1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi kêt thuc học ky II lop 11 năm 2015 2016

21 150 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 211,27 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 1 Giảng đường 101, tầng 1 Nhà Chuyên

Môn thi:

2 2 Trần Lê Phước An 26/12/1999 11A1 CLC

3 3 Phạm Trường An 14/04/1999 11A1 Hoá

4 4 Vũ Trường An 08/05/1999 11A1 Lý

5 5 Bùi Tuấn Anh 15/08/1999 11A1 CLC

6 6 Nguyễn Đức Anh 08/02/1999 11A1 CLC

7 7 Nguyễn Quốc Anh 21/02/1999 11A2 CLC

8 8 Nguyễn Thị Mai Anh 01/02/1999 Nữ 11A1 CLC

9 9 Nguyễn Tuấn Anh 11/07/1999 11A1 CLC

10 10 Phạm Thị Quỳnh Anh 01/10/1999 Nữ 11A2 CLC

11 11 Trần Quang Anh 03/09/1999 11A1 CLC

12 12 Bùi Quỳnh Anh 07/11/1999 Nữ 11A1 Sinh

13 13 Chu Ngọc Anh 26/02/1999 Nữ 11A1 Hoá

14 14 Đặng Quang Anh 24/12/1999 11A2 Lý

15 15 Đỗ Hoàng Anh 25/06/1999 11A1 Toán

16 16 Đỗ Xuân Anh 10/11/1999 11A1 Toán

17 17 Hoàng Đức Anh 25/05/1999 11A2 Hoá

18 18 Kim Quốc Anh 22/06/1999 11A1 Toán

19 19 Lê Thị Phương Anh 15/04/1999 Nữ 11A1 Tin

20 20 Lê Tuấn Anh 11/02/1999 11A2 Toán

21 21 Lê Tuấn Anh 30/06/1999 11A2 Hoá

22 22 Mai Phương Anh 23/11/1999 Nữ 11A2 Hóa

23 23 Nguyễn Bá Tường Anh 12/09/1999 Nữ 11A2 Hoá

24 24 Nguyễn Duy Anh 08/04/1999 11A2 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 2 Giảng đường 102, tầng 1 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 25 Nguyễn Giang Anh 24/02/1999 Nữ 11A2 Sinh

2 26 Nguyễn Lê Phong Anh 20/07/1999 11A2 Hóa

3 27 Nguyễn Quỳnh Anh 18/04/1999 Nữ 11A2 Tin

4 28 Nguyễn Thế Anh 25/11/1999 11A2 Tin

5 29 Nguyễn Tường Anh 31/03/1999 Nữ 11A1 Sinh

6 30 Nguyễn Văn Việt Anh 15/07/1999 11A1 Toán

7 31 Nguyễn Xuân Duy Anh 12/02/1999 11A2 Sinh

8 32 Phạm Mai Anh 30/08/1999 Nữ 11A2 Hoá

9 33 Quản Lê Quang Anh 10/02/1999 11A1 Hoá

10 34 Trần Phương Anh 27/02/1999 Nữ 11A2 Hoá

11 35 Trần Thị Ngọc Anh 21/04/1999 Nữ 11A1 Toán

12 36 Trịnh Phương Anh 27/11/1999 Nữ 11A1 Hoá

13 37 Trương Thị Mai Anh 23/12/1999 11A1 CLC

14 38 Đinh Thị Hồng Ánh 08/06/1999 Nữ 11A1 Sinh

15 39 Nguyễn Đặng Ánh 15/06/1999 11A2 Toán

16 40 Nguyễn Vũ Nhật Ánh 14/05/1999 Nữ 11A2 Sinh

17 41 Nhữ Ngọc Ánh 11/07/1999 11A2 Toán

18 42 Mai Lâm Bắc 16/02/1999 11A1 Hoá

19 43 Phạm Khoa Bằng 04/10/1999 11A1 Toán

Trang 3

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 3 Giảng đường 103, tầng 1 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 49 Ngô Ngọc Châm 31/05/1999 Nữ 11A1 Toán

2 50 Trương Thị Minh Châu 03/09/1999 Nữ 11A2 CLC

3 51 Lê Khuất Minh Châu 23/11/1999 Nữ 11A2 Sinh

4 52 Nguyễn Ngọc Linh Chi 12/11/1999 Nữ 11A1 Sinh

5 53 Trương Quỳnh Chi 24/02/1999 Nữ 11A1 Sinh

6 54 Đinh Đức Chung 19/01/1999 11A2 Lý

7 55 Nguyễn Thị Kim Cúc 01/12/1999 Nữ 11A2 Lý

8 56 Nguyễn Hữu Cường 14/11/1999 11A2 Lý

9 57 Hà Minh Đăng 26/08/1999 11A2 Toán

10 58 Bùi Văn Đại 09/06/1999 11A1 Lý

11 59 Nguyễn Thị Đào 08/03/1999 Nữ 11A2 Lý

12 60 Tạ Quang Đạo 09/10/1999 11A2 CLC

13 61 Cung Tiến Đạt 22/12/1999 11A2 Hoá

14 62 Hoàng Tiến Đạt 24/08/1999 11A1 Lý

15 63 Nguyễn Đức Đạt 27/09/1999 11A1 Lý

16 64 Nguyễn Tiến Đạt 06/11/1999 11A2 Toán

17 65 Nguyễn Tiến Đạt 08/02/1999 11A2 Tin

18 66 Phạm Thành Đạt 07/06/1999 11A2 Hoá

Trang 4

19 67 Lê Ngọc Diệp 03/11/1999 Nữ 11A2 Sinh

20 68 Lưu Thị Xuân Diệu 15/04/1999 Nữ 11A2 Toán

21 69 Đỗ Thái Đôn 17/09/1999 11A2 Tin

22 70 Dương Minh Đức 30/01/1999 11A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 4 Giảng đường 201, tầng 2 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 71 Hoàng Anh Đức 06/05/1999 11A1 CLC

2 72 Hoàng Kim Đức 19/05/1999 11A1 Tin

3 73 Ngô Minh Đức 17/06/1999 11A2 CLC

4 74 Phạm Ngọc Anh Đức 07/10/1999 11A1 CLC

5 75 Bùi Minh Đức 28/11/1999 11A2 Hoá

6 76 Lê Minh Đức 03/10/1999 11A1 Hoá

7 77 Lê Trung Đức 21/05/1999 11A2 Lý

8 78 Nghiêm Phú Đức 10/10/1999 11A1 Lý

9 79 Nguyễn Hồng Đức 30/03/1999 11A1 Lý

10 80 Vũ Thùy Dung 31/10/1999 Nữ 11A2 Toán

11 81 Hoàng Trung Dũng 18/06/1999 11A1 Toán

12 82 Nguyễn Tuấn Dũng 15/07/1999 11A1 CLC

Trang 5

13 83 Đỗ Ngọc Dũng 09/11/1999 11A1 Toán

14 84 Nguyễn Ngọc Dũng 31/03/1999 11A2 Toán

15 85 Nguyễn Văn Dũng 05/06/1999 11A1 Tin

16 86 Trần Sỹ Trí Dũng 30/01/1999 11A1 Sinh

17 87 Triệu Tuấn Dũng 09/11/1999 11A1 Hoá

18 88 Mai Duy Dương 13/09/1999 11A2 Tin

19 89 Phạm Tùng Dương 17/07/1999 11A2 Hoá

20 90 Ngô Lê Duy 18/02/1999 11A2 CLC

21 91 Nguyễn Hải Duy 01/06/1999 11A2 CLC

22 92 Phạm Hoàng Duy 05/07/1999 11A1 CLC

23 93 Đỗ Đức Duy 19/08/1999 11A2 Sinh

24 94 Đoàn Phan Duy 27/03/1999 11A1 Sinh

25 95 Phạm Đức Duy 10/03/1999 11A2 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 5 Giảng đường 202, tầng 2 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 96 Trần Quang Duy 06/10/1999 11A1 Hoá

2 97 Nguyễn Trường Giang 15/12/1999 11A2 CLC

3 98 Đoàn Hương Giang 29/03/1999 Nữ 11A2 Hoá

4 99 Dương Hương Giang 30/01/1999 Nữ 11A2 Hoá

Trang 6

5 100 Lê Tùng Giang 13/09/1999 11A1 Lý

6 101 Phạm Hương Giang 11/08/1999 Nữ 11A2 Sinh

7 102 Phạm Trường Giang 09/10/1999 11A2 Lý

8 103 Trần Nông Hoàng Giang 04/03/1999 11A1 Hoá

9 104 Trịnh Hương Giang 17/10/1999 Nữ 11A1 Hoá

11 106 Nguyễn Quang Hà 13/05/1999 11A1 Tin

12 107 Trịnh Thị Phương Hà 29/11/1999 Nữ 11A1 Lý

13 108 Vũ Hữu Diệu Hà 15/07/1999 Nữ 11A2 Hoá

14 109 Nguyễn Thanh Hải 12/12/1999 11A1 CLC

15 110 Đồng Ngọc Hải 08/07/1999 11A1 Lý

16 111 Giang Nam Hải 24/08/1999 11A2 Tin

17 112 Nguyễn Đình Hải 03/03/1999 11A2 Tin

18 113 Trần Như Hải 23/12/1999 11A1 Sinh

19 114 Chu Thị Thúy Hằng 05/10/1999 Nữ 11A2 Hoá

20 115 Đào Thị Việt Hằng 04/06/1999 Nữ 11A2 Hoá

21 116 Đinh Lê Hằng 19/05/1999 Nữ 11A2 Sinh

22 117 Lê Thị Khánh Hằng 15/07/1999 Nữ 11A2 Sinh

23 118 Nguyễn Hồng Hạnh 08/01/1999 Nữ 11A1 CLC

24 119 Đỗ Thị Minh Hạnh 16/11/1999 Nữ 11A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Trang 7

Môn thi:

1 120 Lưu Mạnh Hiệp 05/06/1999 11A2 Sinh

2 121 Nguyễn Quốc Hiệp 23/08/1999 11A2 Lý

3 122 Võ Khắc Hiệp 03/11/1999 11A1 Hoá

4 123 Nguyễn Công Hiếu 10/10/1999 11A1 CLC

5 124 Tạ Quốc Hiếu 14/08/1999 11A2 CLC

6 125 Bùi Đức Hiếu 05/11/1999 11A2 Hoá

7 126 Nguyễn Chí Hiếu 03/06/1999 11A1 Tin

8 127 Nguyễn Đình Hiếu 11/05/1999 11A2 Sinh

9 128 Nguyễn Duy Hiếu 18/04/1999 11A2 Hoá

10 129 Nguyễn Lý Hiếu 25/02/1999 11A2 Toán

11 130 Nguyễn Minh Hiếu 07/06/1999 11A2 Tin

12 131 Nguyễn Ngọc Hiếu 08/11/1999 11A2 Toán

13 132 Phạm Trung Hiếu 04/11/1999 11A1 Hoá

14 133 Tạ Hữu Hiếu 22/08/1999 11A1 Lý

15 134 Trần Sĩ Hiếu 02/06/1999 11A2 Lý

16 135 Trịnh Thị Thu Hoài 25/12/1999 Nữ 11A2 CLC

17 136 Bùi Lý Khải Hoàn 14/11/1999 Nữ 11A2 CLC

18 137 Đỗ Huy Hoàng 12/05/1999 11A2 Lý

19 138 Hà Đặng Thái Hoàng 24/01/1999 11A2 Sinh

20 139 Hồ Đức Hoàng 02/05/1999 11A1 Hoá

21 140 Ngô Xuân Hoàng 24/09/1999 11A2 Hoá

22 141 Nguyễn Hoàng 30/12/1999 11A1 CLC

23 142 Nguyễn Duy Hoàng 13/09/1999 11A2 Hoá

24 143 Nguyễn Lê Huy Hoàng 27/11/1999 11A1 Tin

25 144 Nguyễn Việt Minh Hoàng 08/08/1999 11A2 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Trang 8

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 7 Giảng đường 301, tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 145 Trần Hữu Hoàng 01/11/1999 11A1 Lý

2 146 Trần Lê Hùng 24/11/1999 11A2 CLC

3 147 Trần Phi Hùng 17/01/1999 11A2 CLC

4 148 Nguyễn Huy Hùng 19/05/1999 11A1 Toán

5 149 Phan Minh Hùng 26/10/1999 11A1 Hoá

6 150 Tô Quốc Hùng 06/08/1999 11A1 Tin

7 151 Phạm Nhật Hưng 22/12/1999 11A2 CLC

8 152 Đoàn Mạnh Hưng 29/09/1999 11A1 Lý

9 153 Nguyễn Cảnh Hưng 14/09/1999 11A1 Hoá

10 154 Trần Quang Hưng 12/05/1999 11A2 Sinh

11 155 Trần Việt Hưng 18/09/1999 11A2 Toán

12 156 Bùi Đỗ Quỳnh Hương 13/02/1999 Nữ 11A2 Tin

13 157 Nguyễn Mai Hương 15/07/1999 Nữ 11A1 Sinh

14 158 Nguyễn Mai Hương 11/04/1999 Nữ 11A2 Sinh

15 159 Nguyễn Thanh Hương 21/06/1999 Nữ 11A1 Tin

16 160 Hoàng Bích Hường 05/02/1999 Nữ 11A2 Toán

17 161 Nguyễn Thị Minh Hường 25/03/1999 Nữ 11A1 Lý

18 162 Trần Quang Huy 01/11/1999 11A2 CLC

19 163 Lê Đăng Huy 07/07/1999 11A2 Lý

20 164 Nguyễn Đăng Huy 15/11/1999 11A2 Lý

21 165 Nguyễn Quang Huy 23/01/1999 11A1 Sinh

22 166 Quyền Quang Huy 10/07/1999 11A2 Toán

23 167 Tống Ngọc Huy 03/02/1999 11A1 Hoá

24 168 Trần Đỗ Quang Huy 29/06/1999 11A1 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 9

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 8 Giảng đường 302, tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 169 Trần Quang Huy 08/01/1999 11A2 Lý

2 170 Nguyễn Hạnh Huyên 20/09/1999 Nữ 11A1 Hóa

3 171 Nguyễn Thị Thu Huyền 20/03/1999 Nữ 11A1 Tin

4 172 Phạm Thị Thu Huyền 22/09/1999 Nữ 11A1 Tin

5 173 Nguyễn Quang Khải 12/12/1999 11A2 Hoá

6 174 Tạ Quốc Khải 10/11/1999 11A1 Tin

7 175 Đỗ Bảo Khánh 28/08/1999 11A2 Tin

9 177 Phạm Duy Khánh 03/07/1999 11A1 Lý

10 178 Trần Đăng Khánh 18/12/1999 11A1 Sinh

11 179 Trịnh Quốc Khánh 07/07/1999 11A2 Toán

12 180 Trần Quốc Khiêm 24/01/1999 11A2 Sinh

13 181 Tường Duy Khiêm 12/01/1999 11A2 Sinh

14 182 Bạch Minh Khoa 26/04/1999 11A2 CLC

16 184 Nguyễn Anh Khoa 27/09/1999 11A1 Toán

17 185 Nguyễn Viết Khoa 29/07/1999 11A1 Hoá

18 186 Trần Nguyễn Hà Khoa 26/01/1999 11A2 Tin

19 187 Lê Ngọc Khôi 22/08/1999 11A2 Lý

20 188 Trần Minh Khuê 18/12/1999 Nữ 11A1 Sinh

21 189 Đỗ Hải Kiên 12/12/1999 11A2 Lý

22 190 Nguyễn Đăng Kiên 15/01/1999 11A1 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 10

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 9 Giảng đường 303, tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 191 Nguyễn Tuấn Kiệt 20/04/1999 11A1 Toán

2 192 Nguyễn Việt Tùng Lâm 27/08/1999 11A2 CLC

3 193 Vũ Xuân Lâm 30/09/1999 11A1 CLC

4 194 Nguyễn Hải Lâm 01/05/1999 11A1 Lý

5 195 Võ Lưu Hoàng Lâm 18/10/1999 11A1 Tin

6 196 Vũ Tùng Lâm 08/09/1999 11A1 Tin

7 197 Đào Ngọc Quỳnh Lan 19/10/1999 Nữ 11A2 Tin

8 198 Trần Hồng Liên 11/03/1999 Nữ 11A1 Sinh

9 199 Đàm Khánh Linh 13/08/1999 Nữ 11A2 CLC

10 200 Lê Gia Linh 19/09/1999 11A2 CLC

11 201 Vũ Ngọc Khánh Linh 25/07/1999 Nữ 11A1 CLC

12 202 Chu Hương Linh 02/02/1999 Nữ 11A1 Hoá

13 203 Đặng Khánh Linh 05/03/1999 Nữ 11A2 Sinh

14 204 Đinh Hoàng Linh 26/11/1999 11A1 Hoá

15 205 Đoàn Bùi Thảo Linh 29/07/1999 Nữ 11A1 Sinh

16 206 Hồ Thị Bảo Linh 06/01/1999 Nữ 11A2 Tin

17 207 Hoàng Thùy Linh 27/01/1999 Nữ 11A1 Tin

18 208 Lê Chí Linh 17/11/1999 11A1 Hoá

19 209 Lê Mạnh Linh 13/06/1999 11A2 Lý

20 210 Nguyễn Đặng Phương Linh 26/10/1999 Nữ 11A1 Hoá

21 211 Nguyễn Mai Linh 09/02/1999 Nữ 11A1 Toán

22 212 Nguyễn Thùy Linh 21/08/1999 Nữ 11A1 Sinh

Trang 11

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 10 Giảng đường 401, tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 213 Nguyễn Thế Hoàng Linh 07/08/1999 11A1 Hoá

2 214 Nguyễn Thị Khánh Linh 14/12/1999 Nữ 11A1 Sinh

3 215 Nguyễn Thị Thùy Linh 08/04/1999 Nữ 11A1 Sinh

4 216 Thiều Thị Khánh Linh 10/11/1999 Nữ 11A1 Lý

5 217 Phạm Tuấn Linh 04/05/1999 11A1 Toán

6 218 Trần Hà Linh 21/03/1999 Nữ 11A2 Lý

7 219 Trần Khánh Linh 26/041999 Nữ 11A2 CLC

8 220 Vũ Hồng Linh 01/01/1999 11A2 Tin

9 221 Nguyễn Thành Lộc 23/02/1999 11A1 Lý

10 222 Trần Cao Long 21/02/1999 11A2 CLC

11 223 Đỗ Văn Long 11/09/1999 11A2 Toán

12 224 Hồ Phi Long 10/10/1999 11A1 Lý

13 225 Huỳnh Đức Long 22/08/1999 11A2 Lý

14 226 Khương Hải Long 22/06/1999 11A1 Hoá

Trang 12

15 227 Lê Hải Long 14/01/1999 11A1 Tin

16 228 Nguyễn Thành Long 14/11/1999 11A2 Lý

17 229 Nguyễn Vũ Long 18/01/1999 11A2 Sinh

18 230 Phạm Đức Long 14/08/1999 11A1 Toán

19 231 Vũ Phi Long 24/02/1999 11A2 Lý

20 232 Nguyễn Khánh Luân 31/01/1999 11A2 Lý

21 233 Nguyễn Quốc Lương 25/05/1999 11A1 Hoá

22 234 Nguyễn Hoàng Tuyết Mai 20/02/1999 Nữ 11A2 Hoá

23 235 Nguyễn Thị Phương Mai 04/05/1999 Nữ 11A2 Toán

24 236 Tạ Phương Mai 03/01/1999 Nữ 11A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 11 Giảng đường 402, tầng 4 Nhà Chuyên

4 240 Đặng Duy Minh 01/06/1999 11A2 Tin

5 241 Đỗ Đức Minh 07/11/1999 11A1 Toán

6 242 Lê Đại Minh 07/04/1999 11A1 Tin

7 243 Lê Hải Minh 07/02/1999 11A1 Tin

Trang 13

8 244 Lê Hồng Minh 16/09/1999 11A1 Lý

9 245 Lê Xuân Anh Minh 15/02/1999 11A2 Hoá

11 247 Mai Quang Minh 28/11/1999 11A1 Tin

12 248 Nguyễn Thế Minh 31/05/1999 11A1 Hoá

13 249 Nguyễn Viết Đức Minh 10/06/1999 11A1 Hoá

14 250 Nguyễn Vũ Công Minh 20/09/1999 11A2 Hoá

15 251 Phạm Văn Tuấn Minh 14/04/1999 11A2 Tin

16 252 Phan Ngọc Minh 01/06/1999 11A2 Toán

17 253 Trần Đình Đại Minh 06/02/1999 11A1 Tin

18 254 Trần Hoàng Minh 15/01/1999 11A2 Hoá

19 255 Vũ Quang Minh 05/10/1999 11A2 Hoá

20 256 Lê Hà My 02/09/1999 Nữ 11A1 Sinh

21 257 Nguyễn Hà My 30/08/1999 Nữ 11A2 Hoá

22 258 Nguyễn Trà My 09/11/1999 Nữ 11A1 Sinh

23 259 Nguyễn Trà My 22/08/1999 11A2 Hóa

24 260 Tạ Hiểu My 07/11/1999 Nữ 11A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Trang 14

TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên

1 261 Ngụy Hữu Giang Nam 04/06/1999 11A1 CLC

2 262 Nguyễn Hữu Khôi Nam 22/10/1999 11A2 CLC

3 263 Đỗ Phương Nam 22/05/1999 11A2 Toán

4 264 Dương Đình Phương Nam 26/10/1999 11A2 Lý

5 265 Lê Hải Nam 25/04/1999 11A2 Toán

6 266 Nguyễn Khánh Nam 31/08/1999 11A2 Lý

7 267 Nguyễn Nam 06/01/1999 11A1 Tin

8 268 Phạm Ngọc Khánh Nam 24/02/1999 11A2 Lý

9 269 Phạm Ngọc Nam 11/09/1999 11A2 Tin

10 270 Phan Nam Hoài Nam 19/11/1999 11A1 Sinh

11 271 Trần Quốc Nam 22/02/1999 11A1 Lý

12 272 Trịnh Hùng Nam 18/09/1999 11A1 Tin

13 273 Trương Hoàng Nam 19/08/1999 11A1 Sinh

14 274 Cao Thị Thanh Ngân 24/10/1999 Nữ 11A2 Hoá

15 275 Ngô Thị Kim Ngân 24/12/1999 Nữ 11A2 Hoá

16 276 Nguyễn Hà Ngân 10/09/1999 Nữ 11A2 Hoá

17 277 Nguyễn Trung Nghĩa 21/01/1999 11A2 Lý

18 278 Trương Tuấn Nghĩa 10/04/1999 11A2 Hoá

19 279 Nguyễn Minh Nghiên 26/11/1999 11A2 Tin

20 280 Đinh Vũ Hải Ngọc 01/03/1999 Nữ 11A1 Sinh

21 281 Hà Lan Ngọc 07/05/1999 Nữ 11A1 Sinh

22 282 Nguyễn Khoa Nguyên 09/04/1999 11A2 Tin

23 283 Phạm Khôi Nguyên 24/11/1999 11A1 Hoá

24 284 Trần Đăng Nguyên 13/10/1999 11A2 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Trang 15

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25 ,26 và 27 tháng 4 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 13 Giảng đường 501, tầng 5 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 285 Hồ Minh Nguyệt 18/11/1999 Nữ 11A2 Sinh

2 286 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 29/10/1999 Nữ 11A2 Sinh

3 287 Vũ Minh Nguyệt 29/12/1999 Nữ 11A2 Tin

4 288 Lê Trọng Nhân 01/08/1999 11A1 Lý

5 289 Nguyễn Bá Nhật 28/04/1999 11A2 Sinh

6 290 Nguyễn Long Nhật 14/02/1999 11A2 Toán

7 291 Phùng Minh Nhật 21/09/1999 11A1 Lý

8 292 Ngô Thị Nhi 02/11/1999 Nữ 11A1 CLC

9 293 Nguyễn Lê Yến Nhi 27/10/1999 11A2 Hóa

10 294 Hoàng Hồng Nhung 12/06/1999 Nữ 11A2 Sinh

11 295 Nguyễn Thị Hồng Nhung 09/10/1999 Nữ 11A1 Lý

12 296 Trần Bảo Phong 19/10/1999 11A1 CLC

13 297 Lê Hồng Phong 08/10/1999 11A2 Lý

14 298 Dương Hữu Phúc 12/11/1999 11A2 Lý

15 299 Nguyễn Hồng Phúc 25/02/1999 11A2 Sinh

16 300 Phạm Minh Phương 03/09/1999 Nữ 11A1 Hoá

17 301 Võ Thanh Phước 29/05/1999 11A1 Lý

18 302 Nguyễn Anh Quân 10/01/1999 11A2 Tin

19 303 Nguyễn Đức Quân 21/10/1999 11A1 Toán

20 304 Trần Lê Minh Quân 11/02/1999 11A1 Lý

21 305 Lương Đức Quang 26/08/1999 11A2 CLC

22 306 Trần Quang 23/07/1999 11A2 CLC

23 307 Trần Minh Quang 16/11/1999 11A2 CLC

24 308 Đào Đức Quang 06/11/1999 11A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w