BẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCELBẢNG TÍNH THỦY VĂNTHỦY LỰC CỐNG TRÒN EXCEL
Trang 1H Ệ TH Ố NG THOÁT N ƯỚ C M Ư A
I/ B ố trí tuy ế n thoát n ướ c và phân chia l ư u v ự c tính toán
II/ Xác đị nh l ư u l ượ ng n ướ c m ư a các đ o ạ n c ố ng tính toán
L ư u l ượ ng n ướ c m ư a đượ c tính toán theo công th ứ c
(l/s)
C : H ệ s ố dòng ch ả y, đặ c tr ư ng cho tính th ấ m n ướ c c ủ a b ề m ặ t khu v ự c thoát n ướ c
giá tr ị thay đổ i tùy thu ộ c lo ạ i m ặ t ph ủ và chu k ỳ l ặ p l ạ i tr ậ n m ư a tính toán
q : C ườ ng độ m ư a tính toán (l/s-ha), ph ụ thu ộ c vào c ơ n m ư a có chu k ỳ tràn c ố ng
P (n ă m) và th ờ i gian T(phút), đượ c xác đị nh theo công th ứ c:
q= A*(1+C*lgP) / (t+b)^n
b : H ệ s ố
n : S ố m ũ
c : H ệ s ố vùng
Pc: Chu k ỳ tràn c ố ng Ch ọ n P = 2 n ă m: C ố ng nhánh khu v ự c
t : Th ờ i gian dòng ch ả y m ư a (phút)
t = t0 + t1 + t2
t0 : Th ờ i gian n ướ c ch ả y t ừ đ i ể m xa nh ấ t đế n rãnh tính toán, ch ọ n t0 = 5 phút
t1 : Th ờ i gian n ướ c ch ả y trong rãnh đế n gi ế ng thu n ướ c m ư a g ầ n nh ấ t
t1 = 0.021 x (L1/V1) = 0.021 x (30/0.6) = 1.05 (phút)
L1 : Chi ề u dài đ o ạ n rãnh, l ấ y chi ề u dài đ o ạ n rãnh trung bình L1 = 30m
V1 : V ậ n t ố c n ướ c ch ả y trong rãnh, ch ọ n V1 = 0.6 m/s
t2 : Th ờ i gian n ướ c ch ả y trong c ố ng t ừ gi ế ng thu đế n ti ế t di ệ n tính toán
L2 : Chi ề u dài đ o ạ n c ố ng tính toán
V2 : T ố c độ dòng ch ả y trong c ố ng (gi ả đị nh ban đầ u = Vmin).
F : Di ệ n tích l ư u v ự c thoát n ướ c
S ố li ệ u quan tr ắ c
H ệ th ố ng c ố ng thoát n ướ c m ư a đượ c tính theo ph ươ ng pháp c ườ ng độ m ư a gi ớ i h ạ n (Tiêu chu ẩ n TCVN 7957:2008 do B ộ Xây d ự ng ban hành).
Tính ch ấ t b ề m ặ t thoát n ướ c Chu k ỳ l ặ p l ạ i tr ậ n m ư a tính toán P (n ă m)
.
2 2
2
0.017 L
t
V
1
Trang 2III/ Ph ươ ng pháp tính th ủ y l ự c c ố ng:
- N ă ng l ự c c ố ng chuy ể n t ả i đượ c tính b ằ ng công th ứ c:
Trong đ ó:
+ V là vân t ố c n ướ c ch ả y trong c ố ng.
N ế u C tính theo Manning:
N ế u C tính theo Pavlovski:
R là bán kính th ủ y l ự c.
+ : là di ệ n tích m ặ t c ắ t ướ t c ố ng.
+ : là chu vi m ặ t c ắ t ướ t c ố ng.
IV/ Ph ươ ng pháp tính
- B ướ c 1: Gi ả thi ế t v ậ n t ố c n ướ c ch ả y trong c ố ng Vc.
- B ướ c 2: Tính th ờ i gian n ướ c m ư a t.
- B ướ c 3: Tính l ư u l ượ ng m ư a tính toán Q.
- B ướ c 4: Gi ả thi ế t đườ ng kính c ố ng d và độ d ố c c ố ng i.
- B ướ c 5: Tính v ậ n t ố c tính toán Vc' và l ư u l ượ ng l ớ n nh ấ t c ố ng có th ể chuy ể n t ả i Q'
- B ướ c 6: Có Vc' tính đượ c th ờ i gian tính toán t'
- B ướ c 7: N ế u Vc khác Vc', l ấ y Vc = Vc' và th ự c hi ệ n tính l ạ i t ừ b ướ c 2.
Ti ế p t ụ c l ặ p l ạ i vi ệ c tính toán cho đế n khi Vc' ~ Vc và t' ~ t.
v
i R C
6
1 1
R n
y R n
) 1 0 ( 75 0 13 0 5
y
λ
ω
=
R
ω
λ
2
Trang 3B
Trang 4L
Trang 5L
Trang 6L
Trang 7L
Trang 8K
Trang 9K
Trang 10Qm
Qlv
Q m
Trang 11Q m