[r]
Trang 1Các môn học tự chọn nâng cao (nếu là ban cơ bản): Không
(Ghi rõ họ tên và ký) (Ký tên và đóng dấu)
NĂM HỌC 2017-2018
Trang 2SƠ YẾU LÝ LỊCH HỌC SINH
Số
Na m Nữ
1 Nguyễn Tuấn Anh 13/08/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
2 Phùng Quang Đức Anh 25/10/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
3 Phùng Vân Anh 07/12/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
4 Vương Thị Ngọc Anh 22/06/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
5 Nguyễn Hải Ánh 15/08/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
6 Nguyễn Thị Kim Ánh 07/04/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
7 Ngô Gia Bảo 27/08/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 29/10/2004 Phúc Yên, Mê Linh, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
9 Vũ Ngọc Bích 29/10/2004 Gia Khánh, Bình Xuyên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
10 Ngô Thanh Bình 10/07/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
11 Dương Kim Chi 25/09/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
12 Nguyễn Tùng Chi 05/11/2004 Trạm y tế Lập Thạch Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
13 Nguyễn Thùy Dung 28/05/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
14 Nguyễn Anh Dũng 27/06/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
15 Nguyễn Tuấn Dũng 29/12/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
16 Nguyễn Thùy Dương 29/02/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
17 Phùng Thị Hương Giang 11/07/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
18 Nguyễn Trần Thu Hà 11/12/2004 Bệnh viện phụ sản trungương Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
19 Vũ Hoàng Hồng 30/09/2004 Thị trấn Yên Bình, Yên Bình, Yên Bái Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
20 Lưu Tiến Hùng 16/11/2004 Trạm y tế Ngọc Tảo, HàTây Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
21 Cao Trần Đức Huy 16/03/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
22 Phí Quốc Dương Huy 25/02/2004 Bệnh viện tỉnh Phú Thọ Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
23 Nguyễn Bùi Ngọc Khánh 17/12/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
24 Trần Trung Kiên 18/02/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
25 Hoàng Thị Linh 29/09/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
26 Khổng Ngọc Linh 27/07/2004 Xã Cao Phong, Lập Thạch, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
27 Phùng Mai Linh 11/02/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
28 Nguyễn Ngọc Mai 29/05/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
29 Nguyễn Thảo Mai 21/06/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
30 Lê Thị Hồng Ngọc 04/06/2004 Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
31 Phạm Yến Nhi 03/02/2004 Trung tâm y tế giao thông Thăng Long Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
32 Nguyễn Phương Nhung 16/11/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
33 Nguyễn Trần Quân 06/01/2004 Bệnh viện Long Thành Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
34 Nguyễn Thị Thanh Quỳnh 12/09/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
35 Lỗ Tấn 11/07/2004 Bệnh viện huyện Mường La, Sơn La Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
36 Nguyễn Thị Thu Thủy 22/01/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 24/07/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
38 Đỗ Hà Trang 05/01/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
39 Phạm Thiên Hạnh Trang 24/01/2004 Bệnh viện tỉnh Hà Giang Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
40 Trần Thu Vân 22/09/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
41 Nguyễn Quang Vinh 03/11/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
42 Phùng Nhật Linh 20/07/2004 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Hán Lữ, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc43
44
Nguyễn Thị Yến
1
Trang 31 Nguyễn Anh Hải: Tự do Lương Thị Hạnh: Công nhân
2 Phùng Quang Chính: Bội Đội Phùng Minh Thuận: giáo viên
3 Phùng Văn Kỳ: Tự do Lăng Thị Bích Hồng: Tự do
4 Vương Đình Hùng: Tự do Nguyễn Thị Tiến: Tự do
5 Nguyễn Đức Tuấn: Bội Đội Triệu Thị Hiên: Tự do
6 Nguyễn Văn Thạch: Tự do Nguyễn Thị Anh: Tự do
7 Ngô Anh Tuấn: Công nhân Nguyễn Thị Bích Diệp: Công nhân
8 Nguyễn Thành Nam: Cán bộ Đặng Thị An: giáo viên
9 Vũ Đình Thơi: Bội Đội Nguyễn Thị Phương Ngọc: Y tá
10 Ngô Văn Ơn: Công nhân Nguyễn Thị Ngoan: Tự do
11 Dương Công Tấn: Công nhân Nguyễn Thị Hằng: Công nhân
12 Nguyễn Anh Tuấn: Bội Đội Nguyễn Hoàng Thúy: giáo viên
13 Nguyễn Văn Lợi: Tự do Phùng Thị Ngọc: Công nhân
14 Nguyễn Mạnh Hùng: Công nhân Đinh Thị Tuyết Nhung: Công nhân
15 Nguyễn Văn Tuấn: Bác sỹ Nguyễn Thị Huệ: Tự do
16 Nguyễn Hữu Hoàng: Tự do Nguyễn Thị Sáu: Tự do
17 Phùng Quang Mạnh: Tự do Nguyễn Thị Nhài: Công nhân
18 Nguyễn Văn Minh: Kỹ sư Trần Thị Chung: giáo viên
19 Vũ Thành Sơn: Bộ đội Hoàng Thị Thủy: giáo viên
20 Lưu Mạnh Tưởng: Bộ đội Lê Thị Hoa Hảo: Công nhân
21 Cao Đức Quang: Cán bộ Trần Thị Thu Hương: giáo viên
22 Phí Quốc Hùng: Công nhân Dương Thị Bích Hạnh: Công nhân
23 Nguyễn Trong Bảo: Công nhân Bùi Thị Quyên: Công nhân
24 Trần Đức Cường: Công nhân Hoàng Thị Phương Loan: Công nhân
25 Hoàng Trọng Tường: Tự do Nguyễn Thị Chinh: Tự do
26 Khổng Văn Thùy: Công nhân Khổng Thị Kim Dung: Công nhân
27 Phùng Văn Vinh: Tự do Phùng Thị Hương: Tự do
28 Nguyễn Mạnh Hà: Đã mất Ngô Thị Thơm: Tự do
29 Nguyễn Văn Tám: Tự do Hoàng Thị Xuân: Công nhân
30 Lê Hồng Yên: Công nhân Phan Thị Việt Hà: Công nhân
31 Phạm Mạnh Hùng: Bộ đội Trần Thị Hương Lan: Bộ đội
32 Nguyễn Mạnh Hùng: Tự do Nguyễn Thị Tính: Y tá
33 Nguyễn Công Hải: Bộ đội Trần Thị Hồng: Bộ đội
34 Nguyễn Văn Thăng: Công nhân Nguyễn Thị Thanh Hường: Công nhân
35 Lỗ Văn Tình: Tự do Nguyễn Thị Thủy: Tự do
36 Nguyễn Phi Hùng: Tự do Trương Thị Huyền: Công nhân
37 Nguyễn Đức Tú: Công nhân Khổng Thị Thanh Tâm: Công nhân
38 Đỗ Văn Luyến: Tự do Hà Thị Nhị: tư do
39 Phạm Cường: Cán bộ Phạm Thị Diệu Thúy: giáo viên
40 Trần Tuấn Anh: Cán bộ Nguyễn Thị Kim Liên: giáo viên
41 Nguyễn Văn Cầu: Tự do Vũ Thị Bích Thảo: Tự do
42 Phùng Huy Toàn: Tự do Lê Thi Thanh Loan: Tự do
Trang 47 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 0 0
36 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 P K
Trang 51 Nguyễn Tuấn Anh P P P P 4 0
7 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 0 0
36 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 8 0
x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 P K
1 Nguyễn Tuấn Anh 0 0
2 Phùng Quang Đức Anh 0 0
Trang 63 Phùng Vân Anh 0 0
4 Vương Thị Ngọc Anh 0 0
5 Nguyễn Hải Ánh 0 0
6 Nguyễn Thị Kim Ánh 0 0
7 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 0 0
36 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 P K
1 Nguyễn Tuấn Anh 0 0
2 Phùng Quang Đức Anh 0 0
3 Phùng Vân Anh 0 0
Trang 74 Vương Thị Ngọc Anh 0 0
5 Nguyễn Hải Ánh P 1 0
6 Nguyễn Thị Kim Ánh 0 0
7 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 0 0
36 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2 0 0 0 5 0
Trang 86 Nguyễn Thị Kim Ánh 0 0
7 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 0 0
36 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
Trang 99 Ngô Thanh Bình 0 0
10 Dương Kim Chi 0 0
11 Nguyễn Tùng Chi P P 2 0
12 Nguyễn Thùy Dung P 1 0
13 Nguyễn Anh Dũng P P 2 0
14 Nguyễn Tuấn Dũng P 1 0
15 Nguyễn Thùy Dương 0 0
16 Phùng Thị Hương Giang 0 0
17 Nguyễn Trần Thu Hà 0 0
18 Vũ Hoàng Hồng 0 0
19 Lưu Tiến Hùng 0 0
20 Cao Trần Đức Huy P P 2 0
21 Phí Quốc Dương Huy 0 0
22 Nguyễn Bùi Ngọc Khánh P 1 0
23 Trần Trung Kiên 0 0
24 Hoàng Thị Linh 0 0
25 Khổng Ngọc Linh 0 0
26 Phùng Mai Linh P 1 0
27 Nguyễn Ngọc Mai 0 0
28 Nguyễn Thảo Mai 0 0
29 Lê Thị Hồng Ngọc 0 0
30 Phạm Yến Nhi P P P 3 0
31 Nguyễn Phương Nhung 0 0
32 Nguyễn Trần Quân 0 0
33 Nguyễn Thị Thanh Quỳnh P 1 0
34 Lỗ Tấn P P 2 0
35 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Ngọc Anh Thư P 1 0
37 Đỗ Hà Trang 0 0
38 Phạm Thiên Hạnh Trang 0 0
39 Trần Thu Vân 0 0
40 Nguyễn Quang Vinh 0 0
41 Phùng Nhật Linh P P P P 4 0
42
43
44
45
Tổng số 0 1 0 0 3 3 0 0 0 0 0 0 1 0 2 0 0 1 1 1 0 1 2 0 0 1 2 0 0 0 2 21 0
Nguyễn Thị Yến
8
Số TT Họ tên học sinh 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Số ngày nghỉ
1 Nguyễn Tuấn Anh 0 0
2 Phùng Quang Đức Anh 0 0
3 Phùng Vân Anh 0 0
4 Vương Thị Ngọc Anh 0 0
5 Nguyễn Hải Ánh 0 0
6 Nguyễn Thị Kim Ánh P P P 3 0
7 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Vũ Ngọc Bích 0 0
9 Ngô Thanh Bình 0 0
Trang 1010 Dương Kim Chi 0 0
35 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
43
44
45
Tổng số 1 0 0 0 0 0 0 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2 0 0 0 1 1 11 0
Trang 1112 Nguyễn Thùy Dung 0 0
13 Nguyễn Anh Dũng 0 0
14 Nguyễn Tuấn Dũng 0 0
15 Nguyễn Thùy Dương 0 0
16 Phùng Thị Hương Giang 0 0
17 Nguyễn Trần Thu Hà 0 0
18 Vũ Hoàng Hồng 0 0
19 Lưu Tiến Hùng 0 0
20 Cao Trần Đức Huy P 1 0
21 Phí Quốc Dương Huy 0 0
22 Nguyễn Bùi Ngọc Khánh 0 0
23 Trần Trung Kiên 0 0
24 Hoàng Thị Linh 0 0
25 Khổng Ngọc Linh 0 0
26 Phùng Mai Linh 0 0
27 Nguyễn Ngọc Mai 0 0
28 Nguyễn Thảo Mai 0 0
29 Lê Thị Hồng Ngọc 0 0
30 Phạm Yến Nhi 0 0
31 Nguyễn Phương Nhung 0 0
32 Nguyễn Trần Quân 0 0
33 Nguyễn Thị Thanh Quỳnh 0 0
34 Lỗ Tấn P 1 0
35 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
37 Đỗ Hà Trang 0 0
38 Phạm Thiên Hạnh Trang 0 0
39 Trần Thu Vân 0 0
40 Nguyễn Quang Vinh 0 0
41 Phùng Nhật Linh 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Nguyễn Thị Yến
10
Số
TT Họ tên học sinh
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Số ngày nghỉ
1 Nguyễn Tuấn Anh 0 0
2 Phùng Quang Đức Anh 0 0
3 Phùng Vân Anh 0 0
4 Vương Thị Ngọc Anh 0 0
5 Nguyễn Hải Ánh 0 0
6 Nguyễn Thị Kim Ánh 0 0
7 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Vũ Ngọc Bích 0 0
9 Ngô Thanh Bình 0 0
10 Dương Kim Chi 0 0
11 Nguyễn Tùng Chi 0 0
12 Nguyễn Thùy Dung 0 0
13 Nguyễn Anh Dũng 0 0
Trang 1235 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trang 1315 Nguyễn Thùy Dương 0 0
16 Phùng Thị Hương Giang 0 0
17 Nguyễn Trần Thu Hà 0 0
18 Vũ Hoàng Hồng 0 0
19 Lưu Tiến Hùng 0 0
20 Cao Trần Đức Huy 0 0
21 Phí Quốc Dương Huy 0 0
22 Nguyễn Bùi Ngọc Khánh 0 0
23 Trần Trung Kiên 0 0
24 Hoàng Thị Linh 0 0
25 Khổng Ngọc Linh 0 0
26 Phùng Mai Linh 0 0
27 Nguyễn Ngọc Mai 0 0
28 Nguyễn Thảo Mai 0 0
29 Lê Thị Hồng Ngọc 0 0
30 Phạm Yến Nhi 0 0
31 Nguyễn Phương Nhung 0 0
32 Nguyễn Trần Quân 0 0
33 Nguyễn Thị Thanh Quỳnh 0 0
34 Lỗ Tấn 0 0
35 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
37 Đỗ Hà Trang 0 0
38 Phạm Thiên Hạnh Trang 0 0
39 Trần Thu Vân 0 0
40 Nguyễn Quang Vinh 0 0
41 Phùng Nhật Linh 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nguyễn Thị Yến
12
Số
TT Họ tên học sinh
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Số ngày nghỉ
1 Nguyễn Tuấn Anh 0 0
2 Phùng Quang Đức Anh 0 0
3 Phùng Vân Anh 0 0
4 Vương Thị Ngọc Anh 0 0
5 Nguyễn Hải Ánh 0 0
6 Nguyễn Thị Kim Ánh 0 0
7 Ngô Gia Bảo 0 0
8 Vũ Ngọc Bích 0 0
9 Ngô Thanh Bình 0 0
10 Dương Kim Chi 0 0
11 Nguyễn Tùng Chi 0 0
12 Nguyễn Thùy Dung 0 0
13 Nguyễn Anh Dũng 0 0
14 Nguyễn Tuấn Dũng 0 0
15 Nguyễn Thùy Dương 0 0
16 Phùng Thị Hương Giang 0 0
Trang 1435 Nguyễn Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Ngọc Anh Thư 0 0
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nguyễn Thị Yến
13
Trang 157 Ngô Gia Bảo 8.0 9.0 7.0 7.0 8.0 7.0 10 7.0 6.0 6.5 7.4
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 8.0 9.0 7.0 7.0 6.0 7.0 9.0 7.0 6.5 7.0 7.3
Trang 1636 Nguyễn Thị Thu Thủy 8.0 9.0 9.0 8.0 7.0 8.0 9.0 7.0 9.0 7.0 8.0
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 8.0 9.0 7.0 7.0 6.0 6.0 6.5 5.0 7.5 7.0 6.8
Trang 177 Ngô Gia Bảo 7.0 6.0 3.0 6.0 6.0 6.0 6.0 5.8 8.0 10 8.0 9.0 7.5 8.3
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 9.0 6.0 5.0 9.0 8.0 8.0 8.5 7.9 9.0 7.0 8.0 8.0 6.5 7.4
Trang 1836 Nguyễn Thị Thu Thủy 7.0 7.0 5.0 7.0 6.0 5.0 6.0 6.0 8.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 7.0 7.0 7.0 8.0 5.0 5.5 6.0 6.2 9.0 10 8.0 9.0 8.5 8.8
Trang 197 Ngô Gia Bảo 7.0 9.0 9.0 7.0 7.9 8.0 8.0 7.0 5.0 6.0 8.0 6.0 5.0 8.0 6.5 6.6
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 7.0 8.0 7.0 6.0 6.7 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 7.0 8.0 5.0 8.0 8.0 7.4
Trang 2036 Nguyễn Thị Thu Thủy 9.0 9.0 8.0 9.0 8.7 8.0 5.0 6.0 5.0 6.0 7.0 7.0 6.0 9.0 6.5 6.7
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 9.0 8.0 9.0 9.0 8.9 9.0 10 9.0 10 9.0 10 8.0 9.0 8.0 8.5 8.8
Trang 217 Ngô Gia Bảo Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð
Trang 2236 Nguyễn Thị Thu Thủy Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð Ð
Trang 231 Nguyễn Tuấn Anh 5.6 6.7 5.2 6.0 7.6 7.3 7.6 8.3 6.2 8.1 Đ Đ Đ 6.9 K T HSTT
7 Ngô Gia Bảo 7.4 6.4 6.3 5.8 8.3 7.8 7.1 7.9 6.6 8.1 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT
8 Nguyễn Đặng Gia Bảo 7.3 6.3 6.4 7.9 7.4 7.6 7.1 6.7 7.4 8.8 Đ Đ Đ 7.3 K K HSTT
Trang 2434 Nguyễn Thị Thanh Quỳnh 8.5 7.4 7.6 6.2 7.9 8.2 8.1 8.9 7.2 9.1 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
35 Lỗ Tấn 7.7 7.3 7.5 7.0 8.5 8.0 7.8 8.1 7.6 9.3 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
36 Nguyễn Thị Thu Thủy 8.0 7.0 6.9 6.0 8.9 7.8 8.0 8.7 6.7 9.1 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
37 Nguyễn Ngọc Anh Thư 6.8 7.5 6.4 6.2 8.8 8.3 8.5 8.9 8.8 8.1 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
44
45
Nguyễn Thị Yến
23
Trang 25PHẦN GHI ĐIỂM
HỌC KỲ II
24
Trang 26HỌC KỲ II
Số
Toán Điểm hs1
35 Nguyễn Thị Thu Thủy 8.0 8.0 9.0 9.0 7.0 7.0 9.0 7.5 9.0 7.0 8.0
36 Nguyễn Ngọc Anh Thư 8.0 8.0 7.0 7.0 9.0 9.0 7.0 5.0 7.0 5.0 6.7
Nguyễn Thị Yến
25
HỌC KỲ II