- nguyên tố cells - tế bào cấu từ cơ bản của tế bào di truyền explosion nổ flask /flɑːsk/ - bình thí nghiệm magnet... - nam châm /ˈmaɪ.krəʊbs/ - vi trùng, vi khuẩn kính hiển vi molecule
Trang 1atom /ˈæt.əm/
- nguyên tử
(1) electron
- điện tử
(2) nucleus
beaker
- cốc (có
vạch chỉ
lượng)
Bunsen burner
/ˈbʌn.sənˌbɜː.nəʳ/
- đèn busen
Trang 2- nguyên tố
cells
- tế bào
cấu từ cơ bản của
tế bào di truyền
explosion
nổ
flask /flɑːsk/
- bình thí
nghiệm
magnet
Trang 3- nam châm /ˈmaɪ.krəʊbs/
- vi trùng, vi khuẩn
kính hiển vi
molecule
/ˈmɒl.ɪ.kjuːl/
- phân tử
Petri dish
- đĩa cạn có nắp
dùng để cấy vi
khuẩn
scientist
/ˈsaɪən.tɪst/
- nhà khoa học
test tube
/test
- ống
nghiệm