1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

BANG DIEM TONG KET HKI LOP 82

1 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 120,64 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phạm Thị Kim Bùi Thị Thuỳ Nguyễn Tiến Phạm Thị Mỹ Nguyễn Thị Đức Nguyễn Thị Dịu Lê Thị Kim Hứa Thị Thanh Nguyễn Thanh Nguyễn Thị Kim Trần Thị Thanh Đặng Thị Mỹ Hồ Thị Mỹ Phạm Thị Hồng Ph[r]

Trang 1

PHIẾU ĐIỂM

Phòng GD & ĐT NINH SƠN

Thể dục Công Nghệ

N.Ng ữ

Họ Tên

Lớp: 8.2 GVCN:

Trường THCS Trần Quốc Toản

G 5 T G 9.1

Đ Đ Đ 9.1 9.1 9.4 9.7 9.6 7.7 8.7 9.0 9.2 9.1 x

Anh Phạm Thị Kim

1

TT 22 K K 7.8

Đ Đ Đ 8.4 8.6 7.5 8.8 8.4 7.1 7.9 6.9 7.6 7.1 x

Dung Bùi Thị Thuỳ

2

G 15 T G 8.1

Đ Đ Đ 8.7 8.1 9.0 7.9 7.1 6.9 7.2 8.3 8.8 9.0 Dũng

Nguyễn Tiến

3

G 13 T G 8.3

Đ Đ Đ 9.4 8.5 8.4 9.2 7.5 7.9 7.0 8.6 8.4 8.1 x

Duyên Phạm Thị Mỹ

4

G 1 T G 9.6

Đ Đ Đ 9.8 9.9 10.0 9.8 10.0 9.0 8.6 9.6 9.6 9.9 x

Hải Nguyễn Thị Đức

5

29 T Tb 8.4

Đ CĐ Đ 8.5 9.0 8.3 9.1 8.6 7.7 7.7 8.4 8.7 7.5 x

Hiền Nguyễn Thị Dịu

6

G 7 T G 8.9

Đ Đ Đ 9.2 8.6 9.7 9.3 9.4 7.6 8.1 9.8 8.5 9.2 x

Hoa

Lê Thị Kim

7

TT 27 T K 7.3

Đ Đ Đ 9.4 8.0 6.3 7.9 8.5 6.1 5.6 7.3 6.7 7.6 x x Hoá

Hứa Thị Thanh

8

G 12 T G 8.4

Đ Đ Đ 8.5 8.4 9.6 9.2 7.9 7.1 7.3 9.0 8.6 8.6 x

Huyền Nguyễn Thanh

9

G 2 T G 9.5

Đ Đ Đ 9.8 9.3 9.9 9.9 9.7 8.8 9.5 9.5 9.7 9.1 x

Khánh Nguyễn Thị Kim

10

TT 17 T K 8.0

Đ Đ Đ 9.4 8.4 7.3 8.5 8.8 6.3 7.5 8.2 8.7 7.2 x

Kiều Trần Thị Thanh

11

TT 17 T K 8.0

Đ Đ Đ 8.7 8.9 7.1 8.6 8.3 7.6 7.6 8.4 8.4 6.8 x

Lân Đặng Thị Mỹ

12

TT 17 T K 8.0

Đ Đ Đ 8.9 8.4 6.5 9.0 9.0 6.4 8.4 8.2 7.3 7.7 x

Linh

Hồ Thị Mỹ

13

G 13 T G 8.3

Đ Đ Đ 8.9 8.1 8.5 9.0 8.9 7.2 8.1 8.5 7.3 8.1 x

Linh Phạm Thị Hồng

14

G 9 T G 8.8

Đ Đ Đ 9.2 9.4 9.1 9.6 9.4 6.9 7.9 9.1 8.1 8.9 x

Linh Phạm Thị Mỹ

15

G 5 T G 9.1

Đ Đ Đ 9.7 8.9 9.7 9.2 9.2 8.2 8.9 9.1 9.4 8.9 x

Ly Trần Thị Lưu

16

TT 21 T K 7.9

Đ Đ Đ 9.2 8.1 7.2 9.1 8.6 7.2 6.4 8.3 8.1 7.1 x x Nhi

Hứa Thị

17

TT 24 T K 7.7

Đ Đ Đ 9.0 7.9 5.8 9.1 7.5 6.1 7.8 8.7 7.8 7.4 x

Nhi Văn Thị Kim

18

G 11 T G 8.6

Đ Đ Đ 9.4 9.1 8.4 9.3 9.1 7.9 8.0 8.7 8.2 8.2 x

Như

Võ Ánh

19

G 7 T G 8.9

Đ Đ Đ 9.7 9.0 9.1 9.2 9.2 7.6 8.8 9.3 8.9 8.3 x

Phương

Lê Thị Hồng

20

G 3 T G 9.4

Đ Đ Đ 10.0 9.4 9.8 9.9 9.8 8.7 8.0 9.6 9.5 9.5 Quy

Trần Lê

21

G 9 T G 8.8

Đ Đ Đ 8.6 8.9 9.4 9.7 8.8 8.5 8.6 8.6 8.6 8.4 x

Quỳnh Nguyễn Ngọc Thu

22

G 4 T G 9.2

Đ Đ Đ 9.1 9.2 9.4 9.8 9.6 8.3 8.1 9.2 9.5 9.3 x

Sâm Thái Thị

23

TT 16 T K 8.4

Đ Đ Đ 8.9 8.7 8.7 9.4 8.4 6.3 6.7 9.2 9.3 8.3 Sinh

Lê Tiến

24

TT 22 K K 7.8

Đ Đ Đ 8.0 8.5 7.5 8.7 7.3 6.1 6.8 8.7 7.8 8.2 Tài

Võ Đăng

25

TT 24 T K 7.7

Đ Đ Đ 7.9 8.2 7.3 8.7 7.7 6.7 7.1 7.8 7.9 7.9 x

Tâm Trần Thị Linh

26

TT 17 T K 8.0

Đ Đ Đ 8.6 8.9 7.5 9.4 8.4 7.3 7.1 8.5 7.2 6.8 x

Thanh Trần Thị Thanh

27

30 T Tb 8.2

Đ CĐ Đ 8.6 8.2 8.4 8.9 8.4 6.4 7.4 8.6 8.7 7.9 x

Thảo Nguyễn Thị Thu

28

28 Tb G 8.7

Đ Đ Đ 9.4 8.3 8.3 9.1 8.9 7.7 7.8 9.6 8.4 9.1 x

Thư

Lê Thị Ngọc

29

TT 26 T K 7.5

Đ Đ Đ 9.3 8.1 6.7 8.5 8.3 6.6 6.6 6.8 7.8 6.5 x x Tuyết

Đạo Thị Hồng

30

100

%

93.3

%

100

%

100

%

100

%

100

%

100

%

100

%

100

%

100

%

100

%

100

%

100

%

Tỉ lệ

30 28 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30

Số học sinh có điểm từng môn >=5.0

6.9 6.7 6.4 6.6 6.6 5.5 6.3 6.5 6.2 5.8

Bình quân khối

9 8.7 8.3 9.1 8.7 7.3 7.7 8.6 8.4 8.2

Bình quân lớp

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Kém

0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Yếu

0 0 0 0 0 2 0 0 7 2 0 0 0 Trung bình

0 0 0 1 1 9 2 6 17 16 4 9 12

Khá

30 28 30 29 29 19 28 24 6 12 26 21 18

Giỏi

Mỹ Thuật Nhạc

Thể dục

Công Nghệ GDCD N.Ngữ Địa

Sử Văn Sinh Hóa Lý Toán

, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013

Hiệu Trưởng Phương Bảo Si

10% 10% 86.7%

40%

50%

0%

3.3%

6.7%

90%

0%

0%

6.7%

40%

53.3%

0%

0%

0%

23.3%

76.7%

3 3 26

12

15

0

1 2 27

0 0

2 12 16

0 0

0 7

23

Nữ DT DT

Nữ

TT

Giỏi

Yếu

TB Khá Tốt

Kém Yếu

TB Khá Giỏi

<3.5 3.5-<5.0

5.0-<6.5

6.5-<8.0

>=8.0

Dân tộc DHTĐ

Hạnh kiểm Học lực

Điểm TBCM

Người Lập Phiếu

Ngày đăng: 24/06/2021, 12:28

w