BCTC congtyme Quy2 2013 phan1 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vự...
Trang 1CONG TY CO PHAN DAU TU VA
XAY DUNG BUU DIEN
BAO CAO TAI CHINH
QUY 2 NAM 2013
Trang 2CONG TY CO PHAN DAU TU VA XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN
Địa chỉ: Pháp Vân, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 30 tháng 6 năm 2013
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU Mã số Thuyết minh Số cuối quý Số đầu năm
0 + 140 + 150 )
| 207.919.332.096
I- Tién và các khoản tương đương tiền |
245.874.882.493
2 Các khoản tương đương tiền
IH- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1 Đầu tư ngắn hạn
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
IH- Các khoản \ phải thu ngắn hạn
— | 110 | V01 | 9017059597 7 1971 L.718.72
¬ 3887654003) 3 70.93
| 129 | — (991.000.000)| _ (1.003.000.000)
| 150 L _82.414,997.2511 132 751,575.197)
|4 Phải thu theo tiến
5 Các khoản phải thu
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV- Hang ton =e cóc
2 Dự phòng | giảm giá iá hàng tôn kho
V- Tài sản ngắn hạn khác
1 Chi phí trả trước ngắn hạn _
2 Thuế GTGT được khấu trừ
3 Thuế và các khoản khác phải thu nhà nước
4 Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5 Tai s án ngắn hạn khác
B-TÀI SAN DAI HAN | ( 200 = 2104 + 220 + 240+250+260 lạc
I- Các khoản phải thu dài hạn
1 Phải thu dài hạn của khách hàng
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
Phải thu đài hạn nội bộ
Dự phòng phải thu đài hạn khó doi V.05
V.06 V.07
4.987.266.420
(16.347.357.939) 82.643.146.672
_(96.322.909)
32.849.457.471 200.306.236 659.059.278
31.990.091.957 _ 93.879.224.038
4.646.065.246
_ 3.528.862.373
(7.413.044.153)
71.871.433.330 71.913.756.239 (96.322.909)
26.291.484.135 191.025.155 403.319.451 _25.697.139.529 104.420.231.226
Trang 3
CHỈ TIÊU Mã số | ThuYẾ | sợ cuối quý | Số đầu năm minh
1 Tài sản cố định hữu hình 221 | V.08 | 50.725.807.482 i
-
—_ |2|v0@| | ramen
ài sản cố định vôhình — —_ _ 227 | V.I0 | 165000002| 202007348 -Nguyêngá 22s] - 387.000.000 416.872.000
- Giá trị hao mòn luỹ k kế ` 229 : — (221.999 998)| (214.864.652)
4 Chỉ phí xây dựng cơ bản dở dang 230 | V.II | 5.983.898.311 5.983.898.311
_250 36.493.477.835| _ 36.779.087.420
251 | | 21702512373 21702.512.373
252 | | 18878375000 18.878.375.000
258 | V.I3 | 6.020.000.000[ 6.020.000.000
259 | (10 107.409.538)| (9.821.799.953)
1 Chi phí trả trước dàhn - 261 | V.14 _ 344.252.808 211.755.982
ài sản thuế th toãn lại | 262 | v.21 | — 166.787.600 166.787.600
5 TONG CONG TAI SAN ( 270= 400 +200) 270 301.798.556.134; 350.295 113 719
A- NỢ PHẢI TRẢ (300=310+320) a 300 _124.881 136.804 167.498.247.392
1 Vay va ng nga = 311 | V.15 | 10.113.434.641| — 35.824.277.928
2 Phải trả người 312 | 29.386.555.872| 34.764.820.461
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 | V.I6 | 19.795.192059| 21.560.741.986
§ Phải trả theo tiến độ KHHĐ xây dựng 318
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 | V.18 24.709.938.541 32.881.818.008
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320
12 Giao dịch trái phiếu chính phủ 327
1 Phải trả dài hạn người bán 331
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19
Trang 4
Thuyét
CHI TIEU Mã số minh | Số cuối quý Số đầu năm
5 Thuế thu nhập hoãn lạ
_ 1259292830] 1300004435 /
8- VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 ‘| 176.917.399.330] 182.796.866.327] * I- Vốn chủ sởhữu 410 | v.22 | 176.917.399.330] 182796866327|
1 Vốn đâu tư của chủ sởhữu — _ _ | 41 { 100.000.000.000} 100.000.000.000} £
2 Thang dư vốn cổ phin 412 | 128.579.026.190| 128.579.026.190]
1
: (5 905 103 159) (15.905 103 159)
24.225.192.271| _ 24.225.192.271
_ 3.421003.330| 3.421.003.330
_ | (63.402.719.302)| (57.523.252.305)
HI-] Nguồn kinh phí và quỹ khác khác | _— | 40 | —-
TG:!G CONG NGUON VON ( 440 = 300+ 400) | 440 - | 301.798.556.134] 350.295.113.719
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẰNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Thuyết
CHỈ TIÊU minh Số cuôi năm Số đầu năm
2 Vật tư, hị hoá nhận giữ hộ, nhận gia cong ˆ|
3 Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược | —
6 Dự toán chỉ sự nghiệp, dự án
fi i Z
wo Wy l AG Z
Nguyễn Thị Nguyễn Văn Hội
Trang 5CONG TY Cổ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN
Địa chỉ: Pháp Vân, quận Hoàng Mai, thành phó Hà Nội
BẢO CÁO TÀI CHÍNH
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2013
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Quý 2 năm 2013
Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Mã số Lên Quý 2 đến cuối quý này
=~ Nam nay Năm trước Năm nay Năm trước
1- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1 | VI25 | 14,523.268.500] 52280872368| 25029953.197| 58375.504.922
3 Doanh thu thuản về bán hàng và cung cấp 10 14.523.268.500| 52.280.872.368| 25.029.953.197| 58.375.504.922
4 Giá vốn hàng bán II | VI27 | 12.831.586.182) 52168.132500| 21.989.174921| 57634.339.006
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp | 2o 1691.682318 11273986§| 3.040778276| — 741165916
dich vu (20 = 10 - 11)
Ì6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 | VI26 98.922.846) 361.008.359| 1.454.877.487
22 | VI28 806.762.196| 5.963.146852| 1832760289| 6.829.5704393
|- Trong đó: Chỉ phí lãi vay 23 186.910.515| _ 2.055.494016|— 1.559.150704| 3.186.115.041
8 Chi phi ban hing 24 257.862.404] 272.374.743] — 665.394.031 409.515.177
9 Chỉ phí quản lý doanh _nghiệp 25 2.946.386.381| 18.164840701| 6202271687, 19.111.838: 852
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
dunn 20572030125) 24 123) 30 -2.220.405.814| -24.287.622428| -5.2986394372| -24.154.941.019
11 Thu nhập khác 31 5.932.639.138| 725270835| 6013623713 — 754578 52
12 Chỉ phí khác 32 6.519402873| 1LO8S142629| 6594451438| 1 .086.130.629|
13 Loi nhuận khác (40 = 31 - 32) 40 -586.763.735| -359.871794| — -580827625| _-331552 097
14 Tổng lạ nhuận kế toín trước thuế 50 -2.807.169.549| -24.647.494.222|- -5.879.466.997| -24.486.493.116 (50 = 30 + 40)
15 Chỉ phí thuế TNDN hiện hành 51 | VI30 41.147.600
16 Chỉ phí thuế TNDN hoãn lại 52 | V130 +1 147.600
Inghiệp (60= 50 - 51 - 52) 60 -2.807.169.549] | -24.647.49 é
NGUOI LAP BIEU
(KS, họ tên)
NGUYÊN THỊ HÁI
KẾ TOÁN TRƯỞNG
(Ký họ tên)
_<0#
NGUYEN VAN HOI
Trang 6CONG TY CO PHAN DAU TU VA XAY DUNG BUU DIEN
Địa chỉ: Pháp Vân, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Cho năm tài chính kết thúc ngày 3 1 tháng 12 năm 2013
BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE
(Theo phương pháp gián tiếp)
Tại ngày 30 tháng 6 năm 2013
Don vi tinh: VND
Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
sit Chỉ tiêu Mã | Thuyết
số minh Nam nay Năm trước
= ane dự mông 6 (792.076.629)| —_ 15.513.327374
I c0 — ¬ =
3 tet mug ti ne kinh doanh trước thay 08 | (3.045.982.813) | (7.974.165.254)
| [rang, giảm hàng tồn kho ` 10 lL | 765.713.342) 4) (123 367.823.032)
| i m các khoản phải trả — | mn | — | 535207330 (1194626924)
| |: NI huế thu nh nhập doanh nghiệp ( đã nộp | 4 1 _ (59.787.600)
- [ign thu khde từ hoạt động kinh doanh 7 | 15 | š4875000| —— 2392900
Lieu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 3.214.413.794
1 [Lưu chuyển tiền trhoạtđộng đầu | | a
L : iên chỉ để m mua sắm, ,xây dựng tài sẵn cố định và aT — (12.000.000)
2 |aefchisindi nhổ niệu bán tài sẵn có định 2 5.885.128.545 ŠT1.121.273
4, i thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của dvị a4 uf)
5 _ Hriền chỉ đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác 25 -
6 |riền thu hỏi dầu tư, góp vốn vào đơn vị khác 26
‘oeu chuyén tién thudn tir hoat dong dau te 30 3.885.128.545 822.078.335
IIL |! wu chuyén tiền từ hoạt động tài chính
sở hữu
n chỉ trả góp vốn cho các chủ sở hữu, mua lại
SP
Kuso
Trang 7Mã | Thuyết | Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
sở minh Năm nay Năm trước
4 |Tidn chi trang gốc vay | - (39.714.801.787)| (24.203.768.452)
6 [Cả tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 i fp
Vins chuyén tiền thuần từ hoạt động tai chính | 40 (25.486.043.287) (8 005.268.679) |
ến tiền thuần trong năm 50 1.045.340.871 (1.968.776.550)
tiền và tương đương tiền đầu năm 60 VA 7.971.718.726 7.960.297.080
tiên và tương đương tiền cuối năm 70 VI 9.017.059.597 5.993.494.850
Lập ngày 14 tháng 8 năm 2013
NGUYEN THI HAI NGUYEN VAN HOI
QIthdn
mL