Sở GD và ĐT Đắk Lắk Trường THPT Hồng Đức.. 12 Đặng Thị Thanh.[r]
Trang 1Sở GD và ĐT Đắk Lắk
LỚP: 12A10, GVCN: Hoàng Văn Tình
Số
Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD
Công nghệ Thể dục GD QP-AN
ĐTB XLHL Hạng XLHK CP KP DHTĐ KQ
Họ và tên
8 Trần Thị Thanh Hằng x 6.5 6.0 6.4 6.4 8.8 4.3 7.0 6.9 5.5 7.8 7.2 Đ 8.2 6.8 Tb 14 T Đt
10 Trần Thị Thanh Huệ x 5.2 7.3 5.7 5.9 7.2 4.2 5.3 6.5 5.2 8.0 7.6 Đ 7.7 6.3 Tb 26 T Đt
11 Doãn Thị Ngọc Huyền x 5.7 5.6 5.3 6.1 8.7 5.1 5.6 7.2 5.1 7.7 7.6 7.5 6.4 Tb 24 T Đt
12 Đặng Thị Thanh Huyền x 7.1 7.5 6.3 6.6 8.0 5.7 6.2 6.7 6.5 8.0 7.8 Đ 7.9 7.0 K 5 T TT Đt
17 Trần Thị Kim Liên x 7.9 5.9 7.3 7.3 9.0 5.5 5.0 7.6 5.0 8.4 7.0 Đ 7.7 7.0 K 5 T TT Đt
18 Nguyễn Thị Nguyệt Minh x 6.5 6.2 6.4 6.8 8.8 4.2 5.1 7.1 5.0 7.7 6.8 Đ 7.7 6.5 Tb 21 T Đt
19 Phạm Thị Quỳnh My x 7.4 6.8 5.0 6.7 8.5 6.0 5.9 6.7 8.2 8.7 7.3 Đ 9.3 7.2 K 1 T TT Đt
21 Nguyễn Thùy Ngân x 6.7 7.2 5.6 6.1 7.6 5.7 6.3 7.2 5.1 8.3 7.5 Đ 7.4 6.7 K 9 T TT Đt
25 Trần Ngọc Lan Nhi x 4.5 5.4 4.5 6.2 6.2 5.0 5.3 7.2 8.5 7.7 4.5 Đ 7.8 6.1 Tb 31 K Đt
32 Phan Nguyễn Trường Thịnh 5.9 6.4 6.1 6.1 6.0 3.2 6.3 6.7 7.3 7.8 6.6 Đ 8.6 6.4 Y 39 K Đt
33 Tăng Trần Quỳnh Thư x 4.8 6.4 5.2 6.1 8.3 5.1 4.2 6.8 4.4 7.9 7.4 Đ 7.9 6.2 Tb 29 T Đt
34 Phan Lê Thùy Trang x 7.8 7.4 5.9 6.3 7.3 4.3 6.3 7.1 6.3 8.6 7.9 Đ 8.7 7.0 Tb 11 T Đt
35 Phan Thị Ngọc Trang x 7.3 7.2 6.9 7.2 8.5 5.8 5.9 7.0 4.7 8.6 7.7 Đ 7.7 7.0 Tb 11 T Đt
36 Hoàng Nguyễn Thanh Trúc x 5.8 5.7 4.7 5.1 7.8 4.4 6.0 6.5 4.4 7.9 7.4 Đ 8.7 6.2 Tb 29 T Đt
37 Nguyễn Thị Thanh Tuyền x 6.3 6.5 5.7 6.4 8.0 5.4 6.3 6.8 7.4 8.1 6.9 Đ 8.0 6.8 Tb 14 T Đt
38 Lương Đặng Cẩm Tú x 6.2 6.3 6.1 5.9 7.6 5.4 5.3 7.1 4.6 8.0 8.0 Đ 8.5 6.6 Tb 19 T Đt
39 Nguyễn Hà Cẩm Tú x 6.0 6.5 5.0 6.4 6.2 4.2 5.4 6.6 5.2 7.5 6.5 Đ 7.5 6.1 Tb 31 T Đt
40 Nguyễn Trúc Uyên x 6.9 6.7 5.7 6.5 8.4 6.1 5.9 7.6 7.0 8.0 8.0 Đ 7.7 7.0 K 5 T TT Đt
Thành phố Buôn Ma Thuột, ngày 14 tháng 5 năm 2014
HIỆU TRƯỞNG
Nguyễn Tiến Dũng
Trang 1
©Prosoft.com.vn