1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

CHUYÊN ĐỀ PTLG (DẠY THÊM)

8 1,2K 2
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chuyên Đề PTLG (Dạy Thêm)
Trường học Trường Đại Học Cần Thơ
Chuyên ngành Toán học
Thể loại Tập hợp các bài tập về phương trình lượng giác
Năm xuất bản 2023
Thành phố Cần Thơ
Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 279 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BAI TAP PHONG TRINH LONG GIAC CO BAN Bai 1:Giai cac phong trinh sau

1)sin x = sin—

2)sin(x +) = sin

3)cosx = cos“”

7F 1 20)sin(4x—-—)=— )sin( 6) 3

7r 7r 4)cos(x——)=cos— )cos( 1) P

5)cos 2x — cosx =0

6)sin(—2x +—)=— )sin( 5) 75 21)cos(—2x -1) =-— 5

4 9)cos9x =—cos x

10)sin x — cos x=0 24)cos” x—sin” x=—

12)sin(x — 2) =cos(2x + > 26)sin x £ cos x = >

13)sin= = cos;

1

28)cos°2x=—

4

3

15)cos(x — 70`)= a 1) 4) cos(x?-x) = sin(x-Z/2)

cos(x- 5) tan3x + cot2x = 0

2) = - cos(Sx+2) 6) tan(Zcosx) = tan(2Zcosx), xe [09;

2) tanx = cot(x+60°), xe (0°; 2709) 360°)

3) sinx? = cosx

Bai 2:

Trang 2

6)tan(x —15°)=5

7

2)tan 2x=43 8)tan(x +=) + cot(5— 3x) =0

3) tan(2x — 2) =] 9)tan3xcot2x =1

10) tan(x + —)tan(2x -—) =1

7: 7:

1)tan(2x ——)tan(— — x)=—]

5)cot(C +20°)==v3 Mtan(2x ~~ )tane— x)

12)tan” 2x tan 3x tan 5x = tan” 2x — tan” 3x + tan 5x Bài 3: Tìm tập xác định của hàm số

l—cosx 3 tan x

Wy 2sinx +1 yy tanx +1

Wy cos3x —cos2x V3 cot2x +1

Bài 4: Giải các phong trinh

1)sin xcos” x — sinÌ xeosx = ve s 9)sin xcosxcos2xcos 4x = ~4,)3

10)1+cos2x+sin2x =0

a,

2)tan—sinx +cosx =1

3) sin(2x — 5) +cot“= cos(2x — 5) 12)1-cos2x+2sinx =0

4)cos” x— sin” x= 1 14)cosx+cos9x+cos3x+cos7x=0

Sjoos' x + sin’ x= 16)cosx +cos2x + cos3x =0

6)cos’ x + sin ee 18)1+cos4x + 2sin2xcosx = 0

7) tan 3x tan(x — 2) tan(x + 2) =| 19)cos3x + cos2x—cosx—-1=0

8)2sin” x—sinx =0

Bài 5:

v3

l) tìm các nghiệm thuộc [Ú; Z | của phơng trình sin(3x-Z /8=——

3

2) tìm các nghiệm thuộng [-2000;180”] của phơng trình cot(45°-x)= 3

**.CHUYEN DE GIAO, HOP, HIEU CAC HO NGHIEM-***

Trang 3

Bài 6(Phép giao các họ nghiệm)

1)sin’ x + sin’ 4x =0

2)cos4x + cos2x = 2

3)sin3x + sin6x =2

4) cose cos>* =]

Bài 2(Phép hiệu các họ nghiệm)

1) sin 2x =0

sinx

2)sin 2x(1+ tan’ x) =0

3)sin x(1+ tan’ x) =0

4)sin 2x(1 + tan” =) =0

sin2x

l—-cos2x ˆ

Bài 3(Phép hợp các họ nghiệm)

5)J1—cos4x =—sin” x 6),/(1—cosx)cosx =—sin’ x 7)cos2x — V3 sin 2x — V3 sinx —cosx+4=0

8)cos”” 3x + cos” =2

cos 2x _

I—sin2x - sin2x _ l—cos2x -

cos 2x _

I—sin2x -

9)sin2x(1I+ tan” 3x) =0

1) giai phong trình sinxcosx=0 theo hai cách

2) sin(x-3 7 /4)sin(x- 7 /4)=0

BAI TAP PHONG TRINH LONG GIAC THONG GAP

Bài 4:Giải các phơng trình ( phơng trình quy về bậc nhất)

1) Scosx-2sin2x=0

2)sin4x=2cos’x-1

3)8sinxcosxcos2x=- 1

4)J24+/2+cosx =1

5)sin”x-sinx=0

6)6tan(2x-Z /3)=-2-/3

7)2sin2x+-/2 sin4x=0

8)tan(2x-7 /3)tan( 7 /6-x)=1

9)cot2xcot(-x+7 /4)=1

Bai 5:(Phong trinh bac 2)

1)3cosˆx-5cosx+2=0

2)2sin“x-sinx- =0

3)3tan?x-2-/3 tanx+3=0

4)2cos’*x-3cosx+1=0

5) /3 cot?x-(1+./3 )cotx+1=0

6)2./2 sin?x-(2+./2 )sinx+1=0

7)6cos*x+5sinx-2=0

8)8sin“x+2cosx-7=0

9)2cos’x-sin’x-4cosx+2=0

10)9sin7x-5cos”x-5sinx+4=0

11)2cos?(x/2)+3cos(x/2)+1=0

Trang 4

12)sin(2x+Z /4)-3sin(2x+Z /4)+2=0

13) 4sin'x + 12cos*x = 7

14) cos* x=sin“x— 1 2 Ị

15)2tanx — 3 cotx — 2 = 0

16)2tanx + 3cotx = 4

17) 5 tanx — 2cotx = 3

Bai 6:

1)3cos*6x+8sin3xcos3x-4=0

2)sin’8x+3sin4xcos4x+5/2=0

3)1+cos2x=2cosx

4)9sinx+cos2x=8

5)4cos2x=5sinx+1

6)sin’x-2cos2x+sinx-1=0

7)4sin?2x+6sin’x-3cos2x-9=0

8)cos2x+sin’x+2cosx+1=0

9)3-4cos*x=sinx(2sinx+1)=0

10) 2cos’2x+3sin’x=2

11)1+cos4x-2sin’x=0

12)cos4x-2cos’x+1=0

13) cos2x+2cosx=2sin7(x/2)

14)8cos*x-cos4x=1

15)tanx-2cotx+1=0

16)sin°xcosx-sinxcos°x=-/2 /§

17)-2sin°x+sin”x+2sinx- =0

18)3cos2x+2(I+-/2 +sinx)sinx-3- 2/2 =0

19) 4sin1x+12cos”x=7

20) 6sin”3x+cos12x=14

21)sin*x+cos*x+3cos2x-17/8=0

22)sin’x+cos*x=97/128

23)sin°x+cos°x+3/4=0

24)4cos*x+cos’2x+2cos2x-1/4=0

25)4sinŸx-sin”2x-2cos2x+111/64E=0

BAI TAP PHONG TRINH BAC NHAT DOI V6I SINX VA COSX

Bài 7

1)sinx+ 43 cosx=1

2) XE sinx+cosx=- |

3) /3 sin3x-cos3x=./2

4)2sin2x+./2 sin4x=0

5)4sinx-3cosx=5

6)3cosx+2^/3 sinx= 5

7)3sin2x+2cos2x=3

8)2sin2x+3cos2x= 13 sinl4x

9)sinx+cosx=1

Trang 5

10)sin(x- 7 /3)-cos(x-7 /3)=-1

11)4cos3x-3sin3x+5=0

5

I2cosx+5sinx+14 13)cos2x- 43 sin2x- x3 sinx-cosx=0

14)sin2x+2cos’x+sinx-cosx-1=0

BAI TAP PHƠNG TRÌNH THUẦN NHẤT BẬC HAI ĐỐI VớI SINX VÀ C0SX

Bài 8:

1)2sinˆx-5sinxcosx-cosˆx=-2(chú ý làm theo 2 cách)

2)25sin?x+15sin2x+9cos”x=25

3)2sin“x+sinxcosx-3cos”x=0

4)3sin”x-4sinxcosx+5cos”x=2

5)sin’x+sin2x-2cos°x=1/2

6)2cos?x-3-/3 sin2x-4sin?x=-4

7)sin”x-2sinxcosx-3cos”x=0

8)6sin“x+sinxcosx-cos”x=2

9)sin2x-2sin”x=2cos2x

10)2sin72x-3sin2xcos2x+cos”2x=2

11)4sinxcos(x- 7 /2)+4sin(7 +x)cosx+2sin(3 7 /2-x)cos( 7 +x)=1

BAI TAP PHONG TRINH THUAN NHAT BAC BA DOI V6I SINX VA COSX

Bai 9:

1)cos*x-4cos’xsinx+cosxsin’x+2sin°x=0

2)2sinˆx+4cos”x=3sinx

3)3sin” cos( TT + )+3sin? ~ cos~ =sin~ cos? ~ + sin? (~ + 5) cos

4)sin*x+sinxsin2x-3cos*x=0

5)2cos*x=sin3x

6)sinx=2cos”x

7)cosx=2sin°x

8)sinÌx+cos”x=sinX-cosx

9)cos”x+sinx-3cosxsinx=0

10)tanxsin’x-2sin’x=3(cos2x+sinxcosx)

11)sin?x-./3 cos*x=sinxcos’x-./3 sin’xcosx( DH kh6i B-2008)

Bai 10: phong trình đối xứng với sinx và cosx

1) 2/2 (sinx+cosx)+3sinxcosx=-3/2

2)(2+./2 )(sinx+cosx)-2sinxcosx=2./2 +1

3) 43 (sinx-cosx)-4sinxcosx=-3

4)2(sinx-cosx )-sin2x-1=0

5)(1+sinx)(1+cosx)=2

6)sinx-cosx+4sinxcosx+1=0

Bài 11: tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của biểu thức

l)y=2cosx +]

Trang 6

6)y=cos’ x + 2cos2x

3)y= 2sin” x— cos2x §)y =(3cosxT— 4sin x)(4cosx —3sin x)

9)y = (cos x — sin x)(3cosx — 4sin x) Sinx— cosx + Ï

5)y =3 — 2|sin x] IDy= Sinx + cosx — Í

2cosx—sinx+4 12)y=-/3 cosx trên [-Z /4; 7 3]

TUYỂN TẬP BÀI TẬP NÂNG CAO VÀ ĐỀ THỊ ĐẠI HỌC

1)2sinx(1+cos2x)+sin2x=1+cosx DH kh6i D-2008

1 + ! = Asin(Z - x)

2) sinx sin(x — 22) A

2

( ĐH khối A-2008)

3) sin2x+sin“x=1/2

4)sin?(x/2)+sinx-2cos?(x/2)=1/2

5) I+cos2x sin2x

COS x 1—cos2x

6)sin”x+sin72x+sin”3x=2

7)sin?x+sin73x=cos”2x+cos”4x

8)sin“x+sin”2x+sin3x=2

9)CcOS”x+cos”“2x+cos”3x+cos”4x=3/2

10)sin?3x-cos*4x= sin’5x- cos’6x

11)1+cosx+cos2x+cos3x=0

12)4 43 SIìXCOSXCOS2X=sInSx

13)sin°x+cos”x=cos4x

cos x(2sin x +3V2)—2cos? x-1 _

14)

14)sin"x+cos'x= cOs”2x

15)sin*x+cos*(x+ /4)=1/4

16)4cosx-2cos2x-cos4x=1

17)tanx=cotx+1/cosx

14)sin*(x/3)+cos*(x/3)=5/8

15) I-cos4x sin 4x

2sin2x 1+cos4x

16)cos*x+sin*x=sinx-cosx

17) + — =—

cosx sin2x sin4x

l—cos2x _ l—cos`x

l+cos2x l-sin x

19)3sinx+2cosx=2+3tanx

20)Tim nghiém thudc (7 /2;3 7 ) cua phong trình sin(2x+5 Z /2)-3cos(x-7 7 /2)=1+2sinx

Trang 7

21)sin?2x-cos*8x=sin(17 7 /2+10x)

6

3cosx+4sinx+1

cosx sin2x sin4x

25)4sin*x+sin?2x=2

26)sin(x-7 /4)sin(x+7 /4)=1/2

27)cotx-cot2x=2

sinx+sin3x _ v3

28)———————=

COSX — COS3X

sinx+cosx _ 1

? tan(x — 5) tan(x + 5) 4

300-312 + 2sosx=0

l+sinx

31)cosxcos2xcos4xcos8x=1/16

32) cos Ecos 2% =]

33)sinx+sin2x+sin3x=cosx+cos2x+cos3x

34)sin”2x+sin“x=sin“4x-sin”3x

35)Tìm nghiệm thuộc (Z /2;37 ) của pt sin(2x + 2) —3cos(x -—) =1+2sinx

x 36)sin’x+sin?2x+sin73x+sin’4x=2

37)1+sinx+cosx+sin2x+cos2x=0

1

+ °

COSX Sinx 3(cos2x + cot2x) - 2sin2y=2

cot 2x — cos2x

l+

40)tan”x= coe

38)8sinx =

l—sinx

41 )cotx-tanx=sinx+cosx

42)3sinx+2cosx=2+3tanx

43)sin*x+cos*x=7/8

44)sin°x+cos°x=1/4

45)sin®x+cos*x=97/128

46)cos°x-sin®x=1

47) cos“ cos 22 + sin sin~ + cos2x =0

48)cos*x-sin*x+sin2x=1

49)sin2x=2sinx sin3x=3sinx sin4x=4sinx sin5x=5sinx sin7x=13sinx 50)cos2x=2cosx cos3x=3cosx cos4x=4cosx cos5x=5cosx

51)2V2 sin(x +2) =— +

4 sinx cosx

Trang 8

sin’ 4x _ 0

sin 2x

53)sin*x+cos*x-cos2x+1/4sin?2x=0

54) sm arcs * = I tan 2x

cos x-sin'@ 4

55)5sinx-2=3(1-sinx)tanˆx

56) ]/sinx=sinx+cosx

52)

2-tanx 2-cotx 5

2cosx+l 2sinx+1 3

3sin°x—1 cos’x-1

-Tim m để phong trình có nghiệm x=Z /3; giải phơng trình với m tìm đợc

l-cos x 1-—sin' x

Tìm m để phơng trình nhận Z /4 là một nghiệm; giải phơng trình cới m tìm đợc

" ` sinx+sin2x+sin3x

cosx+cos2x+cos3x

Joan thanh agay 14-06-2008-

Ngày đăng: 18/09/2013, 04:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w