Phan Thị Thu Thủy 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày LANGMASTERTỪ VỰNG VỀ HOA QUẢ 1.. Dragon fruit — Thanh long 17... Phan Thị Thu Thủy 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày LANGMASTER24.
Trang 1Phan Thị Thu Thủy 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày LANGMASTER
TỪ VỰNG VỀ HOA QUẢ
1 Orange — /’ɔrindʤ/ — Cam
2 Apple — /’æpl/ — Táo
3 Grape — /greip/ — Nho
4 Mandarin — /’mændərin/ — Quít
5 Mango — /’mæɳgou/ — Xoài
6 Plum — /plʌm/ — Mận
7 Guava — /’gwɑ:və/ — Ổi
8 Longan — /’lɔɳgən/ — Nhãn
9 Pomelo = Shaddock — /’pɔmilou/ — Bưởi
10 Jackfruit — /ˈjakˌfroo͞ot/ — Mít
11 Persimmon — /pə:’simən/ — Hồng
12 Sapodilla — /,sæpou’dilə/ — Sa bô chê, Hồng xiêm
13 Peach — /pi:tʃ/ — Đào
14 Pineapple — /ˈpīˌnapəl/ — Thơm, Dứa, Khóm
15 Papaya — /pə’paiə — Đu đủ
16 Dragon fruit — Thanh long
17 Custard apple — /’kʌstəd/ /’æpl — Quả Na
18 Soursop — /ˈsou(ə)rˌsäp/ — Mãng cầu
19 Star apple — Vú sữa
20 Rambutan — /ræm’bu:tən/ — Chôm chôm
21 Pear — /peə/ — Lê
22 Sugar cane — /’ʃugə/ /kein/ — Mía
23 Ambarella — /ăm’bə-rĕl’ə/ — Cóc
Trang 2Phan Thị Thu Thủy 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày LANGMASTER
24 Banana — /bə’nɑ:nə/ — Chuối
25 Avocado — /,ævou’kɑ:dou/ — Bơ
26 Strawberry — /’strɔ:bəri/ — Dâu tây
27 Watermelon — /wɔ:tə’melən/ — Dưa hấu
28 Granadilla — /,grænə’dilə/ — Chanh dây
29 Cucumber — /’kju:kəmbə/ — Dưa leo, dưa chuột
30 Star fruit — /stɑ: fru:t/ — Khế
31 Pomegranate — /’pɔm,grænit/ — Lựu
32 Mangosteen — /’mæɳgousti:n/ — Măng cụt
33 Tamarind — /’tæmərind/ — Me
34 Apricot — /’eiprikɔt/ — Mơ
35 Durian — /’duəriən/ — Sầu riêng
36 Jujube — /’dʤu:dʤu:b/ — Táo tàu
37 Gooseberry — /’guzbəri/ — Tầm ruộc
39 Kumquat — /ˈkəmˌkwät/ — Tắc
40 Fig — /fig/ — Sung