1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

3. Trường - Tay Son High School dtb mon anh

1 89 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 75,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

trường thpt tây sơn năm học 2016-2017

Anh Văn môn:

lớp

sĩ số hiện tại

sĩ số đầu năm

0.0 >1.9 2.0 >3.4 3.5 >4.9 5.0 >6.4 6.5 >7.9 8.0 >10

quá kém kém yếu trung bình khá giỏi

10A1 0 0.00 0 0.00 13 28.26 30 65.22 3 6.52 0 0.00

10A2 0 0.00 0 0.00 27 57.45 14 29.79 6 12.77 0 0.00

10A3 0 0.00 0 0.00 5 11.36 35 79.55 3 6.82 1 2.27

10A4 0 0.00 0 0.00 19 39.58 22 45.83 7 14.58 0 0.00

10A5 0 0.00 0 0.00 0 0.00 8 23.53 24 70.59 2 5.88

10A6 0 0.00 2 6.25 25 78.13 5 15.63 0 0.00 0 0.00

10A7 0 0.00 0 0.00 27 71.05 11 28.95 0 0.00 0 0.00

10A8 0 0.00 7 20.00 24 68.57 4 11.43 0 0.00 0 0.00

10A9 0 0.00 0 0.00 8 21.05 28 73.68 2 5.26 0 0.00

10A10 0 0.00 0 0.00 15 44.12 19 55.88 0 0.00 0 0.00

10A11 0 0.00 0 0.00 27 72.97 9 24.32 1 2.70 0 0.00

10T 0 0.00 0 0.00 1 2.44 12 29.27 21 51.22 7 17.07

525

11A1 0 0.00 0 0.00 1 2.27 23 52.27 20 45.45 0 0.00

11A2 0 0.00 0 0.00 12 26.67 23 51.11 7 15.56 3 6.67

11A3 0 0.00 0 0.00 6 13.95 27 62.79 8 18.60 2 4.65

11A4 0 0.00 0 0.00 1 2.33 25 58.14 16 37.21 1 2.33

11A5 0 0.00 0 0.00 4 10.26 23 58.97 9 23.08 3 7.69

11A6 0 0.00 1 2.56 25 64.10 12 30.77 1 2.56 0 0.00

11A7 0 0.00 0 0.00 26 63.41 15 36.59 0 0.00 0 0.00

11A8 0 0.00 1 2.63 29 76.32 8 21.05 0 0.00 0 0.00

11A9 0 0.00 0 0.00 25 71.43 9 25.71 1 2.86 0 0.00

11A10 0 0.00 1 2.78 29 80.56 6 16.67 0 0.00 0 0.00

11T 0 0.00 0 0.00 1 2.17 15 32.61 17 36.96 13 28.26

458

12A1 0 0.00 0 0.00 0 0.00 17 35.42 27 56.25 4 8.33

12A2 0 0.00 0 0.00 0 0.00 16 33.33 32 66.67 0 0.00

12A3 0 0.00 0 0.00 1 2.22 26 57.78 15 33.33 3 6.67

12A4 0 0.00 0 0.00 9 21.43 28 66.67 5 11.90 0 0.00

12A5 0 0.00 0 0.00 7 20.59 22 64.71 5 14.71 0 0.00

12A6 0 0.00 2 6.06 21 63.64 10 30.30 0 0.00 0 0.00

12A7 0 0.00 0 0.00 6 15.79 28 73.68 4 10.53 0 0.00

12A8 0 0.00 2 5.71 18 51.43 14 40.00 1 2.86 0 0.00

12T 0 0.00 0 0.00 0 0.00 22 48.89 15 33.33 8 17.78

371

CộNG Tc 1354 1291 0 0.00 16 1.24 412 31.91 566 43.84 250 19.36 47 3.64

Ngày đăng: 18/12/2017, 20:21

w