1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Bai Giang Mon QLNN ve GD

2 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 8,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP QLGD K4C STT MÃ SV HỌ VÀ ĐỆM TÊN GIỚI NGÀY SINH CHUYÊN ĐIỂM

CẦN

ĐIỂM GIỮA KY

1 CQ100126 Nguyễn Văn Đạt Nam 1/11/92 9

2 CQ100127 Vũ Ngọc Đạt Nam 4/7/92 7

3 CQ100174 Hoàng Thị Diệp Nữ 14/09/1991 7

4 CQ100175 Bùi Tiến Diệu Nam 4/7/92 7

5 CQ100129 Hoàng Đô Nam 1/12/91 8

6 CQ100130 Hoàng Văn Đô Nam 2/12/90 7

7 CQ100128 Nguyễn Văn Đoàn Nam 7/12/92 7

8 CQ100176 Cao Thị Thu Dung Nữ 22/09/1991 8

9 CQ100125 Vũ Văn Dược Nam 11/11/92 8

10 CQ100178 Nguyễn Đức Giang Nam 20/06/1991 7

11 CQ100177 Nguyễn Hà Giang Nữ 12/9/92 9

12 CQ100179 Vương Văn Giang Nam 10/8/90 7

13 CQ100123 Lê Thị Hà Nữ 5/8/92 8

14 CQ100181 Lê Thị Thúy Hà Nữ 23/08/1992 8

15 CQ100146 Đoàn Hồng Hằng Nữ 2/10/92 7

16 CQ100124 Cao Thị Hạnh Nữ 17/03/1992 7

17 CQ100147 Trần Văn Hiện Nam 3/8/91 9

18 CQ100148 Lương Văn Hiệp Nam 22/10/1989 7

19 CQ100150 Đinh Văn Hiệu Nam 6/8/91 7

20 CQ100149 Hoàng Văn Hiệu Nam 3/4/91 7

21 CQ100183 Ngô Thị Hường Nữ 20/08/1990 7

22 CQ100182 Trần Thị Thanh Hường Nữ 6/10/92 8

23 CQ100170 Lành Văn Lả Nam 5/10/90 7

24 CQ100172 Nguyễn Thúy Lâm Nữ 5/2/92 7

25 CQ100171 Tạ Quỳnh Lâm Nữ 7/12/92 7

26 CQ100167 Đỗ Thị Lan Nữ 27/01/1992 7

27 CQ100169 Nguyễn Thị Lan Nữ 6/5/92 7

28 CQ100168 Phạm Thị Hương Lan Nữ 8/6/92 7

29 CQ100173 Hà Thị Hương Liên Nữ 6/8/91 7

30 CQ100143 Đỗ Quang Linh Nam 29/11/1991 7

31 CQ100145 Đỗ Thị Loan Nữ 23/08/1992 8

32 CQ100138 Lê Thị Loan Nữ 25/02/1989 7

33 CQ100137 Nguyễn Thị Hồng Loan Nữ 3/8/92 8

34 CQ100144 Trịnh Thị Loan Nữ 28/11/1992 8

35 CQ100139 Dương Kim Long Nam 13/01/1992 7

36 CQ100141 Mai Thị Lụa Nữ 24/04/1992 7

Trang 2

37 CQ100142 Phạm Thị Mai Ly Nữ 1/6/92 7

38 CQ100131 Nông Đức Nam Nam 16/01/1992 7

39 CQ100132 Vũ Thị Năm Nữ 8/3/91 8

40 CQ100133 Đỗ Thị Nga Nữ 18/03/1991 7

41 CQ100135 Lê Thị Nga Nữ 1/7/92 9

42 CQ100134 Nguyễn Thị Quỳnh Nga Nữ 26/02/1992 7

43 CQ100136 Tạ Thị Ngân Nữ 24/07/1992 7

44 CQ100602 Lù A Sàng Nam 21/09/1992 9

45 CQ100318 Vàng Thị Sinh Nữ 1/9/92 7

46 CQ100158 Nguyễn Trung Thành Nam 12/1/91 7

47 CQ100164 Bế Thu Thảo Nữ 20/05/1992 7

48 CQ100161 Lê Thị Thảo Nữ 7/11/91 8

49 CQ100165 Nguyễn Thị Thảo Nữ 10/3/92 8

50 CQ100163 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 18/03/1992 8

51 CQ100159 Trần Thị Thảo Nữ 6/5/92 7

52 CQ100166 Trịnh Thị Thảo Nữ 1/4/91 8

53 CQ100160 Phạm Thị Thảo A Nữ 18/05/1991 9

54 CQ100162 Phạm Thị Thảo B Nữ 6/7/92 7

55 CQ100151 Hoàng Thị Thúy Nữ 28/06/1992 7

56 CQ100157 Nguyễn Thị Ngọc Thúy Nữ 12/061992 7

57 CQ100152 Trịnh Thị Thùy Nữ 5/2/92 7

58 CQ100155 Nguyễn Thanh Thủy Nữ 2/9/92 7

59 CQ100154 Nguyễn Thị Thủy Nữ 22/01/1991 7

60 CQ100153 Nông Lệ Thủy Nữ 20/12/1992 7

61 CQ100109 Trần Văn Tuyền Nam 3/6/89 9

62 CQ100374 Lê Thị Cẩm Xuyên Nữ 7/11/91 7

Ngày đăng: 23/05/2021, 21:17

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w