1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

BẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊ

18 322 9

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng Tính Thủy Văn 7957 2023, Thoát Nước Đô Thị, Ngoài Đô Thị
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Thủy Văn
Thể loại báo cáo
Năm xuất bản 2023
Thành phố Tp. HCM
Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 284,66 KB
File đính kèm BT THUY LUC TNM-(7957-2023).rar (555 KB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊ,BẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊBẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊBẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊ,BẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊ,BẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊ

Trang 1



Trang 2

.

Trang 4

SỐ L

Trang 5

P

Trang 6

Trang 7

39

Trang 10

Từ Đến

1

D2P.1 D2P.2

30.000 0.9657

600 00 3.4

50 0.0 13 139 375

0.1 19 0.0 71 0.0 45 4.1

56

1.8

80

2

D2P.2 D2P.3

30.000 0.9657

600 00 3.2

30 0.0 13 276 917

0.2 44 0.1 46 0.0 86 4.0

21

2.7

90

3

D2P.3 D2P.4

30.000 0.9657

600 00 2.0

40 0.0 13 411 968

0.4 56 0.2 74 0.1 41 3.1

95

3.0

70

4

D2P.4 D2P.5

30.000 0.9657

800 00 0.6

60 0.0 13 542 813

0.4 92 0.3 94 0.1 98 2.1

94

2.1

80

5

D2P.5 D2P.6

30.010 0.9660

800 00 0.5

00 0.0 13 669 496

0.6 97 0.5 58 0.2 37 1.9

10

2.1

30

6

D2P.6 D2P.7

25.000 0.8047

100 0.0 0 0.2 80 0.0 13 771 172

0.5 94 0.5 94 0.2 76 1.6

54

1.7

60

7

D2P.7 D2P.8

20.000 0.6438

100 0.0 0 0.3 50 0.0 13 851 584

0.5 86 0.5 86 0.2 74 1.8

49

1.9

60

8

D2P.8 D2P.9

10.000 0.3219

100 0.0 0 0.2 50 0.0 13 890 525

0.7 26 0.7 26 0.2 99 1.5

62

1.7

60

9

D2P.9 D2P.1

0 14.870

0.4787 100

0.0 0 0.2 50 0.0 13 947 680

0.7 72 0.7 72 0.3 03 1.5

62

1.7

70

10

D2P.1 0 D2P.1

1 22.850

0.7355 120

0.0 0 0.1 30 0.0 13 103 0.9 90

0.7 18 0.8 62 0.3 58 1.2

69

1.4

20

11

D2P.1 1 D2P.1

2 30.000

0.9657 120

0.0 0 0.1 30 0.0 13 113 6.7 99

0.7 92 0.9 50 0.3 65 1.2

69

1.4

40

12

D2P.1 2 D2P.1

3 29.990

0.9654 120

0.0 0 0.2 00 0.0 13 124 3.1 36

0.6 98 0.8 38 0.3 55 1.5

74

1.7

60

13

D2P.1 3 D2P.1

4 30.000

0.9657 120

0.0 0 0.2 00 0.0 13 134 6.4 32

0.7 56 0.9 07 0.3 63 1.5

74

1.7

80

14

D2P.1 4 D2P.1

5 25.000

0.8047 120

0.0 0 0.2 50 0.0 13 143 2.0 71

0.7 19 0.8 63 0.3 58 1.7

60

1.9

80

15

D2P.1 5 D2P.1

6 29.990

0.9654 120

0.0 0 0.2 50 0.0 13 153 2.4 29

0.7 70 0.9 24 0.3 64 1.7

60

2.0

00

16

D2P.1 6 D2P.1

7 30.000

0.9657 150

0.0 0 0.1 00 0.0 13 162 2.8 74

0.7 13 1.0 70 0.4 47 1.2

88

1.4

40

17

D2P.1 7 D2P.1

8 30.000

0.9657 150

0.0 0 0.1 00 0.0 13 171 0.3 31

0.7 52 1.1 28 0.4 53 1.2

88

1.4

60

18

D2P.1 8 D2P.1

9 29.990

0.9654 150

0.0 0 0.1 00 0.0 13 179 4.9 25

0.7 89 1.1 83 0.4 56 1.2

88

1.4

60

19

D2P.1 9 D2P.2

0 30.000

0.9657 150

0.0 0 0.1 20 0.0 13 187 9.4 97

0.7 54 1.1 31 0.4 53 1.4

10

1.6

00

20

D2P.2 0 D2T.2

1 10.910

0.3512 150

0.0 0 0.1 50 0.0 13 191 0.7 21

0.6 86 1.0 28 0.4 41 1.5

77

1.7

50

21

D2T.1 D2T.2

27.500 0.3859

600 00 3.7

20 0.0 13 55.7 41

0.0 46 0.0 27 0.0 18 4.3

15

1.0

70

22

D2T.2 D2T.3

27.500 0.3859

600 00 3.6

20 0.0 13 110 846

0.0 92 0.0 55 0.0 35 4.2

57

1.6

50

23

D2T.3 D2T.4

27.500 0.3859

600 00 2.3

50 0.0 13 165 101

0.1 70 0.1 02 0.0 63 3.4

30

1.9

30

24

D2T.4 D2T.5

30.000 0.4210

600 00 0.8

10 0.0 13 222 239

0.3 90 0.2 34 0.1 26 2.0

14

1.8

00

25

D2T.5 D2T.6

27.500 0.3859

600 00 0.3

30 0.0 13 271 550

0.7 47 0.4 48 0.1 81 1.2

85

1.4

50

26

D2T.6 D2T.7

25.000 0.3508

800 00 0.3

30 0.0 13 315 735

0.4 05 0.3 24 0.1 73 1.5

51

1.4

10

27

D2T.7 D2T.8

17.500 0.2456

800 00 0.3

30 0.0 13 345 968

0.4 44 0.3 55 0.1 85 1.5

51

1.4

70

28

D2T.8 D2T.9

15.000 0.2105

800 00 0.3

30 0.0 13 371 439

0.4 76 0.3 81 0.1 94 1.5

51

1.5

20

29

D2T.9 D2T.1

0 25.000

0.3508 100

0.0 0 0.1 70 0.0 13 411 917

0.4 07 0.4 07 0.2 17 1.2

88

1.1

70

TÍNH TOÁ

N VÀ LỰA CHỌN ĐƯỜNG

KÍNH CỐNG CHO

TỪNG LƯU VỰC

Số Liệ

u C

ần Nhập &

Kiể

m T

ra Lại Kết

Qu

ả T

hu Đượ c

STT n

Q (l/

s)

i (%

R (m

v m ax(

m/s

[Vkl]

(m

/s)

Đườ

m)

TH

ỦY L

ỰC C

ÁC TUY

ẾN CỐNG TRONG

DỰ ÁN

Trang 11

Từ Đến

TÍNH TOÁ

N VÀ LỰA CHỌN ĐƯỜNG

KÍNH CỐNG CHO

TỪNG LƯU VỰC

Số Liệ

u C

ần Nhập &

Kiể

m T

ra Lại Kết

Qu

ả T

hu Đượ c

STT n

Q (l/

s)

i (%

R (m

v m ax(

m/s

[Vkl]

(m

/s)

Đườ

m)

30

D2T.1 0 D2T.1

1 9.940

0.1395 100

0.0 0 0.1 50 0.0 13 427 494

0.4 50 0.4 50 0.2 33 1.2

10

1.1

60

31

D2T.1 1 D2T.1

2 29.620

0.4157 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 472 061

0.5 33 0.5 33 0.2 60 1.1

27

1.1

60

32

D2T.1 2 D2T.1

3 28.470

0.3995 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 513 222

0.5 80 0.5 80 0.2 73 1.1

27

1.1

90

33

D2T.1 3 D2T.1

4 27.920

0.3918 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 552 087

0.6 24 0.6 24 0.2 83 1.1

27

1.2

20

34

D2T.1 4 D2T.1

5 27.920

0.3918 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 589 552

0.6 66 0.6 66 0.2 91 1.1

27

1.2

40

35

D2T.1 5 D2T.1

6 30.000

0.4210 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 628 334

0.7 10 0.7 10 0.2 98 1.1

27

1.2

60

36

D2T.1 6 D2T.1

7 20.890

0.2932 120

0.0 0 0.1 30 0.0 13 655 453

0.4 57 0.5 48 0.2 83 1.2

69

1.2

20

37

D2T.1 7 D2T.1

8 27.920

0.3918 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 689 252

0.5 47 0.6 57 0.3 17 1.1

13

1.1

50

38

D2T.1 8 D2T.1

9 30.000

0.4210 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 724 296

0.5 75 0.6 90 0.3 26 1.1

13

1.1

80

39

D2T.1 9 D2T.2

0 30.000

0.4210 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 758 094

0.6 02 0.7 23 0.3 34 1.1

13

1.1

90

40

D2T.2 0 D2T.2

1 12.550

0.1761 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 771 880

0.6 13 0.7 36 0.3 37 1.1

13

1.2

00

41

D2T.21

CX-01 109.490

0.0010 1500.00

0.200 0.0

13 2516.478

0.7 82 1.1 73 0.4 55 1.8

21

2.0

70

42

D1P.2 2 D1P.2

3 17.500

0.2428 600

.00 0.1

70 0.0 13 456 805

0.1 34 0.0 81 0.0 50 0.9

22

0.4

50

43

D1P.2 3 D1P.2

4 7.500

0.1041 600

.00 0.1

70 0.0 13 500 098

0.1 91 0.1 15 0.0 70 0.9

22

0.5

60

44

D1P.2 4 D1P.2

5 14.000

0.1942 600

.00 0.1

70 0.0 13 532 761

0.2 97 0.1 78 0.1 02 0.9

22

0.7

20

45

D1P.2 5 D1P.2

6 16.000

0.2220 600

.00 0.1

70 0.0 13 573 436

0.4 17 0.2 50 0.1 32 0.9

22

0.8

50

46

D1P.2 6 D1P.2

7 12.000

0.1665 600

.00 0.1

70 0.0 13 596 949

0.5 06 0.3 03 0.1 51 0.9

22

0.9

30

47

D1P.2 7 D1P.2

8 11.610

0.1611 600

.00 0.2

00 0.0 13 605 600

0.5 45 0.3 27 0.1 58 1.0

01

1.0

40

48

D1P.2 8 D1P.2

9 12.000

0.1665 600

.00 0.1

70 0.0 13 619 614

0.6 79 0.4 07 0.1 76 0.9

22

1.0

20

49

D1P.2 9 D1P.3

0 30.000

0.4162 800

.00 0.1

70 0.0 13 223 0.1 53

0.4 17 0.3 33 0.1 77 1.1

14

1.0

30

50

D1P.3 0 D1P.3

1 30.000

0.4162 800

.00 0.1

30 0.0 13 221 8.4 85

0.5 85 0.4 68 0.2 19 0.9

74

1.0

30

51

D1P.3 1 D1P.3

2 25.000

0.3468 800

.00 0.7

30 0.0 13 220 6.8 54

0.2 84 0.2 27 0.1 31 2.3

08

1.7

50

52

D1P.3 2 BDP.1

50.000 0.6937

800 00 0.8

20 0.0 13 222 5.0 62

0.3 36 0.2 69 0.1 50 2.4

46

2.0

20

53

BDP.1 BDP.2

30.000 0.3676

800 00 0.8

20 0.0 13 456 805

0.3 72 0.2 97 0.1 62 2.4

46

2.1

30

54

BDP.2 BDP.3

30.000 0.3676

800 00 0.8

80 0.0 13 500 098

0.3 93 0.3 14 0.1 69 2.5

34

2.2

70

55

BDP.3 BDP.4

22.950 0.2812

800 00 0.9

20 0.0 13 532 761

0.4 09 0.3 27 0.1 74 2.5

90

2.3

70

56

BDP.4 BDP.5

29.010 0.3554

800 00 0.9

30 0.0 13 573 436

0.4 38 0.3 50 0.1 83 2.6

05

2.4

60

57

BDP.5 BDP.6

17.000 0.2083

800 00 0.9

30 0.0 13 596 949

0.4 56 0.3 65 0.1 88 2.6

05

2.5

00

58

BDP.6 BDP.7

17.500 0.0929

800 00 0.9

40 0.0 13 605 600

0.4 60 0.3 68 0.1 89 2.6

18

2.5

30

59

BDP.7 BDP.8

28.510 0.1513

800 00 0.9

80 0.0 13 619 614

0.4 61 0.3 69 0.1 90 2.6

74

2.5

80

Trang 12

Từ Đến

TÍNH TOÁ

N VÀ LỰA CHỌN ĐƯỜNG

KÍNH CỐNG CHO

TỪNG LƯU VỰC

Số Liệ

u C

ần Nhập &

Kiể

m T

ra Lại Kết

Qu

ả T

hu Đượ c

STT n

Q (l/

s)

i (%

R (m

v m ax(

m/s

[Vkl]

(m

/s)

Đườ

m)

60

BDT.4 6 BDT.4

7 30.000

0.0538 600

.00 1.8

40 0.0 13 7.7 44

0.0 09 0.0 05 0.0 04 3.0

35

0.2

60

61

BDT.4 7 BDT.4

8 30.000

0.0538 600

.00 0.8

30 0.0 13 15.2 89

0.0 27 0.0 16 0.0 10 2.0

38

0.3

60

62

BDT.4 8 BDT.4

9 30.000

0.0538 600

.00 0.8

80 0.0 13 22.6 51

0.0 38 0.0 23 0.0 15 2.0

99

0.4

60

63

BDT.4 9 BDT.5

0 30.000

0.0538 600

.00 0.9

20 0.0 13 29.8 42

0.0 49 0.0 30 0.0 19 2.1

46

0.5

60

64

BDT.5 0 BDT.5

1 30.000

0.0538 600

.00 0.9

20 0.0 13 36.8 65

0.0 61 0.0 36 0.0 24 2.1

46

0.6

40

65

BDT.5 1 BDT.5

2 30.000

0.0538 600

.00 0.9

20 0.0 13 43.7 25

0.0 72 0.0 43 0.0 28 2.1

46

0.7

10

66

BDT.5 2 BDT.5

3 25.000

12.4828 120

0.0 0 0.3 00 0.0 13 171 6.6 77

0.7 87 0.9 45 0.3 65 1.9

28

2.1

90

67

BDT.5 3 BDT.5

4 26.000

0.0466 120

0.0 0 0.3 00 0.0 13 170 4.1 12

0.7 81 0.9 38 0.3 64 1.9

28

2.1

90

68

BDT.5 4 BDP.8

16.100 0.0289

120 0.0 0 0.3 00 0.0 13 169 6.4 77

0.7 78 0.9 34 0.3 64 1.9

28

2.1

90

69

BDP.8 BDP.9

29.140 0.1546

120 0.0 0 0.5 00 0.0 13 223 0.1 53

0.7 92 0.9 51 0.3 65 2.4

89

2.8

30

70

BDP.9 BDP.10

29.180 0.1548

150 0.0 0 0.1 50 0.0 13 221 8.4 85

0.7 96 1.1 94 0.4 56 1.5

77

1.7

90

71

BDP.10 BDP.11

30.000 0.1592

150 0.0 0 0.1 50 0.0 13 220 6.8 54

0.7 92 1.1 88 0.4 56 1.5

77

1.7

90

72

BDP.11 BDP.12

28.410 0.3935

150 0.0 0 0.1 50 0.0 13 222 5.0 62

0.7 98 1.1 98 0.4 56 1.5

77

1.7

90

73

BDP.12 BDP.13

29.110 0.4032

150 0.0 0 0.2 00 0.0 13 224 7.2 10

0.6 98 1.0 48 0.4 44 1.8

21

2.0

30

74

BDP.13 BDP.14

30.010 0.4157

150 0.0 0 0.4 70 0.0 13 227 8.7 14

0.4 62 0.6 93 0.3 56 2.7

91

2.7

00

75

BDP.14 BDP.15

28.220 0.3909

150 0.0 0 0.4 80 0.0 13 230 8.0 87

0.4 63 0.6 95 0.3 57 2.8

21

2.7

30

76

BDP.15 BDP.16

29.020 0.4020

150 0.0 0 0.4 80 0.0 13 233 7.8 77

0.4 69 0.7 03 0.3 60 2.8

21

2.7

40

77

BDP.16 BDP.17

30.000 0.4156

150 0.0 0 0.5 00 0.0 13 236 8.5 91

0.4 66 0.6 98 0.3 58 2.8

79

2.7

90

78

BDP.17 BDP.18

29.990 0.2031

150 0.0 0 0.5 00 0.0 13 237 4.7 67

0.4 67 0.7 00 0.3 58 2.8

79

2.8

00

79

BDP.18 BDP.19

14.990 0.1015

150 0.0 0 0.5 00 0.0 13 237 7.8 25

0.4 67 0.7 01 0.3 59 2.8

79

2.8

00

80

BDP 19

CX-02 112.760

0.7635 1500.00

0.170 0.0

13 2356.614

0.7 94 1.1 92 0.4 56 1.6

79

1.9

10

82

D2P.2 1 D2P.2

2 30.000

1.0097 600

.00 0.1

70 0.0 13 142 522

0.5 46 0.3 28 0.1 58 0.9

22

0.9

60

83

D2P.2 2 D2P.2

3 25.000

0.8414 800

.00 0.1

30 0.0 13 255 611

0.5 22 0.4 18 0.2 05 0.9

74

0.9

90

84

D2P.2 3 D2P.2

4 20.000

0.6731 800

.00 0.1

30 0.0 13 342 612

0.7 00 0.5 60 0.2 37 0.9

74

1.0

90

85

D2P.2 4 D2P.2

5 20.000

0.6731 100

0.0 0 0.1 50 0.0 13 428 106

0.4 50 0.4 50 0.2 33 1.2

10

1.1

60

86

D2P.2 5 D2P.2

6 30.000

1.0097 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 551 301

0.6 23 0.6 23 0.2 83 1.1

27

1.2

20

87

D2P.2 6 D2P.2

7 27.510

0.9259 120

0.0 0 0.1 30 0.0 13 661 188

0.4 61 0.5 53 0.2 84 1.2

69

1.2

30

88

D2P.2 7 D2P.2

8 25.020

0.8421 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 756 336

0.6 01 0.7 21 0.3 33 1.1

13

1.1

90

89

D2P.2 8 D2P.2

9 29.990

1.0093 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 866 160

0.6 88 0.8 26 0.3 53 1.1

13

1.2

40

90

D2P.2 9 D2P.3

0 30.000

1.0097 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 971 684

0.7 72 0.9 26 0.3 64 1.1

13

1.2

60

Trang 13

Từ Đến

TÍNH TOÁ

N VÀ LỰA CHỌN ĐƯỜNG

KÍNH CỐNG CHO

TỪNG LƯU VỰC

Số Liệ

u C

ần Nhập &

Kiể

m T

ra Lại Kết

Qu

ả T

hu Đượ c

STT n

Q (l/

s)

i (%

R (m

v m ax(

m/s

[Vkl]

(m

/s)

Đườ

m)

91

D2P.3 0 D2P.3

1 30.000

1.0097 120

0.0 0 0.1 30 0.0 13 107 5.7 04

0.7 49 0.8 99 0.3 62 1.2

69

1.4

30

92

D2P.3 1 D2P.3

2 25.000

0.8414 120

0.0 0 0.1 50 0.0 13 116 0.8 53

0.7 53 0.9 03 0.3 62 1.3

63

1.5

40

93

D2P.3 2 D2P.3

3 17.500

0.5890 120

0.0 0 0.1 50 0.0 13 121 9.1 57

0.7 91 0.9 49 0.3 65 1.3

63

1.5

50

94

D2P.3 3 D2T.3

4 10.940

0.3682 120

0.0 0 0.2 00 0.0 13 125 6.0 22

0.7 05 0.8 47 0.3 56 1.5

74

1.7

60

95

D2T.2 2 D2T.2

3 30.000

0.8496 600

.00 0.2

70 0.0 13 120 627

0.3 67 0.2 20 0.1 20 1.1

63

1.0

10

96

D2T.2 3 D2T.2

4 21.660

0.6134 600

.00 0.2

50 0.0 13 204 273

0.6 46 0.3 88 0.1 72 1.1

19

1.2

30

97

D2T.2 4 D2T.2

5 24.000

0.6797 800

.00 0.1

30 0.0 13 292 996

0.5 99 0.4 79 0.2 22 0.9

74

1.0

40

98

D2T.2 5 D2T.2

6 20.000

0.5664 800

.00 0.1

30 0.0 13 364 191

0.7 44 0.5 95 0.2 41 0.9

74

1.1

00

99

D2T.2 6 D2T.2

7 29.990

0.2801 100

0.0 0 0.1 70 0.0 13 394 317

0.3 90 0.3 90 0.2 10 1.2

88

1.1

50

100

D2T.2 7 D2T.2

8 30.000

0.2802 100

0.0 0 0.1 50 0.0 13 422 854

0.4 45 0.4 45 0.2 31 1.2

10

1.1

50

101

D2T.2 8 D2T.2

9 24.420

0.2281 100

0.0 0 0.1 50 0.0 13 445 283

0.4 68 0.4 68 0.2 40 1.2

10

1.1

80

102

D2T.2 9 D2T.3

0 30.740

0.2871 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 471 879

0.5 33 0.5 33 0.2 60 1.1

27

1.1

60

103

D2T.3 0 D2T.3

1 30.350

0.2835 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 497 098

0.5 62 0.5 62 0.2 68 1.1

27

1.1

80

104

D2T.3 1 D2T.3

2 25.000

0.2335 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 517 140

0.5 84 0.5 84 0.2 74 1.1

27

1.2

00

105

D2T.3 2 D2T.3

3 25.000

0.2335 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 536 558

0.6 06 0.6 06 0.2 79 1.1

27

1.2

10

106

D2T.3 3 D2T.3

4 17.530

0.1637 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 549 817

0.6 21 0.6 21 0.2 82 1.1

27

1.2

20

107

D2T.3 4 D2T.3

5 13.720

0.1282 150

0.0 0 0.1 00 0.0 13 180 3.8 07

0.7 93 1.1 89 0.4 56 1.2

88

1.4

60

108

D2T.3 5 N1.2

30.000 0.4969

150 0.0 0 0.1 30 0.0 13 183 5.0 74

0.7 07 1.0 61 0.4 46 1.4

68

1.6

40

109

N1.2 N1.3

30.010 0.4971

150 0.0 0 0.1 30 0.0 13 186 5.5 18

0.7 19 1.0 79 0.4 48 1.4

68

1.6

50

110

N1.3 N1.4

27.500 0.4555

150 0.0 0 0.1 30 0.0 13 189 2.7 14

0.7 30 1.0 94 0.4 50 1.4

68

1.6

50

111

N1.4 N1.5

28.040 0.4645

150 0.0 0 0.1 30 0.0 13 191 9.7 80

0.7 40 1.2 00 0.4 51 1.4

68

1.6

60

112

N1.6 N1.7

30.010 0.4711

600 00 0.8

00 0.0 13 67.5 26

0.1 19 0.0 72 0.0 45 2.0

01

0.9

10

113

N1.7 N1.8

30.000 0.4709

600 00 0.3

20 0.0 13 132 271

0.3 70 0.2 22 0.1 21 1.2

66

1.1

00

114

N1.8 N1.9

24.010 0.3769

800 00 0.3

00 0.0 13 182 640

0.2 46 0.1 97 0.1 16 1.4

79

1.0

30

115

N1.9 N1.1

0 21.010

0.3298 800

.00 0.2

00 0.0 13 224 993

0.3 71 0.2 96 0.1 62 1.2

08

1.0

50

116

N1.1 0 N1.1

1 30.020

0.4713 800

.00 0.1

30 0.0 13 282 048

0.5 76 0.4 61 0.2 17 0.9

74

1.0

30

117

N1.1 1 N1.5

29.300 0.4600

800 00 0.1

30 0.0 13 335 060

0.6 85 0.5 48 0.2 35 0.9

74

1.0

80

118

N1.5 CỬA XẢ

PHỤ-0 1 128.000

0.0001 150

0.0 0 0.5 80 0.0 13 440 1.1 29

0.8 03 1.2 05 0.4 56 3.1

01

3.5

20

119

D2P.3 4 D2P.3

5 30.000

1.0852 600

.00 0.2

00 0.0 13 153 520

0.5 43 0.3 26 0.1 58 1.0

01

1.0

30

120

D2P.3 5 D2P.3

6 30.000

1.0852 800

.00 0.1

30 0.0 13 299 048

0.6 11 0.4 89 0.2 24 0.9

74

1.0

50

Trang 14

Từ Đến

TÍNH TOÁ

N VÀ LỰA CHỌN ĐƯỜNG

KÍNH CỐNG CHO

TỪNG LƯU VỰC

Số Liệ

u C

ần Nhập &

Kiể

m T

ra Lại Kết

Qu

ả T

hu Đượ c

STT n

Q (l/

s)

i (%

R (m

v m ax(

m/s

[Vkl]

(m

/s)

Đườ

m)

121

D2P.3 6 D2P.3

7 30.000

1.0852 800

.00 0.2

00 0.0 13 439 372

0.7 24 0.5 79 0.2 39 1.2

08

1.3

60

122

D2P.3 7 D2P.3

8 25.000

0.9043 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 551 334

0.6 23 0.6 23 0.2 83 1.1

27

1.2

20

123

D2P.3 8 D2P.3

9 25.000

0.9043 100

0.0 0 0.1 30 0.0 13 659 363

0.7 45 0.7 45 0.3 01 1.1

27

1.2

70

124

D2P.3 9 D2P.4

0 30.000

1.0852 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 783 906

0.6 23 0.7 47 0.3 39 1.1

13

1.2

10

125

D2P.4 0 D2P.4

1 25.000

0.9043 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 883 806

0.7 02 0.8 42 0.3 56 1.1

13

1.2

40

126

D2P.4 1 D2P.4

2 25.000

0.9043 120

0.0 0 0.1 00 0.0 13 980 370

0.7 79 0.9 34 0.3 64 1.1

13

1.2

60

127

D2P.4 2 D2P.4

3 27.500

0.9947 120

0.0 0 0.1 30 0.0 13 108 5.3 57

0.7 56 0.9 07 0.3 63 1.2

69

1.4

40

128

D2P.4 3 D2P.4

4 30.010

1.0855 120

0.0 0 0.1 50 0.0 13 119 7.6 16

0.7 77 0.9 32 0.3 64 1.3

63

1.5

50

129

D2P.4 4 D2T.4

8 27.500

0.9947 120

0.0 0 0.2 00 0.0 13 129 9.9 18

0.7 30 0.8 76 0.3 60 1.5

74

1.7

70

130

D2T.3 7 D2T.4

2 29.530

1.1150 600

.00 0.1

80 0.0 13 157 585

0.5 87 0.3 52 0.1 65 0.9

49

1.0

10

131

D2T.4 2 D2T.4

3 30.010

0.4622 800

.00 0.1

80 0.0 13 460 398

0.3 78 0.3 03 0.1 64 1.1

46

1.0

10

132

D2T.4 3 D2T.4

4 25.000

0.3850 800

.00 0.1

30 0.0 13 162 5.9 26

0.5 42 0.4 34 0.2 10 0.9

74

1.0

10

133

D2T.4 4 D2T.4

5 25.010

0.3852 800

.00 0.1

30 0.0 13 391 782

0.6 35 0.5 08 0.2 28 0.9

74

1.0

60

134

D2T.4 5 D2T.4

6 30.000

0.4620 800

.00 0.1

30 0.0 13 592 963

0.7 42 0.5 93 0.2 41 0.9

74

1.1

00

135

D2T.4 6 D2T.4

7 30.000

0.4620 800

.00 0.1

70 0.0 13 604 156

0.7 40 0.5 92 0.2 41 1.1

14

1.2

60

136

D2T.4 7 D2T.4

8 27.500

0.4235 800

.00 0.2

50 0.0 13 610 910

0.6 78 0.5 43 0.2 34 1.3

50

1.5

00

137

D2T.48

CX-03 122.000

0.0001 1500.00

0.100 0.0

13 1625.926

0.7 15 1.0 72 0.4 47 1.2

88

1.4

40

138

BDP.20 BDP.27

194.630 3.0833

800 00 0.2

00 0.0 13 391 782

0.6 45 0.5 16 0.2 30 1.2

08

1.3

20

139

BDP.27 BDP.33

162.200 2.1000

100 0.0 0 0.1 30 0.0 13 592 963

0.6 70 0.6 70 0.2 92 1.1

27

1.2

50

140

BDP.33 BDP.34

10.450 0.1316

100 0.0 0 0.1 30 0.0 13 604 156

0.6 83 0.6 83 0.2 94 1.1

27

1.2

50

141

BDP.34 BDP.35

6.370 0.0802

100 0.0 0 0.1 30 0.0 13 610 910

0.6 90 0.6 90 0.2 95 1.1

27

1.2

50

142

BDP.35 BDP.36

14.150 0.1782

100 0.0 0 0.1 30 0.0 13 625 731

0.7 07 0.7 07 0.2 97 1.1

27

1.2

60

143

BDP.36 BDP.37

30.000 0.3778

100 0.0 0 0.1 30 0.0 13 656 350

0.7 42 0.7 42 0.3 01 1.1

27

1.2

70

144

BDP.37 BDP.38

30.000 0.3778

100 0.0 0 0.1 30 0.0 13 685 925

0.7 75 0.7 75 0.3 03 1.1

27

1.2

80

145

BDP.38 BDP.39

30.000 0.3778

120 0.0 0 0.1 00 0.0 13 714 363

0.5 67 0.6 81 0.3 23 1.1

13

1.1

70

146

BDP.39 BDP.40

30.000 0.3778

120 0.0 0 0.1 00 0.0 13 741 858

0.5 89 0.7 07 0.3 30 1.1

13

1.1

80

147

BDP.40 BDP.41

30.000 0.3778

120 0.0 0 0.1 00 0.0 13 768 458

0.6 10 0.7 32 0.3 36 1.1

13

1.2

00

148

BDP.41 BDP.42

30.000 0.3778

120 0.0 0 0.1 00 0.0 13 794 209

0.6 31 0.7 57 0.3 41 1.1

13

1.2

10

149

BDP.42 BDP.43

30.000 0.3778

120 0.0 0 0.1 00 0.0 13 819 153

0.6 51 0.7 81 0.3 46 1.1

13

1.2

20

150

BDP.43 BDP.44

30.000 0.3778

120 0.0 0 0.1 00 0.0 13 843 330

0.6 70 0.8 04 0.3 50 1.1

13

1.2

30

Ngày đăng: 05/12/2023, 10:18

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 4-Hệ số phân bổ mưa - BẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊ
Bảng 4 Hệ số phân bổ mưa (Trang 1)
Bảng 1- Chu kỳ lặp lại trận mưa tính toán P(năm) Kênh, mương 10 - 20 5 - 10 2 - 5 Khu vực Tp - BẢNG TÍNH THỦY VĂN 7957 2023, THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ, NGOÀI ĐÔ THỊ
Bảng 1 Chu kỳ lặp lại trận mưa tính toán P(năm) Kênh, mương 10 - 20 5 - 10 2 - 5 Khu vực Tp (Trang 2)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w