STT Ho va tén SBD | Giới NS [KK[ƯT| Văn [ Toán | Anh | Tổng | KQ
1 [Hoang Ky Anh 70001 | Nam | 7/8/1994 2 |225| 25 | 07 | 122
2_ |Đỗ Thị Quê Anh 70002 | Nữ |10/10/199 1| 35 | 075 | 02 | 97
3
3 [Dinh Tuan Anh 70003 | Nam | 9/4/1993 2 | 2 1 04 | 84
4 |Lê Tuân Anh 70004 | Nam | 3/6/1994 1{ 5 | 175 | 02 | 127
5_ |Lương Tuấn Anh 70005 | Nam |29/08/199 2 | 35 | 075 | 04 | 709
3
6 |Nguyễn Tuấn Anh 70006 | Nam |28/08/199 1 | 425 | 275 | 08 | /58
4
7 |Lê Thị Vân Anh 70007 | _ Nữ |9/10/1994 1 {725 | 35 [ 38 | 263
8 |Pham Ngoc Anh 70008 | Nữ |22/12/199 1/ 5 | 325 | 16 | 197
4
9 |Nguyén Thi Ngoc Anh | 70009 | Nữ |20/08/199 1 | 55 4 09 | 20,9
4
10 [Nguyễn Thị Bản 70010 | Nữ |19/09/199 2 | 45 | 125 | l1 | 146
3
11 |Triệu Thị Bản 70011 | Nữ | 3/9/1993 2
12 [Hoang Van Bang 70012 | Nam |23/11/199 2 | 6 6 22 | 282
4
13 [Hoang Van Bén 70013 | Nam |23/03/199 2| 4 05 | 02 | 7/72
3
14 |Trần Thị Biển 70014 | Nữ |16/03/199 2 | 5,75 | 1,75 1 18
4
15 |Lý Văn Biển 70015 | Nam | 3/9/1994 2 | 65 1 14 | 184
16 |Dinh Thi Biét 70016 | Nữ |5/12/1994 2 |325 | 075 | 12 | /12
17 |Lý Thị Bình 70017 | Nữ | 4/5/1994 2 | 425 | 125 | 08 | /38
18 |Triệu Văn Bình 70018 | Nam |26/06/199 2 | 3 | 125 | l6 | 12/7
3
19 [Hoang Thi Ngoc Bich | 70019| Nữ |24/12/199 2 |475 | 15 1 15,5
4
20 [Ngô Thị Bông 70020 | _ Nữ |11/11/199 2 |225 | 025 | 04 | 74
4
21 |Đỗ Văn Cảnh 70021 | Nam | 1⁄2/1994 1{ 7 | 3,75 [ 24 | 249
22 |Hà Thị Cánh 70022 | Ni |24/06/199 2 | 625 | 3,5 1 | 225
4
23 |Triéu Thi Chang 70023 | Nữ |24/08/199 2 | 3 | 075 | 06 | 107
4
24 |Bùi An Chanh 70024 | Nam |25/05/199 1 | 6,75 | 475 | 2 26
4
25 [Nong Thi Cham 70025 | Nữ — | 2/1/1993 2 | 15 | 0,5 1 7
26 |Tran Thi Kim Chi 70026 | Nit |19/07/199 1 | 3,75 | 0,75 1 11
4
27 [Hoang Thi Héng Chién | 70027 | Nữ |17/11/199 2 | 25 | 05 | 02 | 82
3
28 |Trinh Céng Chién 70028 | Nam |29/08/199 1 | 3,75 | 0,5 1 10,5
3
29 |Tang Ting Chién 70029 | Nam | 14/05/199 2 | 3 | 125 | 08§ | 773
2
30 |Lương Thị Chinh 70030 | Nữ |8/12/1994 2 |625 | 125 | 14 | 184
31 |Lương Văn Chinh 70031 | Nam |20/04/199 4 2 | 3,25 | 1,25 1 12
Trang 2
32 [Hoang Van Chinh 70032 | Nam | 5/7/1993 2] 2 | 125 | 04 | 89
33 [Hoang Van Chuan 70033 | Nam _ | 1/7/1993 2 |125] 0 14 | 59
34 |Trinh Thi Chung 70034 | Nam |26/02/199 2/1725] 525 | 48 | 318
4
35 [Pham Van Chung 70035 | Nam _ | 10/5/1994 1 |525| 15 | 14 | /59
36 |Đinh Văn Chuyền 70036 | Nam |24/02/199 2 |625| 4 2 | 245
4
37 |V¡ Văn Chuyên 70037 | Nam |20/10/199 2 |3/75| 1 06 | 727
3 3§ |Tăng Ngọc Công 70038 | Nam | 6/2/1994 2 | 25 | 025 | 06 | 87
39 Vi Văn Cuộc 70039 | Nam |7/12/1994 2] 2 15 | 04 | 94
40 [Hoàng Thị Cúc 70040 | Nữ |19/02/199 2 |2/75 | 25 | 08 | 133
4
41 |Lã Kim Cương 70041 | Nam |26/05/199 1
4
42_ [Nguyễn Huy Cường 70042 | Nam |23/02/199 1 | 525 | 325 1 19
4
43 |Lê Viết Cường 70043 | Nam |14/03/199 1|225| 2 02 | 97
4
44 |Triệu Quốc Dân 70044 | Nam | 2/1/1992 2 |175 | 25 | 14 | 119
45 |Chu Thể Dân 70045 | Nam | 1/1/1994 2 |525| 45 | 15 23
46 |Lương Thị Diệu 70046 | Nữ | 4/6/1994 2 | 5 | L75 | 06 | 167
47 |Lý Cảnh Dinh 70047 | Nam |25/10/199 2 | 7 45 | 13 | 26,3
4
48 |Lương Đình Du 70048 | Nam |16/11/199 2 |675 | 45 | 38 | 283
4
49 [Nông Văn Duẫn 70049 | Nam |29/10/199 2 | 35 | 225 | 08 | 143
4
50 [Trinh Phuong Dung 70050 | Nữ | 9/2/1994 2 | 45 5 12 | 222
51 |Giáp Thị Thuỳ Dung 70051 Nữ |18/08/199 1| 4 4 42 | 212
4
52 |Trần Mạnh Duy 70052 | Nam |10/10/199 I| 15 | 275 | 08 | 703
3
53 |Phùng Văn Duy 70053 | Nam | 8/3/1994 2 | 25 | 35 | 12 | 152
54 |Đặng Thị Duyên 70054 | Nữ |21/12/199 2| 3 05 | 14 | 104
4
55 |Nông Thị Duyên 70055 | Nữ |17/12/199 2 | 6 | 325 | 18 | 223
4
56 |Đặng Văn Duyên 70056 | Nam | 8/3/1994 2275] 0 02 | 77
57 [Vương Văn Dũng 70057 | Nam |20/04/199 2 |2/75 | L75 | l1 | 121
4
58 |Nông Thị Dương 70058 | Nữ |24/10/199 2 | 5 | 025 1 13,5
4
59 [Luong Thi Thuy Duong | 70059 | Nữ |24/04/199 215,75 | 6.75 | 26 | 296
4
60 |Phùng Văn Dương 70060 | Nam |20/06/199 2| 3 | 025 | 06 | 97
4
61 [Dinh Dire Dan 70061 | Nam |16/04/199 2 |225 | 025 | 14 | 842
3
62 |Triệu Thị Đánh 70062 | Nữ | 5/8/1994 2 | 3 1 14 | 714
63 [Nong Van Dao 70063 | Nam | 7/9/1994 2 | 35 | 075 | 14 | 119
64 |Phùng Văn Đạt 70064 | Nam |16/04/199 4 2 |225 | 025 | 06 | 7ó
Trang 3
65 |Triéu Thi Dam 70065 Nữ | 4/4/1994 2,5 | 1,75 1 11,5
66 |Luong Van Diém 70066 | Nam |19/04/199 25 | 425 | 16 | 17/7
4
67 |Hoàng Thị Điệp 70067 Nữ 1/4/1994 125 | 0.25 0 5
68 |Hà Văn Điệp 70068 | Nam | 6/7/1993 0/75 | 05 1,4 5,9
69 |Tran Xuân Điệp 70069 | Nam |20/08/199 L5 | 0/75 | 1,6 8,1
4
70 |Ly Van Dinh 70070 | _ Nam |21/10/199 3 125 | 16 | 127
4
71 |Đỗ Văn Đông 70071 | Nam | 4/6/1994 175 | 0,25 | 1,4 6,4
72 |Tran Van Động 70072 | Nam | 6/5/1994 2,5 | 0,25 | 1,6 91
73 |Ha Van Doi 70073 | Nam |19/01/199 25 | 0,5 L2 9,2
4
74 |Lý Văn Dua 70074 | Nam | 10/6/1992 2 1,5 14 | 10,4
75 |Triéu Văn Đức 70075 | Nam |20/07/199 2 025 | LI 7,6
4
76 |Nong Thi Gam 70076 Nữ | 15/04/199 7,5 5 7 34
4
77 |Triệu Kim Giang 70077 | Nam |12/8/1994 25 | 3,5 14 | 15,4
78 |Kiéu Thi Giang 70078 Nit |22/09/199 4 3 19 | 16,9
4
79_ |Phùng Thi Giang 70079 Nit 3/9/1994 4 3,5 16 | 18,6
80 |Thiéu Thi Giang 70080 Nit 5/4/1994 5,5 2 24 | 194
81 |Phùng Văn Giáp 70081 | Nam |17/02/199 2 2 06 | 706
4
82 |Ngô Thị Hà 70082 Nữ | 18/12/199 7,5 4 22 | 26,2
4
83 |Ta Thi Ha 70083 Nit | 15/10/199 5 3,5 L7 | 20,7
4
84 |Trịnh Thị Thu Ha 70084 Nữ | 13/05/199 3,5 2 0.8 | 12,8
4
85 |Phạm Xuân Ha 70085 | Nam |6/11/1994 2 2,75 1 11,5
86 |Hoàng Thi Hao 70086 Nit 9/3/1994 2,75 2 2 13,5
87 |Bàn Thanh Hải 70087 | Nam |14/07/199 1,5 0 0,2 5,2
4
88 |Hoang Thi Hang 70088 Nit | 14/07/199 3 2,75 2 15,5
4
89 [Ngô Thi Thuy Hang 70089 Nữ | 15/03/199 2 1,5 0,8 8,8
4
90 |Tang Van Hién 70090 | Nam | 13/10/199 3 2 1 13
4
91 |Bui Dinh Hiéu 70091 | Nam_ | 6/7/1994 2 2 0,8 98
92 |Duong Thi Hiéu 70092 Nit 6/5/1994 35 | 175 | 14 | 13,9
93 |Lý Thi Hich 70093 Nữ |28/01/199 2 1 1,2 9,2
4
94 |Chuong Thi Hoa 70094 Nữ |29/04/199 45 | 125 | 11 | 146
4
95 |Nguyén Thi Hoa 70095 Nit [9/11/1993 1,5 0 0,4 54
96 |Tran Van Hoan 70096 | Nam | 15/10/199 2,5 | 2,5 04 | 124
3
97 [Nông Van Hoa 70097 | Nam |21/07/199 2 0,5 1 8
3
98 |Thiều Thị Hoài 70098 Nữ |2/11/1994 35 | 075 | 17 | 122
Trang 4
3
100 |Nguyén Van Hoang 70100 Nam — | 20/03/199 2 1,5 0,5 0,8 6,8
3
3
102 [Nông Trọng Huan 70102 Nam — | 24/08/199 2 1 1,75 0,4 7,9
3
103 |Nguyén Thi Kim Hué 70103 Nữ 25/09/199 2 3,5 2,25 0,8 14,3
4
4
4
4
3
4
116 |Mai Kiéu Hung 70116 Nam | 7/10/1993 2 2,5 0,25 0,4 7,9
117 |Hoàng Xuân Hưng 70117 Nam 2/5/1994 2 2,5 0,75 0,2 8,7
118 |Đặng Phúc Huong 70118 Nam 12/11/199 2 | 2,25 0 0,6 7,1
2
119 |Giáp Thi Thu Huong 70119 Nữ 22/08/199 1 2 0,25 0,8 6,3
4
121 |Mai Thi Thu Huong 70121 Nữ 16/08/199 1 | 4,75 | 5,25 3 24
4
122 |Nông Văn Kết 70122 Nam 17/06/199 2 | 1,75 | 0,25 0,6 6,6
3
123 |Hoang Lé Nguyén Khang} 70123 Nam 19/03/199 2 2 0,25 1,8 8,3
4
4
4
126 |Trần Văn Khánh 70126 Nam 5/6/1994 1 | 4,25 5,5 1,8 22,3
127 |Hoang Van Kién 70127 Nam |22/03/199 2 | 0,75 0
4
128 |Nguyén Thi Thuy Kiéu 70128 Nữ 15/11/199 2 2,5 0,25 0,4 7,9
3
129 |Chu Van Kién 70129 Nam — | 20/08/199 2 0,5 0,25 0,6 4,1
4
130 |Duong Thuong Kiét 70130 Nam 10/4/1994 2 | 1,25 3,5 1,2 12,7
Trang 5
132 |Nông Thị Lạnh 70132 Nữ 10/4/1993 2 | 3,75 | 1,25 1,4 13,4
133 |Tran Thi Lat 70133 Nữ 29/08/199 2 | 2,75 | 2,25 2,2 14,2
4
134 |Phùng Thị Nhật Lệ 70134 Nữ 27/02/199 2 | 3,5 1,25 1,4 12,9
4
135 |Vi Tién Lénh 70135 Nam | 12/12/199 2 | 2,5 1,75 1,6 121
4
4
3
138 |Nguyén Trong Ngoc Linh| 70138 Nam 6/1/1994 1 | 3,25 | 3,75 5,8 20,8
4
140 |Nguyén Thi Thuy Linh 70140 Nữ 10/8/1994 2 | 4.5 3 2 19
141 |Tnéu Duc Lich 70141 Nam |24/09/199 2 | 1,75 0,5 1,4 7,9
3
142 |Truong Thi Lich 70142 Nữ 6/1/1994 2 | 3,25 | 3,75 2,8 18,8
145 |Dương Xuân Long 70145 Nam 17/07/199 2 | 0,75 | 0,25 1 5
4
146 [Triệu Thị Lợi 70146 Nữ 20/01/199 2 | 2,25 | 1,25 1 10
4
147 |Néng Thi Lua 70147 Nữ 27/09/199 2 | 1,25 | 0,75 0,6 6,6
4
149 |Hoàng Thị Lưu 70149 Nữ 15/04/199 2 | 6,25 | 1,25 1,8 18,8
4
3
4
152 |Luong Dinh Luu 70152 Nam |15/07/199 2 | 2,75 2 1,6 13,1
4
154 |Bui Tién Manh 70154 Nam |27/07/199 l 2,5 225 | 3,25 | 13,75
2
155 |Nguyễn Tiên Mạnh 70155 Nam |22/12/199 1 | 4,25 1,5 1,2 13,7
4
156 |Luong Thi Mau 70156 Nữ 10/7/1993 2 | 4,75 | 0,25 0,8 12,8
4
4
159 |Phạm Thị Huyền Minh 70159 Nữ 4/9/1994 1 3,5 2,25 1,8 14,3
4
162 |Ngọc Thị Minh 70162 Nữ 10/6/1994 2 ] 225 | 025 1 &
4
164 |Ly Thị Muốn 70164 Nữ 8/9/1993 2 | 4.5 1,5 1,4 15,4
Trang 6
165 [Ly Phuong Nam 70165 | Nam |6/10/1993 125 | 025 | 05 | 55
166 |Nguyễn Văn Nam 70166 | Nam | 7/3/1994 175 | 175 | 0§ | 98
167 |Nguyễn Thị Phương Nga | 70167 | Nữ |23/09/199 25 | 175 | L7 | 112
4
168 |Đỗ Thu Nga 70168 | Ne — | 5/4/1994 225 | 325 | 17 | 13,7
169 [Mông Thị Ngân 70169 | Nir |26/01/199 4,5 1 08 | 13,8
4
170 |Lý Thị Nghiệp 70170 | Nữ |17/06/199 3 05 | 14 | 104
4
171 |Triệu Văn Nghĩa 70171 | Nam | 2/3/1994 3 | 025 | 08 | 93
172 |Trương Văn Ngoan 70172 | Nam |20/03/199 125 | 0 08 | 53
4
173 |Tăng Thị Chung Ngọc | 70173 | Nea — [11/5/1994 375 | 3.5 2 | 185
174 [Pham Thi Hong Ngoc 70174 | Nữ |18/06/199 525| 4 18 | 273
4
175 |Thiều Ngọc 70175 | Nam | 7/8/1994 15 | 025 | 14 | 6/9
176 |Nguyễn Văn Ngọc 70176 | Nam |13/10/199 2 | 175 | 02 | 87
4
177 |Hoàng Thị Ngọt 70177 | Nữ [1/10/1994 65 | 25 | L6 | 216
178 |Nguyễn Thị Nguyện 70178 | Nữ | 5/1/1994 225] 1 14 | &9
179 |Lương Ảnh Nguyệt 70179 | Nữ |24/02/199 4,5 3 14 | 184
4
180 [Hoang Thi New 70180 | Nữ |20/06/199 2 | 125 | 18 | 103
4
181 |Lương Thị Nhâm 70181 | Nữ |18/10/199 6 | 25 | l6 | 206
4
182 [Hoang Thi Nhan 70182 | Nir |14/11/199 15 | 05 | 06 | 66
4
183 [Luong Dinh Nhu 70183 | Nam | 3/2/1994 25 | 025 | 06 | 8/
184 [Nông Văn Nhu 70184 | Nam |11/7/1994 15 | 05 | 16 | 76
185 [Nông Thị Nhuần 70185 | Nữ |20/06/199 325 | 1 18 | 123
4
186 [Trương Thị Nhuận 70186 | Nữ |24/05/199 5 | 275 | 08 | 183
4
187 |Nguyễn Thị Hồng Nhung | 70187 | Nữ |19/09/199 3 1 24 | 114
4
188 |Lý Thị Nhung 70188 | Nữ |26/08/199 175 | 025 | 08 | 68
4
189 [Hoang Van Nhuong 70189 | Nam | 1/9/1993 125 | 15 | 04 | 79
190 [Nông Văn Niềm 70190 | Nam | 5/5/1994 325 | 25 | 14 | 149
191 [Mông Thị Niệm 70191 | Nữ |20/01/199 2/75 | 35 | L§ | 163
4
192 [Ma Thị Oanh 70192 | Nữ |25/05/199 3,5 2 1 14
4
193 [Phạm Thị Oanh 70193 | Nữ |27/04/199 35 | 225 | L6 | 141
4
194 |Lương Văn Pháp 70194 | Nam | 3/5/1994 1 15 | 04 | 74
195 |Nguyễn Thị Mai Phương | 70195 | Nữ |25/02/199 3,75 | 0/25 | 12 | 102
4
196 |Mai Minh Phương 70196 | Nam |5/11/1994 55 | 425 | 12 | 227
197 [Trần Thị Phương 70197 | Nữ |13/04/199 25 | 15 | 04 | 104
4
198 [Nguyên Văn Phương 70198 | Nam | 2/5/1994 25 | 25 | 02 | 122
Trang 7
199 |Méng Thi Phuong 70199 | Nữ ]19/12/199 2] 4 5 L1 | 27/7
4
200 [Nguyễn Thị Phượng 70200 | Nữ |24/09/199 1| 45 4 28 | 208
4
201 |Nông Thị Phượng 70201 | Nữ |25/07/199 2 |325| 4 16 | 181
4
202 [Nguyễn Cao Quang 70202 | Nam |20/12/199 1|225| 1 1 10,5
3
203 [Hoang Van Quang 70203 | Nam | 12/6/1994 2 | 1,25 | 025 | 08 | 58
204 [Nông Văn Quang 70204 | Nam |26/08/199 2 |0/75 | 025 | 0 4
1
205 |Đào Hồng Quân 70205 | Nam | 17/10/199 1|225| 2 16 | 171
3
206 |Nông Thị Quên 70206 | Ni | 6/4/1994 2 | 3,75 | 1,75 1 14
207 |Hoàng Thị Qui 70207 | Nữ |26/03/199 2 | 7 4 2 26
4
208 |Trần Anh Quốc 70208 | Nam |10/5/1994 1|225| 15 | 16 | 7/07
209 |Lương Thị Quy 70209 | Nữ — | 3/4/1994 2 | 3 | 125 | 16 | 127
210 |Hoàng Thị Quyên 70210 | Nữ |18/07/199 2 | 3 | 275 | 14 | 149
4
211 |Hà Thị Quyền 70211| Nữ |30/11/199 2 |425 | 25 | 18 | 773
4
212 [Vi Thi Ngoc Quynh 70212 | Ni | 6/7/1994 2/25 | 45 [ 18 | 178
213 [Hoang Nhu Quynh 70213 | Nữ |24/09/199 2 |475 | 35 | 22 | 207
4
214 [Nguyên Thị Sáng 70214 | Nữ |14/02/199 2 | l5 | 0/75 1 7,5
4
215 [Vi Van Sang 70215 | Nam | 1/12/1994 2 | 35 3 1 16
216 |Hoàng Thị Số 70216 | Nữ |25/08/199 2 |175 | 035 | 12 | 77
4
217 [Ban Hong Son 70217 | Nam |25/07/199 2| 4 35 | 14 | 184
4
218 [Neuyén Ngoc Son 70218 | Nam | 2/3/1994 1 |225 | 225 | 12 | /12
219 [Nguyễn Thanh Sơn 70219 | Nam |25/04/199 2 | 3 | 175 | 14 | 129
3
220 |Phạm Thanh Sơn 70220 | Nam |30/04/199 1|225 | 025 | 14 | 74
4
221 |Lý Văn Sơn 70221 | Nam |3/12/1994 2 |175 | 025 | 12 | 72
222 |Trằn Công Suốt 70222 | Nam |12/1/1994 2 | 65 | 45 | 41 | 28/7
223 |Mông Văn Sỹ 70223 | Nam | 5/5/1994 2 | 2 25 | 14 | 124
224 |Hoàng Thị Tâm 70224 | Ni — | 1/9/1994 2 | 5 4 36 | 236
225 |Lương Văn Tân 70225 | Nam_ | 1/1/1994 2 |225 | 025 1 8
226 |Hà Thị Tập 70226 | Nữ |18/06/199 2 | 15 | 025 | 12 | 6/7
2
227 [Dang Thi Thanh 70227 | Nữ [2/10/1994 1 {3.5 | 175 | 32 | 127
228 |Hoàng Trường Thanh 70228 | Nam |14/04/199 1| 45 | 625 | 62 | 27
4
229 |Lý Văn Thanh 70229 | Nam | 10/4/1993 2 |075 | 15 | 26 | 9/7
230 [Nguyên Văn Thanh 70230 | Nam |7/10/1994 I | 45 | 175 | 14 | 729
231 |Triệu Quý Thành 70231 | Nam |23/12/199 2 |2/75 | 025 | 04 | 84
3
232 |Triệu Văn Thành 70232 | Nam | 5/3/1994 2 | 2 | 125 | 26 | /II
233 |Lương Thị Thái 70233 | Nữ | 9/2/1994 2 | 45 | 125 | 25 16
Trang 8
234 |Lê Thị Hồng Thắm 70234 Nữ 8/11/1994 45 | 525 3,1 23,6
235 |Mông Thị Quỳnh Thăm | 70235 Nữ 4/1/1992 5,5 0,5 3,5 17,5
236 |Lương Toàn Thắng 70236 Nam |30/12/199 325 | 025 | 28 118
4
237 |Nông Văn Thâm 70237 Nam | 8/5/1994 3 1 3 13
238 |Mông Văn Théu 70238 Nam |21/03/199 3,25 | 0,75 1 Il
4
239 |Nông Trường Thể 70239 Nam |6/10/1993 2 1,5 1,6 10,6
240 |Triệu Văn Thế 70240 Nam | 17/12/199 2,75 | 0,25 L2 92
3
241 |Lương Văn Thiên 70241 Nam | 1/4/1994 2 0,75 0,6 71
242 |Nông Văn Thiện 70242 Nam |24/04/199 15 | 0,75 0,4 6,9
3
243 |Ly Van Thich 70243 Nam |28/02/199 325 | 1,5 0,6 12,1
4
244 |Nguyễn Văn Thịnh 70244 Nam |24/08/199 2 0,75 0,8 7,3
3
245 |Đoàn Mai Thu 70245 Nữ |6/10/1994 45 | 3,75 4 215
246 [Trương Thị Thu 70246 Nữ 15/06/199 225 | 1,5 0,2 97
4
247 |Ha Thi Hong Thuan 70247 Nữ 5/5/1994 4 1,75 | 2,4 15,9
248 |Triéu Kim Thuyén 70248 Ni |25/03/199 55 | 0,25 1,4 149
4
249 |Dinh Trong Thuyét 70249 Nam |27/12/199 2,25 | 1,25 0,4 94
3
250 |Đào Thị Thuỷ 70250 Nữ 19/03/199 5 0,25 0 12,5
4
251 |Hoang Thi Thuy 70251 Nữ 7/9/1994 3 0,5 1 10
252 |Ly Van Thuong 70252 Nam |21/05/199 3,75 1 0,6 12,1
4
253 |Lương Trung Thực 70253 Nam |20/04/199 2 4 26 16,6
4
254 |Triệu Văn Tiếp 70254 Nam |10/7/1993 2 0,75 2 95
255 |Hoàng Thị Tình 70255 Nữ 17/03/199 3,75 | 2,25 1,6 15,6
4
256 |Bàn Văn Toàn 70256 Nam | 1/2/1994 3 1 2 12
257 [Nông Văn Toàn 70257 Nam |12/10/199 25 | 0,25 0,8 8,3
4
258 |Nông Thanh Tố 70258 Nam |21/08/199 4 0,25 0,1 10,6
4
259 |Hoàng Lâm Tới 70259 Nam |17/01/199 4 3,5 1,4 18,4
4
260 |Ly Van Toi 70260 Nam |23/08/199 1 0,25 0,8 5,3
1
261 |Hoàng Diệu Trang 70261 Nữ |27/02/199 6 5,25 1,6 26,1
4
262 |Nguyễn Hà Trang 70262 Nữ 18/05/199 7 5,5 4 31
4
263 |Nguyễn Thị Trang 70263 Nữ 14/08/199 3 4 1,6 16,6
3
264 |Nguyễn Thị Thu Trang 70264 Nữ |22/10/199 45 | 0,75 0,8 13,3
4
265 |Nguyén Thi Thuy Trang | 70265 Ni | 20/04/199 475 | 6,5 1,4 24,9
Trang 9
4
266 |Chương Văn Triên 70266 Nam |12/3/1993 25 1,5 0.8 10,8
267 |Tăng Xuân Triêu 70267 Nam |13/08/199 125 | 0,25 0 3
3
268 |Hoàng Quốc Trị 70268 Nam _ | 11/5/1993 1 0,5 1,6 6,6
2
270 [VI Việt Trung 70270 Nam |27/07/199 2 0,5 0,6 7,6
4
271 |Dinh Thé Truyén 70271 Nam | 17/06/199 3,5 | 4,25 0,6 18,1
4
272 |Bàn Thị Trương 70272 Nữ 15/12/7199 2 0,25 0,2 6,7
4
273 |Ha Van Tuan 70273 Nam | 11/10/199 2,75 1 0,6 10,1
4
274 |Lương Anh Tuan 70274 Nam |29/10/199 4.25 1,5 1,4 149
4
275 |Trần Anh Tuấn 70275 Nam |30/01/199 3,5 3,5 0,6 15,6
4
276 |Lương Minh Tuan 70276 Nam | 3/9/1994 25 0.5 0,6 8,6
277 |Phạm Minh Tuan 70277 Nam |13/09/199 4 2,75 2,2 16,7
4
278 |Triệu Văn Tuan 70278 Nam | 14/01/199 2 0 1,6 7,6
4
279 |Triệu Văn Tuan 70279 Nam |11/6/1993 1 0 1,2 3,2
280 |Nguyén Van Tuyên 70280 Nam |21/12/199 1,25 0 0,8 5,3
2
281 }H6 Thanh Tuyén 70281 Nam | 3/8/1994 15 | 025 1,2 6,7
282 |Ly Thanh Tuyén 70282 Nam | 19/02/199 2,25 | 0,5 0,8 8,3
4
283 |Giáp Minh Tuyên 70283 Nam 5/7/1994 2,75 1,5 2 11,5
284 |Nguyén Thanh Ting 70284 Nam |28/11/199 1,75 | 2,75 0,8 10,8
4
285 |Nguyén Thanh Tùng 70285 Nam 8/6/1994 475 | 6,75 4 28
286 |Phạm Thanh Tùng 70286 Nam |12/2/1994 1,75 6 1,8 18,3
287 |Nguyén Tiên Tùng 70287 Nam |22/07/199 2,5 4.5 2,4 17,4
4
288 |Nguyén Minh Tu 70288 Nam |15/03/199 3 5,5 2,6 20,6
4
289 |Khong Quang Tu 70289 Nam | 17/02/199 3 4.25 1,4 16,9
4
290 |Tran Thi Ta 70290 Nữ 2/11/1994 3 4 1,3 17,3
291 |Hà Văn Tức 70291 Nam |21/02/199 25 | 2,75 1,4 13,9
4
292 |Lương Thị Uy 70292 Nữ 19/04/199 2 1,75 1,2 10,7
4
293 [Triệu Thừa Uyên 70293 Nam |28/04/199 2 3 0,8 12,8
4
294 |Hà Thị Ut 70294 Nữ 5/1/1994 225 | 0.75 12 9,2
295 |Hà Thị Vai 70295 Nữ 29/11/199 0,5 | 2,75 1,4 99
3
296 |Tao Nguyén Van 70296 Nam | 2/3/1993 2,5 | 4,25 3,1 17,6
297 |Ta Hong Van 70297 Nữ 26/09/199 5 5 3,7 24,7
Trang 104
298 |Nguyén Thi Thuy Van | 70298 | Nữ |28/04/199 3,25 | 4 1 16,5
4
299 |Nông Thị Viên 70299 |_ Nữ | 4/6/1994 25 | 15 | 12 | 1/12
300 |Phùng Thị Viện 70300 | Nữ |23/02/199 3,5 1 16 | 126
4
301 |Đặng Ngọc Việt 70301 | Nam |17/04/199 325 | 175 | l6 | 13,6
4
302 |Lý Thanh Việt 70302 | Nam |28/04/199 0,75 | 1,25 1 7
3
303 |Hà Xuân Vịnh 70303 | Nam |30/05/199 3 65 | 26 | 236
4
4
305 |Lý Văn Vui 70305 | Nam |13/12/199 225 | 15 | 17 | 722
2
306 [Trương Văn Vui 70306 | Nam | 6/8/1994 0,5 | 0,75 1 5,5
307 [Luong Thi Vung 70307 | Na — | 12/2/1994 175 | 125 | 2 10
308 |Hoàng Long Vũ 70308 | Nam |15/03/199 0,75 | 1,25 | 08 | 68
3
309 [Nông Văn Vượng 70309 | Nam |5/12/1994 2 | 125 | 06 | 97
310 |Hoàng Tiên Vượt 70310 | Nam | 4/4/1994 4 | 125 | 02 | 127
311 |Phùng Văn Vy 70311 | Nam |24/05/199 175 | 2 12 | 10,7
3
312 |Lương Thị Xứng 70312 | Nữ |28/12/199 15 | 075 | 12 | 77
4
4
314 [Nguyễn Thị Hải Yến 70314 | Nữ |28/08/199 2 35 | 08 | 13,8
4
315 |Hoàng Thị Yến 70315 | Nữ |14/05/199 4 | 275 | 2 | 165
4
4
317 |Nguyễn Hữu Nhu 70317 | Nam |28/12/199 1 175 | 1,5 »