1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

3. Trường - Tay Son High School dtb mon

2 114 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 85,97 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

trường thpt tây sơn năm học 2016-2017

lớp

sĩ số hiện tại

sĩ số đầu năm

0.0 >1.9 2.0 >3.4 3.5 >4.9 5.0 >6.4 6.5 >7.9 8.0 >10

quá kém kém yếu trung bình khá giỏi MÔN

HọC

Toán 10 0 0.00 2 0.42 90 18.99 206 43.46 121 25.53 55 11.60

11 0 0.00 0 0.00 64 14.25 154 34.30 172 38.31 59 13.14

12 0 0.00 0 0.00 8 2.17 125 33.97 146 39.67 89 24.18

1354

11 0 0.00 2 0.45 102 22.72 167 37.19 133 29.62 45 10.02

12 0 0.00 0 0.00 44 11.96 137 37.23 153 41.58 34 9.24

1354

Hóa 10 0 0.00 42 8.86 203 42.83 129 27.22 81 17.09 19 4.01

11 0 0.00 23 5.12 154 34.30 148 32.96 87 19.38 37 8.24

12 0 0.00 1 0.27 66 17.93 190 51.63 83 22.55 28 7.61

1354

Sinh

Học

10 0 0.00 4 0.84 116 24.47 201 42.41 128 27.00 25 5.27

11 0 0.00 0 0.00 68 15.14 181 40.31 164 36.53 36 8.02

12 0 0.00 0 0.00 11 2.99 127 34.51 199 54.08 31 8.42

1354

Tin Học 10 0 0.00 0 0.00 1 0.21 131 27.64 282 59.49 60 12.66

11 0 0.00 0 0.00 12 2.67 208 46.33 207 46.10 22 4.90

12 0 0.00 0 0.00 0 0.00 12 3.26 287 77.99 69 18.75

1354

Văn 10 0 0.00 1 0.21 119 25.11 309 65.19 45 9.49 0 0.00

11 0 0.00 3 0.67 134 29.84 273 60.80 39 8.69 0 0.00

12 0 0.00 0 0.00 7 1.90 277 75.27 84 22.83 0 0.00

1354

11 0 0.00 3 0.67 44 9.80 159 35.41 207 46.10 36 8.02

12 0 0.00 0 0.00 8 2.17 97 26.36 249 67.66 14 3.80

1354

Địa Lý 10 0 0.00 0 0.00 17 3.59 161 33.97 222 46.84 74 15.61

11 0 0.00 0 0.00 21 4.68 153 34.08 204 45.43 71 15.81

12 0 0.00 0 0.00 0 0.00 44 11.96 274 74.46 50 13.59

1354

Anh

Văn

10 0 0.00 9 1.90 191 40.30 197 41.56 67 14.14 10 2.11

11 0 0.00 3 0.67 159 35.41 186 41.43 79 17.59 22 4.90

12 0 0.00 4 1.09 62 16.85 183 49.73 104 28.26 15 4.08

1354

GDCD 10 0 0.00 0 0.00 1 0.21 85 17.93 261 55.06 127 26.79

11 0 0.00 0 0.00 3 0.67 139 30.96 282 62.81 25 5.57

12 0 0.00 0 0.00 0 0.00 6 1.63 308 83.70 54 14.67

1354

Công

Nghệ

10 0 0.00 0 0.00 35 7.38 170 35.86 200 42.19 69 14.56

11 0 0.00 0 0.00 1 0.22 60 13.36 283 63.03 105 23.39

12 0 0.00 0 0.00 3 0.82 72 19.57 248 67.39 45 12.23

1354

Thể

dục

10 0 0.00 0 0.00 2 0.42 471 99.37 0 0.00 0 0.00

11 0 0.00 0 0.00 0 0.00 447 99.55 0 0.00 0 0.00

Trang 2

lớp

sĩ số hiện tại

sĩ số đầu năm

0.0 >1.9 2.0 >3.4 3.5 >4.9 5.0 >6.4 6.5 >7.9 8.0 >10

quá kém kém yếu trung bình khá giỏi MÔN

HọC

12 0 0.00 0 0.00 0 0.00 367 99.73 0 0.00 0 0.00

1354

GDQP 10 0 0.00 0 0.00 0 0.00 73 15.40 385 81.22 16 3.38

11 0 0.00 0 0.00 0 0.00 2 0.45 262 58.35 185 41.20

12 0 0.00 0 0.00 0 0.00 29 7.88 216 58.70 123 33.42

1354

, ngày tháng năm 20 Hiệu trưởng,

Ngày đăng: 18/12/2017, 20:24

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w