Tài liệu Từ vựng về rau và các loại quả cung cấp cho các bạn những từ vựng và nghĩa tiếng Việt của các từ như: Đậu cove, dưa leo, măng, nấm rơm, nấm đông cô, hành tây, quả chuối, quả nho,... Với các bạn yêu thích tiếng Nhật thì đây là tài liệu hữu ích.
Trang 11 Đậu Cove ???? Ingen (Kidney Beans)
2 D a leo ư ???? Kyuuri
3 M ng ă ??? Take-no-ko
4 N m r m ấ ơ ??? Kinoko
5 N m ông cô ấ đ ???? Shiitake
6 N m mèo ấ ???? Kikurage
7 Hành tây ??? Tamanegi
7.1 Hành lá ??? Naganegi
8 Giá đỗ ??? Moyashi
9 Mướ ??? p Hechima
10 Mướ đắp ng ??? Gouya (Bitter Gurd)
11 Đậu b p ắ ??? Okura
12 M ng tây ă ?????? Asuparagasu (Asparagas)
13 Ngó sen ???? Hasu-no-ne
14 C sen ủ ???? Renkon
15 H t sen ạ ???? Hasu-no-mi
17 Đậu Hà Lan ??????? Guriin piisu (greenpeace)
18 Đậu ph ng ộ ????? Piinattsu (Peanuts)
19 Đậu h t ộ ? (??) Mame
20 Cà chua ??? Tomato
21 Cà tím ?? Nasu
22 C c i ủ ả ?? (????) Daikon
23 Cà r t ố ?? (????) Ninjin
24 C c i tây ủ ả ?? Kabu
25 Khoai lang ????? Satsuma-imo
26 Khoai tây ????? Jaga-imo
27 Khoai s ọ ???? Taro-imo
28 Khoai m tr ng ỡ ắ ????? Tororo-imo
29 Bí ?? (????) Kabocha
30 Bí r ổ ?????? Sukuwasshu (Turban Squash) 31.Rau c i Nh t ả ậ ??????hourensou
32.Rau mu ng ố ????kuushinsai
33.Rau c i chíp ả ????Chingensai
34.Rau c n ầ ???Mizuna
35.Rau c i th o ả ả ?? Hakusai
36.Rau c i b p ả ắ ?????Kyabetsu
37.Rau xà lách ????Retasu
38.N m thông ấ ?? Matsutake
39.N m kim châm ấ ??? Enoki
40.N m ùi gà ấ đ ???? Eringi
Trang 241.M c nh ộ ĩ ???Kikurage
42.N m hấ ương ???Shiitake
2. T V NG VÊ CAC LOAI QUAƯ Ự̀ ̀ ́ ̣ ̉
3. 1.Qu chu i ả ố ??? Banana
2 Qu nho ả ??? Budou
3 Nho khô ????? Hoshi budou
4 Qu s ri ả ơ ???? Cherii (Cherry)
5 Qu dâu tây ả ??? Ichigo
6 Qu h ng ả ồ ? (??) Kaki
7 Qu cam ả ???? Orenji (Orange)
8 Qu quýt ả ????? Mikan
9 Qu àoả đ ? ? (??) Momo
10 Qu lê ả ? (??) Nashi
11 Qu d a (th m) ả ứ ơ ??????? Painappuru (pineapple)
12 Qu u ả đ đủ ???? Papaya
13 Qu táo ả ??? Ringo
14 Qu d a h u ả ư ấ ?? (???) Suika
15 Cây mía ??? (?????) Satoukibi
16 Qu bả ưở ?????? i Zabon
17 Qu b ả ơ ???? Abokado (avocado)
4