TỪ VỰNG VỀ RAU CỦConvolvulus/water morning glory rau muống... Broccoli Cải bông xanh xúp lơ xanhCauliflower cải bông trắng xúp lơ trắng A clove of garlic tép tỏi Ramie leaf lá gai, lá gi
Trang 1TỪ VỰNG VỀ RAU CỦ
Convolvulus/water morning glory rau muống
Trang 2Broccoli Cải bông xanh (xúp lơ xanh)
Cauliflower cải bông trắng (xúp lơ trắng)
A clove of garlic tép tỏi
Ramie leaf lá gai, lá giang, lá kinh giới
Trang 3Coconut quả dừa
Chinese cabbage cải thìa, cải thảo
Gai choy/mustard greens cải đắng (dùng để muối dưa)
Sweet potato / spud khoai lang
Trang 4Watercress cải soong
Winter melon / Wax gourd bí đao
Wild betel leave lá lốt