bảng Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 1-2-5
Trang 12-5 16,50 0,0338 0,72 5 0,0 0,8 5,8 0,9 461,74 1 14,05 200 0,006 0,099 0,72 -0,3
Bảng 4.21 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 3-4-5
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ q
(l/s.ha)
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực(m)
V thực tế
Bảng 4.22 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 5-18
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ q
(l/s.ha)
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Trang 2Bảng 4.23 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 6-7
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ (l/s.ha)q
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Bảng 4.24 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 19-7
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ (l/s.ha)q
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Bảng 4.25 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 10-11-14
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ q
(l/s.ha)
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Trang 320-21 4,30 0,0071 0,50 5 0,0 0,3 5,3 0,9 466,58 1 2,99 200 0,006 0,026 0,52 3,8
Bảng 4.27 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 28-29-30
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ q
(l/s.ha)
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Trang 4Bảng 4.28 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 33-34-35
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ (l/s.ha)q
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Bảng 4.28 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 33-34-35 (tiếp theo)
Bảng 4.29 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 12-13-14-15-16-17-18-7-8-9-CX1
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ q
(l/s.ha)
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Trang 512-13 0 0 -0,30 -0,38 -0,500 -0,584 0,50 0,58
Bảng 4.30 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 24-25-26-27-30-CX2
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ (l/s.ha)q
Độ dốc i
Tổn thất
áp lực (m)
V thực tế
Trang 6Bảng 4.31 Tính toán thủy lực tuyến cống nhánh 31-32-35-36-37-38-CX3
Đoạn ống Chiều dài(m) Diện tích(ha) V giả thiết(m/s) Thời gian mưa (phút) ψ q
(l/s.ha)
(l/s) D Độ dốci áp lực (m)Tổn thất V thực tế(m/s) %V
Đoạn ống ĐầuCốt mặt đất (m)Cuối ĐầuCốt vòm ống (m)Cuối ĐầuCốt đáy ống (m)Cuối ĐầuĐộ sâu chôn ống (m)Cuối Ghi chú
(đôktt: Đoạn ống không tính toán)