1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi kết thúc học ky II lớp 10 2016

11 149 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 454,15 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 01 Giảng đường 101, tầng 1 nhà Chuyên

Môn thi:

2 2 Lê Thị Thu An 05/02/2000 Nữ 10A2 Toán

3 3 Nguyễn Hoàng An 09/02/2000 10A1 Tin

4 4 Bùi Trường An 08/06/2000 Nữ 10A1 Hóa

6 6 Cao Quỳnh An 25/10/2000 Nữ 10A2 Hóa

8 8 Nguyễn Hoàng Ân 22/08/2000 10A1 Hóa

9 9 Dương Việt Anh 27/11/2000 10A1 Toán

10 10 Nguyễn Hồng Anh 15/03/2000 Nữ 10A1 Toán

11 11 Nguyễn Việt Anh 22/12/2000 10A1 Toán

12 12 Trương Việt Anh 29/01/2000 10A1 Toán

13 13 Nguyễn Tuấn Anh 13/04/2000 10A2 Toán

14 14 Trần Đức Anh 04/11/2000 10A2 Toán

16 16 Hoàng Minh Đức Anh 10/10/2000 10A1 Tin

17 17 Nguyễn Huy Anh 28/03/2000 10A1 Tin

18 18 Nguyễn Tấn Nam Anh 03/01/2000 10A1 Tin

19 19 Phùng Tuấn Anh 16/12/2000 10A1 Tin

21 21 Phạm Khắc Đức Anh 21/09/2000 10A2 Tin

22 22 Phan Phương Anh 01/03/2000 Nữ 10A2 Tin

23 23 Đồng Tiến Anh 19/02/2000 10A1 Lý

24 24 Nguyễn Thị Lan Anh 13/09/2000 Nữ 10A1 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 02 Giảng đường 102, tầng 1 nhà Chuyên

Môn thi:

1 25 Nguyễn Đức Anh 15/11/2000 10A2 Lý

2 26 Nguyễn Quốc Anh 31/08/2000 10A1 Hóa

3 27 Vũ Thị Nam Anh 04/04/2000 Nữ 10A1 Hóa

5 29 Nguyễn Đức Anh 02/11/2000 10A2 Hóa

6 30 Vũ Minh Anh 07/09/2000 Nữ 10A2 Hóa

9 33 Trần Phương Anh 14/10/2000 Nữ 10A3 Hóa

12 36 Lê Quang Anh 15/01/2000 10A1 Sinh

13 37 Nguyễn Đức Anh 05/09/2000 10A1 Sinh

14 38 Nguyễn Phương Anh 10/07/2000 Nữ 10A1 Sinh

15 39 Đinh Khải Anh 02/10/2000 10A2 Sinh

16 40 Lê Hoàng Anh 29/10/2000 10A2 Sinh

17 41 Nguyễn Tiến Anh 28/11/2000 10A2 Sinh

19 43 Dương Hoàng Hà Anh 22/01/2000 Nữ 10A1 CLC

20 44 Nguyễn Thị Phương Anh 12/08/2000 Nữ 10A1 CLC

21 45 Trần Quỳnh Anh 29/09/2000 Nữ 10A1 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 03 Giảng đường 103, tầng 1 nhà Chuyên

Môn thi:

1 47 Tạ Ngọc Ánh 11/10/2000 Nữ 10A2 Toán

Trang 2

4 50 Hà Gia Bách 10/12/2000 10A2 Hóa

8 54 Trần Thành Bảo 18/09/2000 10A1 Tin

10 56 Nguyễn Trọng Bảo 10/08/2000 10A2 Lý

11 57 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 18/11/2000 10A2 Hóa

12 58 Nguyễn Dư Ngọc Bích 20/02/2000 Nữ 10A2 Sinh

13 59 Nguyễn Quang Bin 17/11/2000 10A1 Toán

14 60 Trần Ngọc Bình 01/01/2000 10A2 Tin

15 61 Trần Thanh Bình 23/08/2000 Nữ 10A2 Tin

16 62 Nguyễn Đức Bình 04/10/2000 10A1 Lý

18 64 Đoàn Thị Thanh Bình 28/04/2000 Nữ 10A2 Sinh

19 65 Vũ Diệp Cầm 05/03/2000 Nữ 10A1 Hóa

20 66 Hoàng Huệ Cẩm 13/04/2000 Nữ 10A1 Toán

21 67 Hoàng Minh Châu 02/07/2000 Nữ 10A2 Toán

22 68 Nguyễn Giang Châu 19/08/2000 10A2 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 04 Giảng đường 201, tầng 2 nhà Chuyên

Môn thi:

1 70 Nguyễn Cẩm Châu 14/05/2000 Nữ 10A2 Hóa

2 71 Phí Linh Chi 04/05/2000 Nữ 10A2 Tin

3 72 Dương Kim Chi 01/11/2000 Nữ 10A2 Hóa

4 73 Tạ Thị Kim Chi 20/11/2000 Nữ 10A2 Sinh

6 75 Hồ Trần Minh Chiến 10/02/2000 10A2 Sinh

7 76 Lê Thành Công 03/09/2000 10A1 Toán

8 77 Nguyễn Minh Công 19/05/2000 10A1 Lý

9 78 Nguyễn Văn Cung 01/01/2000 10A2 Tin

10 79 Nguyễn Quốc Cường 25/01/2000 10A1 Toán

11 80 Bùi Việt Cường 25/11/2000 10A1 Tin

12 81 Trần Thị Anh Đài 07/01/2000 Nữ 10A1 Sinh

14 83 Trần Hải Đăng 20/04/2000 10A2 Tin

15 84 Nguyễn Đức Đạt 09/01/2000 10A1 Toán

16 85 Phạm Khắc Đạt 19/05/2000 10A1 Toán

17 86 Lưu Thành Đạt 13/02/2000 10A2 Lý

18 87 Lương Thành Đạt 22/11/2000 10A3 Hóa

21 90 Trương Quang Đức 23/08/2000 10A1 Toán

24 93 Trịnh Minh Đức 15/01/2000 10A2 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 05 Giảng đường 202, tầng 2 nhà Chuyên

Môn thi:

1 94 Nguyễn Xuân Đức 23/01/2000 10A2 Lý

2 95 Nguyễn Anh Đức 14/07/2000 10A1 Hóa

5 98 Trịnh Minh Đức 11/08/2000 10A1 Sinh

8 101Nguyễn Minh Đức 30/01/2000 10A1 CLC

11 104Nguyễn Tá Dũng 22/12/2000 10A2 Toán

12 105Nguyễn Đức Dũng 21/11/2000 10A1 Tin

13 106Nguyễn Vũ Dũng 04/07/2000 10A2 Tin

14 107Kiều Minh Dũng 21/06/2000 10A1 Lý

Trang 3

17 110Nguyễn Xuân Dũng 01/07/2000 10A2 Lý

18 111Phạm Minh Dũng 30/10/2000 10A2 Lý

19 112Phạm Việt Dũng 03/10/2000 10A2 Lý

20 113Phạm Thế Dũng 01/03/2000 10A1 Hóa

21 114Vũ Quang Dũng 22/02/2000 10A3 Hóa

22 115Trần Minh Dũng 22/01/2000 10A1 Sinh

23 116Nguyễn Vũ Dũng 28/10/2000 10A2 CLC

24 117Đỗ Thùy Dương 10/01/2000 Nữ 10A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 06 Giảng đường 204, tầng 2 nhà Chuyên

Môn thi:

1 118Nguyễn Mạc Thùy Dương 16/12/2000 Nữ 10A1 Toán

2 119Đắc Tùng Dương 07/01/2000 10A2 Toán

3 120Nguyễn Hồng Dương 07/02/2000 10A1 Hóa

4 121Nguyễn Minh Dương 14/04/2000 10A2 Hóa

5 122Nguyễn Hà Dương 06/12/2000 10A3 Hóa

7 124Phạm Nhật Dương 08/10/2000 10A2 CLC

8 125Đinh Công Duy 13/12/2000 10A1 Toán

10 127Nguyễn Khắc Duy 25/09/2000 10A2 Toán

11 128Vũ Hoàng Duy 30/08/2000 10A2 Lý

12 129Trần Như Duy 20/12/2000 10A2 Hóa

13 130Cao Đoàn Duy 06/09/2000 10A1 Sinh

14 131Phạm Minh Duy 06/10/2000 10A1 Sinh

15 132Đỗ Thị Khánh Duyên 15/03/2000 Nữ 10A1 Tin

16 133Phan Trường Giang 15/04/2000 10A1 Lý

17 134Trần Thị Hương Giang 23/03/2000 Nữ 10A1 Lý

18 135Nguyễn Hoàng Thu Giang 28/08/2000 Nữ 10A2 Hóa

19 136Nguyễn Thị Giang 21/01/2000 Nữ 10A2 Hóa

20 137Nguyễn Thu Giang 20/11/2000 Nữ 10A2 Hóa

21 138Lê Hương Giang 23/12/2000 Nữ 10A3 Hóa

22 139Nguyễn Hương Giang 28/07/2000 Nữ 10A2 Sinh

23 140Thân Vũ Bằng Giang 24/12/2000 10A1 CLC

24 141Đặng Hồng Giang 07/12/2000 10A2 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 07 Giảng đường 301, tầng 3 nhà Chuyên

Môn thi:

1 142Nguyễn Thị Thanh Hà 19/11/2000 Nữ 10A2 Toán

2 143Lê Thu Hà 06/06/2000 Nữ 10A2 Tin

3 144Nguyễn Thị Thu Hà 01/07/2000 Nữ 10A2 Tin

5 146Hoàng Phương Hà 10/11/2000 Nữ 10A1 Sinh

6 147Đặng Thị Thu Hà 16/12/2000 Nữ 10A2 Sinh

7 148Nguyễn Ngọc Hà 18/12/2000 Nữ 10A2 Sinh

8 149Nguyễn Thu Hà 15/06/2000 Nữ 10A2 Sinh

11 152Nguyễn Thị Nguyệt Hà 05/12/2000 Nữ 10A1 CLC

12 153Bùi Hồng Hải 14/09/2000 10A2 Tin

14 155Triệu Hoàng Hải 13/08/2000 10A2 Hóa

15 156Đỗ Khắc Quang Hải 17/03/2000 10A2 Sinh

18 159Nguyễn Long Hải 10/06/2000 10A2 CLC

20 161Vũ Thị Minh Hằng 27/04/2000 Nữ 10A1 Toán

21 162Ngô Thị Hải Hằng 17/01/2000 Nữ 10A2 Tin

22 163Lê Minh Hằng 21/11/2000 Nữ 10A1 Hóa

23 164Hoàng Minh Hằng 10/01/2000 Nữ 10A3 Hóa

24 165Lê Thị Thúy Hằng 04/10/2000 Nữ 10A3 Hóa

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 4

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 8 Giảng đường 302, tầng 3 nhà Chuyên

Môn thi:

1 166Nguyễn Thu Hằng 14/09/2000 Nữ 10A3 Hóa

2 167Vũ Thị Minh Hằng 07/06/2000 Nữ 10A1 Sinh

3 168An Thị Hồng Hạnh 11/06/2000 Nữ 10A1 Lý

4 169Nghiêm Thục Hạnh 18/01/2000 Nữ 10A1 Hóa

5 170Trần Phương Diễm Hạnh 04/12/2000 Nữ 10A2 Sinh

6 171Nguyễn Tiến Hào 02/10/2000 10A2 Tin

7 172Nguyễn Thục Hiền 31/05/2000 Nữ 10A3 Hóa

8 173Nguyễn Thị Thu Hiền 30/07/2000 Nữ 10A2 CLC

9 174Vũ Nguyễn Gia Hiển 19/02/2000 10A1 Toán

10 175Lê Đăng Hiển 28/11/2000 10A1 Lý

11 176Nguyễn Hoàng Hiệp 01/04/2000 10A1 Lý

12 177Nguyễn Trọng Hiếu 04/12/2000 10A1 Toán

13 178Hoàng Chí Hiếu 17/01/2000 10A2 Toán

14 179Nguyễn Minh Hiếu 28/03/2000 10A2 Toán

15 180Trần Trung Hiếu 05/11/2000 10A2 Toán

16 181Nguyễn Đắc Hiếu 12/06/2000 10A2 Tin

17 182Nguyễn Như Hiếu 30/08/2000 10A2 Tin

18 183Trần Đức Hiếu 23/10/2000 10A2 Tin

19 184Bùi Hồng Hiếu 20/09/2000 10A1 Lý

20 185Nguyễn Khắc Hiếu 21/01/2000 10A1 Lý

21 186Phan Đức Hiếu 04/09/2000 10A1 Lý

22 187Nguyễn Trung Hiếu 06/07/2000 10A2 Hóa

23 188Nguyễn Minh Hiếu 06/04/2000 10A3 Hóa

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 09 Giảng đường 303, tầng 3 nhà Chuyên

Môn thi:

1 190Trần Trung Hiếu 19/05/2000 10A3 Hóa

2 191Nguyễn Trung Hiếu 19/05/2000 10A1 CLC

4 193Hoàng Trọng Hiếu 21/06/2000 10A2 CLC

5 194Nguyễn Quỳnh Hoa 08/05/2000 Nữ 10A1 Tin

6 195Nguyễn Huy Hoàn 08/12/2000 10A2 Lý

8 197Trần Huy Hoàng 18/03/2000 10A2 Tin

9 198Trần Việt Hoàng 11/10/2000 10A1 Lý

11 200Nguyễn Phúc Minh Hoàng 28/07/2000 10A3 Hóa

12 201Nguyễn Phạm Hoàng Ngân 12/11/2000 Nữ 10A1 Sinh

14 203Đàm Minh Hoàng 27/08/2000 10A1 CLC

16 205Vũ Huy Hùng 12/08/2000 10A2 Toán

18 207Đinh Tuấn Hùng 12/09/2000 10A3 Hóa

20 209Nguyễn Văn Hưng 21/09/2000 10A1 Toán

21 210Phạm Việt Hưng 09/04/2000 10A1 Lý

22 211Hoa Khánh Hưng 03/02/2000 10A2 Hóa

23 212Nguyễn Đình Hưng 19/09/2000 10A2 Hóa

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 10 Giảng đường 401, tầng 4 nhà Chuyên

Trang 5

1 213Trần Hoàng Hưng 25/01/2000 10A2 CLC

2 214Vũ Mai Hương 04/08/2000 Nữ 10A2 Toán

3 215Đào Lan Hương 05/03/2000 Nữ 10A1 Tin

4 216Nguyễn Quỳnh Hương 25/05/2000 Nữ 10A1 Tin

5 217Phạm Lan Hương 23/01/2001 Nữ 10A1 Tin

6 218Đặng Mai Hương 22/05/2000 Nữ 10A1 Lý

7 219Đỗ Minh Hương 29/06/2000 Nữ 10A1 Hóa

8 220Nguyễn Thị Thảo Hương 06/07/2000 Nữ 10A1 Sinh

9 221Trần Mai Hương 19/12/2000 Nữ 10A1 Sinh

10 222Nguyễn Thị Lan Hương 24/03/2000 Nữ 10A2 CLC

11 223Đoàn Quốc Huy 10/05/2000 10A2 Toán

12 224Dương Nghiệp Huy 27/12/2000 10A2 Toán

13 225Nguyễn Quốc Huy 30/05/2000 10A2 Toán

14 226Nguyễn Đặng Quang Huy 20/01/2000 10A1 Tin

15 227Nguyễn Tuấn Huy 25/03/2000 10A1 Tin

16 228Bùi Quang Huy 08/04/2000 10A2 Tin

17 229Nguyễn Đức Huy 13/01/2000 10A2 Tin

19 231Vũ Trần Quang Huy 26/10/2000 10A1 Hóa

20 232Nguyễn Quang Huy 10/12/2000 10A2 Sinh

21 233Phạm Thành Huy 02/10/2000 10A2 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 11 Giảng đường 402, tầng 4 nhà Chuyên

Môn thi:

2 238Lê Minh Huyền 16/07/2000 Nữ 10A2 Toán

3 239Nguyễn Thị Thu Huyền 30/07/2000 Nữ 10A2 Toán

4 240Nguyễn Ngọc Huyền 05/05/2000 Nữ 10A3 Hóa

5 241Nguyễn Khánh Huyền 27/10/2000 Nữ 10A1 Sinh

6 242Nguyễn Thị Khánh Huyền 20/10/2000 Nữ 10A2 Sinh

7 243Nguyễn Tư Hoàng Khải 18/11/2000 10A2 Tin

8 244Nguyễn Việt Khang 06/03/2000 10A1 Toán

9 245Nguyễn Thị Hiền Khanh 31/10/2000 Nữ 10A1 Tin

10 246Nguyễn Khánh 14/06/2000 10A1 Toán

11 247Nguyễn Quý Khánh 06/07/2000 10A1 Toán

12 248Phùng Minh Khánh 19/04/2000 10A1 Toán

13 249Lương Công Khánh 08/04/2000 10A2 Toán

14 250Lại Ngọc Khánh 14/12/2000 Nữ 10A1 Tin

15 251Nguyễn Gia Khánh 16/07/2000 10A1 Lý

16 252Phạm Tạ Vân Khánh 24/06/2000 Nữ 10A2 Hóa

17 253Quách An Khánh 29/09/2000 10A2 Hóa

18 254Lê Vân Quốc Khánh 02/09/2000 Nữ 10A3 Hóa

19 255Ngô Trần Quốc Khánh 28/09/2000 10A3 Hóa

20 256Nguyễn Mạnh Duy Khánh 29/10/2000 10A3 Hóa

21 257Phùng Quốc An Khánh 07/12/2000 10A1 Sinh

22 258Nguyễn Trung Khánh 01/09/2000 10A1 CLC

23 259Ngô Phương Khánh 17/04/2000 10A2 CLC

24 260Nguyễn Viết Mạnh Khoa 17/11/2000 10A1 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 12 Giảng đường 404, tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 261Nguyễn Bá Khôi 24/10/2000 10A2 Tin

2 262Nguyễn Tuấn Khôi 29/06/2000 10A2 CLC

3 263Trần Đan Khuê 25/01/2000 Nữ 10A1 Hóa

4 264Lê Đào Minh Khuê 02/11/2000 Nữ 10A1 Sinh

5 265Phạm Trung Kiên 31/05/2000 10A2 Toán

6 266Nguyễn Duy Kiên 27/08/2000 10A2 Lý

7 267Võ Trung Kiên 12/02/2000 10A1 Hóa

8 268Nguyễn Trung Kiên 26/05/2000 10A3 Hóa

9 269Phùng Chí Kiên 11/12/2000 10A3 Hóa

11 271Phùng Tuấn Kiệt 27/06/2000 10A2 Sinh

12 272Đặng Hồng Kỳ 10/01/2000 10A2 Lý

13 273Nguyễn Tùng Lâm 11/02/2000 10A1 Toán

Trang 6

16 276Vũ Ngọc Lâm 15/09/2000 10A2 Hóa

18 278Nguyễn Vũ Hoàng Lan 17/07/2000 Nữ 10A3 Hóa

19 279Tăng Ngọc Lan 25/11/2000 Nữ 10A3 Hóa

20 280Đào Phương Lan 22/10/2000 Nữ 10A1 Sinh

21 281Phan Phương Lan 05/02/2000 Nữ 10A1 Sinh

22 282Đinh Thị Thanh Lê 02/11/2000 Nữ 10A1 Sinh

23 283Phạm Thị Ngọc Linh 29/06/2000 Nữ 10A2 Toán

24 284Đỗ Kiều Linh 10/12/2000 Nữ 10A1 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 13 Giảng đường 501, tầng 5 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 285Lê Thùy Linh 11/03/2000 Nữ 10A1 Tin

2 286Nguyễn Hoàng Linh 06/08/2000 10A1 Tin

3 287Nguyễn Thị Linh 24/03/2000 Nữ 10A1 Tin

4 288Phạm Nhật Linh 04/04/2000 10A1 Tin

5 289Lã Thùy Linh 18/03/2000 Nữ 10A1 Lý

6 290Nguyễn Nhật Linh 04/06/2000 Nữ 10A1 Lý

7 291Nguyễn Phương Linh 02/09/2000 Nữ 10A1 Lý

8 292Võ Ngọc Thùy Linh 21/12/2000 Nữ 10A1 Hóa

9 293Nguyễn Khánh Linh 22/09/2000 Nữ 10A2 Hóa

10 294Nguyễn Khánh Linh 02/09/2000 Nữ 10A3 Hóa

11 295Cao Thị Khánh Linh 04/11/2000 Nữ 10A1 Sinh

12 296Nguyễn Mỹ Linh 21/09/2000 Nữ 10A1 Sinh

13 297Phạm Thị Diệu Linh 25/04/2000 Nữ 10A1 Sinh

14 298Trần Hoàng Linh 02/10/2000 Nữ 10A1 Sinh

15 299Hoàng Thị Thảo Linh 19/05/2000 Nữ 10A2 Sinh

16 300Phạm Bảo Linh 06/09/2000 10A2 Sinh

17 301Trần Diệu Linh 19/01/2000 Nữ 10A2 Sinh

18 302Nguyễn Thị Diệu Linh 06/02/2000 Nữ 10A2 CLC

19 303La Thị Phương Loan 02/08/2000 Nữ 10A1 Hóa

20 304Đào Thành Lộc 22/01/2000 10A1 Toán

21 305Nguyễn Thành Lợi 03/08/2000 10A1 Hóa

22 306Đỗ Xuân Long 14/05/2000 10A1 Toán

23 307Đặng Ngọc Long 20/10/2000 10A2 Toán

24 308Đặng Việt Long 05/10/2000 10A2 Toán

25 309Nguyễn Nhất Long 03/04/2000 10A2 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 14 Giảng đường 502, tầng 5 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 310Nguyễn Hải Long 15/03/2000 10A1 Tin

2 311Vương Hoàng Long 05/08/2000 10A1 Tin

3 312Vũ Đình Long 06/06/2000 10A2 Tin

4 313Trịnh Tuấn Long 16/09/2000 10A1 Lý

6 315Ngô Phước Long 30/12/2000 10A2 Lý

8 317Nguyễn Duy Long 29/10/2000 10A1 Hóa

9 318Vũ Hoàng Long 18/11/2000 10A1 Hóa

10 319Đỗ Tiến Long 22/07/2000 10A2 Hóa

11 320Nguyễn Đình Long 30/08/2000 10A2 Hóa

12 321Nguyễn Đức Thăng Long 07/12/2000 10A3 Hóa

13 322Nguyễn Tuấn Long 24/08/2000 10A3 Hóa

14 323Nguyễn Vũ Quốc Long 09/02/2000 10A2 Sinh

15 324Nguyễn Hải Long 08/07/2000 10A1 CLC

16 325Nguyễn Kim Long 01/07/2000 10A1 CLC

17 326Trần Thành Bảo Long 03/12/2000 10A1 CLC

18 327Đinh Việt Long 12/03/2000 10A2 CLC

19 328Hoàng Hải Long 02/12/2000 10A2 CLC

22 331Đào Thị Hương Lý 25/11/2000 Nữ 10A1 Toán

23 332Phạm Phương Mai 13/06/2000 Nữ 10A2 Tin

24 333Dương Ngọc Lê Mai 26/04/2000 Nữ 10A2 Hóa

25 334Nguyễn Hồng Mai 01/08/2000 Nữ 10A2 Hóa

26 335Trịnh Phương Mai 25/04/2000 Nữ 10A3 Hóa

Trang 7

29 338Vương Đức Mạnh 14/08/2000 10A2 Tin

30 339Chử Tiến Mạnh 12/01/2000 10A1 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 15 Giảng đường 503, tầng 5 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 340Nguyễn Đức Mạnh 28/10/2000 10A2 CLC

3 342Nguyễn Danh Minh 06/10/2000 10A2 Toán

4 343Nguyễn Quang Minh 01/01/2000 10A1 Tin

5 344Vũ Đức Duy Minh 26/04/2000 10A1 Tin

6 345Nguyễn Tất Công Minh 24/07/2000 10A2 Tin

7 346Nguyễn Tuấn Minh 31/08/2000 10A2 Tin

8 347Phạm Nhật Minh 28/06/2000 10A2 Tin

9 348Phan Đức Minh 06/05/2000 10A2 Tin

10 349Nguyễn Võ Ngọc Minh 01/03/2000 10A1 Lý

11 350Bùi Quang Minh 29/11/2000 10A2 Lý

12 351Nguyễn Ngọc Minh 30/09/2000 10A1 Hóa

13 352Đinh Công Minh 22/03/2000 10A2 Hóa

14 353Hoàng Anh Minh 25/06/2000 10A2 Hóa

15 354Lê Hoàng Minh 01/09/2000 10A2 Hóa

16 355Cao Tuấn Minh 08/04/2000 10A3 Hóa

19 358Lê Mậu Nhật Minh 07/01/2000 10A1 Sinh

20 359Lê Quang Minh 14/10/2000 10A1 Sinh

22 361Nguyễn Hoàng Minh 26/08/2000 10A2 Sinh

24 363Kiều Tuấn Minh 22/09/2000 10A1 CLC

25 364Nguyễn Đức Minh 03/10/2000 10A1 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 16 Giảng đường 01, Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

1 365Nguyễn Phương Minh 30/10/2000 Nữ 10A1 CLC

2 366Nguyễn Hoàng Hải Minh 27/03/2000 10A2 Toán

3 367Nguyễn Hải My 21/05/2000 Nữ 10A1 Toán

5 369Đỗ Phương Nam 26/04/2000 10A1 Toán

6 370Nguyễn Hải Nam 02/11/2000 10A1 Toán

7 371Dương Xuân Nam 16/12/2000 10A2 Tin

9 373Nguyễn Giang Nam 07/07/2000 10A2 Lý

10 374Lưu Hoàng Nam 23/07/2000 10A1 Hóa

11 375Phạm Đình Nam 05/08/2000 10A2 Hóa

13 377Nguyễn Công Năng 21/04/2000 10A2 Hóa

14 378Đỗ Thị Phương Nga 17/06/2000 Nữ 10A2 Lý

15 379Nguyễn Thu Nga 12/01/2000 Nữ 10A1 Hóa

16 380Vương Thị Thanh Nga 09/06/2000 Nữ 10A2 Sinh

17 381Trần Thanh Ngân 01/04/2000 Nữ 10A2 CLC

18 382Bùi Tuấn Nghĩa 08/02/2000 10A1 Lý

19 383Bùi Hiếu Nghĩa 17/07/2000 10A2 CLC

20 384Dương Ánh Ngọc 29/05/2000 Nữ 10A1 Toán

21 385Nguyễn Duy Ngọc 17/01/2000 10A1 Toán

22 386Nguyễn Minh Ngọc 08/07/2000 10A2 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Trang 8

Môn thi:

1 387Vũ Hồng Ngọc 18/06/2000 Nữ 10A1 Lý

2 388Lê Thị Minh Ngọc 19/09/2000 Nữ 10A2 Lý

3 389Bùi Bích Ngọc 20/04/2000 Nữ 10A1 Sinh

4 390Nguyễn Như Ngọc 05/11/2000 Nữ 10A1 Sinh

5 391Lê Hữu Nguyên 02/07/2000 10A1 Lý

6 392Phạm Bạc Nguyên 22/05/2000 10A2 Lý

7 393Hoàng Xuân Nguyên 10/01/2000 10A1 CLC

9 395Tạ Đình Thái Nhân 26/07/2000 10A3 Hóa

12 398Nguyễn Vân Nhi 28/10/2000 Nữ 10A1 Tin

13 399Nguyễn Yến Nhi 14/09/2000 Nữ 10A3 Hóa

14 400Đặng Yến Nhi 15/06/2000 Nữ 10A1 Sinh

15 401Trần Ngọc Phương Nhi 24/02/2000 Nữ 10A2 Sinh

17 403Phạm Mẫn Nhi 05/08/2000 Nữ 10A1 CLC

18 404Nguyễn Phương Nhi 26/02/2000 Nữ 10A2 CLC

19 405Nguyễn Hồng Nhung 05/02/2000 Nữ 10A2 CLC

20 406Phí Gia Phong 28/04/2000 10A1 Toán

21 407Lê Hồng Phong 22/12/2000 10A2 Toán

22 408Nguyễn Trọng Phúc 22/07/2000 10A1 Toán

23 409Trịnh Thị Phúc 18/02/2000 Nữ 10A2 Tin

25 411Phạm Thanh Phương 11/08/2000 Nữ 10A2 Toán

26 412Phan Hoài Phương 03/12/2000 Nữ 10A1 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 18 Giảng đường 03, Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

1 413Đinh Mai Phương 11/02/2000 Nữ 10A2 Tin

2 414Lê Thu Phương 24/10/2000 Nữ 10A2 Tin

3 415Nguyễn Hà Phương 05/09/2000 Nữ 10A1 Hóa

4 416Nguyễn Thu Phương 02/05/2000 Nữ 10A1 Hóa

5 417Đỗ Chi Phương 24/02/2000 Nữ 10A2 Hóa

6 418Đỗ Thị Hà Phương 05/10/2000 Nữ 10A1 CLC

7 419Lưu Quỳnh Phương 21/08/2000 Nữ 10A2 CLC

8 420Bùi Anh Quân 13/02/2000 10A2 Sinh

9 421Dương Minh Quân 17/01/2000 10A1 CLC

11 423Nguyễn Duy Quang 12/10/2000 10A2 Toán

12 424Nguyễn Hữu Quang 14/01/2000 10A2 Toán

13 425Phan Hồng Quang 10/07/2000 10A2 Toán

14 426Vũ Hồng Quang 11/03/2000 10A2 Tin

15 427Ngô Minh Quang 04/05/2000 10A1 Lý

16 428Nguyễn Minh Quang 14/02/2000 10A1 Lý

17 429Nguyễn Đức Quang 18/11/2000 10A1 Hóa

18 430Nguyễn Dương Quang 15/09/2000 10A2 CLC

19 431Nguyễn Ngọc Quang 09/09/2000 10A2 CLC

20 432Nguyễn Tú Quyên 11/01/2001 Nữ 10A1 Hóa

21 433Điêu Diễm Quỳnh 17/04/2000 Nữ 10A2 Toán

22 434Nguyễn Vân Quỳnh 09/05/2000 Nữ 10A1 Tin

23 435Hoàng Đình Quỳnh 04/04/2000 10A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 19 Giảng đường 04, Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

1 436Phan Diễm Quỳnh 18/10/2000 Nữ 10A1 Sinh

2 437Nguyễn Hương Quỳnh 08/07/2000 Nữ 10A2 Sinh

5 440Chu Đỗ Hoàng Sơn 10/01/2000 10A2 Lý

7 442Đặng Minh Sơn 25/05/2000 10A1 Hóa

8 443Nguyễn Vũ Sơn 08/03/2000 10A1 Sinh

9 444Trần Anh Tài 26/07/2000 10A1 Toán

10 445Phan Thị Khánh Tâm 26/10/2000 Nữ 10A1 Lý

11 446Lương Đỗ Hải Tâm 24/11/2000 Nữ 10A1 Sinh

Trang 9

14 449Lê Duy Thái 09/12/2000 10A2 Lý

15 450Trần Long Thái 17/09/2000 10A1 Hóa

17 452Trịnh Ngô Minh Thăng 08/03/2000 10A2 Toán

18 453Phạm Đức Thắng 05/10/2000 10A1 Toán

19 454Trần Quốc Thắng 30/04/2000 10A2 Tin

20 455Nguyễn Đức Thắng 06/01/2000 10A2 Lý

21 456Lê Minh Thắng 14/09/2000 10A1 Sinh

22 457Lê Viết Lưu Thanh 30/03/2000 10A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 20 Giảng đường 05, Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

1 458Nguyễn Phúc Thanh 08/12/2000 10A2 Hóa

2 459Lê Diệu Thanh 13/02/2000 Nữ 10A2 Sinh

3 460Cao Tiến Thành 03/01/2000 10A1 Toán

4 461Đặng Đức Thành 25/12/2000 10A1 Toán

5 462Nguyễn Viết Thành 14/08/2000 10A2 Toán

6 463Nguyễn Chí Thành 20/11/2000 10A1 Tin

7 464Lê Công Thành 09/10/2000 10A2 Sinh

8 465Nguyễn Đức Thành 14/05/2000 10A1 CLC

10 467Dương Đức Thành 14/06/2000 10A2 CLC

11 468Nguyễn Thị Thanh Thảo 10/02/2000 Nữ 10A2 Toán

12 469Phạm Thạch Thảo 18/03/2000 Nữ 10A1 Tin

13 470Nguyễn Phương Thảo 25/08/2000 Nữ 10A1 Sinh

14 471Nguyễn Thu Thảo 12/06/2000 Nữ 10A1 Sinh

15 472Ngô Phương Thảo 03/06/2000 Nữ 10A2 Sinh

16 473Đặng Cao Thiên 30/05/2000 10A1 Lý

18 475Hà Tuấn Thìn 26/06/2000 10A2 Tin

19 476Lương Ngọc Thịnh 26/04/2000 10A1 Hóa

20 477Phạm Đức Thịnh 08/07/2000 10A2 Hóa

21 478Nguyễn Đức Thịnh 05/07/2000 10A2 CLC

22 479Trương Hoàng Thu 27/08/2000 Nữ 10A2 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 21 Giảng đường 47, tầng 4 cầu thang 2 Nhà C3

Môn thi:

1 480Nguyễn Hà Thu 18/07/2000 Nữ 10A1 Hóa

2 481Nguyễn Thu Thủy 26/07/2000 Nữ 10A1 Toán

3 482Nguyễn Thị Minh Thúy 15/07/2000 Nữ 10A2 Lý

4 483Nguyễn Phương Thúy 04/04/2000 Nữ 10A2 Hóa

5 484Đỗ Thị Thanh Thủy 27/10/2000 Nữ 10A1 Sinh

6 485Lê Thị Phương Thủy 05/03/2000 Nữ 10A1 Sinh

8 487Lương Ngọc Thuyết 25/05/2000 10A1 Toán

9 488Nguyễn Hữu Tiến 05/08/2000 10A2 Tin

10 489Nguyễn Quốc Tiến 09/02/2000 10A1 Lý

11 490Dương Phước Tiến 16/09/2000 10A1 Hóa

12 491Nguyễn Đức Toàn 04/09/2000 10A1 Toán

13 492Phạm Thanh Trà 21/09/2000 Nữ 10A1 Toán

14 493Nguyễn Hương Trà 03/11/2000 Nữ 10A1 Lý

15 494Lê Thu Trang 26/02/2000 Nữ 10A1 Toán

16 495Trần Thị Thu Trang 08/12/2000 Nữ 10A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 10

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 22 Giảng đường 48+49, tầng 4 cầu thang 2 Nhà C3

Môn thi:

1 496Trần Thị Thu Trang 05/12/2000 Nữ 10A2 Toán

2 497Hoàng Thu Trang 04/10/2000 Nữ 10A2 Tin

3 498Cao Thùy Trang 21/03/2000 Nữ 10A1 Sinh

4 499Nguyễn Hoàng Thu Trang 27/06/2000 Nữ 10A1 Sinh

5 500Trần Hạnh Trang 04/12/2000 Nữ 10A2 Sinh

6 501Bùi Thị Thanh Trang 21/07/2000 Nữ 10A1 CLC

7 502Hoàng Thị Đài Trang 20/09/2000 Nữ 10A1 CLC

8 503Nguyễn Thị Thu Trang 30/01/2000 Nữ 10A1 CLC

9 504Phạm Thu Trang 27/06/2000 Nữ 10A2 CLC

11 506Võ Văn Trình 27/10/2000 10A1 Tin

12 507Phạm Văn Trọng 29/01/2000 10A1 Tin

13 508Nguyễn Đức Trọng 30/03/2000 10A2 Lý

14 509Nguyễn Thành Trung 12/10/2000 10A1 Toán

15 510Lê Ngọc Trung 20/08/2000 10A2 Toán

16 511Phan Thành Trung 11/06/2000 10A2 Toán

17 512Lê Hồng Trung 08/11/2000 10A1 Lý

18 513Nguyễn Đức Trung 14/09/2000 10A2 Lý

19 514Lê Thành Trung 25/09/2000 10A1 Hóa

20 515Nguyễn Đức Trung 17/03/2000 10A1 Hóa

21 516Lê Hoàng Hiếu Trung 07/05/2000 10A2 Sinh

22 517Vũ Xuân Trường 03/05/2000 10A2 Lý

23 518Tống Văn Tú 24/04/2000 10A2 Toán

24 519Nguyễn Cẩm Tú 20/12/2000 Nữ 10A1 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 25,26 và 27 tháng 4 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 23 Giảng đường 50+51, tầng 4 cầu thang 2 Nhà C3 Môn thi:

3 524Nguyễn Đình Anh Tuấn 08/12/2000 10A1 Toán

4 525Trương Mạnh Tuấn 15/04/2000 10A1 Toán

5 526Lê Trọng Tuấn 26/10/2000 10A1 Tin

6 527Phạm Minh Tuấn 09/02/2000 10A2 Hóa

7 528Nguyễn Văn Tuấn 09/01/2000 10A2 Sinh

9 530Nguyễn Anh Tuấn 23/10/2000 10A2 CLC

10 531Hán Quang Tùng 04/09/2000 10A1 Toán

11 532Hoàng Xuân Tùng 05/12/2000 10A2 Toán

12 533Nguyễn Vũ Nguyên Tùng 13/06/2000 10A2 Toán

13 534Phan Thanh Tùng 15/04/2000 10A2 Toán

14 535Lê Thanh Tùng 15/09/2000 10A1 Tin

15 536Nguyễn Xuân Tùng 05/11/2000 10A1 Tin

16 537Nguyễn Thanh Tùng 03/01/2000 10A1 Lý

19 540Trần Nguyễn Anh Tùng 04/06/2000 10A3 Hóa

22 543Nguyễn Quang Tuyến 16/10/2000 10A2 Toán

23 544Đỗ Ánh Tuyết 01/05/2000 Nữ 10A2 Toán

24 545Bùi Thị Thu Uyên 25/09/2000 Nữ 10A2 CLC

25 546Đặng Nguyễn Khánh Vân 28/01/2000 Nữ 10A1 Hóa

26 547Vũ Khánh Vân 21/08/2000 Nữ 10A1 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w