BCTC hopnhat quy 3 2013 phan1 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vự...
Trang 1
CONG TY CO PHAN DAU TU VA
XAY DUNG BUU DIEN
BẢO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHÁT
QUÝ 3 NĂM 2013
Trang 2
CONG TY CO PHAN DAU TU
Địa chỉ: Thôn Pháp Vân phường Hoàng Liệt quân Hoà
BẢO CÁO TẠI CHÍNH HỢP NHÁT
Năm tải chính kết thúc ng
G BƯU ĐIỆN Mai, thành phố Hà Nội
š TOÁN HỢP NHẤT
BẢNG CÂN ĐỐI K
Tại ngày 30 tháng 9 năm 2013
‘A- TAI SAN NGAN HAN 100 216.662.580.294] 248.889.389.739]
(4100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150 )
“Tiền và các khoản tương đương tiền 110 VOL 12.187.501.370 T.971.71
I Tiền 111 3.146.099.203 3.019.441.03L
2 Các khoản tương đương tiền 112 9.041.402.167 4.952.347.793]
IH- Các khi chính ngắn hạn 120 V02 970.671.105 982.671.105]
1 Đầu tư n 121 1.985.671.105 1.985.671.105]
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129 -1.015.000.000| —_ (1.003.000.000;
HHL- Các khoản phải thú ngắn hạn 130 80.720.682.627| 132.145.861.633
5, Phải thu nội bộ ngắn hạn 133
¿ Phải thu theo tiến độ KHHP xây dựng 134
5 Céc khoản phải thu khác 135 V.03 4.358.926.418| 5.641.940.512
6 Dự phòng phải thụ ngắn hạn khó đồi 139 -18.332.145.733| - (19.223.323.188)
1 Hàng tồn kho 141 V.04 90.549,733.306| 82.830.524.089}
2 Dự phòng giảm giá hàng tổn kho 149 -2.915.552.396(3.224.852.426)]
1 Chỉ phí trả trước ngắn hạn 151 132.188.481 191.025.155]
'T được khấu trừ 152 547.713.628 354.580:714|
ác khoản khác phải thu nhà nước 154 V.05 804.886.937 403.319.451
4 Giao dich mua bán lại trái phiếu chính phủ 157
1 Phải thu đài hạn của khách hàng 21
|2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212
3 Phải thu dai hạn nội bộ | 213 | V0
|4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07
5 Dự phòng phải thu đài hạn khó đòi 219
Ì Tài sản cố định hữu hình 221 | V08 | 56.376.685.486] - 6517468700
~ Nguyên giá 22 128.949.193.025| 140.149.292.510}
Trang 3- Giá trị hao mòn luỹ kế
2 án cố định thuê tài chính V.09 1
3 Tài sản cố định vô hình V.I0 151 | 202.00:
4 Chỉ phí xây dựng cơ ban dé dang val 12624.197.695] 1398123801:
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
1 Đầu tư vào công ty con
H4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259
|V- Tai san dai hạn khác 260 546.297.697 378.543.5382)
1, Chỉ phí trả trước dài han 261 Vid 379.510.097 211.755.982
|2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.21 166.787.600) 166.787.600|
3 Tai sin dai hạn khác 268
TONG CONG TAI SAN (270=100+200) | 270 315.874.813.386] 360.174.531.998}
NGUON VON
1 Vay và nợ ngắn hạn 31 V.I5 14.157.406.901 36.236.016.871
3 Người mua trả tiền trước 313 36.597.490.282 34.432.348.024
|7 Phải trả nội bộ 317
12 Giao dịch trái phiếu chính phủ 327
|3 Phải trả dài hạn khác s 333 1.120.000.000| 20.000.000}
Trang 4|8 Doanh thu chưa thực hiện 338
|9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 339
B- VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430 ) 400
I- Vốn chủ sở hữu 410
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41
3 Vốn khác của chủ sở
5 Chènh lệch đánh giá lạ tài sản
16 Chênh lệnh tỉ giá hổi doái 7 Quỹ đầu tư phát triển
|9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420
12 Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 42
HI- Nguồn kinh phí và quỹ khác 430
2 Nguồn kinh phí 432
3 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433
C- LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIẾU SỐ 439
1.325.190.491
|
| 178.746.744.913 178.746.744.91 |
| 100.000.000.000 |
| 28.579,026.19tl | —128.579.026.19%
15.905.103.159] (15.905.103.159)
3.42.00
-61.573 5/5110) (53.462.458.266)]
4.156.435.690) 4.310.571.743}
TONG CONG NGUON VON ( 440 =300+400+439)| 440 315.874.813.386] 360.174.531.998}
‘AC CHi TIEU NGOAIB
CAN DOLKE TOAN
2 Vặt tư, hàng hoá nhận giữ hộ nhận gia công
5 Hàng hoá nhận bán hộ nhận ký gửi, ký cược
14 Nợ khó đòi đã xử lý
Ngoại tế các loại
ó Dự toán chỉ sự nghiệp, dự án
CHỈ TIÊU Thuyết | sợ cuốigy minh Số đấu
LAP BIEU
(Ký, ho tên) (Ký, họ tên)
3UYÊN THỊ HẢI
KẾ TOÁN TRƯỞNG Hà nội, ngày BŸ tháng Ä4 năm 2013
TONG GIÁM DOC
(Ký, họ tên)
Trang 5
CONG TY CO PHAN DAU TU & XAY DUNG BUU DI
Địa chí: Thôn Pháp Văn ni
BẢO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHL
T
Năm ào chính kế thúc ngày 3† hứng 12 năm 2013
BAO CAO KET QUA HOAT DONG KINH DOANH HỢP NHẤT
Quy 3 nam 2013
ea hain | em! vài | inaas.tse.sual AUNN3726/943| - 113.5IAN94817Ì
lien vục 10 sÚI c03) |! i | a8 | 200495) AMAS273680]- LHASIRA9A4D] |
6, Doinh tu hoạ động Hi chính Chi pi hah a | via] via | aisaaoaus] 3224611660) - LONATLUMSM| - $492221201 3pA4056| LASnDaO| - sokAAs| ator
= Tr dó: Cỉ phí vợ x 4ISMOMO| - 3234511001) 197173199| — 4460435747
8 Chi ph bán hàng ze | vis | - 2TSMISAM| HHA00393) 172409000) 59307970
fo Chi phí quản lý donh nghiệp VHG | 3/I335NRĐ[ - 3833AILU), — 9606139404 - 24667880050
i ek ak hai hi 0 3490498477 -1s38xNos.tos| — -8291.465,772| -26411297146
11, Thụ nhập khác Ai | VỬ | 6664142 102AWV30| - &6818/430| - 218016165
11 Lợi nhuận khác (40 31 32) 4 4Ó4014037| - 132636408 — -3I6920208| ` 14506899
|, Li hoện ng công tiên danh lên | +; 10537101 220136) 34338443 — -33505728A4
18, Lei nut sau thu th np doar
IA, Lot hua sa ha ea 6 don tide x6 309A —cinworaes! —ctssasqosa] — -1asaaston
88 Lat na the th oe cn -A2010240 —- -384493467| 2441091549 -282040129
L
Lap nga SQ thang (A nam 2013
NGUYEN THI HAT NGUYÊN VĂN HỘI
Trang 6CONG TY CO PHAN DAU TU VA XAY DUNG BUU ĐIỆN
Địa chỉ: Thôn Pháp Vân, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phó Hà Nội
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT
Năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ HỢP NHẤT
(Theo phương pháp gián tiếp)
Quý 3 năm 2013
Don vi tinh: VND
Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
2 |Điều chỉnh cho các khoôn: | a cô
Khấu hao tài sản cố định - 02 5.851.892.867 2.790.113.344
~ Các khoản dự phòng 03 (1.188.477.485) 16.031.989.193
l Chi phí lãi vay SỐ 06 1.971:721:957 5.460.425.737
3 |Lợi nhuận từ hoạt động KD trước thay đổi vố tena dong (2.968.430.854) (5.294 774.881)
¬ Tăng, giảm các khoản phải thu Si " _ [0ø " _ 45.190.468.435 39.203.882.557
- Tăng, giảm hàng tôn kho CS 7ô | 10 | — - (7.719.209.217) (1.855.502.533)
- Tăng, giảm các khoản phải trả 11 (13.538.360.822) (20.975.282.042)
~ Tăng, giảm chỉ phí trả trước 2 s - " (108.917.441) - 2.045.590.453
= Tiền lãi vay đã trả 13 i (1.971.721.957) (5.460.425.737)
L Sốc sắm,xây dựng tài sản cố định và các tài ao | (736.040.890)
3 |Tiền chỉ cho vay, mua các công cụ ng của đơn vị khác ˆ| “23 | 7
4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại cbc cung cụ nợ của đơn cị_ oy Si
5 |Tiền chỉ đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác 25
7 |Tiền thu lãi cho Vay, cổ tức và igi nhuận được chia = | 27 ; "
Lưu chuyễn tién thudn tir hoạt động dầu «| 30 | — | 6489674000 | — 262924582
II |Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính ˆ — wlWeel: | ˆ Sóc
i Tién thu tr phat hành cổ phiếu, nhận góp vốn của chủ sở 31 VILI
Trang 7
số | minh Năm nay Năm trước
2 |Tiền chỉ trả gop vốn cho các chủ sở hữu, mua lại
3 |Tiền váy ngắn hạn, dài hạn nhận được — 3| 21.956.359.651 36.858.123.891
5 |Tiền chỉ trả nợ thuê tài chính 35
Luu chuyén tién thuần từ hoat dong tai chính _ 40 : | (21.157 789.51 97) | (7,262.5 78.442)
Luu chuyến tiền thuần trong " so | —— 4218712547| — 1.339.797.980 Tiền và tương đương tiền đầu năm 7 | oo} va 7.071.788.823 7.961.236.337
Ảnh hưởng của thay đôi TGHD quy đổi ngoại tệ c6 " - - -
Tiền và trơng đương tiền cuối năm a | 70 và - _ 12.187.501.370 - 9.301.034.317
Lap ngay)§ thang JA năm 2013
(Ky, ho lên) < (Ky, ho tén) (Ky, ho tén)