[r]
Trang 1HỌC KỲ II NHÓM 1 NĂM HỌC 2013-2014 DANH SÁCH ĐIỂM QUÁ TRÌNH
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
51774
Mã lớp:
Mã Học phần:
Tên lớp học:
Tên Học phần: Kinh tế lượng EC312
KINHTELUONG.5.2_BT
Điểm QT Lớp
Họ và tên
Mã SV
STT
0,5 QB20g7;
Trần Thị Huệ A12481
1
0,5 QB22a1;
Phạm Thị Minh Ngọc A14955
2
0,5 QB22c3;
Nguyễn Phương Nga A15150
3
6 QB22c3;
Trịnh Bảo Quyên A15202
4
6,7 QB22g4;
Đặng Thu Trang A15618
5
7 QB22d4;
Lương Quỳnh Trang A15641
6
5,7 QE23g1;
Nguyễn Văn Chuyển A16008
7
5,7 QE23g1;
Trần Khánh Vân A16455
8
1,5 QA23e1;
Nguyễn Diệu Linh A16520
9
0,5 QB23e2;
Phạm Minh Hải A16532
10
5,7 QB23c4;
Lê Thuỳ Ly A16569
11
0,5 QB23d2;
Nguyễn Trọng Sang A16708
12
5 QB23g3;
Đinh Ngọc Tú A16747
13
6,7 QB23g4;
Nguyễn Thị Thuý A16777
14
5,7 QE23c1;
Nguyễn Thành Hương Trang A16797
15
0,5 QB23g5;
Đỗ Văn Mạnh A17035
16
1,5 QB23c7;
Đỗ Thị Trà My A17251
17
0,5 QB23d3;
Nguyễn Thanh Thuỷ A17481
18
7 QB23e3;
Nguyễn Thuý Ngọc A17530
19
5,7 QB23c9;
Nguyễn Thị Trang A17703
20
7,3 QB23c10;
Phạm Phương Thanh A18006
21
6,7 QB23c10;
Phùng Hương Ly A18018
22
6,3 QB23c11;
Hoàng Tất Thành A18074
23
0,5 QE23g2;
Nguyễn Hương Trà A18086
24
4 QB23e4;
Lê Thanh Thảo A18156
25
6 QB24c1;
Lưu Ngọc Tuân A18361
26
2,5 QB24c1;
Đào Thu Thuỷ A18377
27
10 QB24d1;
Phạm Huyền Trang A18516
28
7,7 QB24d1;
Nguyễn Thu Nga A18555
29
10 QB24d2;
Võ Đức Minh A18807
30
3,5 QE24d1;
Đoàn Hồng Ngọc A18884
31
10 QA24b1;
Cao Diệu Linh A19140
32
6 QB24c4;
Nguyễn Thanh Huyền A19291
33
6,7 QA24d1;
Nguyễn Thị ánh Nguyệt A19498
34
7 QE24g2;
Nguyễn Bá Siêm A19499
35
7 QE24b1;
Lưu Duy Linh A19630
36
9,7 QB24d3;
Vũ Huy Anh A20113
37
37/37
Số lượng SV: Giáo viên: Ngô Thị Thanh Nga