10
-8.964E+00 22
7.253E-02
3.111E+00
23 43
58 7.426E+00 26
12 1.987E+00
Trang 2-31 -32
-34 -36
8.827E+00
-30
3.852E+00 7.13E-01
Trang 314
-53
31 -57
26 10
Trang 4-12 -2.597E+00
25 24
30
-13 64
Trang 5M b h a a' Fa yc µ Fa tk µ
Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.51 100 25 3.0 3.0 5.30 0.24% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.51 100 25 3.0 3.0 4.30 0.20% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.31 100 25 3.0 3.0 5.10 0.23% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 3.51 100 25 3.0 3.0 3.33 0.15% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.51 100 25 3.0 3.0 5.30 0.24% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.01 100 25 3.0 3.0 3.81 0.17% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -4.81 100 25 3.0 3.0 4.60 0.21% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.01 100 25 3.0 3.0 3.81 0.17% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.51 100 25 3.0 3.0 5.30 0.24% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.31 100 25 3.0 3.0 4.11 0.19% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.11 100 25 3.0 3.0 -4.50 -0.20% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 3.91 100 25 3.0 3.0 3.72 0.17% 5.50 0.25% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -3.01 100 20 3.0 3.0 -5.00 -0.29% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 2.51 100 20 3.0 3.0 3.09 0.18% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -3.21 100 20 3.0 3.0 -5.50 -0.32% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 2.10 100 20 3.0 3.0 2.58 0.15% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.51 100 20 3.0 3.0 3.09 0.18% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.70 100 20 3.0 3.0 2.08 0.12% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.61 100 20 3.0 3.0 3.22 0.19% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.90 100 20 3.0 3.0 2.33 0.14% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -0.87 100 20 3.0 3.0 1.06 0.06% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.90 100 20 3.0 3.0 2.33 0.14% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -3.11 100 20 3.0 3.0 3.85 0.23% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 2.00 100 20 3.0 3.0 2.46 0.14% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -1.70 100 20 3.0 3.0 2.08 0.12% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t
TÝNH TO¸N thÐp TÇNG 4m-tÇng 50 Tªn cÊu
Trang 6M b h a a' Fa yc µ Fa tk µ
TÝNH TO¸N thÐp TÇNG 4m-tÇng 50 Tªn cÊu
Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 0.90 100 20 3.0 3.0 1.09 0.06% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -0.96 100 20 3.0 3.0 -4.50 -0.26% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.50 100 20 3.0 3.0 1.83 0.11% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.20 100 20 3.0 3.0 -5.00 -0.29% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.70 100 20 3.0 3.0 2.08 0.12% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.00 100 20 3.0 3.0 -5.50 -0.32% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.00 100 20 3.0 3.0 1.22 0.07% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -3.71 100 20 3.0 3.0 -5.00 -0.29% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 2.00 100 20 3.0 3.0 2.46 0.14% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.51 100 20 3.0 3.0 -5.50 -0.32% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.20 100 20 3.0 3.0 1.46 0.09% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -3.51 100 20 3.0 3.0 4.37 0.26% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.20 100 20 3.0 3.0 1.46 0.09% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.30 100 20 3.0 3.0 2.83 0.17% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 0.50 100 20 3.0 3.0 0.60 0.04% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -1.70 100 20 3.0 3.0 2.08 0.12% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.00 100 20 3.0 3.0 1.22 0.07% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.00 100 20 3.0 3.0 2.46 0.14% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 0.90 100 20 3.0 3.0 1.09 0.06% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -1.90 100 20 3.0 3.0 2.33 0.14% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.00 100 20 3.0 3.0 1.22 0.07% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -1.00 100 20 3.0 3.0 -4.50 -0.26% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X -0.80 100 20 3.0 3.0 0.97 0.06% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -2.20 100 20 3.0 3.0 -5.00 -0.29% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 1.70 100 20 3.0 3.0 2.08 0.12% 5.50 0.32% 7 Ф 10 §¹t
Trang 221 Ô sàn tầng 2 Vị trí TRỤC (10-13)-(H-F)
Kết luận: Sàn đảm bảo độ võng cho phép
KIỂM TRA ĐỘ VÕNG CỦA SÀN TẦNG 2 (TCXDVN 5574 : 2012)
Trang 231 Ô sàn tầng 2 Vị trí TRỤC (10-13)-(H-J)
Kết luận: Sàn đảm bảo độ võng cho phép
KIỂM TRA ĐỘ VÕNG CỦA SÀN TẦNG 2 (TCXDVN 5574 : 2012)
Trang 241 Ô sàn tầng 3 Vị trí TRỤC (10-13)-(H-F)
Kết luận: Sàn đảm bảo độ võng cho phép
KIỂM TRA ĐỘ VÕNG CỦA SÀN TẦNG 3 (TCXDVN 5574 : 2012)
Trang 251 Ô sàn tầng 3 Vị trí TRỤC (10-13)-(H-J)
Kết luận: Sàn đảm bảo độ võng cho phép
KIỂM TRA ĐỘ VÕNG CỦA SÀN TẦNG 3 (TCXDVN 5574 : 2012)
Trang 261 Ô sàn tầng 4 Vị trí TRỤC (10-13)-(H-F)
Kết luận: Sàn đảm bảo độ võng cho phép
KIỂM TRA ĐỘ VÕNG CỦA SÀN TẦNG 4 (TCXDVN 5574 : 2012)
Trang 271 Ô sàn tầng 4 Vị trí TRỤC (10-13)-(H-J)
Kết luận: Sàn đảm bảo độ võng cho phép
KIỂM TRA ĐỘ VÕNG CỦA SÀN TẦNG 4 (TCXDVN 5574 : 2012)