1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

TỪ VỰNG về RAU củ

4 196 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 15,35 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TỪ VỰNG VỀ RAU CỦConvolvulus/water morning glory rau muống... Broccoli Cải bông xanh xúp lơ xanhCauliflower cải bông trắng xúp lơ trắng A clove of garlic tép tỏi Ramie leaf lá gai, lá gi

Trang 1

TỪ VỰNG VỀ RAU CỦ

Convolvulus/water morning glory rau muống

Trang 2

Broccoli Cải bông xanh (xúp lơ xanh)

Cauliflower cải bông trắng (xúp lơ trắng)

A clove of garlic tép tỏi

Ramie leaf lá gai, lá giang, lá kinh giới

Trang 3

Coconut quả dừa

Chinese cabbage cải thìa, cải thảo

Gai choy/mustard greens cải đắng (dùng để muối dưa)

Sweet potato / spud khoai lang

Trang 4

Watercress cải soong

Winter melon / Wax gourd bí đao

Wild betel leave lá lốt

Ngày đăng: 16/09/2017, 14:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w