1. Trang chủ
  2. » Kinh Doanh - Tiếp Thị

Tiểu luận Khám phá văn hoá Ấn Độ

88 39 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 88
Dung lượng 3,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ QUỐC GIA ẤN ĐỘ (4)
  • CHƯƠNG 2: MỘT SỐ KIẾN THỨC VỀ VĂN HOÁ ẤN ĐỘ (6)
    • 2.1. Tôn giáo (6)
    • 2.2. Một số Lễ hội chính ở Ấn Độ (21)
    • 2.3. Văn hoá Ẩm thực (42)
    • 2.4. Kiến trúc (53)
    • 2.5. Trang phục (58)
    • 2.6. Nét nghệ thuật văn hóa Ấn Độ (68)
    • 2.7. Văn hoá giao tiếp – kinh doanh (76)
  • KẾT LUẬN (87)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (88)

Nội dung

Môn học QUẢN TRỊ VĂN HÓA ĐA QUỐC GIA là một trong những môn học rất hữu ích cho Sinh viên. Vì với môn học này, chúng ta sẽ được cung cấp những kiến thức hết sức quý báu về văn hoá của các quốc gia trên thế giới. Và giải đáp được phần nào các thắc mắc mà chúng ta luôn đặt dấu chấm hỏi khi xem các bộ phim, truyện, tài liệu… của các quốc gia trên thế giới, không hiểu tại sao họ lại có những cử chỉ, hành động, thói quen kỳ ngoặc như thế. Ngoài ra, đối với sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế như chúng em thì môn học này càng cần thiết hơn bao giờ hết. Nó giúp cho chúng em sau khi rời ghế nhà trường, có thể giao tiếp làm việc tốt với người nước ngoài. Và tránh những phạm phải những sai lầm không cần thiết về sự khác biệt văn hoá giữa các nước. Và để hiểu sâu hơn về văn hoá các nước, nhóm chúng em đã quyết định chọn Ấn Độ là nơi ghé chân đầu tiên trong cuộc hành trình khám phá văn hoá các nước. Mặc dù nhóm đã có nhiều cố gắng trong việc hoàn thành bài tiểu luận về “Văn hoá Ấn Độ”, song vẫn không sao tránh khỏi những thiếu sót, nhóm chúng tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của thầy và các bạn để bài nhóm thực hiện hoàn thiện hơn. Hy vọng bài tiểu luận này sẽ giúp ích cho mọi người trong việc nghiên cứu, tìm hiểu về Văn hoá Ấn Độ.

GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ QUỐC GIA ẤN ĐỘ

Chính phủ: Cộng hoà nghị viện liên bang

Dân số: 1.210.193.422 người (2011) Đvị tiền tệ: Rubee

Ngôn ngữ: Tiếng anh, Hindi và 21 ngôn ngữ khác

Quốc kỳ Ấn Độ gồm ba màu ngang xen kẽ: vàng nghệ sẫm ở trên (biểu thị tinh thần hy sinh), màu trắng ở giữa (tượng trưng cho sự tinh khiết) và xanh lá cây sẫm ở dưới (cho sự phì nhiêu) Ở giữa dải màu trắng, có hình bánh xe màu xanh nước biển với 24 căm, biểu trưng cho sự tiến bộ.

Quốc huy Việt Nam thể hiện hình ảnh bốn con sư tử xung quanh bánh xe Phật pháp (Dharma) ở giữa, với hình ngựa và trâu ở hai bên Phần đế của quốc huy có khắc chữ Devnagari, tạo nên sự trang trọng và ý nghĩa sâu sắc cho biểu tượng này.

“Satyameva Jayate” – “Duy nhất chân lý chiến thắng”

Quốc ca “Jana Gana Mana ”

Khẩu hiệu quốc gia “Sự thật tự nó thắng”

Ấn Độ, chính thức là nước Cộng hòa Ấn Độ, nằm ở Nam Á và là quốc gia lớn thứ bảy về diện tích cùng với dân số đông thứ hai thế giới, vượt qua 1,2 tỷ người Quốc gia này giáp Ấn Độ Dương ở phía nam, biển Ả Rập ở tây-nam và vịnh Bengal ở đông-nam, có biên giới trên bộ với Pakistan, Trung Quốc, Nepal, Bhutan, Myanmar và Bangladesh Trên Ấn Độ Dương, Ấn Độ tiếp giáp với Sri Lanka và Maldives, đồng thời Quần đảo Andaman và Nicobar của Ấn Độ có biên giới trên biển với Thái Lan và Indonesia.

Tiểu lục địa Ấn Độ là nơi khởi nguồn của văn minh lưu vực sông Ấn cổ đại, với các tuyến đường mậu dịch lịch sử và những đế quốc hùng mạnh, phát triển giàu có về thương mại và văn hóa Đây cũng là nơi xuất hiện bốn tôn giáo lớn: Ấn Độ giáo, Phật giáo, Jaina giáo và Sikh giáo, bên cạnh sự xuất hiện của Do Thái giáo, Hỏa giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo trong thiên niên kỷ thứ nhất sau Công nguyên, góp phần hình thành nền văn hóa đa dạng Từ đầu thế kỷ 18, khu vực này dần bị thôn tính và trở thành thuộc địa của Công ty Đông Ấn Anh, sau đó nằm dưới sự quản lý trực tiếp của Anh Quốc từ giữa thế kỷ 19 Cuối cùng, Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947 qua cuộc đấu tranh bất bạo động do Mahatma Gandhi lãnh đạo.

Nền kinh tế Ấn Độ đứng thứ 11 thế giới về GDP danh nghĩa và thứ ba về sức mua tương đương (PPP) Kể từ các cải cách kinh tế thị trường năm 1991, Ấn Độ đã trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất, được coi là một nước công nghiệp mới Tuy nhiên, quốc gia này vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như nghèo đói, tham nhũng, y tế công thiếu thốn và chủ nghĩa khủng bố Là một cường quốc khu vực với quân đội lớn thứ ba và chi tiêu quân sự đứng thứ tám toàn cầu, Ấn Độ cũng là một quốc gia vũ khí hạt nhân Hệ thống chính trị của Ấn Độ là một nước cộng hòa lập hiến liên bang với 28 bang và 7 lãnh thổ liên bang, tạo nên một xã hội đa nguyên, đa ngôn ngữ và đa dân tộc, cùng với sự đa dạng về loài hoang dã trong các khu vực bảo vệ.

MỘT SỐ KIẾN THỨC VỀ VĂN HOÁ ẤN ĐỘ

Tôn giáo

2.1.1 Ấn Độ Giáo Ấn Độ Giáo không những là truyền thống tôn giáo lớn và lâu đời nhất của Tiểu Lục Địa Ấn Độ mà còn của cả thế giới Ấn Độ Giáo không phải được khai sáng bởi một vị giáo chủ độc nhất hya có một hệ thống thống nhất về niềm tin hay tín điều, mà chỉ là một hiện tượng tôn giáo bắt nguồn và dựa vào các truyền thống Vệ Đà Phó Tổng Thống Ấn Độ Sarvepalli Radhakrishnan từng phát biểu rằng Ấn Độ Giáo không chỉ là niềm tin mà còn là sự hợp nhất của lý trí và trực giác Radhakrishnan cũng nhấn mạnh rằng Ấn Độ Giáo không thể được định nghĩa trên lời lẽ mà phải trải nghiệm Ấn Độ Giáo có đặc tính cởi mở và bao dung được tất cả các niềm tin khác nhau Người ta cũng có thể định nghĩa Ấn Độ Giáo như là một phương thức sống

Chứng cứ sớm nhất về tôn giáo tiền sử của Ấn Độ, mà sau này phát triển thành Ấn Độ Giáo, có nguồn gốc từ Thời Đại Đồ Đá Mới, khoảng thời gian của văn minh Harappa từ 5,500 đến 2,600 năm trước công nguyên Niềm tin và thực hành tôn giáo cổ xưa, diễn ra từ 1,500 đến 500 năm trước công nguyên, được gọi là “tôn giáo Vệ Đà Lịch Sử.” Ấn Độ Giáo hiện nay phát triển từ những nền tảng này.

5 chúng ta thấy được phát sinh từ các bộ Vệ Đà, mà văn bản cổ nhất là Rigveda, khoảng 1,700 tới 1,100 năm trước công nguyên

Chữ Hindu có nguồn gốc từ chữ Phạn Sindhu, ám chỉ con Sông Ấn Hà ở tiểu lục địa Ấn Độ, được nhắc đến trong Rig Veda Thuật ngữ này được quân đội Ả Rập sử dụng lần đầu và trở nên phổ biến trong ngôn ngữ Ả Rập với nghĩa là al-Hind, chỉ vùng đất xung quanh sông Ấn Hà Từ thế kỷ 13, chữ Hindustan trở thành tên gọi thay thế cho India, có nghĩa là “lãnh thổ của Ấn Độ Giáo.” Thuật ngữ Ấn Độ Giáo được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để chỉ truyền thống tôn giáo và văn hóa Ấn Độ Các học giả như Max Muller và John Woodroffe đã thành lập học viện nghiên cứu văn hóa Ấn Độ, mang văn học Vệ Đà và triết lý đến Âu Châu và Hoa Kỳ Ấn Độ Giáo có nhiều hệ phái, với 6 trường phái tư tưởng chính, nhưng Vedanta và Yoga là hai trường phái phát triển lâu dài nhất Hiện nay, các trường phái chính của Ấn Độ Giáo bao gồm Vaishnavism, Shaivism, Smartism, và Shaktism.

Các giáo thuyết chủ đạo của Ấn Độ Giáo bao gồm Dharma, Samsàra, Karma, Moksha và Yoga Dharma đề cập đến nguyên lý đạo đức và chức phận, trong khi Samsàra nói về vòng luân hồi của sống, chết và tái sinh Karma liên quan đến hành động và kết quả của chúng, còn Moksha là sự giải thoát khỏi luân hồi Cuối cùng, Yoga là các phương pháp tu tập giúp con người đạt được sự an lạc Những giáo thuyết này có sự tương đồng với các giáo thuyết của Phật Giáo và Kỳ.

Na Giáo có nhiều khác biệt trong nhận thức và thực hành so với Ấn Độ Giáo, Phật Giáo và Kỳ Na Giáo Ấn Độ Giáo là một hệ thống tư tưởng phức tạp, bao gồm những niềm tin đa dạng như thuyết thần, đa thần, vô thần, phiếm thần và hoài nghi, thể hiện quan điểm phong phú về Thượng Đế.

Đạo Giáo là một hệ thống phức tạp, tùy thuộc vào từng cá nhân và truyền thống Nó có thể được xem là tôn thờ một vị thần duy nhất trong khi vẫn chấp nhận sự hiện diện của nhiều thần khác Kinh điển Rig Veda khuyến khích con người tìm kiếm câu trả lời về cuộc sống hơn là giới hạn quan điểm về Thượng Đế Tín đồ Ấn Độ Giáo tin rằng tiểu ngã (atman) là linh hồn vĩnh viễn, phản ánh Thần Brahma, vị thần tối cao Mục tiêu của đời sống là nhận thức sự đồng nhất giữa tiểu ngã và Brahma Áo Nghĩa Thư chỉ ra rằng người nào nhận thức được tiểu ngã như nội thể của tự ngã sẽ đạt được sự giải thoát Tóm lại, tiến trình giải thoát trong Ấn Độ Giáo là sự hòa nhập giữa tiểu ngã (atman) và đại ngã Brahma.

Theo các trường phái nhị nguyên trong Ấn Độ Giáo như Dvaita và Bhakti, Brahma được coi là đấng tối thượng và được lễ bái cùng với các thần khác như Vishnu, Shiva và Shakti Ngược lại, các giáo nghĩa vô thần như Samkhya và Mimamsa cho rằng không thể chứng minh sự hiện hữu của Thượng Đế, với Samkhya lập luận rằng một Thượng Đế bất biến không thể là nguồn gốc của thế giới biến đổi Các giáo phái trong Ấn Độ Giáo như Vaishnava, Shaivite và Shakta thờ lần lượt các thần Vishnu, Shiva và Shakti.

Ấn Độ Giáo nhấn mạnh rằng để đạt được cứu cánh giải thoát trong cuộc sống, con người cần thực hành các phương pháp tu tập gọi là Yoga Các giáo nghĩa liên quan đến Yoga bao gồm Bhagavad Gita, Kinh Yoga Sutra, Hatha Yoga Pradipika và Áo Nghĩa Thư Yoga không chỉ là một hệ thống tập luyện mà còn là con đường dẫn đến sự tự nhận thức và giải thoát.

 Bhakti Yoga (tình yêu và hiến dâng),

 Raja Yoga (thiền định), và

Các thần được sử dụng như những phương tiện để xưng tụng và cầu nguyện, giúp người tín đồ tập trung tư tưởng và thể hiện sự hiến dâng của mình lên Thượng Đế hoặc các thần linh.

Theo thống kê dân số năm 2001, Ấn Độ Giáo là tôn giáo lớn nhất tại Ấn Độ với 80% dân số theo đạo Ngoài ra, Ấn Độ Giáo cũng có 23 triệu tín đồ tại Nepal, 14 triệu tại Bangladesh, và 3.3 triệu tại Đảo Bali Trên toàn cầu, Ấn Độ Giáo đứng thứ ba về số lượng tín đồ, chỉ sau Thiên Chúa Giáo và Hồi Giáo.

Hồi Giáo là một tôn giáo nhất thần, có nguồn gốc từ tổ phụ Abraham và dựa trên Kinh Quran, được tín đồ coi là lời mặc khải của Thượng Đế dành cho Giáo Chủ Muhammad Muhammad sinh năm 570 tại Mecca, Ả Rập Saudi, và qua đời vào năm 632 sau Công Nguyên.

Hồi Giáo tin vào sự độc nhất của Thượng Đế và bảo tồn thông điệp nguyên thủy, mặc dù các thiên khải có thể đã thay đổi theo thời gian Kinh Quran được coi là lời mặc khải cuối cùng từ Thượng Đế Các tín đồ Hồi Giáo thực hành cầu nguyện hàng ngày, ăn chay trong mùa lễ Ramadan, giúp đỡ người nghèo và thực hiện hành hương đến Thánh Địa Mecca ít nhất một lần trong đời.

Theo báo cáo của PBS Hoa Kỳ năm 2009, thế giới có khoảng 1.2 đến 1.5 tỷ tín đồ Hồi Giáo, chiếm khoảng 20% trong tổng số 6.8 tỷ dân cư toàn cầu, với 60% số người Hồi Giáo sống tại Châu Á và 20% tại Trung Đông cùng Bắc Mỹ.

Ấn Độ hiện có khoảng 150 triệu tín đồ Hồi Giáo, đứng thứ hai trên thế giới về số lượng tín đồ Hồi Giáo, chỉ sau Indonesia.

Hồi Giáo đã đến Ấn Độ vào thế kỷ thứ 7 sau công nguyên thông qua các thương gia Ả Rập tại Bờ Biển Malabar Đến thế kỷ thứ 12, Hồi Giáo mới bắt đầu lan rộng ra miền Bắc Ấn Độ, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và tôn giáo của đất nước này Đền thờ Hồi Giáo đầu tiên tại Ấn Độ được xây dựng vào năm 629 sau công nguyên tại Kodungallur, Kerala, trong thời kỳ Giáo chủ Muhammad còn sống.

Một số Lễ hội chính ở Ấn Độ

Ấn Độ là một quốc gia nổi tiếng với sự đa dạng lễ hội, phản ánh nền văn hóa đa tôn giáo phong phú Các lễ hội Hindu và Hồi giáo thu hút đông đảo người tham gia, trong đó có những lễ hội lớn như Lễ hội ánh sáng (Diwali), Lễ hội màu sắc (Holi) và Lễ hội Ganesha Những sự kiện này không chỉ mang tính chất tôn giáo mà còn là dịp để mọi thành phần xã hội cùng hòa mình vào không khí lễ hội.

2.2.1.Lễ hội màu sắc – Holi festival

Lễ hội Hindu diễn ra hàng năm vào giữa tháng 3, nơi người tham gia ném bột màu và nước vào nhau Ai nhận được nhiều màu sắc sẽ được coi là may mắn trong năm Vào ngày lễ, mọi người không thể nhận ra nhau vì khuôn mặt và trang phục đều nhuộm đầy màu sắc, và việc tẩy sạch màu sẽ mất vài ngày sau đó.

Theo truyền thuyết, những đống lửa được thắp sáng để tưởng nhớ cuộc trốn thoát kỳ diệu của Prahlad khỏi Holika, em gái của Hiranyakashipu Là tín đồ trung thành của Vishnu, với lòng tôn thờ và tinh thần mạnh mẽ, Prahlad đã không bị thiêu cháy bởi ngọn lửa của Holika, giúp ông trốn thoát mà không bị tổn thương.

Vào lễ hội Holi, người dân Ấn Độ ném bột màu vào nhau, thể hiện sự tự do và xóa bỏ ranh giới giai cấp trong xã hội.

Lễ hội Holi, hay còn gọi là "Lễ hội Sắc màu", diễn ra vào ngày trăng tròn của tháng Phalgun theo lịch Hindu Đây là một trong những lễ hội lớn và quan trọng của người dân Ấn Độ, cũng như ở nhiều quốc gia có cộng đồng người theo đạo Hindu.

Lễ hội Holi đánh dấu sự chuyển giao từ mùa đông sang mùa xuân, mang theo hy vọng về một mùa màng bội thu Đồng thời, lễ hội này cũng tượng trưng cho chiến thắng của cái thiện trước cái ác.

Lễ hội Holi đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân và kỷ niệm chiến thắng của cái thiện trước cái ác

Các nghi lễ và truyền thống trong lễ hội Holi Holi là một lễ hội Hindi cổ với nhiều nghi lễ văn hóa tín ngưỡng

Chuẩn bị giàn thiêu Holika

Trước lễ hội, người dân thu thập gỗ và vật liệu dễ cháy cho lửa trại tại công viên, trung tâm cộng đồng và gần ngôi đền Trên giàn thiêu, hình nộm tượng trưng cho Holika, người đã lừa Prahalad vào lửa Trong nhà, phụ nữ chuẩn bị các món ăn đặc trưng như gujiya, mathri, malpuas và nhiều món ngon khác cho dịp lễ hội.

Vào đêm trước lễ hội, khi mặt trời lặn, mọi người tụ tập để thực hiện nghi lễ Holika Dahan, tượng trưng cho sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác Trong không khí vui vẻ, mọi người cùng hát hò và nhảy múa quanh những giàn thiêu đang cháy rực.

Vào dịp lễ hội Holi, mọi người ném bột màu vào người nhau, khiến cho ai cũng giống như một bức tranh đầy màu sắc sặc sỡ

Vui đùa với màu sắc

Lễ hội Holi bắt đầu vào sáng hôm sau, nơi mọi người tham gia vui chơi với màu sắc Mọi người đều cầm bột màu khô hoặc bóng nước chứa dung dịch màu để ném và phun lên nhau.

Theo truyền thống, các màu sắc trong lễ hội Holi được pha trộn từ thực vật tự nhiên như nghệ tây, gỗ đàn hương và hoa hồng, dễ dàng tẩy sạch Mọi người cùng nhau đổ ra đường tham gia trò chơi thú vị này, và đến cuối buổi sáng, ai cũng trông như một bức tranh đầy màu sắc Chính vì lý do này, lễ hội Holi còn được gọi là "Lễ hội Sắc màu".

Trong lễ hội Holi, người dân thường tụ tập thành từng nhóm để hát hò và nhảy múa, hòa cùng tiếng trống và dholak Khi "cuộc chiến" với sắc màu tạm dừng, mọi người cùng thưởng thức các món ăn truyền thống như gujiya, mathri, malpuas và không thể thiếu bhang, một loại đồ uống được chế biến từ thảo mộc địa phương.

Lễ hội ở vùng Braj gần Mathura, phía bắc Ấn Độ, kéo dài hơn một tuần với nhiều hoạt động vui chơi màu sắc Tại đây, có một ngày đặc biệt khi đàn ông mang lá chắn và phụ nữ được phép đánh vào đó bằng gậy Ngược lại, ở phía nam Ấn Độ, người dân thờ phụng Kaamadeva, vị thần tình yêu, trong dịp lễ hội.

Sau một ngày vui chơi với sắc màu, mọi người tắm rửa sạch sẽ và khoác lên mình những bộ trang phục mới để chào đón bạn bè và người thân đến thăm Holi không chỉ là lễ hội của màu sắc mà còn là dịp để thể hiện sự tha thứ và gắn kết tình cảm.

23 thứ và bắt đầu một khởi đầu mới, với mục đích tạo ra sự hài hòa trong xã hội, bỏ lại đằng sau mọi thù hận

Vào ngày lễ hội này, mọi hận thù được gác lại, mọi người từ già trẻ đến gái trai cùng hòa mình vào không khí vui tươi và đoàn kết.

2.2.2.Lễ hội Ánh sáng – Festival of Lights

Nếu bạn đến Ấn Độ vào giữa tháng 10 đến đầu tháng 11, bạn có thể tham gia Lễ hội Diwali, hay còn gọi là Lễ hội Ánh sáng, lễ hội lớn nhất trong năm của người Ấn, tương tự như Tết Nguyên đán ở Việt Nam hay Giáng sinh ở phương Tây Theo lịch Hindu, lễ hội bắt đầu vào ngày 12 tháng 7 âm lịch, với Lễ hội Đốt quỷ (Dusshera) trước khi đến Diwali sau khoảng nửa tháng Khu Anand Niketan ở New Delhi, nơi có cộng đồng người Việt sinh sống, tổ chức lễ hội này một cách bài bản và chú trọng hơn Diwali bắt nguồn từ một lễ hội của ba tôn giáo: Hindu, Sikh và Jain, nhưng nhanh chóng trở thành lễ hội truyền thống chủ yếu của người Hindu.

Văn hoá Ẩm thực

2.3.1 Đôi nét về ẩm thực Ấn Độ Ẩm thực Ấn Độ có đặc điểm nổi bật là sử dụng một cách tinh tế và khéo léo những loại gia vị, rau quả khác nhau được trồng ở Ấn Độ, cũng như thói quen ăn chay khá phổ biến trong nhiều tầng lớp dân cư Mỗi trường phái ẩm thực Ấn Độ được đặc trưng bởi một tập hợp đa dạng các món ăn và kỹ thuật chế biến Do vậy, ẩm thực vùng này khác với ẩm thực vùng khác, thể hiện tính đa dạng của tiểu lục địa Ấn Độ đa sắc tộc này

Tín ngưỡng tôn giáo và văn hóa Ấn Độ đã tạo nên ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của ẩm thực nơi đây, đồng thời ẩm thực Ấn Độ còn được hình thành từ sự giao thoa văn hóa với các dân tộc láng giềng ở Trung Đông, Trung Á và Địa Trung Hải, tạo nên một sự hòa quyện độc đáo Giai đoạn thuộc địa cũng đã đưa ẩm thực châu Âu vào Ấn Độ, làm cho nền ẩm thực nơi đây trở nên phong phú và đa dạng hơn Ngược lại, ẩm thực Ấn Độ đã có tác động rõ rệt đến nghệ thuật nấu ăn toàn cầu, đặc biệt là tại khu vực Đông Nam Á, với món “ca-ri” nổi tiếng, xuất phát từ Ấn Độ, hiện đang góp phần làm phong phú thêm thực đơn châu Á.

2.3.2.Lịch sử và ảnh hưởng

Ẩm thực Ấn Độ, qua hàng ngàn năm di cư và hòa trộn sắc tộc, đã tiếp nhận nhiều ảnh hưởng văn hóa đa dạng Khí hậu phong phú, từ vùng nhiệt đới đến vùng lạnh giá, đã mở rộng danh sách món ăn của các trường phái ẩm thực Ấn Thức ăn không chỉ đơn thuần là dinh dưỡng mà còn là biểu tượng của bản sắc tôn giáo và xã hội, đi kèm với nhiều cấm kỵ khác nhau, như việc người theo đạo Giai-na không ăn các loại rễ, củ Bên cạnh đó, truyền thống ăn chay lâu đời của các tín đồ Hindu, Phật giáo và Giai-na cũng đã ảnh hưởng lớn đến bếp ăn Ấn Độ, với khoảng 20-42% dân số ăn chay trường và dưới 30% là người thường xuyên tiêu thụ thịt.

Vào khoảng 3000 năm trước công nguyên, người Ấn Độ đã bắt đầu trồng các loại gia vị như nghệ, bạch đậu khấu, hồ tiêu và mù-tạt Thời kỳ này cũng chứng kiến sự phát triển của nhiều công thức nấu ăn trong giai đoạn Vệ.

Trong thời kỳ sơ khai, Ấn Độ chủ yếu được bao phủ bởi rừng, với nền nông nghiệp phụ trợ từ săn bắn và lâm thổ sản Bữa ăn thông thường trong thời Vệ-đà bao gồm hoa quả, rau, thịt, ngũ cốc, mật ong và sản phẩm từ sữa Theo thời gian, một số cộng đồng đã chuyển sang ăn chay dưới ảnh hưởng của triết học Hindu giáo, và ăn chay dần trở nên phổ biến do khí hậu đa dạng cho phép trồng hoa quả, rau cỏ và ngũ cốc quanh năm Phật giáo cũng đã vay mượn truyền thống ăn chay từ Hindu giáo, góp phần vào sự phát triển của thói quen này.

Các cuộc xâm lăng từ Trung Á, khối Ả-rập, Đế chế Mughal, và Ba Tư đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật nấu ăn Ấn Độ Thêm vào đó, sự xuất hiện của thương gia nước ngoài, như người Ả-rập và Bồ Đào Nha, đã làm phong phú thêm hương vị và sự đa dạng cho ẩm thực Ấn Độ.

Nền thống Hồi giáo đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến ẩm thực Ấn Độ, mang đến các món như pilaf, kebab và nhiều loại nước sốt, tạo nên nghệ thuật ẩm thực Mughlai phong phú Dưới triều đại Mughal, đặc biệt là thời Jahangir và Shah Jahan, thực đơn luôn phong phú với các món ăn cao lương mỹ vị Trong khi đó, vương triều Nizams ở Hyderabad phát triển phong cách ẩm thực riêng, nổi bật với món Biryani Thêm vào đó, sự xuất hiện của người Bồ Đào Nha và Anh đã giới thiệu thực phẩm từ Tân Thế Giới như khoai tây, cà chua, và các kỹ thuật nấu nướng mới vào Ấn Độ.

2.3.3.Tinh hoa từ các món ăn Ẩm thực xứ Ấn bao gồm nghệ thuật nấu nướng của nhiều vùng miền từ hàng ngàn năm nay Món ăn của họ chủ yếu từ cây cỏ, hương liệu, rau củ và trái cây Trong mỗi gia đình, kỹ thuật nấu và cách phân loại các món ăn cũng khác nhau Điều độc đáo về ẩm thực xứ Ấn là làm sao để hấp thu và hòa trộn giữa nhiều cách nấu nướng khác nhau để duy trì hương vị đồng nhất trong các món ăn

Các gia vị chính trong chế biến món ăn bao gồm tiêu, ớt, hạt mù tạt đen, củ nghệ, thìa là, cỏ cà ri, gừng, rau mùi và tỏi Một loại gia vị pha trộn nổi tiếng là garam masala, được làm từ năm hoặc nhiều gia vị khô đặc trưng như quế, đinh hương và bạch đậu khấu.

Mỗi vùng và đầu bếp đều có cách phân biệt garam masala, trong khi gia vị goda masala, có vị ngọt hơn, chủ yếu được sử dụng ở Maharashtra Để tạo hương vị đặc trưng, người ta thường dùng các loại lá như cỏ cà ri, lá rau mùi, lá nguyệt quế và lá bạc hà Đối với các món ăn ngọt, gia vị bột bạch đậu khấu, hạt nhục đậu khấu, nghệ tây và tinh chất từ cánh hoa hồng thường được sử dụng.

Nguyên liệu nấu ăn thường bao gồm hạt kê, gạo, bột nguyên cám và nhiều loại đậu khác nhau Đặc biệt, món masoor nổi bật với các loại đậu lăng đỏ, đậu Bengal, đậu xanh hoặc vàng, và đậu đen Khi chế biến, người dùng có thể sử dụng cả vỏ đậu hoặc tách hạt làm đôi để tăng thêm hương vị.

Khi nấu cà ri, món ăn nổi tiếng của Ấn Độ, người miền Bắc và Tây thường sử dụng dầu củ lạc, trong khi người miền Đông chọn dầu mù tạt Người vùng biển phía Tây ưa chuộng dầu dừa, còn người miền Nam thường dùng dầu mè Đặc biệt, người Ấn hiếm khi sử dụng dầu hydro hóa, ngoại trừ bơ.

Hải sản là thành phần quan trọng trong ẩm thực của đảo Andaman và Nicobar, nơi sinh sống của người bản xứ Andaman Với ít sự tiếp xúc với thế giới bên ngoài, họ đã sử dụng cá sống và trái cây để chế biến món ăn trong thời gian dài Điều này tạo nên sự khác biệt trong ẩm thực giữa các vùng miền khác nhau của Ấn Độ.

2.3.4.Ẩm thực theo vùng miền

Cách nấu ăn của mỗi vùng miền ở Ấn Độ khác nhau, phụ thuộc vào văn hóa, vị trí địa lý và điều kiện kinh tế Các vùng gần biển thường có hải sản phong phú, trong khi các vùng sa mạc và đồi núi lại có thực phẩm khác biệt Miền Đông Ấn, với khí hậu ẩm ướt, nổi bật với các cánh đồng lúa, khiến gạo trở thành thực phẩm chính Bang Bengal nổi tiếng với cá, trong khi các vùng xa hơn ưu tiên thịt heo và bò Miền Bắc Ấn Độ lại đặc trưng với các món nước sốt đậm đà, cùng với sự ưa chuộng các gia vị như tương ớt, nghệ tây, yaourt và phô mai.

Ẩm thực miền Nam Ấn Độ nổi bật với sự phong phú và dinh dưỡng, bao gồm các món ăn như bánh lên men, thịt nai và động vật hoang dã Từ Chettinad đến Malabari, món Dakshin là một phần không thể thiếu trong bữa ăn Trong khi đó, một số khu vực ở Tây Ấn vẫn giữ thói quen ẩm thực châu Âu, nhưng vẫn có những món ăn truyền thống như farsan và dhokla ở Gujarat, bhelpuri và vada pav ở Maharashtra, cùng với món cà ri thịt heo vindaloo và sorpatel nổi tiếng ở Goa.

Kiến trúc

2.4.1.Kiến trúc Ấn Độ cổ đại

Lịch sử nghệ thuật kiến trúc phản ánh sự phát triển và biến đổi của các phong cách kiến trúc qua các thời kỳ Từ thời cổ đại, những thành tựu kiến trúc đã gây ấn tượng mạnh với sự hoàn thiện và tinh tế Kiến trúc cổ Phương Tây đã để lại dấu ấn sâu sắc trong nền văn minh nhân loại.

Hy Lạp, La Mã cổ đại, thì nền văn minh Phương Đông tự hào với nền kiến trúc cổ đại Ấn Độ

Khoảng 3000 năm trước công nguyên, nền văn minh Ấn Độ đã phát triển rực rỡ, tạo nền tảng cho sự hình thành kiến trúc độc đáo mang đậm sắc thái tôn giáo của người Ấn Độ cổ đại.

Các di tích hiện nay cho thấy rằng từ thời xa xưa, vùng lưu vực sông Ấn đã phát triển một nghệ thuật xây dựng tiên tiến Nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng người Ấn cổ đại là những người tiên phong trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.

Kiến trúc nổi bật của Ấn Độ trong thời kỳ tiền sử thể hiện qua những thành phố rộng lớn hàng trăm hecta, được tổ chức thành các khu phố vuông vắn Hệ thống đường sá chính và phụ được thiết kế thẳng tắp, với bề rộng lên tới 10 mét, và các ngã tư được làm tròn nhằm thuận tiện cho việc di chuyển của xe cộ.

Trong thành phố, hệ thống cấp và thoát nước được tổ chức hợp lý, với những ngôi nhà gạch đỏ mái bằng hoặc nhà hai tầng Hoàng cung được xây dựng trên đồi cao ráo, cho thấy sự quy hoạch khoa học của người Ấn Độ cổ, phản ánh nền văn minh phát triển cao Thời kỳ kiến trúc cổ điển của Ấn Độ bắt đầu từ vương triều Moria và tiếp tục qua các vương triều Sunga, Kanva.

Thời kỳ này, kiến trúc Phật giáo trở thành biểu tượng nổi bật do sự phát triển mạnh mẽ của Phật giáo trong đời sống Các công trình kiến trúc Phật giáo điển hình bao gồm Xtuppa và những công trình kiến trúc ngầm trong đá, phản ánh sự hòa quyện giữa nghệ thuật và tín ngưỡng.

Xtuppa là một loại lăng mộ hình bán cầu lớn, nổi bật nhất là Xtuppa Su Săngsi với đường kính 32m và chiều cao 12,8m, nằm trên một bệ tròn cao 4,3m được xây bằng gạch và ốp đá bên ngoài Lăng mộ này có lan can bao quanh và bốn cửa vào cao 10m, được chạm khắc tinh vi, thể hiện sự độc đáo và nghệ thuật trong kiến trúc.

Những công trình kiến trúc ngầm trong đá, hay còn được gọi là thạch động bao gồm hai loại khác nhau: Chaitya và Vihara

Chaitya là những công trình kiến trúc được chạm khắc trong đá, phục vụ cho các nghi lễ tôn giáo Đền Chaitya có mặt bằng hình chữ nhật và bên trong thường có một Xtuppa nhỏ nằm ở phần sâu nhất của hang.

Vihara là những tu viện được xây dựng trong các kiến trúc ngầm trong đá, với mặt bằng hình chữ nhật lớn bao quanh là nhiều ngăn nhỏ được khoét vào đá, tạo thành các phòng tu cho các vị sư.

Kiến trúc cổ của Ấn Độ không chỉ bao gồm những công trình nổi tiếng mà còn có các cột ghi công và đền đài bằng gỗ, thể hiện phong cách độc đáo và khoa học từ thời kỳ xa xưa Là cái nôi của nhiều tôn giáo, kiến trúc Ấn Độ mang đậm dấu ấn tôn giáo và triết lý của người Ấn Độ cổ đại Nhiều công trình đã tồn tại qua hàng nghìn năm, chứng minh độ bền vững của chúng và tạo nền tảng cho sự phát triển rực rỡ của kiến trúc Ấn Độ trong thời kỳ trung đại sau này.

2.4.2.Địa danh nổi tiếng của Ấn Độ

1 Khajuraho – Chất thơ trong đá

Khajuraho, cách thủ đô New Delhi 384 km về phía đông nam, được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm 1986, là một kiệt tác nghệ thuật điêu khắc trên đá.

Trong số 85 ngôi đền đầu tiên, chỉ còn lại 22 ngôi đền nguyên vẹn, mỗi ngôi đền đều có những chạm khắc đá tuyệt đẹp Các ngôi đền ở Khajuraho nổi bật với kiến trúc độc đáo và những tác phẩm điêu khắc tinh xảo, mô tả các vị thần, động vật, nhạc sĩ và vũ công trong nhiều tư thế khác nhau Khajuraho, với di sản văn hóa phong phú, là một điểm đến không thể bỏ qua khi bạn đến thăm đất nước Kim tự tháp.

2 Kashmir – Thiên đường trên trái đất Được biết đến như một thiên đường trên mặt đất, Kashmir là một thành phố đẹp như tranh vẽ nằm ở cực bắc thuộc bang Jammu và Kashmir miền tây bắc Ấn Độ Ở trong nhà thuyền, đi dạo quanh hồ Dal, thưởng thức các món ăn của Kashmir hay đi mua sắm tại các cửa hàng bán đồ thủ công truyền thống làm từ gỗ óc chó hay những tấm khăn choàng

Pashmina là điểm đến hấp dẫn thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm nhờ khung cảnh xanh tươi của thung lũng tuyệt đẹp ở vùng tây bắc Ấn Độ.

3 Goa – những bãi biển đẹp

Goa, bang nhỏ nhất của Ấn Độ, nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và các nhà thờ lịch sử, cùng với sự thân thiện của người dân địa phương Tại đây, bạn có thể tận hưởng không khí vui vẻ trên bãi biển, tham gia các hoạt động thể thao dưới nước, hoặc khám phá khu chợ trời Anjuna vào ngày thứ tư Đừng quên thưởng thức Feni, một loại đồ uống đặc sản, và kết thúc ngày của bạn với những điệu nhảy sôi động từ các DJ trên bãi biển Goa chắc chắn là điểm đến lý tưởng cho kỳ nghỉ của bạn.

4 Rajasthan – Vùng đất của hoàng gia

Trang phục

Nghệ thuật may vải thành đồ mặc trong Ấn Độ cổ đại không được chú trọng, với xu hướng ưa chuộng trang phục hai hoặc ba mảnh không viền may, thể hiện qua các bức tranh và phù điêu cổ Phong cách này vẫn tồn tại và được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở Đông Phi Ngoài ra, người Arap cổ đại cũng sử dụng trang phục hai mảnh để che chắn cơ thể.

Do thời tiết nóng nực, trang phục của người Ấn Độ thường rất đơn giản, và đôi khi trở thành phiền toái, đặc biệt vào mùa hè Nhiều học giả cho rằng, việc người Ấn Độ chuyển sang mặc trang phục có thắt lưng là cuộc cách mạng thứ nhất, trong khi việc chấp nhận đồ bó sát thay vì áo quần rộng thùng thình là cuộc cách mạng thứ hai Ngoài ra, lý do kinh tế cũng ảnh hưởng, khi quần dài và quần sooc có giá cả và chất liệu chỉ bằng một phần ba chiếc dhoti Cuộc sống làm việc ngoài trời, trong cánh đồng, nhà máy và ngồi trên ghế cũng đã góp phần hình thành các loại trang phục hiện nay của Ấn Độ.

Trang phục của nữ giới Ấn Độ đã trải qua nhiều thay đổi so với hình dạng ban đầu, tuy vẫn giữ những nét cơ bản do ảnh hưởng của thời tiết Trong thời kỳ tiền Aryan, phụ nữ Ấn Độ thường chỉ mặc một tấm vải lớn quấn quanh người và buộc ở thắt lưng, không giống như phong cách hiện nay.

Trong thời cổ đại, phụ nữ Ấn Độ thường không chú trọng việc che kín phần ngực, chỉ cần che qua ngực, lưng và vai, trong khi các bức phù điêu cổ cho thấy phần này thường được tháo ra So với người bản địa, phụ nữ Aryan ăn mặc kín đáo hơn và có trang phục trang trí phong phú hơn Dựa vào các bức họa và điêu khắc của người Iran thời kỳ Achaemenia, trang phục của người Aryan cho cả nam và nữ tương đối giống nhau, với phụ nữ thường che kín phần thân trên và sử dụng một mảnh vải để che cả đầu.

Những cô bé mặc pavada, một loại áo đầm truyền thống, thường chọn những mẫu vải tươi sáng Các bé gái trước tuổi dậy thì thường diện langa/paawada kết hợp với choli, trong khi nữ thiếu niên thường mặc một nửa cái sari, bao gồm langa, choli và khăn choàng, tạo nên vẻ ngoài giống như sari Phụ nữ trưởng thành thường mặc sari hoàn chỉnh, thể hiện sự đa dạng trong trang phục truyền thống.

Sari hay saree là trang phục truyền thống của vùng tiểu lục địa Ấn Độ, có nguồn gốc từ chiếc váy dài của Ấn Độ cổ đại, thường được người theo đạo Hồi sử dụng Với chiều dài từ 4 đến 9 mét, sari không có đường may và được quấn quanh eo, thường kết hợp với áo choàng như choli hoặc ravika Trang phục này thường được mặc ngoài một chiếc váy lót dài như pavada ở miền Nam hay shaya ở miền Đông, tạo thành bộ trang phục trang trọng cho các dịp lễ tiệc.

58 trong lực lượng vũ trang, khi mặc một đồng phục sari thì mặc trên một chiếc áo sơ mi nửa tay đóng thùng gọn gàng

Sari có nhiều phong cách khác nhau tùy thuộc vào vùng miền, từ đồng phục học sinh đến trang phục công sở Ở miền Bắc và miền Nam, sự khác biệt chủ yếu nằm ở chất liệu vải và kiểu áo bên trong hoặc áo choàng ngoài Sari của phụ nữ Gajarat và vùng thượng lưu sông Hằng được ca ngợi, trong khi sari của phụ nữ Bengal hiện nay là mẫu mực cho phụ nữ trí thức tại Ấn Độ, với phong cách không che đầu như truyền thống miền Bắc, mà thay vào đó là cài hoa trên tóc, tạo vẻ ngoài trang nhã.

Trong tôn giáo và ca vũ thì Sari thường có tà váy dài và nhiều nếp gấp, chất liệu nhẹ và màu sắc rực rỡ

Các loại biến thể của sari ngày càng đa dạng, bao gồm banarasi sari, set-saree, dhakai, kantha và zari Trong số đó, sari banarasi được ưa chuộng trong các dịp quan trọng như cưới hỏi và được coi là món trang sức đẹp nhất của phụ nữ.

 Salwar Kameez Đây là một loại y phục phổ biến khác của nữ giới

Trang phục truyền thống này bao gồm quần dài rộng và áo sơ mi rộng, thường được gọi là tứckameez, dễ bị nhầm lẫn với salwar kameez Xuất phát từ các kẻ xâm lược Hồi giáo từ Thổ Nhĩ Kỳ và Afghanistan, tứckameez từng được xem là trang phục Hồi giáo nhưng hiện nay đã trở nên phổ biến ở Ấn Độ và các nước Nam Á Trang phục này thường được kết hợp với một chiếc khăn quàng cổ nhỏ gọi là duppata, trước đây từng được dùng để che đầu.

Choli, hay còn gọi là lehenga trong tiếng Urdu và ravika trong tiếng Telugu, là một loại váy rộng, thường được sử dụng ở Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka, Bangladesh và các quốc gia khác có trang phục sari Choli được thiết kế ôm sát cơ thể với ống tay áo ngắn và cổ thấp, có thể có kiểu dáng 'backless' hoặc để lộ lưng, thường để hở rốn Đặc điểm nổi bật của trang phục này là sự hở cả phía trước lẫn phía sau, rất phù hợp với khí hậu nóng bức của vùng Nam Á trong mùa hè.

Choli thường được kết hợp chung với nhiều phụ kiện như gương hay đồ trang sức và có thể thường được mặc trong những dịp quan trọng

Phụ nữ ở Rajasthan và Gujarat thường diện váy lehenga, hay còn gọi là ghaghra choli, kết hợp với áo lót ngắn choli Khi cần che đầu, họ sử dụng mạng che mặt mỏng nhẹ mang tên odhami.

Nam giới ở Ấn Độ thường mặc dhoti và kurta, đặc biệt phổ biến tại miền Tây và Trung Ấn Trong những dịp lễ đặc biệt, họ thường chọn sherwani Ở Bắc Ấn và Punjab, salwar kameez, thường làm từ vải trắng đơn giản và có áo gi-lê bên ngoài, cũng là trang phục phổ biến Lungi được sử dụng rộng rãi nhưng có thể bị hạn chế theo chính sách và hoạt động xã hội của từng vùng.

Trang phục miền Tây, đặc biệt là những chiếc sơ mi có đường viền sọc ngang và họa tiết kẻ sọc vuông, đã trở nên phổ biến trong giới nam giới Ấn Độ, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyên môn Những mẫu thiết kế này thường được ưa chuộng trong hoạt động buôn bán, đặc biệt là tại Punjab và cộng đồng người Ấn ở Nam Mỹ.

Dhoti là trang phục truyền thống có nguồn gốc từ khố dài bó sát từ thời kỳ tiền sử Ấn Độ Đây là cách ăn mặc của người dân Ấn Độ trước khi có sự xuất hiện của những người từ vùng khí hậu lạnh hơn Thông thường, dhoti được kết hợp với áo orhna hoặc chadar, được khoác lên vai để che lưng và ngực, cùng với một mảnh vải khác dùng để che đầu, gọi là turban.

Tại miền Nam Ấn Độ, dhoti được mặc giống như sarong của Đông Nam Á và Indonesia, thường thấy trong các lễ hội văn hóa và truyền thống Trong tiệc cưới, chú rể là người nổi bật nhất và phải mặc panchar (dhoti) truyền thống trong suốt buổi lễ Một quy tắc không chính thức về cách mặc dhoti cho nam giới ở Nam Ấn cũng được tồn tại.

Nét nghệ thuật văn hóa Ấn Độ

Văn học Ấn Độ là một trong những nền văn học cổ nhất thế giới, với 22 ngôn ngữ chính thức được công nhận Nhiều tác phẩm văn học phong phú đã được sáng tác bằng các ngôn ngữ khác nhau trong suốt lịch sử.

Trong văn học Ấn Độ, cả hình thức truyền khẩu và viết đều đóng vai trò quan trọng, với truyền thống văn chương Hindu chi phối một phần lớn văn hóa Ấn Độ Ngoài Vedas (Vệ-đà) như một dạng kiến thức linh thiêng, còn có nhiều tác phẩm nổi bật khác như sử thi Ramayana và Mahabharata, cùng với các luận thuyết như Vaastu Shastra trong kiến trúc và quy hoạch đô thị, và Arthashastra trong khoa học chính trị.

Kịch Hindu mộ đạo, thơ ca đã phát triển mạnh mẽ trên tiểu lục địa, với những tác phẩm nổi bật từ Kalidasa, tác giả của vở kịch Sanskrit "Recognition of Shakuntala", và Tulsidas, người sáng tác sử thi Hindi "Raamcharitmaanas" dựa trên Ramayana.

Thơ ca Sangam tiếng Tamil, có nguồn gốc từ thế kỷ 1 trước Công nguyên, nổi bật trong văn học Ấn Độ Trong thời kỳ Trung cổ, khi Ấn Độ chủ yếu dưới sự cai trị của Hồi giáo, văn học Hồi giáo đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là thơ ca Ba, đóng góp lớn vào văn hóa Ấn Độ.

Trong văn học đương đại Ấn Độ, Rabindranath Tagore, nhà thơ đến từ Bengal, là người đầu tiên giành giải Nobel Giải thưởng Jnanpith, giải thưởng danh giá nhất của văn chương Ấn Độ, đã được trao bảy lần cho các tác giả viết bằng ngôn ngữ Kannada, vượt trội hơn so với các ngôn ngữ khác trong văn học Ấn Độ.

2.6.2 Múa truyền thống Ấn Độ

Múa Ấn Độ là tổng hợp các vũ điệu uyển chuyển đặc trưng của văn hóa Ấn Độ Trong số đó, múa cổ điển Ấn Độ bao gồm bảy điệu múa nổi bật: Bharatnatyam, Kathak, Kathakali và Manipuri.

Kuchipudi, Mohinyiattam và Odissi Mỗi điệu múa thường kể về một câu chuyện, một sự tích dân gian hoặc một truyện thần thoại khác nhau

Bharatnatyam là một trong những điệu múa nổi tiếng nhất tại Ấn Độ, có nguồn gốc từ miền Nam và được coi là một hình thức nhạc kịch đặc sắc Điệu múa này nổi bật với phong cách trang phục và trang điểm độc đáo, thể hiện bản sắc văn hóa phong phú của Ấn Độ.

2.6.2.2 Điệu Kathak Điệu Kathak đặc trưng với những bước nhảy nhanh và những lần xoay vòng tung váy của vũ công Miền bắc Ấn Độ là nơi khởi phát nên điệu Kathak Tên của nó trong tiếng Ấn nghĩa là “kể một câu chuyện” Kathak cũng như nhiều điệu múa truyền thống khác, nó lồng ghép nhiều tri thức dân gian mà người đi trước qua một bài múa cụ thể truyền lại cho thế hệ sau

Những đặc trưng chính của điệu Kathakali nằm ở trang phục và cách trang điểm mang kịch tính rất cao Điệu múa này là một hình thức kịch nghệ bắt

Vũ công từ miền Nam Ấn Độ thường có cách hóa trang cầu kỳ, đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị trước khi biểu diễn Họ thường đội những chiếc mũ lớn trên đầu, tạo điểm nhấn đặc biệt cho màn trình diễn.

Múa Manipuri nổi bật với những động tác nhẹ nhàng, đơn giản, không có nhiều kịch tính hay phô diễn hình thể như các điệu múa khác Trang phục của múa Manipuri cũng rất đặc trưng, với chiếc váy hình trụ cứng cáp, tạo nên sự khác biệt trong phong cách biểu diễn.

Kuchipudi có nhiều nét tương đồng với

Bharatnatyam nhưng các bước nhảy của vũ công có nhiều nét riêng biệt nên nó được coi là một thể loại độc lập

Mohiniattam là một trong những điệu múa cổ truyền nổi tiếng của Ấn Độ, được biết đến với vẻ đẹp và sự duyên dáng trong từng động tác Điệu múa thường được biểu diễn bởi một vũ công nữ, với những đường cong gợi cảm và những động tác uyển chuyển Trọng tâm của Mohiniattam nằm ở đôi tay, nơi vũ nữ kể chuyện chủ yếu thông qua những cử chỉ cầu kỳ và tinh tế.

Vũ điệu Odissi thể hiện sâu sắc truyền thuyết về Thần Krishna, hóa thân thứ tám của thần Vishnu, vị thần bảo hộ trong Ấn Độ giáo và Bà La Môn giáo.

Điệu múa Odissi, với sự nhẹ nhàng và trữ tình, không chỉ miêu tả khung cảnh tuyệt đẹp của Orissa mà còn phản ánh triết lý sâu sắc về thần Jagannath, một hình thái khác của thần Krishna, được người dân yêu mến.

Odissi là một điệu múa truyền thống của Ấn Độ, tương tự như Bharatnatyam, với những động tác độc đáo thể hiện chủ yếu ở hông, chân và biểu cảm khuôn mặt Điệu múa này nổi bật với những đường cong cơ thể, chuyển động mắt, các bước nhảy và xoay tròn, cùng với nhiều kiểu di chuyển của bàn tay, tạo nên sự khác biệt và nét độc đáo riêng cho Odissi.

2.6.3 Điện ảnh Ấn Độ - Một “siêu cường điện ảnh”

Điện ảnh Ấn Độ có ảnh hưởng sâu rộng đến công chúng, với hơn 900 phim truyện được sản xuất trong năm 2009, trong khi Hollywood chỉ sản xuất khoảng 200 phim Ngoài ra, Ấn Độ còn quay gần 2.000 phim ngắn, bao gồm tài liệu, khoa học và quảng cáo, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các bộ phim trên hệ thống truyền hình nhà nước.

Văn hoá giao tiếp – kinh doanh

2.7.1 Một số lưu ý trong giao tiếp kinh doanh với người Ấn Độ

 Khi gặp gỡ với các đối tác đến từ Ấn Độ:

Một cái bắt tay nhẹ nhàng là cách truyền thống để khởi đầu cuộc họp Nên bắt đầu với những vấn đề nhỏ liên quan đến mục đích chính trước khi chuyển sang nội dung quan trọng Trong cuộc họp, hãy xưng hô với các đối tác Ấn Độ bằng chức danh như "Giáo sư X", "Ông Y" hay "Cô Z" kèm theo họ, thay vì sử dụng tên riêng.

Danh thiếp nên được phát ngay từ đầu cuộc họp để tạo ấn tượng tốt Hãy chắc chắn rằng bạn chuẩn bị đầy đủ danh thiếp cho tất cả các thành viên tham dự, nhằm thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng.

Các quy tắc giao tiếp trong kinh doanh ở Ấn Độ tương đồng với nhiều quốc gia châu Âu Đặc biệt, hầu hết khách hàng Ấn Độ có trình độ quản lý và kỹ thuật cao đều thành thạo tiếng Anh.

Các lãnh đạo công ty ở Ấn Độ thường ưa chuộng phong cách thời trang Châu Âu, nhưng do ảnh hưởng của thời tiết, họ thường chọn trang phục đơn giản hơn Trong khi đó, nhiều nữ doanh nhân vẫn giữ gìn nét đẹp văn hóa với trang phục truyền thống.

Trong văn hóa Ấn Độ, việc bắt tay với nam giới khi bắt đầu cuộc họp là điều bình thường, nhưng đối với phụ nữ, bạn nên cẩn trọng và chỉ thực hiện nếu họ chủ động mời Việc tuân thủ nghi thức chào hỏi này thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về phong tục địa phương.

75 truyền thống khác nữa là bạn chắp hai tay, để dưới cằm, mỉm cười, đầu hơi cúi nhẹ và nói

“Namaste” (thân mật) hoặc “Namaskar”

- Trong văn hóa Ân Độ, sẽ không phải phép lịch sự nếu hai người khác giới ôm hôn nhau ở nơi công cộng

Khi tặng quà cho đối tác, bạn nên tránh sử dụng giấy gói màu trắng hoặc đen, vì người Ấn Độ cho rằng những màu này mang lại điều không may Thay vào đó, màu đỏ, xanh lơ và vàng được coi là mang lại may mắn Theo quan niệm hiện đại, việc mở quà trước sự có mặt của người tặng là điều chấp nhận được trong văn hóa Ấn Độ.

Người Ấn Độ thường thích nhận quà như hoa, socola, nước hoa hoặc các thiết bị điện nhỏ Khi chọn quà, bạn cần tránh những món liên quan đến quan niệm tôn giáo hoặc đạo đức của họ, chẳng hạn như không tặng tranh về chó, vì chó được xem là động vật không sạch sẽ Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng người Ấn Độ không uống rượu và không ăn thịt bò.

- Trong cuộc họp, bạn đừng bao giờ chống tay lên hông vì hành động đó được coi như biểu hiện sự tức giận của người Ân Độ

Thời gian lý tưởng để thăm họ là từ giữa tháng Mười đến tháng Ba, khi năm tài chính của Ấn Độ bắt đầu từ ngày 1/4 và kết thúc vào ngày 31/3 năm sau Bạn nên tránh sắp xếp lịch làm việc vào các ngày lễ lớn và các lễ hội tôn giáo khác, vì chúng không theo lịch dương Để có được lịch hẹn phù hợp, hãy tìm hiểu kỹ về các ngày này thông qua Đại sứ quán Ấn Độ tại nước bạn.

Người Ấn Độ thường không quá chú trọng đến việc đúng giờ, vì vậy khi lên lịch hẹn, bạn nên linh hoạt về thời gian để có thể tiếp đón đối tác một cách thoải mái hơn.

2.7.2 Một số quy tắc cơ bản trong giao tiếp kinh doanh với Ấn Độ

Người Ấn Độ rất coi trọng sự đúng giờ trong các cuộc hẹn, nhưng việc hẹn lại lịch vẫn diễn ra phổ biến Đặc biệt, nam giới thường có trách nhiệm với gia đình, dẫn đến việc họ có thể thay đổi lịch hẹn vào phút chót Thói quen này phản ánh một phần văn hóa đặc trưng của Ấn Độ.

- Những cuộc hẹn vào giữa trưa khá phổ biến ở Ấn Độ

- Giờ làm việc bắt đầu vào lúc 9h30 sáng và kết thúc lúc 5h chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu

- Thời điểm thích hợp để đến thăm Ấn Độ là vào tháng tháng Ba đến tháng Mười

Vì thời điểm này, thời tiết khá dễ chịu

2 Các chủ đề nói chuyện

Khi trò chuyện với người Ấn, bạn có thể khởi đầu cuộc đối thoại bằng các chủ đề như gia đình, môn cricket, truyền thống Ấn Độ, chính trị và tôn giáo, miễn là bạn có kiến thức vững về những lĩnh vực này.

- Nên tránh các chủ đề về cá nhân, đói nghèo và các trợ giúp nước ngoài mà Ấn Độ đã nhận được

- Người Hindu truyền thống không có họ

Địa vị xã hội thường được xác định bởi yếu tố tuổi tác, trình độ học vấn và nghề nghiệp Bên cạnh đó, công việc tại các cơ quan nhà nước thường được coi là có uy tín hơn so với những công việc ở khu vực tư nhân.

Tên của người Hồi giáo thường có nguồn gốc từ A-Rập, và tên của phụ nữ Hồi giáo thường được cấu trúc theo cách: tên + "binti" (nghĩa là "con gái của") + tên của cha.

- Trước tên của người Sikh Ấn Độ thường thêm "Singh"đối với nam giới hay

"Kaur" đối với nữ giới

- Không được giới thiệu bản thân với một phụ nữ đang đi trên đường một mình

4 Các cách ứng xử phù hợp

Tại các thành phố lớn, nam giới và phụ nữ bị ảnh hưởng bởi văn hóa phương Tây thường có xu hướng bắt tay với nam giới và đôi khi cả nữ giới nước ngoài.

- Không nên để ví ở túi sau

- Không nên chỉ tay vì điều này được xem là không được lịch sự

- Không nên huýt sáo nơi công cộng

- Không nên chỉ chân vào người khác bởi vì bàn chân được xem là không được sạch sẽ

- Crickê là môn thể thao phổ biến ở Ấn Độ

- Ấn Độ trước đây là thuộc địa của Anh Do vậy, vẫn còn một số ảnh hưởng của Anh

- Thời tiết ở Ấn Độ khá nóng và ẩm

6 Trong các cuộc gặp kinh doanh

- Khi đàm phán, không nên sa vào các vấn đề về luật

Lòng mến khách là yếu tố quan trọng trong công việc, đặc biệt trong văn hóa Ấn Độ, nơi người ta thường phục vụ trà và có những cuộc trò chuyện ngắn trước khi bắt đầu công việc.

- Khi được mời, người Ấn thường từ chối trong lần đầu tiên Tuy nhiên, sẽ đồng ý trong lần được mời thứ hai hoặc thứ ba

- Trong suốt quá trình đàm phán, trao đổi với những người bạn là một phần quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ

- Thông thường, khi làm việc, nam giới nên mặc comple với cà vạt Tuy nhiên, áo vét ngoài không cần thiết trong mùa hè

- Tránh mang những món hàng làm từ da thuộc vì bò được xem là con vật linh thiêng ở Ấn Độ

- Quần âu và váy là những trang phục của các nữ doanh nhân Tuy nhiên, không nên mặc váy để lộ chân

Ngày đăng: 09/06/2021, 19:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w