1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Phụ lục xác suất thống kê

3 512 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 3,7 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phụ lục 5: Bảng giá trị của phân vị chuẩn uγ [PU.

Trang 1

Phụ lục 5: Bảng giá trị của phân vị chuẩn uγ [P(U<uγ)= γ]

Với (-u) = 1 - (u)

0.50 0.000 0.75 0.674 0.950 1.645 0.975 1.960

0.51 0.025 0.76 0.706 0.951 1.655 0.976 1.977

0.52 0.030 0.77 0.739 0.952 1.665 0.977 1.996

0.53 0.075 0.78 0.772 0.953 1.675 0.978 2.014

0.54 0.100 0.79 0.806 0.954 1.685 0.979 2.034

0.55 0.125 0.80 0.842 0.955 1.695 0.980 2.054

0.56 0.151 0.81 0.878 0.956 1.706 0.981 2.075

0.57 0.175 0.82 0.915 0.957 1.717 0.982 2.097

0.58 0.202 0.83 0.954 0.958 1.728 0.983 2.120

0.59 0.228 0.84 0.994 0.959 1.739 0.984 2.144

0.60 0.253 0.85 1.036 0.960 1.751 0.985 2.170

0.61 0.279 0.86 1.080 0.961 1.762 0.986 2.197

0.62 0.305 0.87 1.126 0.962 1.774 0.987 2.226

0.63 0.332 0.88 1.175 0.963 1.787 0.988 2.257

0.64 0.358 0.89 1.227 0.964 1.799 0.989 2.290

0.65 0.385 0.90 1.282 0.965 1.812 0.990 2.326

0.66 0.412 0.905 1.311 0.966 1.825 0.991 2.368

0.67 0.440 0.910 1.341 0.967 1.837 0.992 2.409

0.68 0.468 0.915 1.372 0.968 1.852 0.993 2.457

0.69 0.496 0.920 1.405 0.969 1.866 0.994 2.512

0.70 0.524 0.925 1.440 0.970 1.881 0.995 2.576

0.71 0.553 0.930 1.476 0.971 1.896 0.996 2.652

0.72 0.583 0.935 1.514 0.972 1.911 0.997 2.748

0.73 0.613 0.940 1.555 0.973 1.927 0.998 2.878

0.74 0.643 0.945 1.598 0.974 1.943 0.999 3.090

Trang 2

Phụ lục 6: Bảng giá trị phân vị (khi bình phương) –

Với P( < )= α (k là bậc tự do)

k α 0.99 0.975 0.95 0.05 0.025 0.01

Trang 3

Phụ lục 7: Bảng phân vị Student tγ , P(T<tγ) = γ (bậc tự do là n)

Ngày đăng: 25/10/2019, 11:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w