1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

3. Trường - Tay Son High School dtb mon ly

1 68 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 74,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

trường thpt tây sơn năm học 2016-2017

Lý môn:

lớp

sĩ số hiện tại

sĩ số đầu năm

0.0 >1.9 2.0 >3.4 3.5 >4.9 5.0 >6.4 6.5 >7.9 8.0 >10

quá kém kém yếu trung bình khá giỏi

10A1 0 0.00 0 0.00 0 0.00 12 26.09 30 65.22 4 8.70

10A2 0 0.00 0 0.00 16 34.04 20 42.55 11 23.40 0 0.00

10A3 0 0.00 0 0.00 6 13.64 17 38.64 13 29.55 8 18.18

10A4 0 0.00 0 0.00 2 4.17 15 31.25 29 60.42 2 4.17

10A5 0 0.00 0 0.00 1 2.94 15 44.12 13 38.24 5 14.71

10A6 0 0.00 1 3.13 18 56.25 10 31.25 3 9.38 0 0.00

10A7 0 0.00 0 0.00 10 26.32 23 60.53 5 13.16 0 0.00

10A8 0 0.00 1 2.86 19 54.29 13 37.14 2 5.71 0 0.00

10A9 0 0.00 3 7.89 23 60.53 9 23.68 3 7.89 0 0.00

10A10 0 0.00 0 0.00 8 23.53 15 44.12 11 32.35 0 0.00

10A11 0 0.00 0 0.00 12 32.43 20 54.05 5 13.51 0 0.00

10T 0 0.00 0 0.00 0 0.00 6 14.63 28 68.29 7 17.07

525

11A1 0 0.00 0 0.00 2 4.55 13 29.55 19 43.18 10 22.73

11A2 0 0.00 0 0.00 8 17.78 24 53.33 11 24.44 2 4.44

11A3 0 0.00 0 0.00 2 4.65 15 34.88 17 39.53 9 20.93

11A4 0 0.00 0 0.00 5 11.63 18 41.86 12 27.91 8 18.60

11A5 0 0.00 0 0.00 0 0.00 3 7.69 26 66.67 10 25.64

11A6 0 0.00 2 5.13 27 69.23 8 20.51 2 5.13 0 0.00

11A7 0 0.00 0 0.00 21 51.22 18 43.90 2 4.88 0 0.00

11A8 0 0.00 0 0.00 10 26.32 18 47.37 10 26.32 0 0.00

11A9 0 0.00 0 0.00 8 22.86 23 65.71 3 8.57 1 2.86

11A10 0 0.00 0 0.00 19 52.78 15 41.67 2 5.56 0 0.00

11T 0 0.00 0 0.00 0 0.00 12 26.09 29 63.04 5 10.87

458

12A1 0 0.00 0 0.00 6 12.50 27 56.25 15 31.25 0 0.00

12A2 0 0.00 0 0.00 0 0.00 1 2.08 35 72.92 12 25.00

12A3 0 0.00 0 0.00 0 0.00 4 8.89 31 68.89 10 22.22

12A4 0 0.00 0 0.00 19 45.24 21 50.00 2 4.76 0 0.00

12A5 0 0.00 0 0.00 0 0.00 26 76.47 8 23.53 0 0.00

12A6 0 0.00 0 0.00 0 0.00 17 51.52 16 48.48 0 0.00

12A7 0 0.00 0 0.00 19 50.00 19 50.00 0 0.00 0 0.00

12A8 0 0.00 0 0.00 0 0.00 22 62.86 13 37.14 0 0.00

12T 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 33 73.33 12 26.67

371

CộNG Tc 1354 1291 0 0.00 7 0.54 261 20.22 479 37.10 439 34.00 105 8.13

Ngày đăng: 18/12/2017, 20:22

w