Đạo Thị Ngọc Hồ Thị Ngọc Đạo Quân Châu Thị Lê Thị Đạo Thị Mỹ Nguyễn Ngọc Thành Trung Nguyễn Văn Châu Thanh Nguyễn Nhật Hán Thị Cao Thanh Nguyễn Thị Kim Huỳnh Vũ Trần Văn Đạo Văn Nguyễn T[r]
Trang 1PHIẾU ĐIỂM
Phòng GD & ĐT NINH SƠN
Thể dục Công Nghệ
N.Ng ữ
Họ Tên
Lớp: 8.4 GVCN:
Trường THCS Trần Quốc Toản
14 K Tb 6.4
Đ Đ Đ 6.6 7.1 6.6 6.8 6.1 5.2 6.0 7.2 6.9 5.9 x x Ánh
Đạo Thị Ngọc
1
3 Tb K 6.6
Đ Đ Đ 7.4 6.9 8.0 5.1 5.3 6.7 6.1 8.7 6.3 5.5 x
Bích
Hồ Thị Ngọc
2
25 K Y 5.6
Đ Đ Đ 7.8 6.1 5.6 5.1 6.1 3.8 5.9 5.5 5.1 4.8 x Bình
Đạo Quân
3
11 K Tb 6.6
Đ Đ Đ 6.2 6.6 6.3 7.6 7.0 4.7 6.2 7.5 7.8 6.4 x x Bóng
Châu Thị
4
TT 1 K K 7.4
Đ Đ Đ 8.2 7.8 6.8 8.1 6.7 7.1 6.7 8.1 7.6 6.9 x
Duyên
Lê Thị
5
19 T Tb 5.5
Đ Đ Đ 6.4 5.0 5.4 6.1 5.5 5.6 5.1 6.8 5.3 4.2 x x Hạnh
Đạo Thị Mỹ
6
23 T Y 6.0
Đ CĐ Đ 5.4 6.9 6.4 5.2 4.8 6.6 6.1 8.1 5.1 5.0 x
Hân Nguyễn Ngọc
7
6 K Tb 7.1
Đ Đ Đ 7.6 8.1 6.9 7.2 7.3 6.2 8.4 7.3 6.4 5.4 x Hậu
Thành Trung
8
22 K Y 6.4
Đ CĐ Đ 5.8 6.8 6.4 6.7 7.3 5.6 5.5 8.2 6.8 5.0 Hiền
Nguyễn Văn
9
30 Tb Y 5.1
Đ Đ Đ 5.4 6.3 5.5 4.7 6.1 3.8 5.1 5.4 5.5 3.5 x Hiệp
Châu Thanh
10
33 Y Y 5.0
Đ Đ CĐ 5.8 4.4 5.4 5.1 4.7 4.0 5.0 6.6 4.7 3.8 x
Hoàng Nguyễn Nhật
11
11 K Tb 6.6
Đ Đ Đ 6.5 7.0 7.7 7.2 6.4 5.6 5.7 8.2 5.5 5.8 x
Huệ Hán Thị
12
28 Tb Y 5.4
Đ Đ CĐ 6.8 5.5 5.8 5.2 5.3 4.6 5.4 6.4 4.3 4.7 Hùng
Cao Thanh
13
29 K Y 5.3
Đ Đ CĐ 6.4 5.2 6.3 5.7 4.8 3.6 5.4 6.6 5.0 4.0 x
Liên Nguyễn Thị Kim
14
9 K Tb 6.7
Đ Đ Đ 8.1 7.2 6.9 6.1 6.4 6.3 7.1 6.9 6.3 5.2 Linh
Huỳnh Vũ
15
18 K Tb 5.6
Đ Đ Đ 6.2 6.7 5.5 7.5 4.6 5.3 5.2 6.0 4.5 4.8 Lộc
Trần Văn
16
30 Tb Y 5.1
Đ CĐ Đ 5.0 5.1 4.7 6.3 5.4 3.8 4.9 6.2 5.8 4.1 x Minh
Đạo Văn
17
24 K Y 5.9
Đ Đ CĐ 6.8 6.1 5.3 8.1 6.2 5.5 5.6 6.0 4.4 4.6 x
My Nguyễn Thị Kiều
18
17 K Tb 5.7
Đ Đ Đ 6.8 6.7 5.0 7.7 5.4 5.1 5.5 5.9 4.2 4.4 x Nam
Lộ Trung
19
21 T Y 6.6
Đ CĐ Đ 7.5 7.0 6.9 7.1 5.8 5.3 5.9 8.1 6.3 6.2 Phong
Trần Ngọc
20
26 K Y 5.4
Đ CĐ CĐ 7.1 5.6 5.2 5.4 5.8 3.9 6.0 6.3 3.8 4.4 Phú
Lê Ngọc
21
4 T Tb 7.9
Đ CĐ Đ 8.9 8.3 7.2 8.5 8.4 7.1 7.5 8.4 7.8 7.1 Phúc
Nguyễn Chí
22
15 K Tb 6.1
Đ Đ Đ 6.9 6.9 5.6 5.9 6.6 5.5 5.9 7.4 6.6 4.1 x Tâm
Hứa Thành
23
TT 2 T K 7.3
Đ Đ Đ 7.9 7.1 8.2 7.8 6.3 7.0 7.7 8.5 6.8 5.9 x x Thuy
Châu Ý
24
16 K Tb 5.8
Đ Đ Đ 6.1 7.2 6.5 5.9 6.3 5.3 5.3 5.4 5.6 4.4 x x Tiên
Hán Thị Cẩm
25
9 K Tb 6.7
Đ Đ Đ 6.3 7.4 6.5 7.0 7.3 5.4 6.8 8.5 6.5 5.6 Tiến
Nguyễn Minh
26
32 Y Y 5.1
Đ Đ CĐ 4.1 4.8 6.3 6.3 5.9 5.0 4.6 5.0 5.0 3.7 Toàn
Diệp Tứ
27
8 K Tb 6.8
Đ Đ Đ 6.9 6.3 7.1 7.4 7.3 6.0 5.9 7.4 7.2 6.4 Toàn
Võ Ngọc
28
7 T Tb 6.9
Đ Đ CĐ 7.1 7.1 6.9 7.9 7.8 6.6 5.6 8.0 6.5 5.9 x
Trang Trương Thị Diệu
29
13 Y Tb 6.5
Đ Đ Đ 8.0 6.7 7.6 6.6 6.5 5.3 5.2 7.7 5.3 5.8 x
Trân Phạm Thị Giao
30
26 K Y 5.4
Đ Đ CĐ 6.2 6.0 5.2 4.9 4.6 4.2 5.4 5.8 6.5 4.9 x Vinh
Đạo Quang
31
5 T Tb 7.2
Đ Đ CĐ 6.9 7.5 7.1 7.1 7.1 6.7 6.8 8.7 7.6 6.5 Vinh
Phạm Ngọc
32
20 K Y 6.9
Đ CĐ Đ 7.8 7.3 7.3 6.2 7.8 5.4 6.9 7.3 7.2 6.2 x Vĩnh
Đạo Văn
33
100
%
78.8
%
72.7
%
97
%
93.9
%
97
%
93.9
%
84.8
%
72.7
%
93.9
%
100
%
81.8
%
54.5
%
Tỉ lệ
33 26 24 32 31 32 31 28 24 31 33 27 18
Số học sinh có điểm từng môn >=5.0
6.9 6.7 6.4 6.6 6.6 5.5 6.3 6.5 6.2 5.8
Bình quân khối
6.8 6.6 6.4 6.5 6.2 5.4 6 7.1 5.9 5.2
Bình quân lớp
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Kém
0 7 9 1 2 1 2 5 9 2 0 6 15
Yếu
0 0 0 12 10 16 14 16 17 23 11 14 15
Trung bình
0 0 0 16 19 14 14 11 7 7 11 13 3 Khá
33 26 24 4 2 2 3 1 0 1 11 0 0 Giỏi
Mỹ Thuật Nhạc
Thể dục
Công Nghệ GDCD N.Ngữ Địa
Sử Văn Sinh Hóa Lý Toán
, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013
Hiệu Trưởng Phương Bảo Si
15.2% 39.4% 42.4%
6.1%
0%
9.1%
12.1%
57.6%
21.2%
0%
42.4%
48.5%
9.1%
0%
0%
0%
54.5%
45.5%
0%
5 13 14
2
0
3
4 19 7
0 14
16 3 0
0 0
18 15
0
Nữ DT DT
Nữ
TT
Giỏi
Yếu
TB Khá Tốt
Kém Yếu
TB Khá Giỏi
<3.5 3.5-<5.0
5.0-<6.5
6.5-<8.0
>=8.0
Dân tộc DHTĐ
Hạnh kiểm Học lực
Điểm TBCM
Người Lập Phiếu