1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

BCTC congtyme Quy3 2013 phan1

7 97 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 1,6 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dự phòng phải thu dài hạn khó dời 219... Vay va ng ngắn hạn 2.. Phải trả người bán 3.. Phải trả người lao dong 6.. Chi phi phai trả 7.. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11.. Giao dịch trái ph

Trang 1

CONG TY CO PHAN DAU TU VA

XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN

BÁO CÁO TÀI CHÍNH

QUÝ 3 NĂM 2013

xM CON

Trang 2

CÔNG TY Cổ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN

Địa chí: Pháp Vân, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội

BẢO CÁO TÀI CHÍNH

CCho năm tải chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013

BANG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

gỉ ngày 30 tháng 9 năm 2013

Don vị tính: VND,

CHỈ TIÊU Mã số | ThUYẾT | ˆ Số cuối quý minh Số đầu năm A- TÀI SẲN NGẮN HAN 100 213.861.012.815| 245.874.882.493|

(100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150 )

I- Tién va các khoản tương đương tiền 110 | V.01 | 12.187.348.526|“- 7.971.718.726

HI- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 970.671.105 982.671.105}

2 Dự phòng giảm giá dầu tư ngắn hạn 129 (1.015.000.000)| (1.003.000.000) HH1 Các khoản phải thu ngắn han 130 81.381.999.767| 132.751.575.197Ì

3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133

4 Phải thu theo tiến độ KHHP xây dựng 134

6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đồi 139 (16.521.866.698)| (17.413.044.153)

3 Thuế và các khoản khác phải thu nhà nước 154 | V.05 304.886.937 403.319.451

4 Giao địch mua bán lại trái phiếu chính phủ 157

(200 = 210 + 220 + 240+250+260 )

I- Các khoản phải thu dài hạn 210

1 Phải thủ dài hạn của khách hàng 21

2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212

3 Phải thu dai han nội bộ 213 | V.06

5 Dự phòng phải thu dài hạn khó dời 219

Trang 3

“Thuyết

2 Tai sản cố định thuê tài chính 224 | v.09

4 Chỉ phí xây dựng cơ bản dở dang 230 | V.II | 5.626.847962| - 5.983.898.311

TV- Các khoản đấu tư tài chính dài hạn _280 36.116.277.256) _ 36.779.087.420|

2 Diu tu vào công ty liên kết, liên doanh 252 18.878.375.000] - 18.878.375.000

4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 259 (10.484.610.117)| (9.821.799.953)

_NGUON VON

A-NQ PHAITRA (300=310+320)

I- No ngiin han

1 Vay va ng ngắn hạn

2 Phải trả người bán

3 Người mua trả tiển trước

4

5

Th

Phải trả người lao dong

6 Chi phi phai trả

7 Phải trả nội bộ,

8 Phải trả theo tiến dộ KHHĐ xã

9, Các khoản phải trả, phải nộp ng:

10 Dự phòng phải trả ngắn hạn

11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi

12 Giao dịch trái phiếu chính phủ

khoản phải nộp Nhà nước

y dựng hạn khác

HI- Nự dài hạn

1 Phả

|2 Phải trả dài hạn nội bộ

trả dài hạn người bán

V.I9

131.500.729.842

128.575.139.351 13.745.667.958)

28.724.200.562|

36.597.490.282]

20.408.545.068]

1.233.904.084

4.780.648.506

22.847.539.062 231.143.829)

2.925.590.491 167.498.247.392|

165.697.842.957

35.824.271.928] 34.764.820.461 34.432.348.024

21.560.741.986)

2.217.313.798 3.923.437.651

32.881.818.008| 93.085.101

1.800.404.435]

Trang 4

6 Du phong tro cap mat vige 1am 336

7 Dự phòng phải trả dai hạn 337

9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |

B- VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430 ) 400 174.131.317.703| 182.796.866.327|

1 Vốn dâu tư của chủ sở hữu 41 100.000.000.000] 100.000.000.000

J6 Chenh lenh ti gid hoi đoái 416

12 Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 422

TONG CONG NGUON VON ( 440 = 300+ 400) |_ 440 305.632.047.545] 350.295.113.719

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

CHÍ TIÊU PhUYẾ [ Số cuộinăm | Số đấu nam minh

2 Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công

3 Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược

|4 Nợ khó đòi đã xử lý

4

Nguyễn Thị Hải Nguyễn Văn Hội

Trang 5

CÔNG TY CỔ PHÂN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN

Địa chí: Pháp Vân, quản Hoàng Mai, th

BẢO CÁO TẢI CHÍNH phổ Hà Nội

“Cho năm tải chính kết thúc ngây 31 tháng 12 năm 2013

BAO CAO KET QUA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Quý 3 năm 2013

Don vitinh: déng

eae Nam nay Năm trước Năm nay Nam trước

1 Doanh thụ bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1 | VI25 | 11.325.149493| 55.110.793.595| 39.815.692460| 113.486.303.517)

3 Các khoản giảm trừ doanh thu 2

lộn C10 súi- bại 10 11.325.149.493| $5.110.798.595] _39.815.692.460] 113.486.303.517

4 Giá vốn hàng bán AI | VI27 | 10177084532 5L8394955893| 35.705.310537| 109474294399

6 Doan thu hoạt động tài chính 21 | V126 217,340,549] 1.385.187.260| — 578348908| - 2840064747

7 Chỉ phí tài chính 22 | VỊ28 498.844.384| - 2224.511663| - 2.632.120915| - 9/054082056|

~ Trong đó: Chỉ phí lãi vay 2 415.342803| 2.224.511.663] - 1957310751| - 5410626704)

|3 Chí phí bán hàng 24 215.012288| _143.500.793]_1.182.579.046] 553.075.970]

19 Chỉ phí quản lý doanh nghiệp 25 3.115.340.896] 3.791.321.728] 9.580.024651| 22.903.160580|

l2 01227 0 05) 30 -3.524.692/058| -1.503.304222| -8705.993781| -25.658.245.241

11 Thủ nhập k 31 631.165.509| - 1023.383.333| _6.684.789.222| _1.777.961.865|

13 Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) 40 621272182| - 1167345241 40,445.157| 835.793.144

Lá He l nhaận án uệt Huế 50 -1903.419.276| -s359s8981] -8.605.s48.624) -3482345209i

15 Chí phí thuế TNDN hiện hành si | VI30

16 Chỉ phí thuế TNDN hoãn lại s2 | V130

gh (60= 50-51-52) 60 1,903.419.276] _-335.958.981| -8.665.548.624| -24.822452097

18, Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70

có! Lập ngày Ÿ tháng J{ nấm 2013

NGƯỜI LẬP BIỂU KẾ TOÁN TRƯỞNG TONG GIAM DOC

(Ký, họ tên)

ÊN THỊ HÁI

(Ký, họ tên)

_t0ủ

NGUYÊN VĂN HỘI

Trang 6

CÔNG TY Cổ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN

BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013

BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE

(Theo phương pháp gián tiếp) Tại ngày 30 tháng 9 năm 2013

Đơn vị tính: VND

Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này

số minh Nam nay Năm trước

3 ie eae kinh doanh trước thay 08 (2.639.035.379) | (1.131.094.715)

~ |Tăng, giảm các khoản phải ca =1 ufo! (12.642.790.894) (19238.191.664)

- a 12 fo (108.917.441) 7 -2.026.769.311

c tài sản dài hạn khác

4, [Tiền thủ hội cho vay, bán lại các công cụ nợ của dvị 24

3 |Tiềnghiđầutv,góp vốn vào đơnvjkhá | 25

1 Tiền thu từ phát hành cé phiếu, nhận góp vốn của = lchủ sở hữu [Tiền chỉ trả góp vốn cho các chủ sở hữu, mua lại VILI

Trang 7

sự Ẫ Mã Thuyết Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này

4 [riển chitrả nợ gốc vay 34 (43.815.125.053)| (44.821.678.138)

5 |Tidn chitra ng thué tai chinh 35

ó6 |Côtức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36

Liaw cleuyén tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 (22.016.209.970) (8.120.998.815) Lin chuyển tiền thuần trong ‘cata 50 4.215.629.800 1.331.049.093 Tiền và tương đương tiền đầu năm 60 VA 7.971.718.726 7.960.297.080

ngoại tệ

Tiền và tương đương tiền cuối năm 70 v.1 12.187.348.526 9.291.346.173

Lập ngày Ÿ tháng Á_ năm 2013

Người lập Kế toán trưởng Tổng Giám đốc

NGUYÊN THỊ HẢI

Ngày đăng: 29/10/2017, 23:23