1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Sổ điểm lớp 7C

38 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 38
Dung lượng 194,24 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Các môn học tự chọn nâng cao (nếu là ban cơ bản): Không

NĂM HỌC 2017-2018

Trang 2

SƠ YẾU LÝ LỊCH HỌC SINH

Số

TT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Nam Nữ Dân tộc Chỗ ở hiện tại

1 Nguyễn Duy An 13/01/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Kho Kt 887

2 Dương Đức Anh 08/03/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Minh Quyết - Khai Quang

3 Nguyễn Thị Vân Anh 22/02/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

4 Nguyễn Tiến Anh 15/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Minh Quyết - Khai Quang

5 Trần Đức Anh 26/12/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Minh Quyết - Khai Quang

6 Trương Đức Anh 28/08/2005 Vĩnh Tường-Vĩnh Phúc Nam Kinh Minh Quyết-Khai Quang

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 16/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 06/10/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

9 Vũ Thị Ánh 27/04/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Vinh Thịnh - Khai Quang

10 Phùng Xuân Bắc 17/07/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Trại Giao - Khai Quang

11 Ngô Trọng Cảnh 06/10/2005 Phú Thọ - Phú Thọ Nam Kinh Minh Quyết - Khai Quang

12 Ngô Mạnh Dũng 29/07/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 09/06/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Hán Lữ - Khai Quang

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 17/11/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Nhà Thi Đấu Tỉnh

15 Phùng Hoàng Đô 28/06/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

16 Dương Thị Thu Hằng 01/08/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh vinh Thịnh - Khai Quang

17 Ngô Quang Hiếu 21/01/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Thông- Khai Quang

18 Nguyễn Trọng Hiếu 06/06/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

19 Chu Thị Mỹ Hoa 09/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Trại Giao - Khai Quang

20 Trần Thị Hồng 01/11/1997 Mê Linh - Hà Nội Nữ Kinh TT Hội người mù Vĩnh Phúc

21 Nguyễn Văn Huấn 07/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Trại Giao - Khai Quang

22 Vũ Khánh Huyền 10/10/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

23 Dương Mai Hương 29/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Minh Quyết - Khai Quang

24 Phạm Mai Hương 05/11/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông- Khai Quang

25 Dương Bảo Khánh 24/08/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Thông- Khai Quang

26 Nguyễn Thị Ngọc Lan 05/09/2004 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Thanh giã- Khai Quang

27 Phùng Khánh Linh 27/04/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Minh Quyết - Khai Quang

28 Trần Thùy Linh 05/01/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Minh Quyết - Khai Quang

29 Bùi Hương Ly 10/07/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Thanh giã- Khai Quang

30 Nguyễn Hải Nam 18/11/2004 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Thanh giã- Khai Quang

31 Nguyễn Đại Nghĩa 11/09/2005 Lập Thạch- Vĩnh Phúc Nam Kinh Trại Giao - Khai Quang

32 Đỗ Hồng Phong 23/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Trại Giao - Khai Quang

33 Trần Thị Hồng Phúc 05/04/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông- Khai Quang

34 Nguyễn Thị Hà Phương 09/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông- Khai Quang

35 Phùng Hà Phương 04/02/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Trại Giao - Khai Quang

36 Đỗ Hồng Quân 29/01/2004 Trạm y tế Khai Quang Nam Kinh Trại Giao - Khai Quang

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 20/11/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông- Khai Quang

38 Nguyễn Thanh Thủy 12/10/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông- Khai Quang

39 Phạm Minh Tiến 24/10/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Minh Quyết - Khai Quang

40 Trần Khánh Toàn 01/01/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Lâm - Khai Quang

41 Chu Văn Trường 20/09/2005 Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Nam Kinh Vinh Thịnh - Khai Quang

42

43

44

45

Trần Thị Kim Dung

1

Trang 3

1 Nguyễn Duy Bình: Bộ đội Phan Thị Thanh Hương: công nhân

2 Dương Đức Giang: công nhân Ngô Thị Hằng: công nhân

3 Nguyễn Đức Giang: Tự do Phùng Thị Thúy: Tự do

4 Nguyễn Hồng Tuệ: Kinh doanh Trần Thị Dân: công nhân

5 Trần Văn Hai: Bộ đội Nguyễn Thị Thu Hạnh: Công an

6 Trương Đức Lương: Làm ruộng Hoàng Thị Hằng: Làm ruộng

7 Ngô Văn Huân: Tự do Nguyễn Thị Hảo: công nhân

8 Nguyễn Thành Dương: Tự do Phạm Thị Tâm: công nhân

9 Vũ Văn Duyệt: công nhân Đặng Thị Thanh: công nhân

10 Phùng Xuân Tuyến: công nhân Hoàng Thị Lành: công nhân

11 Ngô Đức Phong: công nhân Nguyễn Thị Nguyệt Thắng: giáo viên

12 Ngô Văn Phương: Lái Xe Nguyễn Thị Hân: Bán Hàng

13 Nguyễn Tiến Dũng: công nhân Nguyễn Thị Thu Hiền: công nhân

14 Vũ Anh Tuấn: Làm ruộng Dương Thị Bích Ngọc: Làm ruộng

15 Phùng Tiến Khoan: công nhân Hoàng Thơm Thảo: công nhân

16 Dương Văn Thêu: Lái Xe Phùng Thị Hữu: Kinh Doanh

17 Ngô Văn Định: Tự do Nguyễn Thị Thành: công nhân

18 Nguyễn Trọng Hoàng: Lái Xe Đỗ Thị Thương Huyền: Bán Hàng

19 Chu Văn Đường: công nhân Trần Thị Chiêm: công nhân

20 Trần Văn Minh: Tự do Vương Thị Thanh: Tự do

21 Nguyễn Hồng Giang: Tự do Nguyễn Thị Tuyến: công nhân

22 Vũ Cao Cường: Cán bộ Triệu Thị Hồng Thắm: công nhân

23 Dương Văn Hòa: Làm ruộng Nguyễn Thị Huyền: công nhân

24 Phạm Thế Hưng: Tự do Dương Thị Hiệp: Tự do

25 Dương Quang Minh: Lái Xe Nguyễn Thị Duyên: công nhân

26 Nguyễn Văn Thái: Tự do Nguyễn Thị Thanh Mai: Tự do

27 Phùng Văn Hào: Tự do Nguyễn Thị Hiền: công nhân

28 Trần Hoài Nam: Lái Xe Nguyễn Thị Hằng: công nhân

29 Bùi Văn Đức: Tự do Trần Thị Hương: công nhân

30 Nguyễn Văn Hải: Tự do Nguyễn Thị Thảo: công nhân

31 Nguyễn Văn Bằng: Lái Xe Phạm Thị Lan: công nhân

32 Đỗ Hông Ngoại: công nhân Trương Thị Huệ: Tự do

33 Trần Văn Chiến: Lái Xe Đỗ Thu Hà: Tự do

34 Nguyễn Văn Nam: Tự do Nguyễn Thị Giang: Tự do

35 Phùng Văn Hùng: công nhân Dương Thị Huyền: công nhân

36 Đỗ Hông Hạnh: Làm ruộng Dương Thị Thư: Làm ruộng

37 Nguyễn Văn Thu: công nhân Khổng Thị Thơm: Tự do

38 Nguyễn Thanh Xuân: Lái Xe Nguyễn Thị Thanh: Thợ may

39 Phạm Văn Bộ: công nhân Nguyễn Thị Hạnh Chi: công nhân

40 Trần Văn Thắng: Bộ đội Phùng Thị Vân: công nhân

41 Chu Văn Chiến: Tự do Nguyễn Thị Hải: công nhân

Trang 4

3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 P K

1 Nguyễn Duy An 0 0

2 Dương Đức Anh 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

5 Trần Đức Anh 0 0

6 Trương Đức Anh 0 0

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 0 0

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0

9 Vũ Thị Ánh 0 0

10 Phùng Xuân Bắc 0 0

11 Ngô Trọng Cảnh 0 0

12 Ngô Mạnh Dũng 0 0

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 0 0

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 0 0

15 Phùng Hoàng Đô 0 0

16 Dương Thị Thu Hằng 0 0

17 Ngô Quang Hiếu 0 0

18 Nguyễn Trọng Hiếu 0 0

19 Chu Thị Mỹ Hoa 0 0

20 Trần Thị Hồng 0 0

21 Nguyễn Văn Huấn 0 0

22 Vũ Khánh Huyền 0 0

23 Dương Mai Hương 0 0

24 Phạm Mai Hương 0 0

25 Dương Bảo Khánh 0 0

26 Nguyễn Thị Ngọc Lan 0 0

27 Phùng Khánh Linh 0 0

28 Trần Thùy Linh 0 0

29 Bùi Hương Ly 0 0

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

32 Đỗ Hồng Phong 0 0

33 Trần Thị Hồng Phúc 0 0

34 Nguyễn Thị Hà Phương 0 0

35 Phùng Hà Phương 0 0

36 Đỗ Hồng Quân 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

39 Phạm Minh Tiến 0 0

40 Trần Khánh Toàn 0 0

41 Chu Văn Trường 0 0

42

43

44

45

Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Trần Thị Kim Dung

3

Số

TT Họ tên học sinh

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30

Số

ngày nghỉ

6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 P K

1 Nguyễn Duy An 0 0

Trang 5

2 Dương Đức Anh 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

Trang 6

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

5 Trần Đức Anh P P 2 0

6 Trương Đức Anh 0 0

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 0 0

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0

9 Vũ Thị Ánh 0 0

10 Phùng Xuân Bắc 0 0

11 Ngô Trọng Cảnh 0 0

12 Ngô Mạnh Dũng 0 0

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 0 0

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 0 0

15 Phùng Hoàng Đô 0 0

16 Dương Thị Thu Hằng 0 0

17 Ngô Quang Hiếu 0 0

18 Nguyễn Trọng Hiếu 0 0

19 Chu Thị Mỹ Hoa 0 0

20 Trần Thị Hồng 0 0

21 Nguyễn Văn Huấn 0 0

22 Vũ Khánh Huyền 0 0

23 Dương Mai Hương 0 0

24 Phạm Mai Hương P 1 0

25 Dương Bảo Khánh 0 0

26 Nguyễn Thị Ngọc Lan P 1 0

27 Phùng Khánh Linh 0 0

28 Trần Thùy Linh 0 0

29 Bùi Hương Ly 0 0

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

32 Đỗ Hồng Phong 0 0

33 Trần Thị Hồng Phúc 0 0

34 Nguyễn Thị Hà Phương 0 0

35 Phùng Hà Phương 0 0

36 Đỗ Hồng Quân P P 2 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

39 Phạm Minh Tiến 0 0

40 Trần Khánh Toàn 0 0

41 Chu Văn Trường 0 0

42

43

44

45

Tổng số 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 6 0

Trần Thị Kim Dung

5

Số

TT Họ tên học sinh

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30

Số

ngày nghỉ

4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 P K

1 Nguyễn Duy An 0 0

2 Dương Đức Anh 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

Trang 7

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

5 Trần Đức Anh P 1 0

6 Trương Đức Anh 0 0

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 0 0

Trang 8

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0

9 Vũ Thị Ánh 0 0

10 Phùng Xuân Bắc P 1 0

11 Ngô Trọng Cảnh 0 0

12 Ngô Mạnh Dũng P 1 0

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 0 0

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 0 0

15 Phùng Hoàng Đô P P 2 0

16 Dương Thị Thu Hằng P 1 0

17 Ngô Quang Hiếu 0 0

18 Nguyễn Trọng Hiếu 0 0

19 Chu Thị Mỹ Hoa 0 0

20 Trần Thị Hồng P P 2 0

21 Nguyễn Văn Huấn P 1 0

22 Vũ Khánh Huyền 0 0

23 Dương Mai Hương 0 0

24 Phạm Mai Hương 0 0

25 Dương Bảo Khánh 0 0

26 Nguyễn Thị Ngọc Lan 0 0

27 Phùng Khánh Linh 0 0

28 Trần Thùy Linh 0 0

29 Bùi Hương Ly P 1 0

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

32 Đỗ Hồng Phong 0 0

33 Trần Thị Hồng Phúc P 1 0

34 Nguyễn Thị Hà Phương P P 2 0

35 Phùng Hà Phương 0 0

36 Đỗ Hồng Quân P 1 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo P 1 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

39 Phạm Minh Tiến 0 0

40 Trần Khánh Toàn 0 0

41 Chu Văn Trường 0 0

42

43

44

45

Tổng số 4 1 0 1 1 0 0 0 0 0 1 0 3 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 15 0

Trần Thị Kim Dung

7

Số

TT Họ tên học sinh

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31

Số ngày nghỉ

1 Nguyễn Duy An P 1 0

2 Dương Đức Anh 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

5 Trần Đức Anh 0 0

6 Trương Đức Anh 0 0

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 0 0

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0

Trang 9

9 Vũ Thị Ánh 0 0

10 Phùng Xuân Bắc 0 0

11 Ngô Trọng Cảnh 0 0

12 Ngô Mạnh Dũng 0 0

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 0 0

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 0 0

15 Phùng Hoàng Đô P 1 0

16 Dương Thị Thu Hằng 0 0

17 Ngô Quang Hiếu 0 0

18 Nguyễn Trọng Hiếu 0 0

19 Chu Thị Mỹ Hoa 0 0

20 Trần Thị Hồng P P 2 0

21 Nguyễn Văn Huấn 0 0

22 Vũ Khánh Huyền 0 0

23 Dương Mai Hương 0 0

24 Phạm Mai Hương 0 0

25 Dương Bảo Khánh 0 0

26 Nguyễn Thị Ngọc Lan P 1 0

27 Phùng Khánh Linh P P 2 0

28 Trần Thùy Linh 0 0

29 Bùi Hương Ly 0 0

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

32 Đỗ Hồng Phong 0 0

33 Trần Thị Hồng Phúc P 1 0

34 Nguyễn Thị Hà Phương 0 0

35 Phùng Hà Phương 0 0

36 Đỗ Hồng Quân 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

39 Phạm Minh Tiến 0 0

40 Trần Khánh Toàn P 1 0

41 Chu Văn Trường 0 0

42

43

44

45

Tổng số 0 1 0 0 0 3 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 9 0

Trần Thị Kim Dung

8

Số TT Họ tên học sinh 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28

Số ngày nghỉ

1 Nguyễn Duy An 0 0

2 Dương Đức Anh 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

5 Trần Đức Anh P 1 0

6 Trương Đức Anh 0 0

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 0 0

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0

9 Vũ Thị Ánh P 1 0

10 Phùng Xuân Bắc 0 0

Trang 10

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

Trang 11

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 0 0

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 0 0

15 Phùng Hoàng Đô P 1 0

16 Dương Thị Thu Hằng 0 0

17 Ngô Quang Hiếu 0 0

18 Nguyễn Trọng Hiếu 0 0

19 Chu Thị Mỹ Hoa 0 0

20 Trần Thị Hồng P P P P P P 6 0

21 Nguyễn Văn Huấn P 1 0

22 Vũ Khánh Huyền 0 0

23 Dương Mai Hương 0 0

24 Phạm Mai Hương 0 0

25 Dương Bảo Khánh P 1 0

26 Nguyễn Thị Ngọc Lan 0 0

27 Phùng Khánh Linh P 1 0

28 Trần Thùy Linh 0 0

29 Bùi Hương Ly 0 0

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa P 1 0

32 Đỗ Hồng Phong P 1 0

33 Trần Thị Hồng Phúc 0 0

34 Nguyễn Thị Hà Phương 0 0

35 Phùng Hà Phương 0 0

36 Đỗ Hồng Quân 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

39 Phạm Minh Tiến 0 0

40 Trần Khánh Toàn 0 0

41 Chu Văn Trường 0 0

42

43

44

45

Tổng số 0 0 0 0 0 0 1 3 1 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1 2 2 15 0

Trần Thị Kim Dung

10

Số

TT Họ tên học sinh

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Số ngày nghỉ

1 Nguyễn Duy An P 1 0

2 Dương Đức Anh 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

5 Trần Đức Anh 0 0

6 Trương Đức Anh 0 0

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 0 0

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0

10 Phùng Xuân Bắc 0 0

11 Ngô Trọng Cảnh 0 0

12 Ngô Mạnh Dũng 0 0

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 0 0

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 0 0

Trang 12

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

1 Nguyễn Duy An 0 0

2 Dương Đức Anh P 1 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

Trang 13

16 Dương Thị Thu Hằng 0 0

17 Ngô Quang Hiếu 0 0

18 Nguyễn Trọng Hiếu 0 0

19 Chu Thị Mỹ Hoa 0 0

20 Trần Thị Hồng 0 0

21 Nguyễn Văn Huấn 0 0

22 Vũ Khánh Huyền 0 0

23 Dương Mai Hương 0 0

24 Phạm Mai Hương 0 0

25 Dương Bảo Khánh 0 0

26 Nguyễn Thị Ngọc Lan 0 0

27 Phùng Khánh Linh 0 0

28 Trần Thùy Linh 0 0

29 Bùi Hương Ly 0 0

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

32 Đỗ Hồng Phong 0 0

33 Trần Thị Hồng Phúc 0 0

34 Nguyễn Thị Hà Phương 0 0

35 Phùng Hà Phương 0 0

36 Đỗ Hồng Quân 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

39 Phạm Minh Tiến 0 0

40 Trần Khánh Toàn 0 0

41 Chu Văn Trường 0 0

42

43

44

45

Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Trần Thị Kim Dung

12

Số

TT Họ tên học sinh

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Số ngày nghỉ

1 Nguyễn Duy An 0 0

2 Dương Đức Anh 0 0

3 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0

4 Nguyễn Tiến Anh 0 0

5 Trần Đức Anh 0 0

6 Trương Đức Anh 0 0

7 Ngô Thị Ngọc Ánh 0 0

8 Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0

10 Phùng Xuân Bắc 0 0

11 Ngô Trọng Cảnh 0 0

12 Ngô Mạnh Dũng 0 0

13 Nguyễn Tiến Hoàng Dương 0 0

14 Vũ Ngọc Thùy Dương 0 0

15 Phùng Hoàng Đô 0 0

16 Dương Thị Thu Hằng 0 0

17 Ngô Quang Hiếu 0 0

Trang 14

30 Nguyễn Hải Nam 0 0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 0 0

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0

38 Nguyễn Thanh Thủy 0 0

Trần Thị Kim Dung

13

Trang 15

3 Nguyễn Thị Vân Anh 7.0 7.0 5.0 6.0 6.0 5.0 5.0 7.0 7.0 2.5 5.4

4 Nguyễn Tiến Anh 8.0 9.0 9.0 7.0 7.0 9.0 8.0 8.0 9.0 5.5 7.7

Trang 16

21 Nguyễn Văn Huấn 7.0 8.0 6.0 4.0 7.0 6.0 5.0 4.0 6.0 4.5 5.4

30 Nguyễn Hải Nam 8.0 7.0 7.0 6.0 6.0 5.0 5.0 6.0 6.0 5.5 6.0

31 Nguyễn Đại Nghĩa 8.0 6.0 5.0 9.0 6.0 8.0 5.0 8.0 8.0 5.0 6.6

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 8.0 8.0 8.0 7.0 7.0 7.0 5.0 7.0 7.0 4.0 6.3

38 Nguyễn Thanh Thủy 7.0 8.0 5.0 5.0 7.0 5.0 5.0 5.0 6.0 0.5 4.7

Trang 17

Xác nhận điểm trên là đúng Xác nhận điểm trên là đúng Ban giám hiệu

Giáo viên môn Ngữ văn Giáo viên môn Vật lý (Ký tên đóng dấu)

Trần Thị Kim Dung Sái Thị Tuyết Nhung

3 Nguyễn Thị Vân Anh 7.0 5.0 6.0 5.0 5.5 5.6 7.0 6.0 4.0 4.5 7.0 5.9

4 Nguyễn Tiến Anh 8.0 4.0 8.0 5.0 6.0 6.0 7.0 7.0 4.0 7.0 7.5 6.8

Trang 18

30 Nguyễn Hải Nam 5.0 7.0 9.0 4.0 6.0 5.9 7.0 7.0 6.0 4.0 3.0 7.5 5.8

31 Nguyễn Đại Nghĩa 6.0 8.0 8.0 5.0 8.0 7.0 6.0 6.0 4.0 7.0 5.0 5.6

37 Nguyễn Thị Phương Thảo 5.0 5.0 5.0 5.0 6.5 5.6 7.0 6.0 4.0 8.0 7.5 6.9

38 Nguyễn Thanh Thủy 9.0 5.0 8.0 6.0 8.5 7.4 8.0 7.0 8.0 3.0 5.0 5.5 5.8

Xác nhận điểm trên là đúng Xác nhận điểm trên là đúng Ban giám hiệu

Giáo viên môn Sinh học Giáo viên môn Lịch sử (Ký tên đóng dấu)

Hà Thị Bích Hường Nguyễn Thị Thanh Hoa

Trang 19

Xác nhận điểm trên là đúng Xác nhận điểm trên là đúng Ban giám hiệu

Giáo viên môn Địa lý Giáo viên môn GDCD (Ký tên đóng dấu)

Phan Nguyệt Mai Đỗ Thị Hảo

18

HỌC KỲ I

Số

TT Họ tên

Điểm hs1 Điểm hs2 HK TB/m Điểm hs1 Điểm hs2 HK TB/m

1 Nguyễn Duy An 7.0 9.0 9.0 6.0 5.0 5.0 6.0 3.5 5.7 7.0 5.0 7.0 6.0 7.5 6.7

2 Dương Đức Anh 8.0 9.0 9.0 6.0 7.0 6.0 7.0 4.5 6.6 8.0 7.0 7.0 7.0 5.5 6.6

3 Nguyễn Thị Vân Anh 6.0 10 8.0 5.0 5.0 6.0 6.0 4.0 5.8 8.0 8.0 8.0 9.0 8.0 8.3

4 Nguyễn Tiến Anh 7.0 8.0 8.0 5.0 5.0 6.0 7.0 4.0 5.8 8.0 8.0 8.0 8.0 7.5 7.8

Ngày đăng: 10/01/2021, 17:12

w