Bình quân lớp.[r]
Trang 1PHIẾU ĐIỂM
Phòng GD & ĐT NINH SƠN
Thể dục Công Nghệ
N.Ng ữ
Họ Tên
Lớp: 6-5 GVCN:
Trường THCS Trần Quốc Toản
26 Tb Y 5.0
Đ Đ Đ 5.1 6.4 4.9 4.8 4.7 5.3 5.9 4.5 3.3 Anh
Lê Tuấn
1
21 K Y 5.6
Đ Đ Đ 4.9 7.1 5.2 7.3 5.6 4.8 6.0 6.4 3.1 Chung
Nguyễn Văn
2
28 K Y 4.4
Đ Đ Đ 4.9 3.9 4.0 4.9 4.5 4.3 5.7 5.0 2.5 x Diện
Mang
3
17 K Y 6.5
Đ Đ Đ 6.4 7.7 6.8 7.0 6.4 4.0 7.8 7.1 4.9 x Giới
Đạo Văn
4
TT 6 T K 7.3
Đ Đ Đ 7.4 9.0 9.0 6.8 7.6 6.9 5.4 7.1 6.9 x
Hân Nguyễn Lê Gia
5
18 Tb Y 5.8
Đ Đ Đ 6.1 8.0 6.4 5.9 4.2 4.4 6.3 6.9 4.3 Huy
Phạm Quốc
6
22 K Y 5.3
Đ Đ Đ 5.9 6.5 5.9 4.6 5.6 3.9 6.3 5.1 4.1 Hưng
Quảng Quốc
7
14 K Tb 5.3
Đ Đ Đ 6.3 6.8 5.3 5.0 3.7 4.2 5.5 5.9 5.1 x x Huyến
Thành Thị
8
33 Tb Kém 3.7
Đ Đ CĐ 5.3 5.5 2.9 3.2 4.0 3.2 3.8 3.8 1.9 Linh
Nguyễn Đức
9
18 Tb Y 5.8
Đ Đ Đ 4.2 4.1 7.0 5.8 5.3 3.3 7.8 7.1 7.2 x Long
Sầm Thanh Thiên
10
30 K Y 4.1
Đ Đ Đ 5.9 4.4 4.2 4.8 4.3 2.9 4.0 3.9 2.5 x x Luận
Mang Hồ Mỹ
11
TT 5 T K 7.5
Đ Đ Đ 6.9 7.7 8.4 7.0 6.9 5.9 7.4 8.9 8.8 Minh
Phạm Thanh
12
20 K Y 5.7
Đ Đ Đ 7.9 7.1 5.6 4.2 5.4 4.8 5.6 6.0 4.4 x x Mý
Mang Thị
13
27 Tb Y 4.8
Đ Đ Đ 4.6 7.0 3.7 4.3 3.9 3.6 4.8 4.8 6.5 Nghĩa
Nguyễn Văn
14
31 Tb Y 4.1
Đ Đ Đ 4.6 5.6 4.3 3.9 4.1 3.3 4.8 3.9 2.3 Nhân
Đỗ Trọng
15
9 K Tb 7.0
Đ Đ Đ 6.9 8.6 7.2 7.0 7.5 5.8 6.6 7.4 6.1 x
Nhân Hoàng Thị Thảo
16
TT 8 T K 6.9
Đ Đ Đ 5.9 8.6 7.7 5.9 7.6 7.1 6.5 6.9 5.5 x
Nhi Ngô Thị Yến
17
12 T Tb 6.0
Đ Đ Đ 6.6 6.6 6.1 5.9 5.1 4.9 6.5 7.1 5.3 x Phán
Đạo Xuân
18
G 1 T G 8.1
Đ Đ Đ 8.4 9.0 7.5 7.0 7.6 7.5 8.8 8.6 8.3 x
Quy Trần Thị Kim
19
13 T Tb 5.5
Đ Đ Đ 5.8 6.6 4.9 4.3 4.1 5.0 5.8 7.4 5.3 x Quyết
Đạo Thanh
20
G 2 T G 8.0
Đ Đ Đ 7.9 9.2 6.6 8.6 8.9 7.4 7.0 8.6 8.0 Tâm
Đặng Quốc
21
TT 4 T K 8.1
Đ Đ Đ 7.6 9.1 8.0 7.6 8.4 7.6 8.0 8.8 7.5 x
Tân Phạm Thị Nhật
22
24 K Y 5.1
Đ Đ Đ 4.7 7.1 5.8 4.1 4.6 4.9 6.6 4.4 3.7 Thắng
Nguyễn Quốc
23
32 Y Y 3.7
Đ Đ Đ 4.6 4.7 3.2 5.3 2.9 2.2 4.4 3.5 2.4 Thiệu
Nguyễn Văn
24
34 Tb Kém 3.4
Đ Đ Đ 5.0 3.6 2.9 3.7 2.6 2.4 3.9 3.8 2.7 Tính
Nguyễn Văn
25
23 Tb Y 5.2
Đ Đ Đ 5.8 5.9 4.7 6.4 4.7 4.2 5.3 5.7 3.9 Tịnh
Lê Vũ
26
14 K Tb 5.3
Đ Đ Đ 6.4 6.1 5.2 4.8 4.8 5.6 5.1 5.6 4.0 x
Trang Nguyễn Thị Kiều
27
TT 6 T K 7.3
Đ Đ Đ 8.1 8.0 7.3 6.4 7.4 5.9 7.9 8.0 6.7 x
Trinh Ngô Thị
28
16 K Tb 5.2
Đ Đ Đ 6.1 4.1 5.5 5.6 4.4 4.8 5.4 5.0 5.7 Trọng
Phùng Văn
29
10 K Tb 6.4
Đ Đ Đ 7.7 8.1 5.6 6.1 5.4 5.3 6.3 7.3 5.6 x Trung
Đaọ Sỹ
30
29 Tb Y 4.3
Đ Đ Đ 5.1 5.6 3.8 3.1 4.9 4.4 4.2 4.5 2.8 x Trung
Đổng Quốc
31
11 K Tb 6.3
Đ Đ Đ 7.4 5.8 5.2 6.6 6.6 5.2 8.1 6.8 4.7 Trực
Trần Nguyễn Thanh
32
25 K Y 5.0
Đ Đ Đ 5.9 6.1 5.0 3.9 5.5 4.4 4.9 5.2 4.3 x x Uyên
Châu Thị
33
G 2 T G 8.0
Đ Đ Đ 8.3 9.2 8.5 7.3 7.4 8.1 7.8 7.8 7.4 x
Vi Đào Thị Hồng
34
100
%
100
%
97.1
%
79.4
%
82.4
%
67.6
%
58.8
%
52.9
%
41.2
%
76.5
%
73.5
%
47.1
%
Tỉ lệ
34 34 33 27 28 23 20 18 14 26 25 16
Số học sinh có điểm từng môn >=5.0
6.8 6.9 6.7 6.0 6.1 5.3 6.5 6.7 5.6
Bình quân khối
6.2 6.7 5.7 5.6 5.5 4.9 6.1 6.1 4.9
Bình quân lớp
0 0 0 0 0 3 2 2 6 0 0 9 Kém
0 0 1 7 6 8 12 14 14 8 9 9 Yếu
0 0 0 15 8 12 10 8 8 13 9 7 Trung bình
0 0 0 9 10 7 9 8 5 10 11 6 Khá
34 34 33 3 10 4 1 2 1 3 5 3 Giỏi
Mỹ Thuật Nhạc
Thể dục
Công Nghệ GDCD N.Ngữ Địa
Sử Văn Sinh Lý Toán
, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013
Hiệu Trưởng Phương Bảo Si
11.8% 32.4% 35.3%
14.7%
8.8%
2.9%
26.5%
41.2%
29.4%
5.9%
47.1%
23.5%
14.7%
8.8%
2.9%
20.6%
47.1%
17.6%
11.8%
4 11 12
5
3
1
9 14 10
2 16
8 5 3
1 7
16 6
4
Nữ DT DT
Nữ
TT
Giỏi
Yếu
TB Khá Tốt
Kém Yếu
TB Khá Giỏi
<3.5 3.5-<5.0
5.0-<6.5
6.5-<8.0
>=8.0
Dân tộc DHTĐ
Hạnh kiểm Học lực
Điểm TBCM
Người Lập Phiếu