để được truyền dạy cho các thành viên mới, như một phương thức đúng đắn để nhận thức và cảm nhận các vấn đề liên quan.
VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) bao gồm các giá trị văn hóa được hình thành qua quá trình phát triển của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến quan niệm, tập quán và truyền thống trong hoạt động của doanh nghiệp Những giá trị này chi phối cảm xúc, tư duy và hành vi của tất cả các thành viên trong doanh nghiệp.
DN trong việc theo đuổi và thực hiện các mục đích Cũng như VH nói chung, VHDN có những đặc trưng cụ thể:
-Trước hết,VHDN là sản phẩm của những người cùng làm trong một DN và đáp ứngnhu cầu giá trị bền vững.
- Nó xác lập một hệ thống các giá trị được mọi người làm trong DN chia sẻ, chấp nhận, đề cao vàứng xử theo các giá trị đó.
- VHDN còn góp phần tạo nên sự khác biệt giữa các DN và được coi là truyền thống của riêng mỗiDN.
VHDN hay VH tổ chức là một hệ thống các giá trị, chuẩn mực, quan niệm và hành vi do các thành viên trong doanh nghiệp sáng tạo và tích lũy qua quá trình tương tác với môi trường bên ngoài Hệ thống này đã được công nhận là đúng đắn và được chia sẻ rộng rãi giữa các thế hệ thành viên như một phương pháp chuẩn mực trong nhận thức và tư duy Cách tiếp cận này nhấn mạnh ba vấn đề quan trọng.
Các giá trị văn hóa doanh nghiệp (VHDN) cần phải hình thành một hệ thống liên kết chặt chẽ, được chấp nhận và phổ biến rộng rãi trong toàn bộ thành viên của doanh nghiệp Sự tương tác giữa các giá trị văn hóa sẽ tạo nên những đặc trưng riêng biệt cho mỗi nền văn hóa Do đó, khi xây dựng VHDN, doanh nghiệp cần phải hiểu rõ mục tiêu của mình là phát triển một nền văn hóa phù hợp và bền vững.
VHnhư thế nào và xác định các giá trị phù hợp với mục tiêu đó.
Hệ thống giá trị văn hóa trong doanh nghiệp cần được hình thành từ quá trình lựa chọn hoặc sáng tạo của các thành viên nội bộ, trong đó vai trò của người sáng tạo và lãnh đạo là rất quan trọng Sự lựa chọn này sẽ góp phần tạo nên bản sắc riêng cho doanh nghiệp.
Sự khác biệt giữa các tổ chức nằm ở các giá trị cốt lõi của họ Những giá trị này cần được kiểm nghiệm qua thực tiễn và đã chứng minh được ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Các giá trị văn hóa doanh nghiệp (VHDN) cần có sức mạnh để ảnh hưởng đến nhận thức, tư duy và cảm nhận của các thành viên trong tổ chức Chúng chỉ thực sự tồn tại khi được sử dụng làm chuẩn mực trong hành động và quyết định của nhân viên, giúp xác định ưu tiên và các giá trị tốt xấu Sự ảnh hưởng này là kết quả của quá trình tác động liên tục và lâu dài từ ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Trong các doanh nghiệp, giá trị văn hóa doanh nghiệp ban đầu thường được thể hiện qua các quy tắc và quy định bắt buộc Khi những giá trị này được chấp nhận rộng rãi, chúng trở thành chuẩn mực và nguyên tắc bất thành văn, chi phối hành vi của mọi thành viên trong tổ chức Vào thời điểm đó, văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò như một "hệ điều hành," tác động đến các hoạt động thường nhật, sự phối hợp giữa các cá nhân và bộ phận, cũng như ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược hoạt động, cơ cấu tổ chức, khả năng thích ứng và sự ổn định của doanh nghiệp.
DN Do đó, VHDN có ảnh hưởng quyết định đến hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của mỗiDN.
1.2.1 Các yếu tố cấu thành VHDN
VHDN bao gồm ba yếu tố, mỗi yếu tố có những đặc điểm và hình thức riêng, nhưng đều hướng đến mục tiêu chung là thể hiện đặc trưng văn hóa của tổ chức và truyền bá văn hóa đó đến tất cả các thành viên trong tổ chức.
1.2.1.1 Yếu tố thứ nhất- Những giá trịVH hữuhình
Những giá trị văn hóa hữu hình trong doanh nghiệp là những biểu hiện rõ ràng và dễ nhận biết nhất Chúng phản ánh tổng quan về môi trường vật chất và các hoạt động xã hội trong doanh nghiệp Các giá trị này bao gồm nhiều hình thức cơ bản khác nhau.
Kiến trúc và diện mạo của doanh nghiệp (DN) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng với khách hàng và đối tác, thể hiện sức mạnh, thành đạt và tính chuyên nghiệp Diện mạo của DN được thể hiện qua hình khối kiến trúc và quy mô không gian, trong khi kiến trúc bao gồm thiết kế phòng làm việc, bố trí nội thất và màu sắc chủ đạo Những yếu tố này không chỉ tạo nên đặc trưng cho DN mà còn ảnh hưởng đến tâm lý làm việc của nhân viên.
Thứhai: Các lễ kỷ niệm, lễ nghi và sinh hoạt văn hóa là những hoạt động được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước Theo từ điển tiếng Việt, lễ nghi là những cách thức thông thường theo phong tục áp dụng trong các buổi lễ, thể hiện thói quen và được thực hiện trong nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ trong dịp đặc biệt Lễ nghi góp phần tạo nên đặc trưng của văn hóa, với mỗi nền văn hóa có hình thức lễ nghi riêng biệt.
Lễ kỷ niệm là hoạt động quan trọng trong doanh nghiệp, giúp nhắc nhở mọi người về giá trị cốt lõi của công ty và tôn vinh những thành tựu đã đạt được Đây cũng là dịp tăng cường sự tự hào của nhân viên về doanh nghiệp, tạo động lực cho sự phát triển bền vững.
Các hoạt động văn hóa như chương trình ca nhạc, thể thao và các cuộc thi vào dịp đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa Những sự kiện này không chỉ giúp nâng cao sức khỏe mà còn làm phong phú thêm đời sống tinh thần, đồng thời tăng cường sự giao lưu, chia sẻ và hiểu biết lẫn nhau giữa các thành viên trong cộng đồng.
Thứba: Ngôn ngữ, khẩu hiệu.
Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và được hình thành từ cách ứng xử giữa các thành viên trong doanh nghiệp Những người làm việc trong cùng một môi trường thường sử dụng chung một ngôn ngữ, bao gồm cả những thuật ngữ và tiếng "lóng" đặc trưng của doanh nghiệp Để làm việc hiệu quả, các thành viên cần có sự hiểu biết lẫn nhau thông qua việc sử dụng ngôn ngữ chung Các cụm từ như “dịch vụ hoàn hảo” hay “khách hàng là thượng đế” có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào văn hóa của từng doanh nghiệp.
Khẩu hiệu là câu nói ngắn gọn, dễ nhớ, sử dụng từ ngữ đơn giản để thể hiện triết lý kinh doanh của công ty một cách cô đọng nhất.
Thứ tư: Biểu tượng,bài hát truyền thống, đồng phục.
HIỆN TRẠNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP Ở CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LÂM THỦY SẢN BẾN TRE (FAQUIMEX)
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LÂM THỦY SẢN BẾN TRE (FAQUIMEX)
Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre, nhằm mục đích đánh giá tình hình văn hóa của công ty.
2.1.1 Sơ lược về Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre
Tên gọi công ty: Công ty C ổ phần Xu ất Nhập Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre
Tên giao dịch: Bentre Forestry & Aquaproduct Import – Export Joint Stock Company
Vốn điều lệ: 150.000.000.000 đồng. Địa chỉ: 71 Quốc lộ 60, thị trấn Châu Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số: 5503000055 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư tỉnh Bến Tre cấp lần đầu ngày 27 tháng 06 năm 2007.
Công ty hoạt động chủ yếu trong các lĩnh vực chế biến thủy sản đông lạnh xuất khẩu, sản xuất và kinh doanh giống thủy sản, cũng như nuôi trồng và khai thác thủy sản xa bờ.
Năng lực sản xuất hàng năm của công ty đạt 15.000 tấn sản phẩm thủy sản đông lạnh, bao gồm 1.500 tấn tôm sú nguyên liệu, 20.000 tấn cá tra thịt thương phẩm và 3.000 tấn thủy sản khai thác xa bờ.
Công ty chuyên cung cấp sản phẩm tôm sú và cá tra đông lạnh phục vụ xuất khẩu Ngoài ra, công ty còn cung cấp tôm sú thịt và cá tra thịt làm nguyên liệu cho các nhà máy chế biến và tiêu thụ nội địa Đội tàu đánh bắt xa bờ cũng đảm bảo cung cấp đa dạng các loại cá biển cho thị trường nội địa.
2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre, trước đây là Công ty Lâm Sản Bến Tre, được thành lập vào ngày 31/12/1994 theo quyết định số 1075/QĐ-UB của UBND tỉnh Bến Tre, thông qua việc sáp nhập Văn phòng Liên hiệp Lâm Công nghiệp Xuất Nhập Khẩu Bến Tre và Xí nghiệp Chế biến Lâm sản Bến Tre Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các mặt hàng lâm sản, đồng thời liên kết đầu tư khai thác với các doanh nghiệp trong và ngoài nước Từ năm 1994 đến 1995, công ty tập trung vào chế biến gỗ tròn cung ứng cho thị trường nội địa và xuất khẩu Năm 1997, theo chủ trương phát triển đánh bắt xa bờ của Chính phủ, công ty đã mở rộng sang lĩnh vực đóng tàu đánh bắt xa bờ, thành lập đội tàu với 17 chiếc, công suất 360 CV/chiếc Đến năm 2001, công ty đầu tư vào nuôi tôm sú theo mô hình công nghiệp, với quy mô trên 700 ha tại 3 huyện Bình Đại, Thạnh Phú, Ba Tri, đạt doanh thu hàng năm trên 200 tỷ đồng nhờ vào việc thu hút lao động có kỹ thuật cao và hợp tác với Trung tâm Khuyến ngư tỉnh.
Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào sản xuất con giống tôm sú tại Ninh Thuận, nhằm đảm bảo 100% nhu cầu cung cấp giống đạt tiêu chuẩn cho các trại nuôi của mình Phần còn lại sẽ phục vụ người dân trong tỉnh và các đơn vị khác phát triển nghề nuôi Qua đó, công ty bước đầu khép kín quy trình từ cung ứng con giống đến sản xuất tôm sú thịt, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong nuôi trồng do nguồn giống không rõ nguồn gốc và bị nhiễm bệnh.
Vào ngày 15/02/2002, sau gần 8 năm hoạt động, Công ty Lâm sản Bến Tre đã được đổi tên thành Công ty Xuất Nhập Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre (Faquimex) theo Quyết định số 689/2002/QĐ-UB của UBND tỉnh Bến Tre Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 100484 được Sở Kế Hoạch – Đầu tư tỉnh Bến Tre cấp vào ngày 16/09/2003.
Năm 2003, công ty đã đầu tư vào Dự án Nhà máy đông lạnh chế biến thủy sản, bao gồm một xưởng chế biến tôm và một xưởng chế biến cá tra đông lạnh, với quy mô sản xuất đạt 12.000 tấn sản phẩm thủy sản đông lạnh mỗi năm, tổng vốn đầu tư lên đến hàng triệu đô la.
Dự án trị giá 100 tỷ đồng được thực hiện từ nguồn vốn tích lũy của công ty và vốn vay ưu đãi Đến tháng 4 năm 2004, dự án đã hoàn thành và đi vào hoạt động, giúp khép kín quy trình sản xuất kinh doanh của công ty Hiện tại, công ty đã đầu tư bổ sung để nâng công suất chế biến của nhà máy lên từ 15.000 đến 18.000 tấn sản phẩm thủy sản đông lạnh mỗi năm.
Năm 2005, công ty đã mở rộng hoạt động nuôi cá tra thịt, hiện tại đạt diện tích 150 ha với sản lượng từ 25.000 đến 30.000 tấn cá tra thịt thương phẩm mỗi năm Bên cạnh đó, công ty cũng sản xuất khoảng 1.500 đến 2.000 tấn tôm sú nguyên liệu hàng năm, đáp ứng khoảng 60% nhu cầu nguyên liệu cho mặt hàng cá tra đông lạnh của nhà máy.
Công ty đã triển khai mô hình sản xuất khép kín từ con giống, nuôi trồng, đánh bắt, chế biến đến tiêu thụ nội địa và xuất khẩu, giúp chủ động trong sản xuất chế biến Điều này tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu với chất lượng cao, gia tăng giá trị sản phẩm và hiệu quả kinh doanh Nhờ đó, khả năng tích lũy, đóng góp ngân sách và thu nhập của người lao động không ngừng tăng cao, mở ra triển vọng phát triển ổn định và bền vững cho những năm tới.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức và nhân sự
Công ty Cổ Phần Xuất Khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre được tổ chức quản lý theo mô hình công ty cổ phần, hoạt động theo quy định của luật doanh nghiệp Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có quyền lực cao nhất, nơi tất cả cổ đông có quyền bỏ phiếu đều có thể tham gia.
H ội đồng Quản trị : Là cơ quan quản lý cao nhất củacông ty, quản trị công ty giữa hai kỳ Đại hội.
Ban Kiểm soát là cơ quan trực thuộc Đại hội đồng cổ đông, được bầu ra bởi Đại hội đồng cổ đông Hiện nay, Ban Kiểm soát của công ty bao gồm 3 thành viên và có nhiệm kỳ kéo dài 5 năm.
T ổng Giám đốc: Là người điều hành và quyết định cao nhất về tất cả các vấn đề liên quan đến hoạt động hàng ngày củacông ty.
Phó Tổng Giám đốc phụ trách phòng ban nghiệp vụ có trách nhiệm chỉ đạo và thực hiện các công tác chuyên môn theo chức năng và nhiệm vụ đã được Tổng Giám đốc quy định.
Phó Tổng Giám đốc phụ trách chế biến thủy sản và sản xuất cá giống có trách nhiệm chỉ đạo trực tiếp từ Tổng Giám đốc Chịu trách nhiệm quản lý hoạt động của nhà máy chế biến, các trại sản xuất cá giống và trại nuôi cá công nghiệp, đảm bảo mọi hoạt động sản xuất diễn ra theo đúng kế hoạch của công ty.
HIỆN TRẠNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP CỦA CÔNG TY
Trong phần này tác giả đề cập đến các yếu tố cấu thành VH của Công ty FAQUIMEX và phân tích mô hình VH củacông ty.
2.2.1 Mô tảcác yếu tố cấu thành văn hóacủa Công ty FAQUIMEX
Dựa trên các lý thuyết về yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp đã đề cập và ý kiến từ ban lãnh đạo công ty, tác giả đã đưa ra nhận xét về ba yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp của Công ty FAQUIMEX.
2.2.1.1 Y ếu tố thứ 1 – Các giá tr ị hữu h ình
Trụ sở công ty là văn phòng chính, nơi làm việc của Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc, cùng với các phòng nghiệp vụ khác Được đặt ở vị trí thuận lợi, trụ sở chính dễ dàng tiếp cận cả bằng đường bộ và đường thủy.
Nhãn hiệu thương mại củacông ty:
Logo của công ty được thiết kế trong hình tròn, biểu trưng cho quy trình sản xuất khép kín từ đánh bắt, nuôi trồng đến chế biến thủy hải sản Màu xanh là tông màu chủ đạo, phản ánh đặc trưng sản phẩm của công ty Chữ F được cách điệu từ sóng biển, thể hiện gắn kết với hoạt động đánh bắt Hình ảnh con tôm trong logo thể hiện sản phẩm chủ lực, trong khi cây dừa đại diện cho quê hương Bến Tre Ba dãy gợn phía dưới tượng trưng cho ba cù lao của Bến Tre: cù lao Minh, cù lao Bảo và cù lao An Hóa.
FAQUIMEX thiết lập các chuẩn mực hành vi cho chế độ họp và báo cáo, bao gồm họp tổng kết cuối năm và lập kế hoạch cho năm mới, họp tổng kết 6 tháng đầu năm, họp về chế độ lương vào tháng 4 và tháng 10, cùng với các cuộc họp định kỳ hàng tháng để đánh giá hoạt động và giải quyết vấn đề phát sinh Họp hàng tuần cũng được tổ chức để giao ban và rút kinh nghiệm nội bộ Ngoài ra, công ty còn linh hoạt tổ chức các cuộc họp khác như họp thống nhất dự án và chuẩn bị sự kiện khi cần thiết.
Chuẩn mực trong hoạt động đối nội – đối ngoại được thể hiện theo chuẩn
Nhãn hiệu thương mại củacông ty:
Logo của công ty được thiết kế trong hình dạng vòng tròn, biểu trưng cho quy trình sản xuất khép kín từ đánh bắt, nuôi trồng đến chế biến thủy hải sản Màu xanh chủ đạo của logo phản ánh lĩnh vực chính của công ty Chữ F uốn lượn được lấy cảm hứng từ những đợt sóng biển, tượng trưng cho hoạt động đánh bắt Hình ảnh con tôm trong logo khẳng định sản phẩm chủ lực của công ty, trong khi cây dừa đại diện cho quê hương Bến Tre Ba dãy gợn phía dưới logo biểu thị ba cù lao của Bến Tre: cù lao Minh, cù lao Bảo và cù lao An Hóa.
FAQUIMEX thiết lập các chuẩn mực hành vi liên quan đến chế độ họp và báo cáo, bao gồm các cuộc họp tổng kết cuối năm và lập kế hoạch cho năm mới, họp tổng kết hoạt động 6 tháng đầu năm và phương hướng cho 6 tháng cuối năm Công ty tổ chức họp về chế độ lương vào tháng 4 và tháng 10 hàng năm, cùng với các cuộc họp định kỳ hàng tháng để đánh giá hoạt động và giải quyết vấn đề phát sinh Các đơn vị tự tổ chức họp hàng tuần để giao ban và rút kinh nghiệm Ngoài ra, tùy theo tình hình, có thể tổ chức các cuộc họp khác như họp thống nhất dự án và chuẩn bị sự kiện.
Chuẩn mực trong hoạt động đối nội – đối ngoại được thể hiện theo chuẩn
Nhãn hiệu thương mại củacông ty:
Logo của công ty được thiết kế trong hình dạng vòng tròn, biểu trưng cho quy trình sản xuất khép kín từ đánh bắt, nuôi trồng đến chế biến thủy hải sản Màu xanh chủ đạo của logo thể hiện sản phẩm chính của công ty, trong khi chữ F uốn lượn lấy cảm hứng từ những đợt sóng biển, phản ánh hoạt động đánh bắt Hình ảnh con tôm trong logo nhấn mạnh sản phẩm chủ lực của công ty, và cây dừa đại diện cho quê hương Bến Tre Ba dãy gợn phía dưới logo tượng trưng cho ba cù lao của Bến Tre: cù lao Minh, cù lao Bảo và cù lao An Hóa.
FAQUIMEX thiết lập chuẩn mực họp cho tất cả các bộ phận trong công ty, bao gồm các cuộc họp tổng kết cuối năm và lập kế hoạch cho năm mới, họp tổng kết hoạt động 6 tháng đầu năm, và đánh giá phương hướng cho 6 tháng cuối năm Ngoài ra, công ty tổ chức các cuộc họp về chế độ lương vào tháng 4 và tháng 10 hàng năm, họp định kỳ hàng tháng để đánh giá hoạt động và giải quyết vấn đề phát sinh, cũng như họp hàng tuần để giao ban và rút kinh nghiệm Tùy theo tình hình, các cuộc họp khác như họp thống nhất dự án và chuẩn bị sự kiện cũng có thể được tổ chức.
Chuẩn mực trong hoạt động đối nội – đối ngoại được thể hiện theo chuẩn mực chung của phương châm hoạt động củaFAQUIMEX:
Hoạt động đối nội: Đoàn kết, chia sẻ, tương trợ, cộng đồng.
Hoạt động đối ngoại:Nhiệt tình, thân thiện, chuyên nghiệp, linh hoạt.
Trong quy trình tuyển dụng của công ty FAQUIMEX, hoạt động này được thực hiện theo các hướng dẫn cụ thể và thu hút ứng viên từ cả hai nguồn nội bộ và bên ngoài Tuyển dụng bên ngoài nhằm tìm kiếm những ứng viên phù hợp khi nguồn nhân lực nội tại không đáp ứng đủ yêu cầu Sau khi hoàn tất thủ tục gia nhập, nhân sự mới sẽ trải qua thời gian thử việc với các bước như: tìm hiểu về công ty và quy định nội bộ; nhận nhiệm vụ rõ ràng và phù hợp; được hỗ trợ nhưng không làm mất tính thử thách; giám sát quá trình làm việc để đánh giá chính xác; và cuối cùng là thực hiện đánh giá toàn diện từ cả hai phía thông qua các bản đánh giá độc lập.
Công ty đã thực hiện nhất quán các nghi lễ truyền thống trong năm, bao gồm các ngày nghỉ lễ như Tết Dương Lịch, Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3, Ngày chiến thắng 30/4, Ngày Quốc tế lao động 1/5, Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6, Ngày Giáng sinh 24/12, Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 và Ngày Quốc khánh 2/9 Những hoạt động văn hoá này không chỉ tạo cơ hội để hiểu rõ hơn về tinh thần làm việc và thái độ của nhân viên đối với các quyết sách của công ty, mà còn góp phần phát triển hoạt động tập thể và tinh thần làm việc nhóm trong các bộ phận.
Công ty tổ chức nhiều sự kiện quan trọng trong năm, bao gồm hai lần đại hội cổ đông, lễ tổng kết và vinh danh các tập thể, cá nhân xuất sắc sau mỗi vụ sản xuất, cùng với lễ khen thưởng cuối năm cho toàn công ty Ngoài ra, công ty cũng tham gia các ngày lễ truyền thống lớn như Ngày thành lập ngành lâm nghiệp (25/11), Ngày thủy sản (1/4), và các hoạt động kỷ niệm khác như Ngày Đền ơn đáp nghĩa (mùng 6 âm lịch) và các dịp lễ 8/3, 26/3, 20/10 với nhiều hoạt động vui chơi và thưởng.
Công ty có các chuẩn mực hoạt động rõ ràng, đặc biệt trong việc thăm hỏi nhân viên vào những sự kiện quan trọng trong đời sống cá nhân Nguyên tắc của công ty là hoạt động thăm hỏi dựa trên thiện chí và tình cảm, không chấp nhận quà biếu vật chất; các món quà chỉ mang tính tinh thần Để thực hiện điều này, công ty đã thành lập ban thăm hỏi, bao gồm sự tham gia của cấp trưởng bộ phận hoặc người quản lý trên một cấp và đại diện Công Đoàn.
Công ty đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, coi đó là niềm hạnh phúc của mình Để tạo cảm giác thoải mái và thân thiện, từ nhân viên bảo vệ đến các bộ phận phục vụ đều được nhắc nhở giữ thái độ niềm nở khi tiếp đón khách Mọi thắc mắc của khách hàng đều được giải đáp tận tình, và tất cả các hợp đồng, thỏa thuận đều được thực hiện đúng cam kết, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.
Công ty đã xây dựng một đội ngũ nhân viên nhiệt tình và thân thiện trong phục vụ khách hàng, với nhận thức rằng khách hàng mới là người đánh giá năng lực của họ Nhân viên tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định về thời gian làm việc, nghỉ ngơi, đồng phục và thẻ nhân sự Việc mặc đồng phục theo ca và bộ phận không chỉ thể hiện tính chuyên nghiệp mà còn tạo niềm tự hào cho các thành viên trong công ty.
Các lễ nghi và sinh hoạtVH
Công ty quy định rõ ràng về các buổi hội họp và thông báo rộng rãi đến toàn thể cán bộ nhân viên qua e-mail cá nhân và trang web Trong các cuộc họp, thành viên cần ăn mặc đúng quy định, đến đúng giờ và chuẩn bị đầy đủ tài liệu để thể hiện thái độ nghiêm túc với công việc Ngoài ra, công ty cũng thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu với các đơn vị khác.