1. Tìm tập giá trị của hàm số y = . A. (−∞; 0) B. (−1; +∞) C. (−∞; 1) 2. Cho biết hàm số y = ax3 + bx2 + cx + d có đồ thị như hình bên. Trong các khẳng định sau, khẳng định nào đúng? A. B. C. D.
Trang 1Facebook Group:Tôi Yêu Toán Học
Quét mã QR gia nhập GỜ DÚP để nhận thêm nhiều thứ hay ho hơn nữa nha !
Trang 21 Tìm t p giá tr c a hàm sậ ị ủ ố y =
2 Cho bi t hàm s ế ố y = ax3 + bx2 + cx + d có đ th nh hình bên Trong các kh ng đ nh ồ ị ư ẳ ị sau, kh ng đ nh nào đúng?ẳ ị
3 Cho bi t hàm s ế ố y = ax 3 + bx 2 + cx + d có đ th nh hình bên Trong các kh ng đ nh ồ ị ư ẳ ị sau, kh ng đ nh nào đúng?ẳ ị
4 Cho bi t hàm s ế ố y = ax 3 + bx 2 + cx + d có đ th nh hình bên Trong các kh ng đ nh ồ ị ư ẳ ị sau, kh ng đ nh nào đúng?ẳ ị
5 Cho bi t hàm s ế ố y = ax 3 + bx 2 + cx + d có đ th nh hình bên Trong các kh ng đ nh ồ ị ư ẳ ị sau, kh ng đ nh nào đúng?ẳ ị
6 Xác đ nh d u c a ị ấ ủ a, b, c n u đ th hàm s ế ồ ị ố y = ax 3 + bx 2 + cx + d có d ng nh hình ạ ư bên:
Trang 3Facebook Group:Tôi Yêu Toán Học
7 Tìm a, b để hàm số có đ th nh hìnhồ ị ư bên:
8 Tìm m để đườ th ngng ẳ c t đ thắ ồ ị hàm số t i hai đi m phânạ ể bi t.ệ
9 Tìm t t c các giá tr c a ấ ả ị ủ m để hàm số có hai đi m c cể ự tr ị
10 Tìm t tấ cả các giá trị c aủ m để hàm số có m t đi m c c tr duyộ ể ự ị
nh t.ấ
thế
11 Tìm các b ba s (ộ ố a; b; c) đ hàm s ể ố y = x 3 + ax 2 + bx + c đ ng bi n trên hai kho ngồ ế ả (−∞; −1), (1; +∞); ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả (−1; 1) và có đ th đi qua đi m ồ ị ể (0; 1)
A (a; b; c) = (1; 1; 1) B (a; b; c) = (0; -1; 1)
C (a; b; c) = (-1; -3; 1) D (a; b; c) = (0; -3; 1)
12 Cho hàm số Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nàoẳ ị ẳ ị đúng?
A Hàm s đ ng bi n trên m i kho ng (ố ồ ế ỗ ả −∞; −1) và (1; +∞)
B Hàm s ngh ch bi n trên m i kho ng (ố ị ế ỗ ả −∞; −1) và (1; +∞)
C Hàm s ngh ch bi n trên t p R\{-1}ố ị ế ậ
D Hàm s ngh ch bi n v iố ị ế ớ m i ọ
13 Cho hai đường tròn (C1), (C2) có phươ trìnhng , Tìm các b ba h ng s (ộ ằ ố a; b; c) đ đ th hàm s ể ồ ị ố đi qua tâm c a (ủ C1), (C2),
m iỗ
đường ti m c n c a đ th ti p xúc v i (ệ ậ ủ ồ ị ế ớ C1), (C2)
A (a; b; c) = (2; 2; 1) B (a; b; c) = (3; 3; 2)
C (a; b; c) = (-2; -2; 3) D (a; b; c) = (1; 1; 0)
14 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố m để hàm số có giá tr c c đ iị ự ạ và
Quét mã QR gia nhập GỜ DÚP để nhận thêm nhiều thứ hay ho hơn nữa nha !
Trang 4giá tr c c ti u trái d u.ị ự ể ấ
15 Xét hàm số Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào ẳ ị ẳ ị đúng?
A y = +∞, y = +∞
B G c t a đ là tâm đ i x ng c a đ th hàm số ọ ộ ố ứ ủ ồ ị ố
C Đ th hàm s c t tr c hoành t i hai đi mồ ị ố ắ ụ ạ ể
D Đ th hàm s c t tr c tung t i đi m có tung đ ồ ị ố ắ ụ ạ ể ộ y = -20000017
16 Tìm các giá tr c a tham s ị ủ ố m để phươ trìnhng có nghi m duyệ nh t.ấ
17 Tìm a, b, c đ đ th hàmể ồ ị số có A(0; -3) là đi m c c đ i và B(-1; -5)ể ự ạ
là m t đi m c cộ ể ự ti u.ể
A a = 2, b = -4, c = -3 B a = -3, b = -1, c = -5
C a = -2, b = 4, c = -3 D a = 2, b = 4, c = -3
18 Tìm t p h p các đi m c c tr c aậ ợ ể ự ị ủ hàm số
19 Tìm các ti m c n ngang c a đ thệ ậ ủ ồ ị hàm số
20 Đ thồ ị hàm số có bao nhiêu ti m c nệ ậ đ ng?ứ
21 Tìm các giá trị c aủ tham số m để đồ thị hàm số có hai đường ti mệ
c n đ ng phânậ ứ bi t.ệ
đi m c c tr n m trong kho ng (ể ự ị ằ ả −5; 5)
A -3 < m B m < 7 C – 3 < m < 7 D -3 < m < 3; 3 < m < 7
23 Tìm các giá tr c a ị ủ m để đ th hàmồ ị số c t tr c hoành t i đúng 2ắ ụ ạ
đi m.ể
Quét mã QR gia nhập GỜ DÚP để nhận thêm nhiều thứ hay ho hơn nữa nha !
Trang 5Facebook Group:Tôi Yêu Toán Học
24 Tìm giá trị l nớ nh tấ M và giá trị nhỏ nh t ấ m c a ủ hàm số y = trên đo nạ [−2; 2]
25 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố m để hàm số ngh ch bi n trên (ị ế −∞; 3)
26 Xét hàm số Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nàoẳ ị ẳ ị đúng?
A Hàm s luôn luôn đ ng bi nố ồ ế B Hàm s không có c c trố ự ị
C Hàm s có hai c c trố ự ị D Đ th hàm s có ti m c n ngangồ ị ố ệ ậ
27 Tìm giá tr l n nh t ị ớ ấ M và giá tr nh nh t ị ỏ ấ m c a hàm sủ ố y =
28 Vi t ế phương trình đường th ng ẳ đi qua hai đi m ể c c ự tr ị c a ủ đ ồ th ị hàm số
29 Cho hàm số Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nàoẳ ị ẳ ị sai?
A Đ o hàm c a hàm s tri t tiêu và đ iạ ủ ố ệ ổ d uấ t iạ và t iạ
B Hàm s đ t c cố ạ ự trị t iạ và t iạ
C Hàm s đ t c cố ạ ự đ iạ t iạ và đ t c c ti uạ ự ể t iạ
D Đ th hàm s có hai đi m c c trồ ị ố ể ự ị
30 Hàm số đ t giá tr l nạ ị ớ nh tấ t iạ Tìm
31 Tìm các giá tr c a tham s ị ủ ố m để
32 Tìm các giá tr ị c a ủ tham s ố m đ ể đường th ngẳ c t đ th hàmắ ồ ị số
Quét mã QR gia nhập GỜ DÚP để nhận thêm nhiều thứ hay ho hơn nữa nha !
Trang 6t i b n đi m phân bi t.ạ ố ể ệ
A -5 < m < -4 B -4 < m < -3 C 0 < m < 1 D m > 1
33 Kí hi u ệ M, m là giá tr l n nh tị ớ ấ và giá tr ị nhỏ nh t c a ấ ủ hàm
Tính M – m.
34 Tìm các giá tr c a tham s ị ủ ố m đ đ thể ồ ị hàm số
c t ắ đường th ng ẳ t iạ
là ba đ nh c a m t tam giác có di n tích b ngỉ ủ ộ ệ ằ 2
35 Hàm s nào trong các hàm s cho dố ố ưới đây có th có đ th nh trong hình bên?ể ồ ị ư
36 Tìm các giá trị c aủ tham số m để hàm số ngh ch bi n trênị ế kho ngả (−1; 1)
37 Hàm số đ ng bi n trên kho ng nào trong các kho ng cho sauồ ế ả ả đây?
38 Trong các hàm s sau đây, hàm s nào ngh ch bi n trên kho ng ố ố ị ế ả (−1; 1)?
39 Trong các hàm s sau đây, hàm s nào có c c tr ?ố ố ự ị
40 Tìm các giá tr ị c a ủ tham s ố m đ ể đường th ngẳ c t đ th hàmắ ồ ị số
t i sáu đi m phânạ ể bi t.ệ
Trang 7Facebook Group:Tôi Yêu Toán Học
41 Tìm t t c các giá tr c a ấ ả ị ủ m đ để ồ th hàmị số c t ắ tr cụ hoành t i ba đi m phân bi t có hoành đ ạ ể ệ ộ th a mãn đi uỏ ề ki n ệ
42 Tìm t tấ cả các giá trị c aủ tham số m để hàm số ngh chị
bi n trên kho ng ế ả (−1; 1)
43 V i các giá tr nào c a ớ ị ủ m, đ th ồ ị hàm số có hai đi m ể
c c ự tr cách đ u g c t a đị ề ố ọ ộ ?
Quét mã QR gia nhập GỜ DÚP để nhận thêm nhiều thứ hay ho hơn nữa nha !