1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Trắc nghiệm Số học 6 - Chương 3: Phân số

6 39 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 355,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tài liệu thông tin đến các bạn các bài tập trắc nghiệm Số học 6 có kèm theo đáp án, giúp học sinh củng cố kiến thức và vận dụng giải bài tập về phân số.

Trang 1

TN S  H C 6 – CHỐ Ọ ƯƠNG 3

PHÂN SỐ

Câu 1:  K t qu  c a phép tr  ế ả ủ ừ 1 1−

27 9là:

A.   1 − 3 =1 3− = −2

27 27 27

C.   1 1− = 0

Câu 2:  T  s  c a 75dm và 5m là:ỉ ố ủ

A.   5

Câu 3:  M u s  chung c a ẫ ố ủ 31 5, ,−11

48 16 24 là:

Câu 4:  M u s  chung c a ẫ ố ủ 1 , 1 5,

7 8 8

− −

−  là:

Câu 5:  Giá tr  c a x trong phép tính 3.x + 25%.x = 0,75 là:ị ủ

A.   3

Câu 6:  − =

a c

b bc n đi u ki n gì?ầ ề ệ

A.  − =a c b; 0 B.  a= −c b; 0 C.  a c b= ; 0 D.  b= −b;a c=

Câu 7:  Tìm phân s  t i gi n trong các phân s  sau:ố ố ả ố

A.  −4

20 Câu 8:  T ng ổ − +7 15

6 6 b ng:ằ

A.  4

3 Câu 9:  Cho phân s  ố 256

48  , trong các rút g n sau đây, rút g n nào là đúng?ọ ọ

Trang 2

48 3 Câu 10:  Bi t: ế 1 (2 1) 2

2− 3x−3 =3 s  ố x b ng:ằ

A.  1

8

Câu 11:  Đ i s  ổ ố 21

5

−  ra phân s  và s  th p phân là:ố ố ậ

A.   11; 2,5

5

− −

B.   2; 2, 2 5

− − C.   11; 2,2

5

− −

D.  11; 2,5

5 − Câu 12:  Cho bi u th c ể ứ = 12+ 12+ 12+ 12+ + 12

A.   <2

5

S B.   > 8

9

S C.  2< < 8

9

S

Câu 13:  Cho s  n th a mãn đi u ki n ố ỏ ề ệ 19 7

n n

+ = + . Ch n kh ng đ nh đúng:ọ ẳ ị

Câu 14:  T  s  c a hai s  a và b là ỉ ố ủ ố 3

7, t  s  c a hai s  b và c là ỉ ố ủ ố

35

36. T  s  c a hai s  a và c là :ỉ ố ủ ố

A.   5

6 Câu 15:  Phép tính  8 45

14 54

− −  có k t qu  b ng:ế ả ằ

A.   59

54

42

52

14

Câu 16:  Cho  = 1 3 5 .99, =2 4 6 .100

A.  M N> B.   > 1

10

M C.   < 1

10

M D.  M N<

Câu 17:  Phân s  t i gi n ố ố ả a

b th a mãn: khi l y m u s  tr  đi t  s  thì giá tr  c a phân s  tăng lên 10. V y phânỏ ấ ẫ ố ừ ử ố ị ủ ố ậ  

s  đó là:ố

A.   8

10

Trang 3

Câu 18:  Cho bi t ế 15 3

4

x

=  S  x thích h p là:ố ợ

Câu 19:  Cho bi u th c ể ứ 5

3

A m

=

−  v i mớ 3. Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ẳ ị

A.  Có m t s  nguyên m đ  A là phân sộ ố ể ố B.  Không có s  nguyên m nào đ  A là phân số ể ố C. 

Có vô s  s  nguyên m đ  A là phân số ố ể ố D.  Có hai s  nguyên m đ  A là phân số ể ố

Câu 20:  Phân s  b ng v i phân s  ố ằ ớ ố 2

7là:

A.   4

2 Câu 21:  K t qu  c a phép chia: ế ả ủ 5:1

2

−  là:

2

10

Câu 22:  S  nguyên d ng x sao cho ố ươ 3 4

7

x

x < < x là:

Câu 23:  K t qu  c a phép tính ế ả ủ 1 1 1 1 1 1 1 1

�− ��− ��− � �− �

2009 Câu 24:  Kh i 6 có 120 h c sinh, trong đó s  h c sinh nam b ng ố ọ ố ọ ằ 2

3 t ng s  h c sinh. S  h c sinh nam c a kh iổ ố ọ ố ọ ủ ố  

6 là:

Câu 25:  Phân s  b ng v i phân s  ố ằ ớ ố −3

4 là:

A.  

3

3

100

Trang 4

Câu 26:  M t qu y hàng bán đ c 44 qu  d a h u trong 3 gi  Gi  đ u bán đ c ộ ầ ượ ả ư ấ ờ ờ ầ ượ 1

3s  qu  d a đó vàố ả ư

3qu ả  

Gi  th  2 bán đờ ứ ượ 1c 

3 s  d a còn l i và ố ư ạ 1

3 qu  Gi  th  3 qu y đó bán đả ờ ứ ầ ược:

3 còn l iạ

C.  19 qu  d a và ả ư 1

3còn l iạ D.  19 qu  d aả ư Câu 27:  Hai ng i đi mua g o. Ng i th  nh t mua g o n p, ng i th  hai mua g o t  Giá g o t  r  h nườ ạ ườ ứ ấ ạ ế ườ ứ ạ ẻ ạ ẻ ẻ ơ  

g o n p là 20%. Bi t kh i lạ ế ế ố ượng g o t  mà ngạ ẻ ười th  hai mua nhi u h n kh i lứ ề ơ ố ượng g o n p mà ngạ ế ười thứ 

nh t mua là 20%. Ngấ ườ ả ềi tr  ti n ít h n là:ơ

Câu 28:  Bi u th c ể ứ 5 6 115 94 6 38 :811

6 6 1591 1517 43

N = + �� − ��

� �  có giá tr  b ng:ị ằ

Câu 29:  So sánh hai phân s  ố A 2015 2016 2017

2016 2017 2018

= + +  và B 2015 2016 2017

2016 2017 2018

=

A.  B 1

A

= B.  B A< C.  B A= D.  B A>

Câu 30:  S  nguyên l n nh t sao cho ố ớ ấ 121

11

x<−

 là s :ố

Câu 31:  Bi t ế 3 15%

5= +

x  , s  ố x b ng:ằ

A.  14 B.  13 C.  12 D.  15

Câu 32:  Cho hai s  ố = +

+

16 17

15 1

15 1

A và  = +

+

15 16

15 1

15 1

Câu 33:  Cho bi u th c M = ể ứ 5

3

n−  v i n nguyên. N u M là phân s  thì:ớ ế ố

A.  n ph i khác 3ả B.  n ph i nh  h n 3ả ỏ ơ C.  n ph i b ng 3ả ằ D.  n ph i l n h n 3ả ớ ơ

Trang 5

Câu 34:  Cho  2 2 2 2

(2.4) (4.6) (96.98) (98.100)

4

A.  B 1

4

> B.  B 1

4

4

<

Câu 35:  4

5c a 60 b ng:ủ ằ

Câu 36:  Ng i ta thu ho ch thóc trên b n th a ru ng. th a th  nh t thu ho c đ cườ ạ ố ử ộ ử ứ ấ ặ ượ 7

20s  thóc. Th a th  haiố ử ứ  

thu ho ch đạ ược 10% s  thóc. Th a th  3 thu ho ch đố ử ứ ạ ược 5

9 t ng s  thóc thua ho ch c a th a th  nh t và th aổ ố ạ ủ ử ứ ấ ử  

th  2. Th a th  t  thua ho ch ít h n th a th  nh t 9 t  H i t ng s  thóc thu ho ch   b n t  là bao nhiêu t ?ứ ử ứ ư ạ ơ ử ứ ấ ạ ỏ ổ ố ạ ở ố ổ ạ

Câu 37:  Bi t ế 3 5=

7 2

x ; s  ố x  b ng:

A.   35

35 6

C.  14 15

D.  15 4 Câu 38:  Tìm x bi t ế 1 1 1 1

2.4 4.6+ + +(2x 2).2x=8 x N xγ

Câu 39:  M t ng i đi xe đ p t  A v  B h t 5 gi  Ng i th  hai đi xe máy t  B v  A h t 2 gi  Ng i đi xeộ ườ ạ ừ ề ế ờ ườ ứ ừ ề ế ờ ườ   máy kh i hành sau ngở ười đi xe đ p 2 gi  V y khi hai ngạ ờ ậ ười đi xe máy được m t gi  thì?ộ ờ

12gi  n a hai ngờ ữ ườ  i

g p nhauặ

C.  Hai ng i ch a g p nhauườ ư ặ D.  Sau 2

5gi  n a hai ngờ ữ ườ ặi g p nhau Câu 40:  M t tam giác có m t c nh là ộ ộ ạ 9 cm

10 và đường cao tương  ng v i c nh đó là ứ ớ ạ 5

12. V y tam giác cóậ  

di n tích b ng:ệ ằ

A.   5( )2

16 cm

Trang 6

Đáp án : 

Ngày đăng: 27/09/2020, 16:51

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w