1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

3. Trường - Tay Son High School dtb mon su

1 109 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 74,22 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

trường thpt tây sơn năm học 2016-2017

Sử môn:

lớp

sĩ số hiện tại

sĩ số đầu năm

0.0 >1.9 2.0 >3.4 3.5 >4.9 5.0 >6.4 6.5 >7.9 8.0 >10

quá kém kém yếu trung bình khá giỏi

10A1 0 0.00 1 2.17 16 34.78 25 54.35 4 8.70 0 0.00

10A2 0 0.00 0 0.00 0 0.00 23 48.94 23 48.94 1 2.13

10A3 0 0.00 0 0.00 0 0.00 22 50.00 20 45.45 2 4.55

10A4 0 0.00 0 0.00 0 0.00 30 62.50 18 37.50 0 0.00

10A5 0 0.00 0 0.00 0 0.00 2 5.88 24 70.59 8 23.53

10A6 0 0.00 0 0.00 7 21.88 24 75.00 1 3.13 0 0.00

10A7 0 0.00 0 0.00 11 28.95 26 68.42 1 2.63 0 0.00

10A8 0 0.00 0 0.00 6 17.14 27 77.14 2 5.71 0 0.00

10A9 0 0.00 6 15.79 21 55.26 11 28.95 0 0.00 0 0.00

10A10 0 0.00 2 5.88 15 44.12 16 47.06 1 2.94 0 0.00

10A11 0 0.00 2 5.41 21 56.76 14 37.84 0 0.00 0 0.00

10T 0 0.00 0 0.00 1 2.44 28 68.29 11 26.83 1 2.44

525

11A1 0 0.00 0 0.00 5 11.36 23 52.27 16 36.36 0 0.00

11A2 0 0.00 0 0.00 1 2.22 13 28.89 27 60.00 4 8.89

11A3 0 0.00 0 0.00 0 0.00 2 4.65 36 83.72 5 11.63

11A4 0 0.00 0 0.00 0 0.00 8 18.60 27 62.79 8 18.60

11A5 0 0.00 0 0.00 0 0.00 1 2.56 27 69.23 11 28.21

11A6 0 0.00 0 0.00 1 2.56 24 61.54 14 35.90 0 0.00

11A7 0 0.00 0 0.00 3 7.32 23 56.10 13 31.71 2 4.88

11A8 0 0.00 0 0.00 4 10.53 22 57.89 12 31.58 0 0.00

11A9 0 0.00 2 5.71 16 45.71 15 42.86 2 5.71 0 0.00

11A10 0 0.00 1 2.78 14 38.89 17 47.22 4 11.11 0 0.00

11T 0 0.00 0 0.00 0 0.00 11 23.91 29 63.04 6 13.04

458

12A1 0 0.00 0 0.00 0 0.00 4 8.33 44 91.67 0 0.00

12A2 0 0.00 0 0.00 0 0.00 1 2.08 45 93.75 2 4.17

12A3 0 0.00 0 0.00 0 0.00 4 8.89 35 77.78 6 13.33

12A4 0 0.00 0 0.00 0 0.00 17 40.48 24 57.14 1 2.38

12A5 0 0.00 0 0.00 0 0.00 10 29.41 22 64.71 2 5.88

12A6 0 0.00 0 0.00 0 0.00 11 33.33 22 66.67 0 0.00

12A7 0 0.00 0 0.00 1 2.63 26 68.42 11 28.95 0 0.00

12A8 0 0.00 0 0.00 7 20.00 23 65.71 5 14.29 0 0.00

12T 0 0.00 0 0.00 0 0.00 1 2.22 41 91.11 3 6.67

371

CộNG Tc 1354 1291 0 0.00 14 1.08 150 11.62 504 39.04 561 43.45 62 4.80

Ngày đăng: 18/12/2017, 20:23

w