[r]
Trang 1ĐÁP ÁN TOÁN 10 CHIỀU
1.a
(1đ)
Bảng xét dấu
2
f (x) (3x 2)(2x = + − 5x 3) −
Nghiệm: 0.25 Mỗi dòng: 0.25
Bảng xét dấu
2
f (x) (2x 3)(3x = + − 5x 2) − 1.b
(1.5đ)
Bảng xét dấu
2
3x 4x 2x x 1 g(x)
3x 10x 3
=
−
Nghiệm: 0.5 Mỗi dòng: 0.25
Bảng xét dấu
2
3x x 4 2x 3x g(x)
2x 5x 2
=
− +
2
x 1 4x < 7x 2
(x 1)(4x 7x 2)
<
Tập nghiệm: S 1; 1 2;1 (2; )
= − −⎜ ⎟ ⎜∪ ⎟∪ +∞
1
1
x 9 < 2x x
1
(x 9)(2x x 1)
+
<
Tập nghiệm: S ( ; 17) ( 3; 1) 1;
2
= −∞ − ∪ − − ∪ ⎜⎝ 3 ⎟⎠
3
(2đ) (m 1 x+ ) 2+2(m 1)x 2m 3 0+ + − =
* m = –1: pt ⇔ 0x = 5 vô nghiệm
* m ≠ –1: pt vô nghiệm ⇔ ∆’ < 0
⇔ m < –1 ∨ m > 4 KL: pt vô nghiệm khi m ≤ –1 ∨ m > 4
0.5 0.5 0.5 0.5
(m 2 x+ ) 2+2(m 2)x 5m 6 0+ + + =
* m = –2: pt ⇔ 0x = 4 vô nghiệm
* m ≠ –2: pt vô nghiệm ⇔ ∆’ < 0
⇔ m < –2 ∨ m > –1 KL: pt vô nghiệm khi m ≤ –2 ∨ m > –1
4
(1.5đ) (m 1 x− ) 2−2mx m 3 0+ + =
pt có 2 nghiệm trái dấu ⇔ a.c < 0
⇔ (m – 1)(m + 3) < 0 ⇔ –3 < m < 1 0.5 + 0.5 0.5
(m 2 x− ) 2−mx m 4 0+ + =
pt có 2 nghiệm trái dấu ⇔ a.c < 0
⇔ (m – 2)(m + 4) < 0 ⇔ –4 < m < 2
5
(2đ) (m 1 x+ ) 2−2 m 1 x 3m 3 0( − ) + − ≥
* m = –1: bpt ⇔ x 3
2
≥ không đúng ∀x
* m ≠ –1: bpt nghiệm đúng ∀x
⇔ m 1 02
+ >
⎧⎪
⎨
⎪⎩
> −
⎧
⎨ ≤ − ∨ ≥
0.5
0.5
0.5 + 0.5
(m 1 x+ ) 2−2 m 1 x 2m 2 0( − ) + − ≥
* m = –1: bpt ⇔ x ≥ 1 không đúng ∀x
* m ≠ –1: bpt nghiệm đúng ∀x
⇔ m 1 02
+ >
⎧⎪
⎨
0
⎪⎩
> −
⎧
⎨ ≤ − ∨ ≥