Anh Anh Ánh Bửu Diễm Dương Hà Hào Khang Lên Linh Linh Lợi Mai Mỹ Nam Ngân Nghi Ngọc Quý Tài Tây Thảo Thảo.. Nguyễn Thị Ngọc.[r]
Trang 1BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP 11CB1 Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa AV GDCD C nghệ gdqp NGHỀ
ĐIỂM
STT Họ và tên Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM Điểm TBM
28 Hoàng Thị Hồng Trang 8.5 7.0 7.3 9.0 8.0 6.3 8.0 7.0 6.5 7.0 6.0 8.0 7.3 7.4 K
30 Nguyễn Thị Tú Trinh 5.5 9.0 6.0 9.0 7.0 6.5 8.0 7.0 7.0 7.0 5.0 8.0 6.7 7.1 K
31 Đoàn Huỳnh Minh Trườn
33 Nguyễn Thị Mộng Tường 5.5 5.0 8.3 9.0 5.5 5.8 5.0 9.0 5.0 7.0 6.0 8.0 8.0 6.7 K
34 Nguyễn Thị Ánh Xuân 9.0 8.0 9.5 10.0 8.0 6.7 8.0 7.0 7.0 8.0 8.5 8.0 8.3 8.2 G
4 GIỎI, 16 KHÁ , 14 TB, YẾU – KÉM : 0