CHU DE 4: PHUONG TRINH -BAT PHUONG TRINH MU, LOGARIT
1/Cho phương trình: /og2 x+4jlog2 x+l—2m—1 =0 (1) với m là tham số
a Giải phương trình (1) khi m = 2
b Tìm m để phương trình (1) có ít nhất một nghiệm thuộc đoạn E 39 |
2/ Giải phương trình: 2/n x+/n(2x— 3) =0 6/ Giải phươngtrình:
1 log, (x —3)—log, (6x -10)+1=0
3/ Giải ph inh: /0g, (x +3) =1+log, —
( Giải phương trìn ; “x 7/ Giải phương trình:
4/ Giải phương trình: 1 log, 3—3log,, x = 2log, x 082 ¬ s ) 2
SOy 25 8/ Giải phương trình: /og, 4./Og; 12 s =2
5/ Giải phương trình: log, g.( 2 2x)
3x—5
9/ Giải bất phương trình: /og,(/og,(9*—72)) <1 11/ Giải bất phương trình: /Og; TE
x—2
10/ Giải bất phương trinh: 5°? = <1
12/ Giải bất phương trình:
/og.(4" +144)—4/og 24 +/og.(2*7 +1)
1
13/ Giải hệ phương trình: 4 y
x+y? =25
14/ Giải hệ phương trình: Jeol + Joy _|
15/ Chứng minh rằng với mọi a >0, hệ có nghiệm
duy nhất:
ỰƯ =£'" =In(l+x)—in(I+y)
y-x=a
16/ Giải hệ phương trình:
/g(3x—y)—lg(y+x)—4g2=0
2x-y
2) ? =6=0
3 17/ Giải hệ phương trình:
log, x+3,/5—-log, y =5 3,/log, x -l1-log, y=-l 18/ Giải hệ phương trình:
2'+log,y+2'log,y=5 4” +log2 y=5
Ho + TL
3 "27 =1152
19/ Giải hệ phương trình:
20/ Giải phương trình: 2~*_~2?**~*“ =3
21/ Giải phương trình: 2⁄1+_42#~*_ 22+ 4=0
22/ Giải phương trình: 4?“ ~2,4***+4?* =0 23/ Giải phương trinh: 9* +6* =27*""
24/ Giải bất phương trình: ————————O
4*—2*—2
25/ Giải bất phương trình:
12 15 20
—)'†+(—)'+(—)'>3'+4'+5'
(>) CC) ( 3 )
23x =5y -4y
26/ Giải hệ phương trình: } 4* +2**!
——>=y
2'+2
2”+3.2 ”+2=0 27/ Giải hệ phương trình: | _ fo] =
28/ Dinh a dé hệ sau vô nghiệm:
2*(x-a+2006) = 0
| x=5x+4<0