1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

BANG TINH DE BANG EXCEL

2 139 4

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 45,18 KB
File đính kèm Tinh on dinh-de 2.rar (21 KB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNG,BẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNGBẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNGBẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNGBẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNGBẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNGBẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNGBẢNG TÍNH EXCEL ỔN ĐỊNH NỀN ĐUÒNG

Trang 1

I./ SỐ LIỆU TÍNH TOÁN

- Chiều cao nền đắp H: = 4.6 m

- Bề rộng nền đường B: = 7.0 m

- Tải trọng tính toán: H30

II./ QUY ĐỔI TẢI TRỌNG XE H30 VỀ CHIỀU DÀY LỚP ĐẤT TƯƠNG ĐƯƠNG

- Phạm vi phân bố tải trọng xe theo hướng dọc: l = 7 m

- Bề rộng phân bố ngang của các xe:

- Lớp đất tương đương quy đổi từ tải trọng xe H30: hx=n.G/γ.B.l = 0.7862 m

II./ TÍNH ỔN ĐỊNH THEO PHƯƠNG PHÁP PHÂN MẢNG CỔ ĐIỂN

1.415 15.8

5.038 15.8

1.101 15.8

5.384 15.8

0.735 15.8

13.53 15.8

Số

BẢNG TÍNH

Tên lớp

đất

BẢNG THÔNG SỐ CÁC LỚP ĐỊA CHẤT

64 114.07

38

0.500

25.20 1.000

1

4.88

16 1.95

1

2

0.866 8.40

8.40 0.615

0.788

7.00

40

MNN: -1.031m

Trang 2

CiLi ϕ Pi.cosα Pi.sinα Pi.cosα.tgϕ

+CiLi

Tổng 172.5 389.9

2.26

tgϕ 41.03 4 0.074 51.03 88.27

44.80

23.07 89.91

0.074

304.95

1 1

.cos sin

n

n

K

P

α ϕ α

+

Cao độ 0.00m

MNN: -1.031m

α4

S5

S6

36°

α1

α2

α4

β1

β2

β3

β4

hx

R=7.0m

R=7.0m

S1

S2

S4

S3

1.90 1.40

S7

Ngày đăng: 21/12/2017, 16:35

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w