1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Bài tập phương trình mũ và logarit

3 243 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 250,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phơng trình logarit áp dụng phơng pháp đa về cùng cơ số áp dụng phơng pháp đặt ẩn phụ.

Trang 1

Bài tập phơng trình mũ và logarit

1, log3x +log3(x+2)=1 2, log2(x2−3 )−log2(6 x−10 )+1=0

3, ln( x+1)+ln( x+3)=ln( x+7) 4, log x4+ log(4 x)=2+log x3

5,

log4[ ( x+4 )( x+3 ) ] +log4 x−2

x+3 =2 6, log√ ( x−2 )log5x=2 log3( x−2)

1, 4 log16x+logx4=3 2, logx2−log4x+ 7

6 =0

3, log3x−2log2x=−2+log x 4,

1 4+log2x +

2 2−log2x =1

5,

log4 x8−log2 x2+ 5

2 =0 6, 3 √ log3x−log3(3 x)−1=0

7, log22(x−1)2+log2(x−1 )3=7 8, log22(4 x)+log2x2

8=8

9,

log32( 3 x )+ 3

logx3 =7

10,

1

2 log√ ( x+3)+log4( x−1)2=log2(4 x )

11, log2(3x−1)log2(2⋅3x−2)=2 12, log2(2 x)logx(2 x)=log41

2

13,

log2

x

2+log2(4 x)=3

14,

log5 x5

x + log52x=1

15,

log1

2

2 x−6 log2x+8≤0

16, log2{logx(x−6 )}≤1

Phơng trình logarit

áp dụng phơng pháp đa về cùng cơ số

áp dụng phơng pháp đặt ẩn phụ

Trang 2

1, 3 √ log3x−log3(3 x)−1=0 2, log

4x8 - log2x2 + log9243 = 0

3, log2(log4x) + log4(log2x) = 2 4, log32x +x (log3x−1 )−5 log3x +4=0

5, log3x=log2( √ x+1) 6, logx3+log3x =logx3+log3√ x + 1

2

8,

2

log 6 log 4 2

log x 1 log x1

10, logx3 > log3x3 .

11, log 2 2 log 4 logx  2x  2x8

12, log7x=log3( √x+2)

1) 5x.8

x−1

x =500 2) 2x( √ x2+ 4−x−2)=4 ( √ x2+4−x−2)

3)

2 3x−2x +2

3x−2x ≤1 4) ( √ 5+2 )x-1≥ ( √ 5−2 )

x-1

x +1

5) 2x+1 + 2x+2 = 5x+1 + 3.5x 6) ( √ 10+3 )

x−3 x−1

< ( √ 10−3 )

x +1

x +3

1) 4x2−3 x +2+4x2+6 x+ 5= 42 x2+3 x+7+1 2)

( √ 7+4 √ 3 )sin x+ ( √ 7−4 √ 3 )sin x=4

3)

23 x−6 2x− 1

23 ( x −1)+

12

2x=1 4) 9x+2 ( x−2 ) 3x+2 x−5=0

Phơng trình mũ

áp dụng phơng pháp đa về cùng cơ số

áp dụng phơng pháp đặt ẩn phụ

Trang 3

5)

72 x

100x=6 ( 0,7 )

x+7

6) ( 1 3 )2x+3 ( 1 3 )1x+1

= 12

7) ( 1 3 )2x+3 ( 1 3 )2x+1>12

8) 9sin2x+9cos2x=10 9) 4x12x12x212 10) 22x21 9.2x2x 22x2 0

( 3+ √ 5 )2x-x2+ ( 3− √ 5 )2x-x2-21+2x-x2¿ 0

15) ( √ 6- √ 35 )x+ ( √ 6+ √ 35 )x=12 16) 4x

-6 2x+1+32=0

17)

9x−(263 ) 3x+17=0

18) 32 x−8.3x+x+4−9.9 √x+4>0 19) 22 x +1−2x +3−64= 0 20) ( √ 2− √ 3 )x+ ( √ 2+ √ 3 )x=4

21) ( 7+4 √ 3 )x−3 ( 2− √ 3 )x+ 2=0 22) 2 4x2+1+ 6x2+1=9x2+1

1) 25x+10x=22 x+1 2) 4x−2 6x=3 9x

3) 4 3x−9.2x=5 6

x

2

4) 125x+50x=23 x+1 5) 2x−1-2x2−x

= ( x−1 )2 7) 2 2x

+3 3x> 6x−1 8) 1+8

x

2

= xlog2 5

9) 32 x−3+ ( 3 x−10 ) 3x−2+ 3−x=0 10) −2x2−x+ 2x−1= ( x−1 )2

3 √x+4+2 √2 x+4

> 13

32− x+3−2 x

4x−2 ≥0

¸p dông ph¬ng ph¸p hµm sè

Ngày đăng: 09/09/2017, 14:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w