CONG TY CO PHAN DAU TƯ VÀ BAO CAO TÀI CHÍNH HỢP NHAT... Dự phòng giảm giá hàng tồn kho... Chỉ phí thuế TNDN hiệ fos |... |Lợi nhuận từ hoạt động KD trước... sự Chi tiew Ma Thuyết Lũy kế
Trang 1CONG TY CO PHAN DAU TƯ VÀ
BAO CAO TÀI CHÍNH HỢP NHAT
Trang 2CONG T\ CO PHAN DAU TU VA XÂY DUNG BUU ĐIỆN
Jaén Pháp Vân, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phó Hà Nội
BAO CAO TAI CHINH HOP NHAT
Năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT
Tại ngày 30 thang 6 năm 2013
TÀI SẢN Mã số |ThUYẾt | minh sơ cuối kỳ Số đầu năm
A- TAI SAN NGAN HAN 100 210.472.673.722] 248.889.389.739
(100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150 )
1- Tiên và các khoản tương đương tiền 110 V.01 9.017.212.441 7.971.788.823
2 Các khoản tương đương tiền - 112 5.129.405.594 4.952.347.793
II- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 994.671.105 982.671.105
1, Đầu tư ngắn hạn _ | 121 1.985.671.105 1.985.671.105
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129 991.000.000 (1.003.000.000
III- Các khoản phải thu ngắn hạn 130 81.753.680.111 132.145.861.633
3 Phải thu nội bộ ngắn hạn | - 133
4 Phải thu theo tiến dộ KHHĐ xây dựng 134
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 5.134.377.167 5.641.940.512
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139 -18.157.636.974 (19.223.323.188)
2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149 -3.224.852.426 (3.224.852.426)
V sản ngắn hạn khác 150 34.683.521.626 28.183.396.515
3 Thuế và các khoản khác phải thu nhà nước 154 | V.05 659.059.278 403.319.451
4 Giao dịch mua bán lại tral phiếu chính phủ 7 157
B- TÀI SẢN DÀI HẠN_ 200 101.232.300.291] 111.285.142.259
1- Các khoản phải thu dài hạn 210
1 Phải thu dài hạn của khách hàng „11
2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06
5 Du phong phai thu dai han kho doi 219
1 Tài sản cố định hữu hình _ 221 V.08 58.166.581.617 68.517.468.700
- Nguyên giá " | 222 | 131.553.177.418 140.149.292.510)
SON
Trang 3
-73.386.595.801
-Gidtihaomonluykeé ss (71.631.823.810)
2 Tai san c6 dinh thué - | 224 V.09
4 Chi phi xây dựng cơ bản dở dang 230 V.II 12.981.248.044 12.981.248.044
II- Bất động sản đầu tư 240 V2
IV- Cac Khoản đầu tư tài chính dài hạn | 250 29.408.430.220 29.205.874.585
1 Đầu tưvàocôngtycon | 2511| |- _
2 Đầu tư vào công ty liên kếtliêndoanh | 252 _ 23.388.430.220 23.185.874.585
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259
1, Chỉ phí trả trước dài hạn 261 V.14 344.252.808 211.755.982
2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.21 166.787.600 166.787.600
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270 = 100+200) | 270 | | 311.704.974.013] 360.174.531.998
NGUỒN VỐN
A- NỢ PHẢI TRẢ (300=310+330) 300 126.319.450.539] 169.006.299.889
1 Vay va ng ngan han - 311 V.1S 10.525.173.584 36.236.016.871
3 Người mua trả tiền trước - 313 33.561.571.499 34.432.348.024
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước _ |} 314 V.16 20.217.713.905 21.979.263.832
§ Phải trả theo tiến độ KHHĐ xây dựng ˆ 318
9, Cac khoan phải trả, phải nộp ngắn hạn khác _319 | V.I§ | 24.819.520.117 32.994.027.533
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi _ | 323 126.854.909 93.085.101
12 Giao dịch trái phiếu chính phủ | 327
1 Phải trả dài hạn người bán _ | 331
2 Phải trả dài hạn nội bộ _ 332 V.19
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336
7 Dự phòng phải trả dài hạn 237
Now
a cf
Trang 48 Doanh thu chưa thựchiện _ - 338 _1.259.292.830 1.300.004.435
3 Vốn khác của chủsởhữu _ _|} 413- 7 ; | / oe
5 Chênh lệch đánh giá
J6 Chênh lệnh tỉ giá hối đoái — 46
7 Quỹ đầu tưpháttriển | 417 24.225.192.271| _ 24.225.192.271
8 Quỹ dự phòng tài chính | 418 3.421.003.330 3.421.003.330
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 419 |
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 40 | _ -59.139.369.628| (53.462.458.266)
11 Nguồn vốn đầu tưXDCB_ _ #1
2 Nguồn kinh phí 432 V.23 _
TONG CỘNG NGUON VON ( 440 =300+400+439)| 440 311.704.974.013] 360.174.531.998
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
CHỈ TIÊU Thuyết | sơ cuối gỳ minh Số đâu năm
2 Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công _ CS |
3 Hang hod ni nhận ký gửi, ký cược a
4 Ng khé đòi đã xử lý _ -
6 Dự toán chỉ sự nghiệp, dự án - —
LAP BIEU
(Ky, ho tén)
Hà nội, ngày 14 tháng 8 nam 2013
(Ký, họ tên) ~
NG GIÁM ĐỐC
(Ký họ tên)
2o
\ou
Trang 5CONG TY CO PHAN DAU TU & XAY DUNG BUU DIEN
Địa chỉ: Thôn Pháp Vân, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT 38 Năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013
BAO CAO KẾT QUA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT vì
chi una Maso | Thue - Quý? — [Ty Kế từ đâu năm đến cuối quý
Nà ANH Ghụ bán hàng và cung cấp đếh | cọ VII 14.525.458.500| 52.293.747368| 25.096.9874680| 58.398.656.422
3 Doanh thu thuần về bẩn hàng và cung
C7 | H | VI2 | 128356624344 54712218375| 2238795246264 60201.415.449
5 Lợi nhuận gộp vẻ bán hàng và cung cấp | 2o 1689.796.066| -2418471007| 2709035054 -1.802.759.027 dịch vụ (20 = 10 - 11)
_—_ 98.922.849) | 361008.359| 1455.239.8144
6 Doanh thu hoạt động tài chính | 21_ | 9892860] —- _— 361.008.359
7 Chỉ phí tài chính _—_ | 2 — TH49/0578| 2.247290173| 1.547150.704| 3.269.709.540
- Trong đó: Chỉ phí lãi vay 23- — | - 786970575 2.105.293.109 1559.150704 3.235.014.074
ca 24 VI5 | _ 257862404 212.314.143| 665.394031| _ 409.575.177
9 Chi phi quản lý doanh nghiệp | 25 | Vl6 | 2.989886.381| 19.860.882.238] 6.263771.687| 20.845.563.051
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh -
ldoanh 30 -2.234.000.445| -24.799.018.161| -5.406.273.009| -24.872.371.981
á — 31 | VI7 5.934.457.320| — 1.107.6704835| 6.015.460.077
_ | 3 VI8§ | 6.519.402.873| _2.084.108.101| 6.594.451.338
13 Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) | 40 | | 34945553| -976437266| -578991261| 948.117.569
ance nhuận trong công ty liên doanh, 45 140.012.341 268.798.990 202.555.635| -3.353.322.984
7 2301 ng kế toán trước thuế 50 -2.618.933.657|_ -25.506.656.437| _ -5.782.708.635| -29.173.812.534
16 Chỉ phí thuế TNDN hiệ fos | — _| —_ 41147600 41.147.600)
{6 100 DHUỆU °âh thué thi ahep-doanh 60 / -2.678.933.657| -25.506.656.437| -5.782.708.635| -29.173.812.534
tế v THUẬN SAU KHỤC CỦR GÓI ÔNG -11776.449| -1.280.143.426| -105.797.273| -1.335.834.748
18B Lợi nhuậu sau thuế của cổ đông - -2.667.157.208] -24.226.513.011|_ -5.676.911.362| -27.837.977.786
Lập ngày 14 tháng 8 năm 2013
ae
⁄
NGUYÊN THỊ HẢI - NGUYÊN VĂN HỘI
Trang 6CONG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN
Địa chỉ: Thôn Pháp Vân, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT
Năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013
BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE HOP NHAT
(Theo phương pháp gián tiếp)
Quý 2 năm 2013
Đơn vị tính: VND ˆ
Liy kế từ đầu năm đến cuối quý này
sit Chỉ tiêu Mã, [Thuyết
số | minh Năm nay Năm trước
I {Luu chuyén én từ hoạt động kinh doanh
2 |Điểu chính cho các khoản: ˆ /
- |Lai lỗ chênh lệch tỷ giáhối đoái chưathyehin |0 |_ Sóc
l3 |Lợi nhuận từ hoạt động KD trước thay đổi von i lene, động (3.209.345.036) (7.864.159.301)
- Tăng, giảm các khoản phải trả - - : ll (16.280.256.467) (11.332.324.682)
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5 15 có 54.875.000 15.006.452
ˆ Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kin doanh " 20 19, 287.917.987 53.474.168.984
H |Lưu chuyển ền từ hoạt động đầu tư —
a Hung th sắm,xây dựng tài sản cố định và các tài 5ï mm
2 [Tiên tụ từ thanh lý, „ nhượng bá: bán tài sản cố định và các 22 - 5.885.128.545 997.727
3 Tiên chỉ cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2
4 Tién thu hồi cho vay, bán lại cỏc cụng cụ nợ của đơn cị 24
5 |Tiền chỉ đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác 25
6 |Tiềnthu hồi —— iP vốn vào đơn vi khác SỐ 26
30° P| - 3.885.128.545 1.242.440.662
II |Luu chuyển tiền từ hoạt động tài chính |
He Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận góp vốn của chủ sở 31 VILI
BE
= -m›
Trang 7
sự Chi tiew Ma Thuyết Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
số | mình Năm nay Năm trước
2 |Tiền chỉ trả gop | vốn cho các chủ sở hữu, mua lại
_ cổ Š phiểu củ của doanh nghiệp đã phát hành l 32
3, Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận ân được | 33 | 14.386.203.068 16.198.499.773
4 Tiên chỉ trả nợ gốc vay - ¬ 34 | - l K 013.825.982) (24.203.768.452)
Lưu chuyển = oe trong a - — 50 | | 1.045.423.618 - (1.953.247.240)
Tiền và tương đương tiền đầu năm 60 | V.I 7.971.788.823 7.961.236.337
Ảnh hưởng của thay đổi TGHĐ quy đổi ngoại tệ lái of : 1.974.320
Tiền và tương đương tiền cuối năm 70 | Và 9.017.212.441 6.009.963.417
Lập ngày 14 tháng 8 năm 2013
4
NGUYEN THI HAI NGUYEN VAN HOI