1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Gioi han_ Ham so lien tuc

19 470 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giới hạn hàm số - Hàm số liên tục
Người hướng dẫn Trần Đình Hiền
Trường học Trung Tâm Ôn Luyện ĐH, CĐ Khối A
Thể loại Đề kiểm tra
Thành phố Nghệ An
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 1,2 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Xét tính liên tục của hàm số trên R... Xét tính liên tục của hàm số trên R... Giới hạn bằng : TRUNG TÂM ÔN LUYỆN ĐH , CĐ KHỐI A ĐỀ KIỂM TRA :Giới hạn hàm số - Hàm số liên tục... Xét tín

Trang 1

TRUNG TÂM ƠN LUYỆN ĐH , CĐ KHỐI A

Thanh Tường - Thanh Chương - Nghệ An ĐỀ KIỂM TRA : Giới hạn hàm số - Hàm số liên tục Giáo Viên: Trần Đình Hiền -

Nội dung đề số : 915

1) Giới hạn bằng :

2) Giới hạn bằng :

3) Giới hạn bằng :

4) Tìm m để hàm số liên tục trên R

A) m = 0 B) m = 1 C) m =  D) m = - 

5) Giới hạn bằng :

6) Giới hạn bằng :

7) Giới hạn bằng :

8) Giới hạn bằng:

A) e4 B) e8 C) e- 4 D) e- 8

9) Giới hạn bằng :

10) Giới hạn bằng :

11) Giới hạn bằng :

12) Giới hạn bằng :

Trang 2

Đeà soá : 915

13) Giới hạn bằng :

14) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 2 B) f(0) = 4 C) f(0) = 3 D) f(0) = 1

15) Giới hạn bằng:

16) Giới hạn bằng :

17) Giới hạn bằng :

18) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 2 B) f(0) = C) f(0) = 4 D) f(0) = 1

19) Giới hạn bằng :

20) Giới hạn bằng :

21) Xét tính liên tục của hàm số trên R

A) Hàm số liên tục trên R khi m = 2 B) Hàm số gián đoạn tại x0 = 0  m R

C) Hàm số liên tục trên R khi m = 1 D) Hàm số liên tục trên R khi m =

22) Giới hạn bằng :

23) Giới hạn bằng :

24) Giới hạn bằng :

Trang 3

Đeà soá : 915

25) Giới hạn bằng :

26) Giới hạn bằng :

27) Giới hạn bằng :

28) Xét tính liên tục của hàm số trên R

A) Hàm số gián đoạn tại điểm x0 = 1  m  R B) Hàm số liên tục trên R khi m = 0

C) Hàm số liên tục trên R khi m = 1 D) Hàm số liên tục trên R khi m = - 1

29) Giới hạn bằng :

30) Giới hạn bằng :

31) Giới hạn bằng:

32) Giới hạn bằng :

34) Giới hạn bằng :

35) Giới hạn bằng :

36) Giới hạn bằng :

37) Giới hạn bằng :

Đeà soá : 915

Trang 4

38) Giới hạn bằng :

39) Giới hạn bằng :

40) Giới hạn bằng :

41) Giới hạn bằng :

42) Giới hạn bằng :

44) Giới hạn bằng :

45) Giới hạn bằng:

46) Giới hạn bằng :

47) Giới hạn bằng :

48) Giới hạn bằng :

49) Giới hạn bằng :

50) Giới hạn bằng :

TRUNG TÂM ÔN LUYỆN ĐH , CĐ KHỐI A ĐỀ KIỂM TRA :Giới hạn hàm số - Hàm số liên tục

Trang 5

Thanh Tường - Thanh Chương - Nghệ An

Giáo Viên: Trần Đình Hiền -

Nội dung đề số : 728

1) Giới hạn bằng:

2) Giới hạn bằng :

3) Giới hạn bằng:

4) Giới hạn bằng :

5) Giới hạn bằng :

6) Giới hạn bằng :

7) Giới hạn bằng :

9) Giới hạn bằng :

10) Giới hạn bằng :

11) Giới hạn bằng :

12) Giới hạn bằng :

13) Xét tính liên tục của hàm số trên R

Trang 6

A) Hàm số liên tục trên R khi m = 2 B) Hàm số liên tục trên R khi m = 1.

C) Hàm số liên tục trên R khi m = D) Hàm số gián đoạn tại x0 = 0  m R

14) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 1 B) f(0) = 3 C) f(0) = 4 D) f(0) = 2

15) Giới hạn bằng :

16) Giới hạn bằng :

17) Giới hạn bằng :

18) Xét tính liên tục của hàm số trên R

A) Hàm số liên tục trên R khi m = 1 B) Hàm số liên tục trên R khi m = 0

C) Hàm số gián đoạn tại điểm x0 = 1  m  R D) Hàm số liên tục trên R khi m = - 1

19) Giới hạn bằng :

20) Giới hạn bằng :

21) Giới hạn bằng :

22) Giới hạn bằng :

23) Giới hạn bằng :

24) Giới hạn bằng :

Trang 7

Đeà soá : 728

25) Giới hạn bằng :

26) Giới hạn bằng :

27) Giới hạn bằng :

28) Giới hạn bằng :

29) Giới hạn bằng :

30) Giới hạn bằng :

31) Giới hạn bằng :

32) Giới hạn bằng :

33) Giới hạn bằng :

34) Giới hạn bằng :

35) Giới hạn bằng :

36) Giới hạn bằng :

37) Giới hạn bằng :

Trang 8

Đeà soá : 728

38) Giới hạn bằng :

39) Giới hạn bằng :

40) Giới hạn bằng:

A) e8 B) e- 8 C) e4 D) e- 4

41) Giới hạn bằng :

42) Giới hạn bằng :

43) Giới hạn bằng :

44) Giới hạn bằng :

45) Giới hạn bằng :

46) Giới hạn bằng :

47) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 2 B) f(0) = C) f(0) = 1 D) f(0) = 4

48) Giới hạn bằng:

50) Tìm m để hàm số liên tục trên R

Trang 9

A) m = -  B) m = 1 C) m = 0 D) m = .

TRUNG TÂM ƠN LUYỆN ĐH , CĐ KHỐI A

Thanh Tường - Thanh Chương - Nghệ An ĐỀ KIỂM TRA :Giới hạn hàm số - Hàm số liên tục Giáo Viên: Trần Đình Hiền -

Nội dung đề số : 836

1) Giới hạn bằng:

3) Tìm m để hàm số liên tục trên R

A) m =  B) m = 1 C) m = 0 D) m = - 

4) Giới hạn bằng :

5) Giới hạn bằng :

6) Giới hạn bằng:

7) Giới hạn bằng :

8) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 4 B) f(0) = C) f(0) = 2 D) f(0) = 1

9) Giới hạn bằng :

10) Giới hạn bằng :

11) Giới hạn bằng:

A) e- 4 B) e4 C) e- 8 D) e8

12) Giới hạn bằng :

Trang 10

Đeà soá : 836

13) Giới hạn bằng :

14) Giới hạn bằng :

15) Giới hạn bằng :

16) Giới hạn bằng :

17) Giới hạn bằng :

18) Giới hạn bằng :

19) Giới hạn bằng :

20) Giới hạn bằng :

21) Giới hạn bằng :

22) Giới hạn bằng :

23) Giới hạn bằng :

24) Giới hạn bằng :

25) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 4 B) f(0) = 2 C) f(0) = 1 D) f(0) = 3

Trang 11

Đeà soá : 836

26) Giới hạn bằng :

27) Giới hạn bằng :

28) Giới hạn bằng :

29) Giới hạn bằng :

30) Xét tính liên tục của hàm số trên R

A) Hàm số liên tục trên R khi m = 2 B) Hàm số liên tục trên R khi m = 1

C) Hàm số liên tục trên R khi m = D) Hàm số gián đoạn tại x0 = 0  m R

31) Giới hạn bằng :

32) Giới hạn bằng :

33) Giới hạn bằng :

34) Giới hạn bằng:

35) Giới hạn bằng :

36) Giới hạn bằng :

37) Giới hạn bằng :

Trang 12

38) Giới hạn bằng :

40) Xét tính liên tục của hàm số trên R

A) Hàm số liên tục trên R khi m = 1 B) Hàm số liên tục trên R khi m = 0

C) Hàm số liên tục trên R khi m = - 1 D) Hàm số gián đoạn tại điểm x0 = 1  m  R

41) Giới hạn bằng :

42) Giới hạn bằng :

43) Giới hạn bằng :

44) Giới hạn bằng :

45) Giới hạn bằng :

46) Giới hạn bằng :

47) Giới hạn bằng :

48) Giới hạn bằng :

49) Giới hạn bằng :

Trang 13

50) Giới hạn bằng :

TRUNG TÂM ƠN LUYỆN ĐH , CĐ KHỐI A

Thanh Tường - Thanh Chương - Nghệ An ĐỀ KIỂM TRA :Giới hạn hàm số - Hàm số liên tục Giáo Viên: Trần Đình Hiền -

Nội dung đề số : 548

1) Giới hạn bằng :

2) Giới hạn bằng :

3) Xét tính liên tục của hàm số trên R

A) Hàm số liên tục trên R khi m = 2 B) Hàm số liên tục trên R khi m = 1

C) Hàm số liên tục trên R khi m = D) Hàm số gián đoạn tại x0 = 0  m R

4) Giới hạn bằng :

5) Giới hạn bằng :

6) Tìm m để hàm số liên tục trên R

A) m = 0 B) m =  C) m = 1 D) m = - 

7) Giới hạn bằng :

8) Giới hạn bằng:

A) e- 8 B) e- 4 C) e4 D) e8

9) Giới hạn bằng :

10) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 1 B) f(0) = 3 C) f(0) = 4 D) f(0) = 2

11) Giới hạn bằng :

Trang 14

A) 2 B) C) 4 D) 1.

12) Giới hạn bằng :

13) Giới hạn bằng :

14) Giới hạn bằng :

15) Tính f(0) để hàm số liên tục tại điểm x0 = 0

A) f(0) = 2 B) f(0) = 1 C) f(0) = D) f(0) = 4

16) Giới hạn bằng :

17) Giới hạn bằng :

18) Giới hạn bằng:

19) Giới hạn bằng :

20) Giới hạn bằng :

21) Giới hạn bằng :

22) Giới hạn bằng :

23) Giới hạn bằng :

24) Giới hạn bằng :

Trang 15

A) B) C) D) .

25) Giới hạn bằng:

Trang 16

Đeà soá : 548

26) Giới hạn bằng :

27) Giới hạn bằng :

28) Giới hạn bằng :

30) Giới hạn bằng :

31) Giới hạn bằng:

32) Giới hạn bằng :

33) Giới hạn bằng :

34) Giới hạn bằng :

36) Giới hạn bằng :

37) Giới hạn bằng :

38) Giới hạn bằng :

Trang 17

Đeà soá : 548

39) Giới hạn bằng :

40) Giới hạn bằng :

41) Giới hạn bằng :

42) Xét tính liên tục của hàm số trên R

A) Hàm số gián đoạn tại điểm x0 = 1  m  R B) Hàm số liên tục trên R khi m = 0

C) Hàm số liên tục trên R khi m = 1 D) Hàm số liên tục trên R khi m = - 1

43) Giới hạn bằng :

44) Giới hạn bằng :

45) Giới hạn bằng :

46) Giới hạn bằng :

47) Giới hạn bằng :

48) Giới hạn bằng :

49) Giới hạn bằng :

50) Giới hạn bằng :

Trang 18

TRUNG TÂM ƠN LUYỆN ĐH , CĐ KHỐI A

Giáo Viên: Trần Đình Hiền

-0985725279 Đề kiểm tra : Giới hạn hàm số - Hàm số liên tục

Khởi tạo đáp án đề số : 915

01 - - - ~ 11 - - = - 21 - - = - 31 - / - - 41 - - - ~

02 - / - - 12 - / - - 22 - - - ~ 32 - - = - 42 ;

-03 ; - - - 13 ; - - - 23 - / - - 33 - - - ~ 43 /

-04 - - - ~ 14 ; - - - 24 ; - - - 34 - / - - 44 =

-05 - / - - 15 ; - - - 25 - - = - 35 - / - - 45 =

-06 - - = - 16 - - = - 26 - / - - 36 - / - - 46 /

-07 - - - ~ 17 - - = - 27 - / - - 37 - / - - 47 - - - ~

08 - - - ~ 18 - - - ~ 28 - - = - 38 - - = - 48 /

-09 - - - ~ 19 - / - - 29 - - - ~ 39 - / - - 49 ;

-10 - - = - 20 - - - ~ 30 - / - - 40 ; - - - 50 =

-Khởi tạo đáp án đề số : 728

01 - - = - 11 - / - - 21 - / - - 31 - / - - 41 =

-02 - / - - 12 ; - - - 22 ; - - - 32 - - = - 42 - - - ~

03 - - - ~ 13 - / - - 23 - - = - 33 - - = - 43 /

-04 - - = - 14 - - - ~ 24 - - = - 34 - - - ~ 44 ;

-05 - - = - 15 - / - - 25 - / - - 35 ; - - - 45 /

-06 ; - - - 16 - - - ~ 26 ; - - - 36 ; - - - 46 ;

-07 ; - - - 17 - - = - 27 - / - - 37 - - = - 47 =

-08 - - = - 18 ; - - - 28 ; - - - 38 - - = - 48 ;

-09 ; - - - 19 - - - ~ 29 - / - - 39 - / - - 49 =

-10 - - - ~ 20 - - - ~ 30 ; - - - 40 - / - - 50 ;

Trang 19

-Khởi tạo đáp án đề số : 836

01 ; - - - 11 - - = - 21 ; - - - 31 - - - ~ 41 - - - ~

02 ; - - - 12 - / - - 22 - / - - 32 - - - ~ 42 /

-03 - - - ~ 13 - / - - 23 ; - - - 33 ; - - - 43 /

-04 - / - - 14 - - = - 24 - - = - 34 - / - - 44 =

-05 ; - - - 15 - / - - 25 - / - - 35 - - - ~ 45 /

-06 - / - - 16 ; - - - 26 ; - - - 36 - - = - 46 /

-07 ; - - - 17 - - - ~ 27 - - = - 37 ; - - - 47 - - - ~

08 - - - ~ 18 ; - - - 28 - / - - 38 - - = - 48 ;

-09 ; - - - 19 - / - - 29 - - = - 39 - - - ~ 49 - - - ~

10 - - = - 20 - - = - 30 - / - - 40 ; - - - 50 ;

-Khởi tạo đáp án đề số : 548

01 ; - - - 11 ; - - - 21 - - = - 31 - - - ~ 41 ;

-02 ; - - - 12 ; - - - 22 ; - - - 32 - - - ~ 42 =

-03 - / - - 13 - - - ~ 23 - - = - 33 - - = - 43 ;

-04 - / - - 14 - / - - 24 - / - - 34 - - = - 44 - - - ~

05 ; - - - 15 - / - - 25 - / - - 35 - - - ~ 45 - - - ~

06 - - - ~ 16 - - - ~ 26 ; - - - 36 ; - - - 46 =

-07 - - = - 17 - - - ~ 27 ; - - - 37 ; - - - 47 - - - ~

08 ; - - - 18 ; - - - 28 - - = - 38 - / - - 48 =

-09 - - = - 19 - / - - 29 ; - - - 39 - / - - 49 ;

-10 - - - ~ 20 - - - ~ 30 - / - - 40 - - - ~ 50 =

Ngày đăng: 25/08/2013, 23:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w