TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘTCông trình : SOLEIL Hạng mục : Mũ cột tầng hầm 1.. TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘTCông trình : SOLEIL Hạng mục : Mũ cột tầng hầm 1.. TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘTCông trìn
Trang 1M b h a a' Fa yc µ Fa tk µ
Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.60 100 25 3.0 3.0 5.38 0.24% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.00 100 25 3.0 3.0 3.81 0.17% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -4.50 100 25 3.0 3.0 4.30 0.20% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 3.50 100 25 3.0 3.0 3.32 0.15% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -4.00 100 25 3.0 3.0 3.81 0.17% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 5.00 100 25 3.0 3.0 4.79 0.22% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -4.80 100 25 3.0 3.0 4.59 0.21% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.00 100 25 3.0 3.0 3.81 0.17% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -3.20 100 25 3.0 3.0 3.03 0.14% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.30 100 25 3.0 3.0 4.10 0.19% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.10 100 25 3.0 3.0 4.89 0.22% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 3.90 100 25 3.0 3.0 3.71 0.17% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.00 100 25 3.0 3.0 4.79 0.22% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 5.20 100 25 3.0 3.0 4.99 0.23% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.50 100 25 3.0 3.0 5.29 0.24% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.50 100 25 3.0 3.0 4.30 0.20% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t
Strip 5
Strip 6
Strip 1
Strip 2
Strip 3
Strip 4
TÝNH TO¸N thÐp TÇNG HÇM 1 Tªn cÊu
Strip 7
Strip 8
Trang 2M b h a a' Fa yc µ Fa tk µ
Tính toán cho thép lớp trên Phương X -4.50 100 25 3.0 3.0 4.30 0.20% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 3.20 100 25 3.0 3.0 3.03 0.14% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -4.50 100 25 3.0 3.0 4.30 0.20% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 3.40 100 25 3.0 3.0 3.22 0.15% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X 4.70 100 25 3.0 3.0 4.49 0.20% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 6.00 100 25 3.0 3.0 5.79 0.26% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -4.80 100 25 3.0 3.0 4.59 0.21% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.00 100 25 3.0 3.0 3.81 0.17% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.50 100 25 3.0 3.0 5.29 0.24% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 4.30 100 25 3.0 3.0 4.10 0.19% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.10 100 25 3.0 3.0 4.89 0.22% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 3.90 100 25 3.0 3.0 3.71 0.17% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -5.75 100 25 3.0 3.0 5.53 0.25% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 5.98 100 25 3.0 3.0 5.77 0.26% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp trên Phương X -6.33 100 25 3.0 3.0 6.11 0.28% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t Tính toán cho thép lớp dưới Phương X 5.18 100 25 3.0 3.0 4.96 0.23% 7.69 0.35% 5 Ф 14 §¹t
TÝNH TO¸N thÐp TÇNG 1 Tªn cÊu
Strip 1
Strip 2
Strip 3
Strip 4
Strip 5
Strip 6
Strip 7
Strip 8
Trang 3TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -19,50 100 45 3 13,25 0,32% 14,19 0,34% 4 Ф 14 + 4 Ф 16 Ok CSA1 Lớp dưới 5,00 100 45 3 3,29 0,08% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -21,80 100 45 3 14,88 0,35% 14,19 0,34% 4 Ф 14 + 4 Ф 16 Ok CSA2 Lớp dưới 5,00 100 45 3 3,29 0,08% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -14,60 100 45 3 9,81 0,23% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -13,40 100 45 3 8,98 0,21% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
KÕt luËn
MŨ CỘT MH-1
MŨ CỘT MH-2
Trang 4TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -6,90 100 45 3 4,56 0,11% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 4,00 100 45 3 2,63 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -11,00 100 45 3 7,34 0,17% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 4,00 100 45 3 2,63 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -14,00 100 45 3 9,40 0,22% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -12,30 100 45 3 8,23 0,20% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-3
MŨ CỘT MH-4
Trang 5TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -7,90 100 45 3 5,24 0,12% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 4,00 100 45 3 2,63 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -10,00 100 45 3 6,66 0,16% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 4,00 100 45 3 2,63 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -3,50 100 45 3 2,30 0,05% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -11,90 100 45 3 7,95 0,19% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-5
MŨ CỘT MH-6
Trang 6TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -7,80 100 45 3 5,17 0,12% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 4,00 100 45 3 2,63 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -7,30 100 45 3 4,83 0,12% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 4,00 100 45 3 2,63 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -9,30 100 45 3 6,18 0,15% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -4,30 100 45 3 2,83 0,07% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-7
MŨ CỘT MH-8
Trang 7TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -8,50 100 45 3 5,64 0,13% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -11,70 100 45 3 7,82 0,19% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -9,10 100 45 3 6,05 0,14% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -9,60 100 45 3 6,38 0,15% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-9
MŨ CỘT MH-10
Trang 8TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -8,90 100 45 3 5,91 0,14% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -9,60 100 45 3 6,38 0,15% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -19,40 100 45 3 12,85 0,31% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -14,20 100 45 3 9,54 0,23% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-11
MŨ CỘT MH-12
Trang 9TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -5,20 100 45 3 3,43 0,08% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -7,00 100 45 3 4,63 0,11% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -16,40 100 45 3 11,06 0,26% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -7,60 100 45 3 5,03 0,12% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-13
MŨ CỘT MH-14
Trang 10TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
Trang 113 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -4,40 100 45 3 2,90 0,07% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -5,30 100 45 3 3,49 0,08% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -14,40 100 45 3 9,67 0,23% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -12,60 100 45 3 8,43 0,20% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-15
MŨ CỘT 16,
MH-17
Trang 12TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
Trang 133 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -8,00 100 45 3 5,30 0,13% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 9,00 100 45 3 5,98 0,14% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -7,30 100 45 3 4,83 0,12% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,00 100 45 3 1,97 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -7,80 100 45 3 5,17 0,12% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 3,30 100 45 3 2,17 0,05% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -7,50 100 45 3 4,97 0,12% 12,31 0,29% 4 Ф 14 + 4 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 100 45 3 2,43 0,06% 6,15 0,15% 4 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT MH-18
MŨ CỘT MH-19
Trang 14TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng 01
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
MŨ CỘT M1-1, M1-2, M1-3, M1-4 MŨ CỘT M1-5, M1-6
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -149,60 300 60 3 76,18 0,45% 80,38 0,47% 20 Ф 16 + 20 Ф 16 Ok CSA1 Lớp dưới 10,20 300 60 3 4,92 0,03% 40,19 0,24% 20 Ф 16 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -140,20 300 60 3 71,11 0,42% 80,38 0,47% 20 Ф 16 + 20 Ф 16 Ok CSA2 Lớp dưới 12,10 300 60 3 5,84 0,03% 40,19 0,24% 20 Ф 16 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -76,50 300 60 3 37,82 0,22% 80,38 0,47% 20 Ф 16 + 20 Ф 16 Ok CSA1 Lớp dưới 10,10 300 60 3 4,87 0,03% 40,19 0,24% 20 Ф 16 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -63,90 300 60 3 31,44 0,18% 80,38 0,47% 20 Ф 16 + 20 Ф 16 Ok CSA2 Lớp dưới 11,10 300 60 3 5,36 0,03% 40,19 0,24% 20 Ф 16 + Ф Ok
KÕt luËn
MŨ CỘT 1,
M1-2, M1-3, M1-4
MŨ CỘT 5,
M1-6
Trang 15TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng 01
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -24,40 300 45 3 16,18 0,13% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 10,00 300 45 3 6,57 0,05% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -67,20 300 45 3 45,94 0,36% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 10,00 300 45 3 6,57 0,05% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -41,50 300 45 3 27,85 0,22% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 10,00 300 45 3 6,57 0,05% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -42,60 300 45 3 28,61 0,23% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 10,00 300 45 3 6,57 0,05% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT 7,
M1-8
MŨ CỘT M1-10
Trang 16TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
3 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -30,70 300 45 3 20,44 0,16% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 10,00 300 45 3 6,57 0,05% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -40,70 300 45 3 27,29 0,22% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 8,00 300 45 3 5,25 0,04% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -23,40 300 45 3 15,50 0,12% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 11,00 300 45 3 7,23 0,06% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -38,50 300 45 3 25,78 0,20% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 10,00 300 45 3 6,57 0,05% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok
MŨ CỘT M1-11
MŨ CỘT 12,
M1-13
Trang 17TÍNH TOÁN CỐT THÉP MŨ CỘT
Công trình : SOLEIL
Hạng mục : Mũ cột tầng hầm
1 Số liệu tính toán:
2 Nội lực tính toán:
Trang 183 Kết quả tính toán:
M b h a Fa yc µ Fa tk µ
Tm cm cm cm cm2 % cm2 % CSA1 Lớp trên -32,80 300 45 3 21,87 0,17% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA1 Lớp dưới 8,00 300 45 3 5,25 0,04% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -57,60 300 45 3 39,10 0,31% 46,16 0,37% 20 Ф 14 + 10 Ф 14 Ok CSA2 Lớp dưới 10,00 300 45 3 6,57 0,05% 30,77 0,24% 20 Ф 14 + Ф Ok CSA1 Lớp trên -123,60 300 60 3 62,26 0,36% 60,29 0,35% 20 Ф 16 + 10 Ф 16 Ok CSA1 Lớp dưới 10,00 300 60 3 4,82 0,03% 40,19 0,24% 20 Ф 16 + Ф Ok CSA2 Lớp trên -52,20 300 60 3 25,57 0,15% 60,29 0,35% 20 Ф 16 + 10 Ф 16 Ok CSA2 Lớp dưới 3,70 300 60 3 1,78 0,01% 40,19 0,24% 20 Ф 16 + Ф Ok
MŨ CỘT 14,
M1-15
MŨ CỘT 17,
M1-18