LÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY KẾT CẤU CÔNG TRÌNHLÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY KẾT CẤU CÔNG TRÌNHLÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY KẾT CẤU CÔNG TRÌNHLÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY KẾT CẤU CÔNG TRÌNHLÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY KẾT CẤU CÔNG TRÌNHLÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY KẾT CẤU CÔNG TRÌNHLÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY KẾT CẤU CÔNG TRÌNH
Trang 1LÝTHUYẾTĐỘTINCẬYKẾTCẤUCÔNGTRÌNH
GVHD:Th.sHOÀNGĐỨCTHẮNGKS
LƯƠNGCAOLINHSVTH:LÊHỮUKIÊNLỚP:57CB1
MSV:8945.57MĐ:3-4-I
Trang 2MỤCL ỤC
Page
A-ĐỀBÀI………2
B-NHIỆMVỤ………3
C-NỘIDUNGTHỰCHIỆN………3
1.Chiacộtralàm3phầnbằngnhau……… 3
2.XácđịnhmatrậnkhốilượngMvàmatrậnđộcứngKtronghệtọađộtổngthể 3.Xácđịnhtầnsốdaođộngriêng,cácdạngdaođộng……… 10
4.TìmmatrậnMvàK………12
5.Xácđịnh1 và2 ,cáctầnsốứngvớigiátrịbằng0(zero)của phổ………13
6.Trongkhoảng1,2 ,chiara20khoảngđềunhau,xácđịnhcáctầnsốtạicác điểmchiavàcácphổsóngtươngứng 14
7.Ứngvớicáctầnsốsóngtạicácđiểmchia,xácđịnhlựcngangF,F2,F3 ………16
8.Xácđịnhgiátrịhàmtruyền Hi tạicácđiểmchia;
9.XácđịnhphươngsaichuyểnvịtạidạngdaođộngthứI;
10.Xácđịnhđộtincậychuyểnvịđỉnhcột
Trang 7
Hinh2.1Sauđótanhânbiểuđồ:
2 EI ) 3 EI1
d13 d23 d33 1.472 1.248 0.4992NghịchđảomatrậnđộmềmDtađượcmatrậnđộcứngK
-LệnhMatlabnhưsau:
Trang 8
-Sửdụngphươngphápchồngmodeđểđưa(1)về3phươngtrình,mỗiphươngtrìnhcó1ẩn.ĐặtU(t)=Z(t)
MˆT
M
KˆTK CˆTC Fˆ(t)TF(t)
Phươngtrìnhdaođộngriêngkhôngcản: MUKU0
Gỉathiếtcódạng
u(t)u0.sintu(t).u0.costu(t)2
Trang 9000.0194
Trang 1094.144700
0368.73630
00149.1075
Trang 11DA B
S()
5exp4 :phổ2chiềutrongđó:
H2A43s
0 =1.6766163
B=0.09068 0
Vx
S
0 VxVx ()d :trongđóS xx làphổ1chiều
2 VxVxVx ()d VxVx ()d
Trang 12Hình:Hà mmậtđ ộphổ
10,1-Chọn1,2
22,16:Trongkhoảng1,2 chiara20khoảngđềunhau,xácđịnhcáctầnsốtạicácđiểmchiavàcácphổsóngtươngứng
Trang 161 0,105043 0,677035164 0,054407 0,040568347 0,3557 0,325741078 1,1 0,125024 0,560380329 0,02673 0,019041069 0,295782 0,261714576 1,2 0,147599 0,435114115 0,011352 0,007852404 0,227647 0,197514516 1,3 0,172624 0,328719895 0,004353 0,002949276 0,167382 0,14341585 1,4 0,199937 0,246192697 0,001546 0,001031135 0,11945 0,101454478 1,5 0,229413 0,184578839 0,000516 0,000339904 0,083459 0,070420869 1,6 0,260975 0,139231549 0,000163 0,000106338 0,057383 0,04815942 1,7 0,294612 0,105933386 4,92E-05 3,16513E-05 0,038936 0,032529934 1,8 0,330282 0,081386405 1,41E-05 8,97397E-06 0,026124 0,021735273
Trang 198/Xácđịnhgiátrịhàmtruyền Hi tạicácđiểmchia;
Trang 212 2
2
2 FF
Trang 22
Trang 241 0,105043 0,677035 1,12E-06 1,57E-11 1,22E-12 1,12E-06 1,01221E-06 1,1 0,125024 0,56038 9,08E-07 8,58E-12 9,97E-13 9,08E-07 7,92761E-07 1,2 0,147599 0,435114 6,77E-07 4,12E-12 7,46E-13 6,77E-07 5,79975E-07 1,3 0,172624 0,32872 4,83E-07 1,85E-12 5,33E-13 4,83E-07 4,09047E-07 1,4 0,199937 0,246193 3,35E-07 8,13E-13 3,71E-13 3,35E-07 2,8263E-07 1,5 0,229413 0,184579 2,3E-07 3,6E-13 2,54E-13 2,3E-07 1,9282E-07 1,6 0,260975 0,139232 1,56E-07 1,64E-13 1,72E-13 1,56E-07 1,30346E-07 1,7 0,294612 0,105933 1,05E-07 7,87E-14 1,16E-13 1,05E-07 8,74303E-08 1,8 0,330282 0,081386 7E-08 3,98E-14 7,69E-14 7E-08 5,82167E-08 1,9 0,367998 0,06316 4,64E-08 2,13E-14 5,08E-14 4,64E-08 3,84754E-08
2 0,407754 0,049507 3,05E-08 1,2E-14 3,33E-14 3,05E-08 2,52314E-08 2,1 0,449549 0,039182 1,99E-08 6,99E-15 2,16E-14 1,99E-08