1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TỪ VỰNG TOPIK i ENGLISH

51 139 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 51
Dung lượng 38,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

가가가 receipt가가가가 after a long time ex 가가가가가가가 가가가 after a long time ex 가가가가가가... 가가가가 make effort가가 play, hang out, have fun 가가가가 play basketball 가가가 가가 cry, tears flowing 가가가가 to go and

Trang 2

가가가가 car accident

가가 dress shoe

Trang 13

가가가 receipt

가가가가 after a long time ex) 가가가가가가가

가가가 after a long time ex) 가가가가가가

Trang 20

가 room number Ex: 210가

가가 subway line Ex: 2가가

Word Used to count Explanation

가 general things Ex: 가가 1 가 – 1

Apple

1 Book

Trang 25

가가가가 make effort

가가 play, hang out, have fun

가가가가 play basketball

가가가 가가 cry, tears flowing

가가가가 to go and come back

Trang 26

가가가 eat (honorific of 가가) ex) 가가가가가가 가가가 가가가가.

가가 가가가 speak to (older person)

ex) 가가가가가가 가가가가가

가가가가가 speak

Trang 30

가가 sit

가가가가 understand (after listening)

가가가가 match, suit something

Trang 31

가가가가 drive

가가가가 move to other place

가가가가 move to other place

Trang 32

가 가가 turn out well

Trang 33

가가 give

가가가가 sleep (honorific form of 가가)

가가가가 order (food etc.)

Trang 35

가가가 be, exist (Hon form of 가가) ex) 가가가가 가가 가가가가

Trang 36

가가가 tastes bad, tasteless

가가가 tastes good, tasty

가가가 cool, handsome (a cool person)

가가가가 sorry

Trang 43

가가 some time ago

Trang 50

가가 20

ex: 가가가가 (whatever)

Trang 51

가/가 yes

Ngày đăng: 10/10/2017, 15:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w