PHẦN GHI ĐIỂM CUỐI NĂM HỌC. 34.[r]
Trang 1Các môn học tự chọn nâng cao (nếu là ban cơ bản): Không
NĂM HỌC 2017-2018
Trang 2SƠ YẾU LÝ LỊCH HỌC SINH
Số
TT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
Na m Nữ Dân tộc Chỗ ở hiện tại
1 Nguyễn Hoàng Anh 28/02/2005 Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Thanh Giã 2,Khai Quang, Vĩnh Yên,Vĩnh Phúc
2 Nguyễn Phương Anh 05/09/2005 BV tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 07/01/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Vinh Thịnh - Khai Quang- Vĩnh Yên- Vĩnh Phúc
4 Nguyễn Thị Vân Anh 22/07/2005 TT y tế Tam Dương Nữ Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
5 Vũ Minh Anh 20/05/2005 BV huyện Vĩnh Tường Nữ Kinh Thanh Giã 1, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 05/09/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
7 Nguyễn Mạnh Cường 26/05/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nam Kinh Đôn Hậu, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
8 Đào Việt Dũng 05/09/2005 TTCSSKBMTE Vĩnh Phúc Nam Kinh Vinh Thịnh 2, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
9 Phùng Sơn Đông 15/08/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Thông, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
10 Nguyễn Thu Giang 24/12/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
11 Lương Việt Hà 07/05/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
12 Bùi Duy Hoàn 23/12/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nam Kinh Khai Quang, Vĩnh Yên,Vĩnh Phúc
13 Vũ Đại Hoàng 06/05/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nam Kinh Thanh Giã, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
14 Giang Thanh Hùng 10/10/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
15 Nguyễn Lâm Hùng 04/06/2005 Trạm y tế Khai Quang Nam Kinh Đôn Hậu, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
16 Nguyễn Phùng Đức Huy 05/12/2005 BVĐK tỉnh Nam Kinh Đôn Hậu, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
17 Nguyễn Quang Huy 21/05/2005 Khai Quang, Vĩnh Yên, Vinh Phúc Nam Kinh Đôn Hậu, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vinh Phúc
18 Phùng Thị Lan Hương 20/05/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Đôn Hậu , Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 22/04/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nữ Kinh Thanh Giã, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
20 Nguyễn Thùy Linh 30/08/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông, Khai Quang, Vĩnh Yên, vĩnh Phúc
21 Đào Tiến Lợi 30/05/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Lâm, Khai Quang,Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
22 Tạ Đức Mạnh 07/07/2005 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Thông,Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
23 Lê Thảo My 18/10/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Liên Bảo, Vĩnh Yên, vĩnh Phúc
24 Nguyễn Thị Yến My 21/08/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
25 Hà Phương Nam 25/09/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nam Mường Mậu Lâm, Khai Quang,Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
26 Lưu Thị Hồng Ngọc 03/02/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông, Khai Quang, Vĩnh Yên Vĩnh Phúc
27 Nguyễn Ánh Ngọc 28/06/2005 TT y tế Vĩnh Yên Nữ Kinh Đôn Hậu, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
28 Phùng Yến Nhi 04/11/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Trại Giao, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
29 Hoàng Thiên Phong 18/05/2005 BV tỉnh Phú Thọ Nam Kinh Mậu Thông, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
30 Đoàn Hoàng Thái 23/02/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nam Kinh Hương Sơn, Bình Xuyên, Vĩnh Phúc
31 Dương Thanh Thảo 10/07/2005 BV tỉnh vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông, Khai Quang, Vĩnh Yên Vĩnh Phúc
32 Dương Thị Phương Thảo 22/04/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Trại Giao, Khai Quang, Vĩnh Yên,vĩnh Phúc
33 Từ Bích Thảo 22/01/2005 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
34 Đào Đình Thắng 10/11/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nam Kinh Hợp Châu, Tam Đảo, Vĩnh Phúc
35 Phạm Thị Thu Thủy 24/02/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Lâm ,Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
36 Nguyễn Quỳnh Trang 08/01/2005 Khoa Sản BV tỉnh Yên Bái Nữ Cơ-tu Thanh Giã, Khai Quang, Vĩnh Yen, Vinh Phúc
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 04/09/2005 Phú Đa, Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Nữ Kinh Mậu Thông, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
38 Nguyễn Thu Trang 16/03/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Hán Lữ, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
39 Phùng Duy Tùng 24/04/2005 BV đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nam Kinh Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
40 Nguyễn Kỳ Uyên 07/02/2005 tt y tế thị xã Vĩnh Yên Nữ Kinh Đình Ấm, Khai Qung, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
41 Hồ Thu Gấm 13/05/2005 Bệnh viện đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc Nữ Kinh Hán Lữ, Khai Quang, Vĩnh Phúc
Trang 31 Nguyễn Văn Cần: lái xe Nguyễn Thị Phượng: Tự do
2 Nguyễn Xuân Trường: Bộ đội Tạ Thị Thu Hường: Dược sĩ
3 Nguyễn Kim Kính: công nhân Vũ Thị Lan Hương: Tự do
4 Nguyễn Xuân Phong: Bộ đội Nguyễn Thị Lành: công nhân
5 Vũ Tuấn Nam: công nhân Nguyễn Thị Minh: Giáo viên
6 Phùng Văn Tiến: công nhân Nguyễn Thị Hường: công nhân
7 Nguyễn Ngọc Tuấn: công nhân Phan Thị Thu Hương: công nhân
8 Đào Xuân Dương: công an Ngô Thị Ánh Tuyết: Giáo viên
9 Phùng Quang Trung: Tự do Hồ Thị Thanh Hương: Giáo viên
10 Nguyễn văn Thanh: Bộ đội Nguyễn Thị Phượng: bộ đội
11 Lương Văn Liệu: Bộ đội Đỗ Thị Hoa: Bộ đội
12 Bùi Văn An: Tự do Nguyễn Thu Phương: Tự do
13 Vũ Văn Khải: Tự do Nguyễn Thị Hiền: công nhân
14 Giang Đình Ganh: Bộ đội Phạm Thị Loan: Bộ đội
15 Nguyễn Văn Vụ: công nhân Nguyễn Thị Hoa: Bán hàng
16 Nguyễn Văn Quang: công nhân Phùng Thị Thực: công nhân
17 Nguyễn Văn Nam: Tự do Phạm Thị Hoàn: công nhân
18 Phùng Văn Nam: Tự do Bùi Thị Quế: công nhân
19 Nguyễn Văn Lương: công nhân Nguyễn Thị Thu: công nhân
20 Nguyễn Văn Hào: Tự do Nguyễn Thị Lan: Tự do
21 Đào ạnh Thắng: Bộ đội Nguyễn Thúy Ngân: Bộ đội
22 Tạ Văn Sỹ: Tự do Nguyễn Thị Yến: Giáo viên
23 Lê Mạnh Hùng: Giáo viên Nguyễn Thị Thu Huyền: công nhân
24 Nguyễn Đăng Ngát: công nhân Ngô Thu Trang: kinh doanh
25 Hà Đức Giang: công nhân Đào Thị Hiền: công nhân
26 Lưu Văn Đồng: Tự do Phùng Thị Hiền: công nhân
27 Nguyễn Văn Lý: công nhân Dương Thị Nam: công nhân
28 Phùng Xuân Trang: công nhân Dương Thị Cành: công nhân
29 Hoàng Quang Vinh: Cán bộ Phùng Thị Hiền: công nhân
30 Đoàn Văn Hải: cán bộ Hoàng Thị Liên: cán bộ
31 Dương Văn Quang: Bộ đội Nguyễn Thị Hiếu: công nhân
32 Dương Văn Lam: Tự do Nguyễn Thị Thu: Tự do
33 Từ Văn Tiến: Kỹ sư Ngô Thị Thi: Tự do
34 Đào Văn Thường: Tự do Phan Thị Tần: làm ruộng
35 Phạm Quang Minh: Tự do Nguyễn Thị Sáng: công nhân
36 Nguyễn Hữu Trì: Cán bộ Lâm Thị Nhân: Giáo viên
37 Nguyễn Văn Sỹ: công nhân Đỗ Thị Lan: công nhân
38 Nguyễn Văn Thành: Tự do Nguyễn Thị Dung: Bán hàng
39 Phùng Thúc Phương: công nhân Nguyễn Thị Hà: công nhân
40 Nguyễn Tuấn Anh: công nhân Nguyễn Thị Hoàng Mai: công nhân
Trang 4TT Họ tên học sinh
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Số
ngày nghỉ
3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 P K
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
5 Vũ Minh Anh 0 0
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 0 0
7 Nguyễn Mạnh Cường 0 0
8 Đào Việt Dũng 0 0
9 Phùng Sơn Đông 0 0
10 Nguyễn Thu Giang 0 0
11 Lương Việt Hà 0 0
12 Bùi Duy Hoàn 0 0
13 Vũ Đại Hoàng 0 0
14 Giang Thanh Hùng 0 0
15 Nguyễn Lâm Hùng 0 0
16 Nguyễn Phùng Đức Huy 0 0
17 Nguyễn Quang Huy 0 0
18 Phùng Thị Lan Hương 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
22 Tạ Đức Mạnh 0 0
23 Lê Thảo My 0 0
24 Nguyễn Thị Yến My 0 0
25 Hà Phương Nam 0 0
26 Lưu Thị Hồng Ngọc 0 0
27 Nguyễn Ánh Ngọc 0 0
28 Phùng Yến Nhi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngô Thị Ánh Dương
3
Số
TT Họ tên học sinh 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Số
ngày
Trang 56 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 P K
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo P 1 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 042
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 P K
Trang 61 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
5 Vũ Minh Anh 0 0
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 0 0
7 Nguyễn Mạnh Cường 0 0
8 Đào Việt Dũng 0 0
9 Phùng Sơn Đông 0 0
10 Nguyễn Thu Giang 0 0
11 Lương Việt Hà 0 0
12 Bùi Duy Hoàn 0 0
13 Vũ Đại Hoàng 0 0
14 Giang Thanh Hùng 0 0
15 Nguyễn Lâm Hùng 0 0
16 Nguyễn Phùng Đức Huy 0 0
17 Nguyễn Quang Huy 0 0
18 Phùng Thị Lan Hương 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
22 Tạ Đức Mạnh 0 0
23 Lê Thảo My 0 0
24 Nguyễn Thị Yến My 0 0
25 Hà Phương Nam 0 0
26 Lưu Thị Hồng Ngọc 0 0
27 Nguyễn Ánh Ngọc 0 0
28 Phùng Yến Nhi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang P 1 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ngô Thị Ánh Dương
5
Số
TT Họ tên học sinh
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Số
ngày nghỉ
4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 P K
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
Trang 73 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh P 1 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi P 1 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang P P 2 0
39 Phùng Duy Tùng P 1 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm P 1 042
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 6 0
6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x 2 3 4 5 6 7 x P K
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
Trang 85 Vũ Minh Anh 0 0
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 0 0
7 Nguyễn Mạnh Cường 0 0
8 Đào Việt Dũng 0 0
9 Phùng Sơn Đông P 1 0
10 Nguyễn Thu Giang 0 0
11 Lương Việt Hà P 1 0
12 Bùi Duy Hoàn 0 0
13 Vũ Đại Hoàng P 1 0
14 Giang Thanh Hùng 0 0
15 Nguyễn Lâm Hùng P P 2 0
16 Nguyễn Phùng Đức Huy 0 0
17 Nguyễn Quang Huy 0 0
18 Phùng Thị Lan Hương 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
22 Tạ Đức Mạnh 0 0
23 Lê Thảo My 0 0
24 Nguyễn Thị Yến My 0 0
25 Hà Phương Nam 0 0
26 Lưu Thị Hồng Ngọc 0 0
27 Nguyễn Ánh Ngọc 0 0
28 Phùng Yến Nhi P 1 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng P 1 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang P 1 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 0 2 1 1 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 1 0 0 0 8 0
Ngô Thị Ánh Dương
7
Số
TT Họ tên học sinh
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Số ngày nghỉ
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh P P 2 0
5 Vũ Minh Anh 0 0
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 0 0
Trang 97 Nguyễn Mạnh Cường 0 0
8 Đào Việt Dũng 0 0
9 Phùng Sơn Đông 0 0
10 Nguyễn Thu Giang 0 0
11 Lương Việt Hà 0 0
12 Bùi Duy Hoàn P 1 0
13 Vũ Đại Hoàng 0 0
14 Giang Thanh Hùng 0 0
15 Nguyễn Lâm Hùng 0 0
16 Nguyễn Phùng Đức Huy 0 0
17 Nguyễn Quang Huy 0 0
18 Phùng Thị Lan Hương 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
22 Tạ Đức Mạnh P P 2 0
23 Lê Thảo My 0 0
24 Nguyễn Thị Yến My 0 0
25 Hà Phương Nam 0 0
26 Lưu Thị Hồng Ngọc 0 0
27 Nguyễn Ánh Ngọc 0 0
28 Phùng Yến Nhi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang P P 2 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 0 1 2 1 0 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 7 0
Ngô Thị Ánh Dương
8
Số TT Họ tên học sinh 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Số ngày nghỉ
1 Nguyễn Hoàng Anh P 1 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh P 1 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
5 Vũ Minh Anh 0 0
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 0 0
7 Nguyễn Mạnh Cường 0 0
8 Đào Việt Dũng P 1 0
Trang 1019 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái P P 2 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo P P 2 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng P 1 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên P P 2 0
41 Hồ Thu Gấm 0 042
43
44
45
Tổng số 0 0 1 0 0 0 2 2 1 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 2 0 0 1 0 14 0
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
Trang 1111 Lương Việt Hà 0 0
12 Bùi Duy Hoàn 0 0
13 Vũ Đại Hoàng 0 0
14 Giang Thanh Hùng P P 2 0
15 Nguyễn Lâm Hùng P P 2 0
16 Nguyễn Phùng Đức Huy 0 0
17 Nguyễn Quang Huy 0 0
18 Phùng Thị Lan Hương 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
22 Tạ Đức Mạnh 0 0
23 Lê Thảo My 0 0
24 Nguyễn Thị Yến My 0 0
25 Hà Phương Nam 0 0
26 Lưu Thị Hồng Ngọc 0 0
27 Nguyễn Ánh Ngọc 0 0
28 Phùng Yến Nhi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái P P P P P P K P K K K K 7 5
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 2 0 0 0 1 2 1 1 0 0 1 0 1 1 1 0 1 1 0 1 1 1 0 0 1 0 0 0 1 13 5
Ngô Thị Ánh Dương
10
Số
TT Họ tên học sinh
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Số ngày nghỉ
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
5 Vũ Minh Anh 0 0
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 0 0
7 Nguyễn Mạnh Cường P 1 0
8 Đào Việt Dũng 0 0
9 Phùng Sơn Đông 0 0
10 Nguyễn Thu Giang 0 0
11 Lương Việt Hà 0 0
Trang 1212 Bùi Duy Hoàn 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái K K K K K 0 5
31 Dương Thanh Thảo P 1 0
32 Dương Thị Phương Thảo P 1 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy P 1 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang P 1 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 042
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 3 0 0 1 2 0 1 1 0 1 2 0 0 0 6 6
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh P 1 0
Trang 1314 Giang Thanh Hùng 0 0
15 Nguyễn Lâm Hùng 0 0
16 Nguyễn Phùng Đức Huy 0 0
17 Nguyễn Quang Huy 0 0
18 Phùng Thị Lan Hương 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh P 1 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
22 Tạ Đức Mạnh 0 0
23 Lê Thảo My 0 0
24 Nguyễn Thị Yến My 0 0
25 Hà Phương Nam 0 0
26 Lưu Thị Hồng Ngọc 0 0
27 Nguyễn Ánh Ngọc 0 0
28 Phùng Yến Nhi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 0
42
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ngô Thị Ánh Dương
12
Số
TT Họ tên học sinh
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Số ngày nghỉ
1 Nguyễn Hoàng Anh 0 0
2 Nguyễn Phương Anh 0 0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0 0
4 Nguyễn Thị Vân Anh 0 0
5 Vũ Minh Anh 0 0
6 Phùng Nguyễn Huệ Chi 0 0
7 Nguyễn Mạnh Cường 0 0
8 Đào Việt Dũng 0 0
9 Phùng Sơn Đông 0 0
10 Nguyễn Thu Giang 0 0
11 Lương Việt Hà 0 0
12 Bùi Duy Hoàn 0 0
13 Vũ Đại Hoàng 0 0
14 Giang Thanh Hùng 0 0
15 Nguyễn Lâm Hùng 0 0
Trang 1416 Nguyễn Phùng Đức Huy 0 0
17 Nguyễn Quang Huy 0 0
18 Phùng Thị Lan Hương 0 0
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 0 0
20 Nguyễn Thùy Linh 0 0
21 Đào Tiến Lợi 0 0
29 Hoàng Thiên Phong 0 0
30 Đoàn Hoàng Thái 0 0
31 Dương Thanh Thảo 0 0
32 Dương Thị Phương Thảo 0 0
33 Từ Bích Thảo 0 0
34 Đào Đình Thắng 0 0
35 Phạm Thị Thu Thủy 0 0
36 Nguyễn Quỳnh Trang 0 0
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 0 0
38 Nguyễn Thu Trang 0 0
39 Phùng Duy Tùng 0 0
40 Nguyễn Kỳ Uyên 0 0
41 Hồ Thu Gấm 0 042
43
44
45
Tổng số 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngô Thị Ánh Dương
13
Trang 151 Nguyễn Hoàng Anh 9.0 8.0 5.0 9.0 7.0 6.0 8.0 9.0 7.0 7.5 7.6
2 Nguyễn Phương Anh 9.0 7.0 8.0 10 8.0 9.0 8.0 9.0 9.0 5.5 8.0
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 9.0 9.0 9.0 10 7.0 10 8.0 10 9.0 8.0 8.8
4 Nguyễn Thị Vân Anh 8.0 9.0 8.0 10 6.0 7.0 7.0 9.0 9.0 6.5 7.8
Trang 1619 Nguyễn Đăng Nhật Linh 9.0 10 8.0 10 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 6.0 8.5
20 Nguyễn Thùy Linh 10 10 10 10 8.0 10 8.0 10 9.0 8.0 9.1
21 Đào Tiến Lợi 8.0 7.0 8.0 8.0 5.0 7.0 7.0 9.0 8.0 5.5 7.2
29 Hoàng Thiên Phong 8.0 7.0 5.0 7.0 5.0 6.0 5.0 8.0 8.0 2.5 5.8
30 Đoàn Hoàng Thái 7.0 8.0 7.0 2.0 5.0 4.0 5.0 6.0 5.0 4.0 4.0 5.0
31 Dương Thanh Thảo 10 10 10 10 10 10 10 10 9.0 8.5 9.6
32 Dương Thị Phương Thảo 9.0 8.0 4.0 10 8.0 6.0 7.0 9.0 9.0 6.5 7.6
33 Từ Bích Thảo 9.0 8.0 7.0 8.0 8.0 9.0 7.0 9.0 9.0 6.0 7.8
34 Đào Đình Thắng 7.0 6.0 4.0 4.0 5.0 4.0 4.0 5.0 7.0 2.0 4.5
35 Phạm Thị Thu Thủy 9.0 10 8.0 10 9.0 7.0 7.0 9.0 10 7.5 8.5
36 Nguyễn Quỳnh Trang 10 10 10 10 10 10 8.0 9.0 9.0 8.0 9.1
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 8.0 7.0 5.0 10 5.0 5.0 5.0 9.0 9.0 7.0 7.1
38 Nguyễn Thu Trang 9.0 8.0 8.0 9.0 6.0 7.0 7.0 9.0 9.0 7.5 8.0
Trang 17Xác nhận điểm trên là đúng Xác nhận điểm trên là đúng Ban giám hiệu
Giáo viên môn Ngữ văn Giáo viên môn Vật lý (Ký tên đóng dấu)
Trần Thị Kim Dung Sái Thị Tuyết Nhung
1 Nguyễn Hoàng Anh 6.0 9.0 10 6.0 6.5 7.1 8.0 3.0 7.0 8.0 7.5 7.1
2 Nguyễn Phương Anh 6.0 5.0 6.0 7.0 8.5 7.1 8.0 8.0 9.0 8.5 7.5 8.1
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 5.0 8.0 6.0 9.0 7.5 7.4 7.0 7.0 8.0 8.0 8.5 7.5 7.7
4 Nguyễn Thị Vân Anh 5.0 8.0 5.0 7.0 7.0 6.6 7.0 7.0 8.0 8.0 7.0 7.4
Trang 1820 Nguyễn Thùy Linh 5.0 7.0 5.0 7.0 8.5 7.1 8.0 6.0 7.0 9.0 7.5 7.7
21 Đào Tiến Lợi 6.0 7.0 5.0 5.0 6.0 5.8 7.0 7.0 7.0 8.0 7.5 7.4
29 Hoàng Thiên Phong 7.0 8.0 6.0 4.0 7.5 6.4 8.0 6.0 7.0 5.0 6.5 6.3
30 Đoàn Hoàng Thái 6.0 8.0 6.0 4.0 6.0 5.8 8.0 7.0 7.0 6.0 6.0 6.5
31 Dương Thanh Thảo 9.0 6.0 5.0 9.0 8.0 7.8 10 9.0 7.0 8.0 9.0 7.5 8.3
32 Dương Thị Phương Thảo 9.0 8.0 6.0 6.0 7.0 7.0 7.0 9.0 4.0 7.0 7.0 8.5 7.4
33 Từ Bích Thảo 7.0 8.0 6.0 5.0 7.0 6.5 9.0 6.0 7.0 7.0 8.5 7.7
34 Đào Đình Thắng 8.0 8.0 6.0 8.0 6.0 7.0 8.0 5.0 7.0 6.0 8.0 7.0
35 Phạm Thị Thu Thủy 9.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 8.2 9.0 8.0 7.0 7.0 9.0 8.5 8.3
36 Nguyễn Quỳnh Trang 6.0 6.0 10 9.0 7.5 7.8 9.0 7.0 8.0 9.0 8.0 8.3
37 Nguyễn Thị Huyền Trang 7.0 7.0 5.0 6.0 7.5 6.7 8.0 7.0 8.0 9.0 7.0 7.8
38 Nguyễn Thu Trang 7.0 7.0 5.0 8.0 9.0 7.8 9.0 7.0 7.0 9.0 8.5 8.3
Xác nhận điểm trên là đúng Xác nhận điểm trên là đúng Ban giám hiệu
Giáo viên môn Sinh học Giáo viên môn Lịch sử (Ký tên đóng dấu)
Hà Thị Bích Hường Nguyễn Thị Thanh Hoa
Trang 19Xác nhận điểm trên là đúng Xác nhận điểm trên là đúng Ban giám hiệu
Giáo viên môn Địa lý Giáo viên môn GDCD (Ký tên đóng dấu)
Nguyễn Thị Thoa Vũ Thị Then
1 Nguyễn Hoàng Anh 8.0 9.0 9.0 10 8.0 7.0 8.0 7.0 7.9 8.0 7.0 7.0 7.0 8.5 7.7
2 Nguyễn Phương Anh 8.0 8.0 9.0 10 8.0 6.0 7.0 5.0 7.1 8.0 7.0 7.0 7.0 6.0 6.8
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 8.0 9.0 6.0 9.0 9.0 6.0 8.0 6.5 7.5 9.0 7.0 7.0 7.0 6.5 7.1
4 Nguyễn Thị Vân Anh 8.0 8.0 7.0 8.0 8.0 6.0 7.0 3.5 6.4 8.0 8.0 7.0 8.0 6.5 7.3
19 Nguyễn Đăng Nhật Linh 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.0 8.0 8.6 7.0 8.0 7.0 9.0 6.5 7.4
20 Nguyễn Thùy Linh 9.0 9.0 9.0 10 9.0 7.0 8.0 8.0 8.4 8.0 8.0 8.0 9.0 8.5 8.4
21 Đào Tiến Lợi 7.0 7.0 6.0 9.0 8.0 7.0 6.0 5.0 6.6 8.0 8.0 7.0 8.0 6.0 7.1
22 Tạ Đức Mạnh 8.0 9.0 9.0 8.0 7.0 6.0 8.0 7.0 7.5 7.0 7.0 9.0 7.0 8.0 7.6
23 Lê Thảo My 8.0 8.0 8.0 10 7.0 5.0 7.0 7.0 7.2 9.0 8.0 8.0 9.0 9.0 8.8