DS thi kết thúc học kỳ I lop 11 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh...
Trang 1DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 19 Giảng đường 04 Nhà 1 tầng sân C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 1 Trần Thị Thúy An 08/04/1998 11A1 Sinh
5 5 Lê Trần Nguyên Anh 10/09/1998 11A2 Hoá
6 6 Mai Thế Nam Anh 22/12/1998 11A1 Lý
7 7 Nguyễn Hà Anh 06/10/1998 11A2 Hoá
8 8 Nguyễn Hoàng Anh 24/06/1998 11A2 Hoá
9 9 Nguyễn Hồng Anh 27/01/1998 11A1 Lý
10 10 Nguyễn Huyền Anh 01/06/1998 11A2 Tin
11 11 Nguyễn Lê Phương Anh 24/07/1998 11A2 Hoá
12 12 Nguyễn Ngọc Duy Anh 30/09/1998 11A1 Tin
13 13 Nguyễn Quyền Anh 11/03/1998 11A1 Lý
14 14 Nguyễn Thị Lan Anh 16/07/1998 11A2 Lý
15 15 Nguyễn Thị Vân Anh 01/09/1998 11A2 Toán
16 16 Nguyễn Thị Vân Anh 04/12/1998 11A2 Toán
17 17 Nguyễn Tuấn Anh 07/01/1998 11A1 Tin
18 18 Phạm Quang Anh 12/07/1998 11A1 Hoá
19 19 Trần Đức Anh 22/03/1998 11A2 Tin
20 20 Trần Đức Anh 12/08/1998 11A1 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 20 Giảng đường 05, Nhà 1 tầng sân C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 21 Trần Ngọc Anh 27/07/1998 11A2 Tin
2 22 Trịnh Hồng Anh 04/01/1998 11A1 Hoá
4 24 Bùi Trung Anh 24/11/1998 11A2 CLC
5 25 Hoàng Phương Anh 15/10/1998 11A1 CLC
6 26 Lê Lương Tuấn Anh 19/03/1998 11A1 CLC
7 27 Nguyễn Đình Tuấn Anh 06/11/1998 11A2 Hoá
8 28 Nguyễn Đức Anh 24/11/1998 11A1 CLC
9 29 Nguyễn Thị Đan Anh 22/12/1998 11A1 CLC
10 30 Nguyễn Thị Vân Anh 22/08/1998 11A1 Sinh
11 31 Nguyễn Trần Mai Anh 12/08/1998 11A1 Sinh
12 32 Nguyễn Tuấn Anh 07/05/1998 11A2 CLC
13 33 Nguyễn Việt Anh 27/10/1998 11A2 Hoá
14 34 Phạm Phương Anh 17/11/1998 11A2 Sinh
15 35 Phạm Thị Tâm Anh 24/12/1998 11A2 Sinh
16 36 Trần Tuấn Anh 09/02/1998 11A2 Hoá
17 37 Trần Tuấn Anh 24/03/1998 11A1 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014
Trang 2Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 38 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 05/07/1998 11A1 Sinh
2 39 Nguyễn Thiện Bách 10/01/1998 11A2 Lý
3 40 Hoàng Gia Bảo 23/05/1998 11A2 Toán
4 41 Nguyễn Huy Quốc Bảo 24/06/1998 11A2 CLC
5 42 Phạm Tuấn Bình 19/02/1998 11A2 Hoá
6 43 Nguyễn Nguyên Bình 07/12/1998 11A2 Sinh
7 44 Trần Thanh Bình 23/04/1998 11A1 Hoá
8 45 Nguyễn Minh Châu 16/07/1998 11A2 Hoá
9 46 Nguyễn Minh Châu 20/06/1998 11A2 Sinh
10 47 Hoàng Thị Kiều Chi 16/01/1998 11A2 Hoá
11 48 Nguyễn Thị Phương Chi 08/10/1998 11A2 Tin
12 49 Vũ Quỳnh Chi 18/10/1998 11A1 Tin
13 50 Trịnh Hữu Chín 21/02/1998 11A2 Tin
14 51 Phạm Vũ Minh Cương 28/11/1998 11A1 Tin
15 52 Nguyễn Mạnh Cường 07/01/1998 11A1 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 22 Giảng đường 42+43, tầng 3 cầu thang 2 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 53 Phạm Đình Cường 21/08/1998 11A2 Lý
3 55 Nguyễn Hải Đăng 07/01/1998 11A2 CLC
4 56 Kiều Tiến Đạt 06/08/1998 11A2 Tin
5 57 Lại Tuấn Đạt 23/06/1998 11A1 Lý
6 58 Nguyễn Tiến Đạt 13/07/199811A1 Hoá
7 59 Nguyễn Tiến Đạt 16/01/1998 11A1 Hoá
8 60 Phạm Tiến Đạt 28/11/1998 11A1 Tin
9 61 Trần Xuân Đạt 16/05/1998 11A1 Toán
10 62 Vũ Minh Đức 09/03/1998 11A2 Toán
11 63 Đào Ngọc Đức 04/03/1998 11A1 Hoá
12 64 Đinh Trọng Anh Đức 15/03/1998 11A1 CLC
13 65 Nguyễn Hồng Đức 11/08/1998 11A1 Sinh
14 66 Nguyễn Minh Đức 21/01/1998 11A1 CLC
15 67 Phan Duy Đức 22/03/1998 11A1 Tin
16 68 Trần Vũ Đức 15/03/1998 11A1 Lý
17 69 Trương Huy Đức 04/07/1998 11A1 Tin
18 70 Nguyễn Thùy Dung 28/05/1998 11A2 Sinh
20 72 Hồ Trí Dũng 26/02/1998 11A1 Toán
21 73 Hoàng Quốc Dũng 13/08/1998 11A1 Lý
22 74 Nguyễn Việt Dũng 19/06/1998 11A2 Toán
23 75 Phạm Tất Dũng 04/01/1998 11A2 Tin
24 76 Vũ Việt Dũng 28/12/1998 11A2 Tin
25 77 Ngô Quang Dương 12/01/1998 11A2 Toán
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 23 Giảng đường 44+45, tầng 3 cầu thang 2 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 78 Nguyễn Thùy Dương 11/05/1998 11A2 Sinh
2 79 Phạm Tuấn Dương 07/06/1998 11A1 Sinh
3 80 Bùi Quang Duy 18/07/1998 11A1 Tin
Trang 36 83 Phạm Đức Duy 07/02/1998 11A1 CLC
7 84 Tống Hoàng Duy 10/10/1998 11A1 Sinh
8 85 Trịnh Lê Duy 07/11/1998 11A1 Tin
9 86 Nguyễn Hoàng Giang 16/09/1998 11A2 Toán
10 87 Nguyễn Thị Lệ Giang 01/11/1998 11A1 Tin
11 88 Nguyễn Trường Giang 07/04/1998 11A1 Hoá
12 89 Phạm Lê Hà Giang 07/11/1998 11A1 Hoá
13 90 Ngô Trần Linh Giang 22/08/1998 11A2 Sinh
14 91 Phạm Thị Trà Giang 20/01/1998 11A2 Sinh
15 92 Trần Trường Giang 05/08/1998 11A2 Hoá
18 95 Nguyễn Thu Hà 17/06/1998 11A2 Sinh
19 96 Trịnh Nhật Hà 29/07/1998 11A2 Lý
20 97 Nguyễn Tiến Hải 08/09/1998 11A1 CLC
21 98 Phạm Minh Hải 21/06/1998 11A2 Toán
23 100 Đặng Thu Hằng 11/02/1998 11A2 Toán
24 101 Nguyễn Thị Minh Hằng 21/10/1998 11A1 CLC
25 102 Nguyễn Thúy Hằng 23/02/1998 11A2 Tin
26 103 Phan Thị Hằng 04/02/1998 11A1 Hoá
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 24 Giảng đường 46, tầng 3 cầu thang 2 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 104 Lê Thị Vân Hạnh 27/02/1998 11A1 CLC
2 105 Nguyễn Thị Hạnh 16/03/1998 11A1 Toán
3 106 Nguyễn Thị Hạnh 03/02/1998 11A2 Sinh
4 107 Ngô Doãn Hiến 08/07/1998 11A2 Lý
5 108 Khổng Mạnh Hiền 03/04/1998 11A2 Tin
6 109 Nguyễn Thị Thu Hiền 19/12/1998 11A1 Sinh
7 110 Đặng Hoàng Hiệp 06/04/1998 11A1 Toán
8 111 Đỗ Hoàng Hiệp 10/11/1998 11A2 CLC
9 112 Kim Trung Hiếu 26/10/1998 11A2 CLC
10 113 Ngô Xuân Hiếu 22/02/1998 11A2 Hoá
11 114 Trần Minh Hiếu 05/04/1998 11A2 Sinh
12 115 Trần Trung Hiếu 01/11/1998 11A2 Tin
13 116 Vương Đắc Hiếu 03/04/1998 11A1 Hoá
14 117 Nguyễn Minh Hiếu 03/11/1998 11A2 CLC
15 118 Lê Hồng Hoa 04/07/1998 11A1 Sinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 25 Giảng đường 47, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 119 Nguyễn Thị Thu Hoài 02/03/1998 11A2 CLC
2 120 Đỗ Đức Hoàng 03/01/1998 11A2 Toán
3 121 Nguyễn Đăng Thái Hoàng 02/01/1998 11A2 Tin
4 122 Nguyễn Minh Hoàng 19/05/1998 11A1 Sinh
5 123 Nguyễn Nguyên Hoàng 04/02/1998 11A2 Toán
6 124 Phạm Đức Hoàng 27/05/1998 11A1 CLC
7 125 Nguyễn Văn Huấn 08/10/1998 11A1 Tin
8 126 Hoàng Thu Huệ 21/05/1998 11A2 Lý
9 127 Ngô Mạnh Hùng 06/03/1998 11A2 Hoá
10 128 Nguyễn Hữu Hùng 17/06/1998 11A1 Tin
Trang 413 131 Nguyễn Mạnh Hưng 22/01/1998 11A1 Toán
14 132 Nguyễn Phùng Hưng 27/11/1998 11A2 Tin
15 133 Nguyễn Quang Hưng 26/04/1998 11A1 Sinh
16 134 Lê Việt Hưng 11/06/1998 11A2 Hoá
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 26 Giảng đường 48+49, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 135 Bạch Quang Huy 09/01/1998 11A1 Tin
2 136 Hoàng Quốc Huy 10/06/1998 11A2 CLC
3 137 Nguyễn Đức Huy 28/08/1998 11A1 Hoá
4 138 Nguyễn Phương Huy 30/05/1998 11A1 CLC
5 139 Nguyễn Trung Quốc Huy 21/11/1998 11A2 Hoá
6 140 Nguyễn Gia Huy 29/06/1998 11A1 Hoá
7 141 Phạm Lê Huy 25/09/1998 11A2 Toán
8 142 Phạm Quốc Huy 29/06/1998 11A2 Tin
10 144 Trần Quang Huy 12/11/1998 11A2 Toán
11 145 Trương Tuấn Huy 27/08/1998 11A2 CLC
12 146 Đoàn Thu Huyền 17/02/1998 11A2 Sinh
13 147 Nguyễn Minh Huyền 20/02/1998 11A2 Lý
14 148 Nguyễn Thị Huyền 27/03/1998 11A2 Tin
15 149 Nguyễn Công Khang 07/02/1998 11A1 Tin
16 150 Nguyễn Thọ Khang 20/11/1998 11A1 Toán
17 151 Nguyễn Trung Khanh 04/09/1998 11A2 CLC
18 152 Phạm Ngọc Khánh 13/10/1998 11A2 Toán
19 153 Đặng Xuân Khánh 03/12/1998 11A1 CLC
20 154 Nguyễn Hữu Khánh 25/08/1998 11A1 CLC
21 155 Nguyễn Đình Khoa 15/11/1998 11A1 Toán
22 156 Vũ Văn Khôi 06/09/1998 11A2 Sinh
23 157 Nguyễn Trung Kiên 01/08/1998 11A1 Lý
24 158 Đỗ Tuấn Kiệt 12/08/1998 11A1 Tin
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 27 Giảng đường 50+51, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 159 Trần Thanh Lam 26/02/1998 11A1 Lý
2 160 Đỗ Ngọc Lâm 15/05/1998 11A1 Sinh
3 161 Nguyễn Tùng Lâm 05/05/1998 11A2 Lý
4 162 Nguyễn Tùng Lâm 15/10/1998 11A1 Hoá
5 163 Nguyễn Văn Lâm 25/10/1998 11A2 Hoá
6 164 Nguyễn Ngọc Chi Lan 05/01/1998 11A1 Toán
7 165 Nguyễn Thu Lan 06/03/1998 11A1 Lý
8 166 Nguyễn Hữu Diệu Lê 19/02/1998 11A1 CLC
9 167 An Hồng Liên 24/03/1998 11A1 Sinh
10 168 Hạ Thị Thùy Liên 11/06/1998 11A1 Sinh
11 169 Phạm Phương Liên 26/08/1998 11A2 Sinh
12 170 Cấn Khánh Linh 04/03/1998 11A1 Lý
13 171 Đặng Quang Linh 08/11/1998 11A1 Hoá
14 172 Hoàng Diệu Linh 01/08/1998 11A2 Hoá
15 173 Nguyễn Quang Linh 12/01/1998 11A1 Hoá
Trang 518 176 Trần Hoàng Linh 02/10/1998 11A2 Tin
19 177 Chử Quang Linh 08/06/1998 11A2 CLC
20 178 Hoàng Thủy Linh 11/01/1998 11A2 Hoá
21 179 Kiều Phương Linh 14/03/1998 11A2 Sinh
22 180 Lê Phương Linh 18/09/1998 11A1 Sinh
23 181 Nguyễn Diệu Linh 27/08/1998 11A2 CLC
24 182 Nguyễn Hoàng Linh 13/01/1998 11A2 Sinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 28 Giảng đường 52, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 183 Trịnh Thị Thùy Linh 01/01/1998 11A1 Toán
2 184 Phạm Thùy Linh 10/09/1998 11A2 Hoá
3 185 Phạm Tuấn Linh 13/02/1998 11A2 CLC
4 186 Trịnh Khánh Linh 07/05/1998 11A1 Sinh
5 187 Võ Diệu Linh 24/10/1998 11A1 CLC
6 188 Vũ Ngọc Linh 08/06/1998 11A2 Hoá
7 189 Nguyễn Đình Lộc 04/01/1998 11A1 CLC
8 190 Nguyễn Hoàng Lộc 27/04/1998 11A2 CLC
9 191 Lê Hoàng Long 14/10/1997 11A1 Lý
10 192 Nguyễn Cảnh Long 18/11/1998 11A2 Tin
11 193 Nguyễn Thành Long 26/01/1998 11A2 Toán
12 194 Lưu Quang Lực 08/04/1998 11A1 Toán
13 195 Trần Đức Lương 27/01/1998 11A2 Hoá
15 197 Lê Tiến Lượng 28/06/1998 11A2 Sinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 29 Giảng đường 404+405, tầng 4 cầu thang 1 nhà C3 Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 198 Mai Thị Thu Ly 25/01/1998 11A2 Toán
2 199 Nguyễn Anh Ly 14/10/1998 11A2 CLC
3 200 Nguyễn Thị Thảo Ly 22/06/1998 11A2 Sinh
4 201 Đoàn Thị Ngọc Mai 15/10/1998 11A2 Toán
5 202 Nguyễn Sao Mai 23/09/1998 11A2 Tin
6 203 Hoàng Ngọc Mai 30/08/1998 11A1 Sinh
7 204 Nguyễn Hoàng Chi Mai 22/09/1998 11A2 Lý
8 205 Nguyễn Thị Ngọc Mai 11/11/1998 11A2 Tin
9 206 Vũ Phương Mai 22/09/1998 11A1 Lý
10 207 Đàm Tiến Mạnh 20/10/1998 11A2 Lý
11 208 Đồng Tiến Minh 20/12/1998 11A1 Hoá
12 209 Lê Anh Minh 04/08/1998 11A1 Lý
13 210 Nguyễn Công Minh 26/02/1998 11A2 Lý
14 211 Nguyễn Hoàng Minh 20/08/1998 11A1 Lý
15 212 Nguyễn Nhật Minh 07/07/1998 11A1 Tin
16 213 Nguyễn Tuấn Minh 19/10/1998 11A2 Tin
17 214 Phạm Lê Minh 02/09/1998 11A1 Sinh
18 215 Phạm Quốc Minh 16/09/1998 11A2 Toán
19 216 Trần Hoàng Minh 22/04/1998 11A1 Toán
20 217 Vũ Hoàng Anh Minh 06/01/1998 11A1 Hoá
21 218 Vũ Thị Minh 06/10/1998 11A2 Toán
Trang 623 220 Phạm Tuấn Minh 06/01/1998 11A1 CLC
24 221 Trần Nguyệt Minh 27/12/1998 11A1 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 30 Giảng đường 406, tầng 4 cầu thang 1 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 222 Đỗ Thị Trà My 14/02/1998 11A1 Tin
2 223 Hoàng Thị Giang My 12/04/1998 11A1 Hoá
4 225 Kiều Trà My 06/09/1998 11A2 Hoá
6 227 Nguyễn Thị Trà My 02/08/1998 11A2 Sinh
7 228 Trần Ngọc Thảo My 26/05/1998 11A2 Sinh
8 229 Phạm Nhật Nam 21/03/1998 11A2 Hoá
9 230 Phạm Thị Kim Ngân 18/01/1998 11A2 Lý
10 231 Vũ Thanh Ngân 03/07/1998 11A2 Hoá
11 232 Trương Mai Ngọc 29/04/1998 11A2 Toán
12 233 Chu Bảo Nguyên 17/12/1998 11A2 Hoá
13 234 Trần Lan Nhi 14/06/1998 11A1 CLC
14 235 Nguyễn Hồng Nhung 09/03/1998 11A2 Sinh
15 236 Nguyễn Văn Ninh 08/01/1998 11A2 Sinh
16 237 Nguyễn Kiều Oanh 27/03/1998 11A1 Hoá
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 31 Giảng đường 304, tầng 3 cầu thang 1 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 238 Phạm Thị Oanh 01/02/1998 11A2 Toán
2 239 Hoàng Minh Phát 26/12/1998 11A1 Sinh
3 240 Nguyễn Hoài Phương 07/10/1998 11A2 Lý
4 241 Nguyễn Nam Phương 17/07/1998 11A1 Hoá
5 242 Phạm Lê Phương 26/08/1998 11A2 Tin
6 243 Trần Nguyên Phương 25/10/1998 11A1 Toán
7 244 Hoàng Thu Phương 14/11/1998 11A1 Sinh
8 245 Khuất Việt Phương 18/11/1998 11A2 CLC
9 246 Lê Thu Phương 18/06/1998 11A2 Sinh
10 247 Phạm Như Châu Phương 19/01/1998 11A1 Hoá
11 248 Trần Nam Phương 28/04/1998 11A2 Sinh
12 249 Trần Thị Bích Phượng 13/03/1998 11A2 Hoá
13 250 Lê Tuấn Phong 09/02/1998 11A2 Toán
14 251 Đào Lê Quân 06/06/1998 11A1 Hoá
15 252 Nguyễn Nhật Quân 16/09/1998 11A2 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 7DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 32 Giảng đường 305, tầng 3 cầu thang 1 nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 253 Phạm Hoàng Quân 18/04/1998 11A2 CLC
2 254 Vũ Mạnh Quân 15/11/1998 11A2 Lý
3 255 Hà Trịnh Quang 16/01/1998 11A2 CLC
4 256 Lương Thế Minh Quang 29/10/1998 11A2 CLC
5 257 Phạm Văn Quý 01/01/1998 11A1 Tin
6 258 Trịnh Thị Quyên 25/09/1998 11A2 Sinh
7 259 Vũ Thị Hà Quyên 26/03/1998 11A1 Sinh
8 260 Đoàn Thị Quỳnh 21/05/1998 11A1 CLC
9 261 Phạm Ngọc Quỳnh 23/12/1998 11A2 Hoá
10 262 Nguyễn Huy Tùng Sơn 24/11/1998 11A2 Hoá
11 263 Nguyễn Trần Thái Sơn 01/08/1998 11A1 Hoá
12 264 Nguyễn Trường Sơn 08/05/1998 11A1 Lý
13 265 Phạm Hoàng Sơn 13/08/1998 11A1 Hoá
14 266 Trần Thái Sơn 18/09/1998 11A2 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 33 Giảng đường 306 tầng 3 cầu thang 1 Nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 268 Nguyễn Đình Tân 12/12/1998 11A2 CLC
2 269 Nguyễn Thanh Tân 28/01/1998 11A1 CLC
3 270 Nguyễn Quang Thạch 01/03/1998 11A2 Lý
4 271 Đào Hoàng Thái 09/07/1998 11A2 Hoá
5 272 Lê Quốc Thái 21/11/1998 11A1 Tin
6 273 Nguyễn Thị Hồng Thái 26/08/1998 11A2 Sinh
7 274 Đỗ Xuân Thắng 18/06/1998 11A2 CLC
8 275 Đỗ Tuấn Thanh Thanh 09/04/1998 11A2 Sinh
9 276 Bùi Công Thành 04/03/1998 11A1 Toán
10 277 Đào Duy Thành 26/01/1998 11A2 Tin
11 278 Nguyễn Phúc Thành 10/05/1998 11A1 CLC
12 279 Phạm Xuân Thành 16/12/1998 11A2 CLC
13 280 Phùng Gia Thành 20/03/1998 11A1 Hoá
15 282 Trần Đăng Thành 30/03/1998 11A1 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Trang 8NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 34 Giảng đường 207 tầng 2 cầu thang 1 Nhà C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 283 Nguyễn Phương Thảo 19/03/1998 11A1 Hoá
2 284 Nguyễn Phương Thảo 16/07/1998 11A2 Hoá
3 285 Nguyễn Thị Phương Thảo 02/10/1998 11A2 Sinh
4 286 Ông Thị Phương Thảo 16/03/1998 11A1 CLC
5 287 Phạm Vũ Phương Thảo 18/10/1998 11A2 Lý
6 288 Nguyễn Thế Thịnh 16/10/1998 11A2 Hoá
7 289 Nguyễn Tiến Thịnh 15/07/1998 11A1 Sinh
8 290 Chu Thị Thoa 22/01/1998 11A2 Sinh
9 291 Trần Đức Thuận 18/05/1998 11A2 CLC
10 292 Trần Thị Thư 25/03/1998 11A2 Toán
11 293 Nguyễn Thu Thủy 17/03/1998 11A2 Tin
12 294 Nguyễn Minh Tiến 15/07/1998 11A2 Tin
13 295 Nguyễn Ngọc Tiến 13/01/1998 11A2 Sinh
14 296 Phạm Văn Tiến 28/06/1998 11A2 Tin
15 297 Trương Đỗ Tiến 30/06/1998 11A1 Sinh
16 298 Lại Hồng Toàn 08/10/1998 11A1 Sinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 35 Hội trường 01 Nhà C0
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 299 Nguyễn Huy Toàn 10/07/1998 11A1 Sinh
2 300 Phạm Ngọc Toàn 14/01/1998 11A2 Sinh
3 301 Nguyễn Duy Toản 05/04/1998 11A2 Lý
4 302 Trần Thu Trà 17/11/1998 11A2 Hoá
5 303 Nguyễn Hà Trang 20/09/1998 11A1 Tin
6 304 Nguyễn Hà Trang 06/10/1998 11A2 Hoá
7 305 Nguyễn Mai Trang 30/11/1998 11A2 Toán
8 306 Phạm Linh Trang 14/08/1998 11A1 Sinh
9 307 Phùng Hà Trang 02/02/1998 11A1 Sinh
10 308 Vũ Thị Thu Trang 05/09/1998 11A2 Hoá
11 309 Dương Thu Trang 13/01/1998 11A2 Sinh
12 310 Lương Thị Thùy Trang 18/08/1998 11A2 Sinh
13 311 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 13/03/1998 11A2 CLC
14 312 Lê Thành Trung 31/01/1998 11A2 Tin
15 313 Trần Trung 08/09/1998 11A2 Lý
16 314 Vũ Phạm Hiếu Trung 25/01/1998 11A1 Hoá
17 315 Ngô Minh Tú 06/01/1998 11A2 Lý
18 316 Nguyễn Minh Tú 30/10/1998 11A1 Hoá
19 317 Phạm Tuấn Minh Tú 01/07/1998 11A2 Toán
20 318 Nguyễn Vũ Tuấn 24/08/1998 11A2 Hoá
21 319 Hoàng Lê Nhật Tùng 12/06/1998 11A2 Toán
22 320 Lê Nguyễn Tùng 13/03/1998 11A2 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2014 - 2015
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 15,16 và 17 tháng 12 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 36 Hội trường 02 Nhà C0
Trang 9TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên
1 321 Lều Thọ Tùng 01/08/1998 11A2 CLC
2 322 Ngô Sơn Tùng 04/03/1998 11A1 Tin
3 323 Nguyễn Đức Tùng 04/07/1998 11A1 Lý
4 324 Phạm Thanh Tùng 27/03/1998 11A1 Toán
5 325 Phạm Thanh Tùng 21/12/1998 11A1 CLC
6 326 Chu Thị Tuyết 20/09/1998 11A2 Sinh
7 327 Lê Phương Uyên 29/05/1998 11A1 Lý
8 328 Nguyễn Tú Uyên 08/04/1998 11A1 Hoá
9 329 Trần Thanh Vân 25/08/1998 11A2 Hoá
10 330 Lý Quảng Văn 26/07/1998 11A2 Lý
11 331 Ngô Hoàng Việt 03/11/1998 11A1 Sinh
12 332 Nguyễn Quốc Việt 10/04/1998 11A2 Toán
13 333 Phùng Quang Việt 27/08/1998 11A1 Sinh
14 334 Hà Đình Gia Vinh 14/09/1998 11A2 Hoá
15 335 Nguyễn Đăng Vũ 20/10/1998 11A1 Toán
16 336 Nguyễn Đăng Vũ 24/12/1998 11A2 Hoá
17 337 Cao Trần Vương 14/12/1998 11A2 CLC
18 338 Đặng Tiểu Vy 21/05/1998 11A1 Sinh
19 339 Hồ Thị Hà Vy 03/06/1998 11A2 Hoá
20 340 Đinh Hải Yến 22/12/1998 11A1 CLC
21 341 Khương Thị Bảo Yến 02/02/1998 11A2 Sinh
22 342 Nguyễn Thị Hải Yến 18/11/1998 11A1 Hoá
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi: